Bidding package for purchasing tools in 2025

            Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package for purchasing tools in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
496.050.345 VND
Publication date
17:09 12/08/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
808/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Nha Be District Hospital
Approval date
12/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0303445745

GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY

493.605.000 VND 493.605.000 VND 3 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Allis cành thẳng dài 20cm, ngàm Atrauma
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
8,704,500
2
Allis cành thẳng, dài 20cm
theo Hãng SX
4
Cái
Đức
8,701,875
3
Allis kẹp mô và tổ chức 5x6 răng mịn, dài 15cm
theo Hãng SX
4
Cái
Đức
1,745,625
4
Banh mỏ vịt 75*20mm
theo Hãng SX
15
Cái
Pakistan
687,400
5
Banh mỏ vịt 95*35mm
theo Hãng SX
15
Cái
Pakistan
725,200
6
Banh Richardson-Eastman, 2 chiếc, gồm Fig.1 + Fig.2
theo Hãng SX
1
Bộ
Đức
4,000,500
7
Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm
theo Hãng SX
2
Cái
Pakistan
220,500
8
Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 15cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,181,250
9
Bộ 2 banh phẫu thuật Parker 21cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,984,500
10
Bộ dụng cụ khâu vết thương
theo Hãng SX
25
Bộ
Pakistan
1,117,200
11
Bộ dụng cụ thay băng
theo Hãng SX
21
Bộ
Pakistan
937,500
12
Cán dao mổ số 3
theo Hãng SX
4
Cây
Đức
322,875
13
Cán dao mổ số 4
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
336,000
14
Chén dùng trong phẫu thuật 100x53mm
theo Hãng SX
40
Cây
Pakistan
152,040
15
Chén dùng trong phẫu thuật 81x54mm
theo Hãng SX
4
Cái
Pakistan
152,250
16
Đục phẫu thuật xương Buckley 4mm - 16cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,785,000
17
Fixe champ 11cm
theo Hãng SX
4
Cái
Đức
1,076,250
18
Hộp dụng cụ chữ nhật 200x100x40mm
theo Hãng SX
1
Cây
Pakistan
451,500
19
Kelly - Rankin cong, dài 16cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
1,176,000
20
Kelly cong 10cm
theo Hãng SX
10
Cái
Đức
1,306,200
21
Kelly cong 14cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,155,000
22
Kelly cong, cầm máu, ngàm có răng 1x2, dài 20cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
2,173,500
23
Kềm gắp xương (Right angle forceps), dài 19cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
6,814,500
24
Kéo cắt chỉ cành thẳng, 1 đầu nhọn, 1 đầu tù, dài 16.5cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,149,750
25
Kéo cắt chỉ thẳng, đầu tù, dài 16.5cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,144,500
26
Kéo Mayo cong, lưỡi vát, tù/tù, dài 17cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,218,000
27
Kéo Metzenbaum cong, cành mỏng 18cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,774,500
28
Kéo Metzenbaum cong, dài 14cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
1,575,000
29
Kéo Metzenbaum thẳng, dài 14cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
1,575,000
30
Kéo phẫu thuật Mayo thẳng 17cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,107,750
31
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 17 cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,221,500
32
Kéo phẫu thuật Metzenbaum cong 15cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,608,250
33
Kéo phẫu thuật Metzenbaum-Fino cong 20cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,713,250
34
Kéo phẫu tích Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 190mm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,564,500
35
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, mũi tù/tù, dài 18cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,564,500
36
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, mũi tù/tù, dài 20cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,711,500
37
Kéo tù nhọn 16.5cm
theo Hãng SX
3
Cái
Đức
1,148,000
38
Kẹp Allis, dài 15.5cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
5,412,750
39
Kẹp động mạch Rochester-Pean, cong, dài 20cm
theo Hãng SX
4
Cái
Đức
1,995,000
40
Kẹp giữ xương phẫu thuật có khóa vặn, 19cm
theo Hãng SX
1
Cái
Pakistan
4,063,500
41
Kẹp giữ xương phẫu thuật cong 13.5cm
theo Hãng SX
1
Cái
Pakistan
1,050,000
42
Kẹp hình tim sản khoa dài 25cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,627,500
43
Kẹp hình tim sản khoa, có răng cưa, dài 25cm
theo Hãng SX
9
Cái
Đức
1,627,500
44
Kẹp Kelly cầm máu dài 16 cm cành cong
theo Hãng SX
18
Cái
Đức
1,182,300
45
Kẹp Kelly cầm máu dài 16 cm cành thẳng
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,139,250
46
Kẹp Kelly thẳng, cành mỏng, răng mịn, dài 26cm
theo Hãng SX
3
Cái
Pakistan
637,000
47
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 11cm
theo Hãng SX
18
Cái
Pakistan
252,000
48
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 13cm
theo Hãng SX
15
Cái
Pakistan
252,000
49
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 15cm
theo Hãng SX
2
Cái
Pakistan
278,250
50
Kẹp kim phẫu thuật Crile-Wood 15cm
theo Hãng SX
10
Cái
Đức
2,653,350
51
Kẹp kim phẫu thuật Mayo-Hegar thẳng đầu nhỏ 20cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,900,500
52
Kẹp kim, dài 14cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
1,407,000
53
Kẹp Kocher có mấu dài 20cm
theo Hãng SX
3
Cái
Đức
2,058,000
54
Kẹp Kocher dài 16cm
theo Hãng SX
5
Cái
Đức
1,400,700
55
Kẹp mạch máu Crile cong, dài 16cm
theo Hãng SX
4
Cái
Đức
1,254,750
56
Kẹp mang kim Mayo-Hegar thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 18cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
3,008,250
57
Kẹp mang kim Mayo-Hegar thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 20cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
3,160,500
58
Kẹp mang kim Mayo-Hegar, thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 16cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
2,856,000
59
Kẹp phẫu thuật Allis 5x6T, 15cm
theo Hãng SX
10
Cái
Pakistan
347,550
60
Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm
theo Hãng SX
10
Cái
Đức
1,118,250
61
Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 16cm
theo Hãng SX
10
Cái
Đức
1,253,700
62
Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 10cm
theo Hãng SX
30
Cái
Pakistan
278,950
63
Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 10cm
theo Hãng SX
2
Cây
Đức
1,307,250
64
Kẹp phẫu thuật Pean (Rochester) thẳng 18cm
theo Hãng SX
6
Cái
Đức
1,692,250
65
Kẹp phẫu tích có mấu 14.5cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
472,500
66
Kẹp phẫu tích không mấu 14.5cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
451,500
67
Kẹp phẫu tích Narrow 25cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
1,002,750
68
Kẹp tử cung Heaney, cong, ngàm có răng, có rãnh, dài 19cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
3,438,750
69
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 200x35mm
theo Hãng SX
2
Cái
Pakistan
388,500
70
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 250x40mm
theo Hãng SX
21
Cái
Pakistan
423,000
71
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 300x50mm
theo Hãng SX
2
Cái
Pakistan
540,750
72
Khay hạt đậu 250x40mm
theo Hãng SX
7
Cái
Pakistan
541,500
73
Kìm mang kim 18cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
3,013,500
74
Malleable có thể uốn, lưỡi rộng 5cm, dài 33cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
798,000
75
Nhíp không mấu, dài 12cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
483,000
76
Nhíp mấu, dài 14.5cm
theo Hãng SX
1
Cây
Đức
472,500
77
Nhíp phẫu thuật Debakey có răng Atrauma, thẳng, dài 24cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
3,727,500
78
Nhíp phẫu thuật DeBakey không răng, thẳng, dài 20cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
3,528,000
79
Nhíp phẫu thuật DeBakey không răng, thẳng, dài 24cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
3,990,000
80
Nhíp phẫu tích, có mấu 1x2, dài 16cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
540,750
81
Nhíp phẫu tích, ngàm không răng, dài 16cm
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
530,250
82
Pozzi (Schroeder) dài 25cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
1,764,000
83
Thìa nạo buồng tử cung cùn, loại trung
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
2,121,000
84
Thìa nạo buồng tử cung cùn, nhỏ
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
2,121,000
85
Thìa nạo buồng tử cung, sắc (rỗng), nhỏ
theo Hãng SX
2
Cái
Đức
2,121,000
86
Thước đo buồng tử cung cong, dài 32cm
theo Hãng SX
3
Cái
Đức
1,148,000
87
Val banh bụng Kirschner, kích thước 7.8x6.5cm
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
4,819,500
88
Val vệ
theo Hãng SX
1
Cái
Đức
2,908,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second