Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303445745 |
GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
493.605.000 VND | 493.605.000 VND | 3 month |
1 |
Allis cành thẳng dài 20cm, ngàm Atrauma |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
8,704,500 |
||
2 |
Allis cành thẳng, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Đức
|
8,701,875 |
||
3 |
Allis kẹp mô và tổ chức 5x6 răng mịn, dài 15cm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Đức
|
1,745,625 |
||
4 |
Banh mỏ vịt 75*20mm |
theo Hãng SX
|
15 |
Cái |
Pakistan
|
687,400 |
||
5 |
Banh mỏ vịt 95*35mm |
theo Hãng SX
|
15 |
Cái |
Pakistan
|
725,200 |
||
6 |
Banh Richardson-Eastman, 2 chiếc, gồm Fig.1 + Fig.2 |
theo Hãng SX
|
1 |
Bộ |
Đức
|
4,000,500 |
||
7 |
Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Pakistan
|
220,500 |
||
8 |
Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 15cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,181,250 |
||
9 |
Bộ 2 banh phẫu thuật Parker 21cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,984,500 |
||
10 |
Bộ dụng cụ khâu vết thương |
theo Hãng SX
|
25 |
Bộ |
Pakistan
|
1,117,200 |
||
11 |
Bộ dụng cụ thay băng |
theo Hãng SX
|
21 |
Bộ |
Pakistan
|
937,500 |
||
12 |
Cán dao mổ số 3 |
theo Hãng SX
|
4 |
Cây |
Đức
|
322,875 |
||
13 |
Cán dao mổ số 4 |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
336,000 |
||
14 |
Chén dùng trong phẫu thuật 100x53mm |
theo Hãng SX
|
40 |
Cây |
Pakistan
|
152,040 |
||
15 |
Chén dùng trong phẫu thuật 81x54mm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Pakistan
|
152,250 |
||
16 |
Đục phẫu thuật xương Buckley 4mm - 16cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,785,000 |
||
17 |
Fixe champ 11cm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Đức
|
1,076,250 |
||
18 |
Hộp dụng cụ chữ nhật 200x100x40mm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Pakistan
|
451,500 |
||
19 |
Kelly - Rankin cong, dài 16cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
1,176,000 |
||
20 |
Kelly cong 10cm |
theo Hãng SX
|
10 |
Cái |
Đức
|
1,306,200 |
||
21 |
Kelly cong 14cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,155,000 |
||
22 |
Kelly cong, cầm máu, ngàm có răng 1x2, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
2,173,500 |
||
23 |
Kềm gắp xương (Right angle forceps), dài 19cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
6,814,500 |
||
24 |
Kéo cắt chỉ cành thẳng, 1 đầu nhọn, 1 đầu tù, dài 16.5cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,149,750 |
||
25 |
Kéo cắt chỉ thẳng, đầu tù, dài 16.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,144,500 |
||
26 |
Kéo Mayo cong, lưỡi vát, tù/tù, dài 17cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,218,000 |
||
27 |
Kéo Metzenbaum cong, cành mỏng 18cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,774,500 |
||
28 |
Kéo Metzenbaum cong, dài 14cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
1,575,000 |
||
29 |
Kéo Metzenbaum thẳng, dài 14cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
1,575,000 |
||
30 |
Kéo phẫu thuật Mayo thẳng 17cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,107,750 |
||
31 |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 17 cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,221,500 |
||
32 |
Kéo phẫu thuật Metzenbaum cong 15cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,608,250 |
||
33 |
Kéo phẫu thuật Metzenbaum-Fino cong 20cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,713,250 |
||
34 |
Kéo phẫu tích Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 190mm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,564,500 |
||
35 |
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, mũi tù/tù, dài 18cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,564,500 |
||
36 |
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, mũi tù/tù, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,711,500 |
||
37 |
Kéo tù nhọn 16.5cm |
theo Hãng SX
|
3 |
Cái |
Đức
|
1,148,000 |
||
38 |
Kẹp Allis, dài 15.5cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
5,412,750 |
||
39 |
Kẹp động mạch Rochester-Pean, cong, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Đức
|
1,995,000 |
||
40 |
Kẹp giữ xương phẫu thuật có khóa vặn, 19cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Pakistan
|
4,063,500 |
||
41 |
Kẹp giữ xương phẫu thuật cong 13.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Pakistan
|
1,050,000 |
||
42 |
Kẹp hình tim sản khoa dài 25cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,627,500 |
||
43 |
Kẹp hình tim sản khoa, có răng cưa, dài 25cm |
theo Hãng SX
|
9 |
Cái |
Đức
|
1,627,500 |
||
44 |
Kẹp Kelly cầm máu dài 16 cm cành cong |
theo Hãng SX
|
18 |
Cái |
Đức
|
1,182,300 |
||
45 |
Kẹp Kelly cầm máu dài 16 cm cành thẳng |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,139,250 |
||
46 |
Kẹp Kelly thẳng, cành mỏng, răng mịn, dài 26cm |
theo Hãng SX
|
3 |
Cái |
Pakistan
|
637,000 |
||
47 |
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 11cm |
theo Hãng SX
|
18 |
Cái |
Pakistan
|
252,000 |
||
48 |
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 13cm |
theo Hãng SX
|
15 |
Cái |
Pakistan
|
252,000 |
||
49 |
Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 15cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Pakistan
|
278,250 |
||
50 |
Kẹp kim phẫu thuật Crile-Wood 15cm |
theo Hãng SX
|
10 |
Cái |
Đức
|
2,653,350 |
||
51 |
Kẹp kim phẫu thuật Mayo-Hegar thẳng đầu nhỏ 20cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,900,500 |
||
52 |
Kẹp kim, dài 14cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
1,407,000 |
||
53 |
Kẹp Kocher có mấu dài 20cm |
theo Hãng SX
|
3 |
Cái |
Đức
|
2,058,000 |
||
54 |
Kẹp Kocher dài 16cm |
theo Hãng SX
|
5 |
Cái |
Đức
|
1,400,700 |
||
55 |
Kẹp mạch máu Crile cong, dài 16cm |
theo Hãng SX
|
4 |
Cái |
Đức
|
1,254,750 |
||
56 |
Kẹp mang kim Mayo-Hegar thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 18cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
3,008,250 |
||
57 |
Kẹp mang kim Mayo-Hegar thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
3,160,500 |
||
58 |
Kẹp mang kim Mayo-Hegar, thẳng, bước răng 0.5mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 16cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
2,856,000 |
||
59 |
Kẹp phẫu thuật Allis 5x6T, 15cm |
theo Hãng SX
|
10 |
Cái |
Pakistan
|
347,550 |
||
60 |
Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm |
theo Hãng SX
|
10 |
Cái |
Đức
|
1,118,250 |
||
61 |
Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 16cm |
theo Hãng SX
|
10 |
Cái |
Đức
|
1,253,700 |
||
62 |
Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 10cm |
theo Hãng SX
|
30 |
Cái |
Pakistan
|
278,950 |
||
63 |
Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 10cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cây |
Đức
|
1,307,250 |
||
64 |
Kẹp phẫu thuật Pean (Rochester) thẳng 18cm |
theo Hãng SX
|
6 |
Cái |
Đức
|
1,692,250 |
||
65 |
Kẹp phẫu tích có mấu 14.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
472,500 |
||
66 |
Kẹp phẫu tích không mấu 14.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
451,500 |
||
67 |
Kẹp phẫu tích Narrow 25cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
1,002,750 |
||
68 |
Kẹp tử cung Heaney, cong, ngàm có răng, có rãnh, dài 19cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
3,438,750 |
||
69 |
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 200x35mm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Pakistan
|
388,500 |
||
70 |
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 250x40mm |
theo Hãng SX
|
21 |
Cái |
Pakistan
|
423,000 |
||
71 |
Khay đậu dùng trong phẫu thuật 300x50mm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Pakistan
|
540,750 |
||
72 |
Khay hạt đậu 250x40mm |
theo Hãng SX
|
7 |
Cái |
Pakistan
|
541,500 |
||
73 |
Kìm mang kim 18cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
3,013,500 |
||
74 |
Malleable có thể uốn, lưỡi rộng 5cm, dài 33cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
798,000 |
||
75 |
Nhíp không mấu, dài 12cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
483,000 |
||
76 |
Nhíp mấu, dài 14.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cây |
Đức
|
472,500 |
||
77 |
Nhíp phẫu thuật Debakey có răng Atrauma, thẳng, dài 24cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
3,727,500 |
||
78 |
Nhíp phẫu thuật DeBakey không răng, thẳng, dài 20cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
3,528,000 |
||
79 |
Nhíp phẫu thuật DeBakey không răng, thẳng, dài 24cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
3,990,000 |
||
80 |
Nhíp phẫu tích, có mấu 1x2, dài 16cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
540,750 |
||
81 |
Nhíp phẫu tích, ngàm không răng, dài 16cm |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
530,250 |
||
82 |
Pozzi (Schroeder) dài 25cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
1,764,000 |
||
83 |
Thìa nạo buồng tử cung cùn, loại trung |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
2,121,000 |
||
84 |
Thìa nạo buồng tử cung cùn, nhỏ |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
2,121,000 |
||
85 |
Thìa nạo buồng tử cung, sắc (rỗng), nhỏ |
theo Hãng SX
|
2 |
Cái |
Đức
|
2,121,000 |
||
86 |
Thước đo buồng tử cung cong, dài 32cm |
theo Hãng SX
|
3 |
Cái |
Đức
|
1,148,000 |
||
87 |
Val banh bụng Kirschner, kích thước 7.8x6.5cm |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
4,819,500 |
||
88 |
Val vệ |
theo Hãng SX
|
1 |
Cái |
Đức
|
2,908,500 |