Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100959921 | 0100959921 |
TRUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
216.880.710 VND | 216.880.710 VND | 15 day | 15 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adrenalin |
30 | Ống | Việt Nam | 3,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ventolin Inhaler |
10 | Lọ | Tây Ban Nha | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nitromint 10g |
10 | Lọ | Hungary | 152,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Depo-Medrol 40mg |
40 | Lọ | Bỉ | 34,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Diaphyllin Venosum |
10 | Ống | Hungary | 17,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mobic 7,5mg |
1000 | Viên | Đức | 8,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Efferalgan 500mg |
480 | Viên | Pháp | 2,772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Povidone 90ml |
40 | Chai | Việt Nam | 14,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Colchicine Capel 1mg |
300 | Viên | Romania | 5,418 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Telfast HD 60mg |
600 | Viên | Việt Nam | 3,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Acemuc 200mg |
900 | Viên | Việt nam | 2,394 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Alpha DHG |
4000 | Viên | Việt nam | 882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Strepsil Orange With Vitamin C |
2400 | Viên | Thái lan | 1,239 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nootropyl 800mg |
1350 | Viên | Bỉ | 3,864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tanganil 500mg |
930 | Viên | Pháp | 4,662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tanakan |
900 | Viên | Pháp | 4,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Captopril Stella 25 mg |
300 | Viên | Việt Nam | 588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ednyt 5mg |
1500 | Viên | Hungary | 1,953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Coveram 5mg/5mg |
600 | Viên | Ailen | 7,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Micardis 40mg |
450 | Viên | Đức | 9,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Exforge HCT 5mg/160mg/ 12.5mg |
280 | Viên | Tây Ban Nha | 18,207 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Beatil 4mg/5mg |
1500 | Viên | Ba lan | 5,817 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ramizes 2,5mg |
900 | Viên | Ucraina | 1,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Amlor 5mg |
600 | Viên | Pháp | 8,253 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lipitor 10mg |
690 | Viên | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 13,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lipanthyl 200mg |
690 | Viên | Pháp | 7,938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dorithricin |
1000 | Viên | Đức | 2,583 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | NEW V.ROHTO |
100 | Lọ | (Việt Nam) | 50,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tobradex 5ml |
140 | Lọ | Bỉ | 49,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | DD nhỏ mắt Dr.ophtic |
100 | Lọ | Việt Nam | 15,015 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Zinnat 500mg |
450 | Viên | Anh | 22,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Augmentin 625mg |
560 | Viên | Anh | 6,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cefalexin 500mg |
2500 | viên | Việt Nam | 924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | No-Spa forte |
900 | Viên | Hungary | 1,323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phosphalugel |
520 | Gói | Pháp | 4,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Duphalac |
200 | Gói | Hà Lan | 5,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Augbactam 1g |
500 | Viên | Mekophar | 3,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nexium Mups 40mg |
280 | Viên | Thụy Điển | 23,856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Forxiga 10mg |
420 | Viên | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 20,454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Glucophage XR 1000mg |
900 | Viên | Pháp | 4,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Natri Clorid 0,9% |
500 | Lọ | Việt Nam | 2,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Otrivin 0,1% |
100 | Lọ | Thụy Sĩ | 49,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sanlein 0,1 |
50 | Lọ | Nhật | 62,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sancoba |
50 | Lọ | Nhật | 52,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Avodart 0,5mg |
900 | Viên | Ba lan | 16,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bambec 10mg |
1500 | Viên | Thụy điển | 5,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giloba |
900 | Viên | Thái lan | 1,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Flixonase 0,05% 60dose |
100 | Lọ | Tây Ban Nha | 145,005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | PM NextG Cal |
1200 | Viên | Australia | 5,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Fortec 150mg |
2500 | Viên | Việt Nam | 1,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Homtamin Ginseng |
1200 | Viên | Việt Nam | 1,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Eganin plus |
3000 | Viên | Hàn Quốc | 2,808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |