Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107361619 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XD HÀ THÀNH |
304.729.560 VND | 304.729.560 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy garo tự động - Model: TCA 100 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bao đo cho máy
Kích cỡ: 500 gram
Chu vi áp dụng 51 – 65 cm |
2 | cái | Trung Quốc | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lò hấp khô (ESCO) - Model OFA - 110 - 8 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ hẹn giờ
Cân nặng 500 gram
Kích thước khoảng 10 – 15 cm chiều ngang × 5 – 7 cm chiều cao (không tách rời) |
2 | cái | Trung Quốc | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ tia cực tím - Model: GB 21520-2008 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bóng cực tím |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,026,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ lạnh bảo quản máu - Model: Essential 100 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lốc |
2 | Cái | Trung Quốc | 5,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ lạnh 130 lít - Model: FRF130WW |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lốc |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ lạnh Sanaky - Model: VH-218K |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lốc |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy nén khí nha khoa, Model: CH-20 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Van an toàn |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy monitor - Model: T-Lite |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Pin máy monitor |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy xét nghiệm nước Model: AL800 |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống đo mẫu tròn f24mm |
10 | Cái | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống đo mẫu tròn f16mm |
10 | Cái | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Alkalinty |
5 | Hộp | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sunphate |
5 | Hộp | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Compper |
5 | Hộp | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Residual free chlorine |
5 | Hộp | Trung Quốc | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy xét nghiệm đông máu - Model: HumaClot Duo Plus |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cuvet |
2000 | Cái | Trung Quốc | 8,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy xét nghiệm sinh hoá tự động - Model: Mispa CCXL |
0 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cuvet |
100 | Cái | Trung Quốc | 32,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kim hút mẫu |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ông dẫn nước thải |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Công lạnh - Hãng SX: Mítubishi |
0 | hm | Nhật Bản | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cục nóng điều hòa công lạnh Mitsubishi |
1 | Cái | Nhật Bản | 9,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vật tư khác |
0 | hm | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Liều kế cá nhân |
4 | Cái | Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gas R22 |
5 | Bình | Việt Nam | 4,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gas R410A |
5 | Bình | Việt Nam | 4,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Gas R600a |
4 | Bình | Việt Nam | 4,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gas 404A |
1 | Bình | Việt Nam | 4,921,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mạch xả đá công lạnh
(gồm: rơ le thời gian, khởi 10A, cảm biến nhiệt âm cho công lạnh 4k, dây trở nhiệt xả đá cho công lạnh) |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ga hàn ống đồng mini |
10 | Bình | Việt Nam | 928,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ga hàn loại to (đun bếp) (13Kg) |
2 | Bình | Việt Nam | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ga R134A |
5 | Bình | Việt Nam | 2,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đèn hàn cho bình ga mini |
4 | Chiếc | Việt Nam | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |