Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101991364 | LIÊN DANH PHÚ HƯNG VÀ CÁC NHÀ THẦU |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
55.295.642.019,52 VND | 55.295.642.000 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0313679206 | LIÊN DANH PHÚ HƯNG VÀ CÁC NHÀ THẦU |
NHA NHA VUI JOINT STOCK COMPANY |
55.295.642.019,52 VND | 55.295.642.000 VND | 120 day | ||
| 3 | vn0313496227 | LIÊN DANH PHÚ HƯNG VÀ CÁC NHÀ THẦU |
VIET THANH AUTOMATION COMPANY LIMITED |
55.295.642.019,52 VND | 55.295.642.000 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG | main consortium |
| 2 | NHA NHA VUI JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | VIET THANH AUTOMATION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102926368 | Liên danh LP-DSM-LFS | LONGPHAT ARCHITECTURE & INTERIOR COMPANY LIMITED | Second rank |
| 2 | vn0108383894 | Liên danh LP-DSM-LFS | DSM CORP JOINT STOCK COMPANY | Second rank |
| 3 | vn0105168151 | Liên danh LP-DSM-LFS | DONG DUONG LABORATORY SERVICE AND FURNITURE JOINT STOCK COMPANY | Second rank |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kệ thuốc |
82 | Cái | Việt Nam | 4,983,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kệ gỗ che hệ thống ray vận chuyển đồ sạch, đồ bẩn |
42 | Cái | Việt Nam | 5,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kệ đặt cây khu chăm sóc khách hàng |
7.07 | m | Việt Nam | 3,659,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đôn chắn vườn cây khu chăm sóc khách hàng |
11.9 | m | Việt Nam | 3,659,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bồn cây loại 1 |
183.37 | m | Việt Nam | 2,827,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bồn cây loại 2 |
4.12 | m | Việt Nam | 2,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quầy tiếp nhận có vách kính |
120.53 | m | Việt Nam | 10,017,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quẩy tiếp nhận có gắn logo |
88.7 | m | Việt Nam | 8,479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Quầy dán nhãn, chuyển mẫu loại 1 |
3.25 | m | Việt Nam | 2,759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quầy dán nhãn, chuyển mẫu loại 2 |
9.4 | m | Việt Nam | 6,713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Quầy trực y tá |
298 | m | Việt Nam | 8,921,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Quầy lọc máu |
47.04 | m | Việt Nam | 9,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Quầy chăm sóc khách hàng |
32.82 | m | Việt Nam | 10,872,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Quầy lễ tân, tài chính, thu ngân (ốp đá toàn bộ mặt quầy) |
86.34 | m | Việt Nam | 10,923,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hệ vách tủ hồ sơ phòng làm việc nhân viên |
26 | m2 | Việt Nam | 2,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vách ốp sau quầy |
1093.7 | m2 | Việt Nam | 1,664,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vách gỗ loại 1 |
57.17 | m2 | Việt Nam | 2,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vách gỗ loại 2 |
339.53 | m2 | Việt Nam | 1,614,804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vách gỗ loại 3 |
174.46 | m2 | Việt Nam | 2,186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vách gỗ loại 4 |
50.43 | m2 | Việt Nam | 2,706,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vách Gỗ chống ẩm, phủ Veneer kết hợp chỉ gỗ, đèn Led thanh gắn vách |
71.06 | m2 | Việt Nam | 2,527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hệ vách gỗ + bộ chữ và số quầy |
90.18 | m | Việt Nam | 2,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vách gỗ phẳng hội trường |
211.8 | m2 | Việt Nam | 1,492,556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vách tiêu âm hội trường |
435.4 | m2 | Việt Nam | 3,402,998 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vách bọc da đầu giường |
162 | m2 | Việt Nam | 2,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vách 2 mặt khu lọc máu |
9 | m2 | Việt Nam | 2,173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vách ngăn di động 2 mặt |
9.68 | m2 | Việt Nam | 3,818,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vách gỗ cắt CNC trang trí |
24.6 | m2 | Việt Nam | 3,353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vách gỗ cắt CNC sau bàn thờ phòng tưởng niệm Hồ Chí Minh |
29.4 | m2 | Việt Nam | 4,227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vách 2 mặt kết hơp Cửa (bao gồm khoá) vào phòng tưởng niệm Hồ Chí Minh |
98.5 | m2 | Việt Nam | 4,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cửa hội trường 1 cánh, bọc da, bao gồm khoá |
6.6 | m2 | Việt Nam | 3,987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cửa hội trường 2 cánh, bọc da, bao gồm khoá |
16.72 | m2 | Việt Nam | 3,987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ốp gỗ mặt dựng tủ điện |
3.8 | m2 | Việt Nam | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ốp gỗ tủ PCCC |
100.35 | m2 | Việt Nam | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ốp gỗ tủ điện 1 |
3 | Cái | Việt Nam | 5,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ốp gỗ tủ điện 2 |
13 | Cái | Việt Nam | 5,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ốp gỗ tủ MRI |
1 | Cái | Việt Nam | 11,648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ốp viền gỗ cửa chì |
386.7 | m | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vách kính trên quầy tiếp nhận và quầy thông tin |
124.72 | m2 | Việt Nam | 2,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kính trang trí khu chăm sóc khách hàng |
12.25 | m2 | Việt Nam | 3,273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng kính cường lực phòng làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 3,613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sàn bục sân khấu phòng hội trường |
124.5 | m2 | Việt Nam | 621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bục sân khấu loại 1 |
13.12 | m2 | Việt Nam | 3,229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bục sân khấu loại 2 |
16.18 | m2 | Việt Nam | 3,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bục đặt bàn Piano |
10.89 | m2 | Việt Nam | 3,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ sao vàng, búa liềm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bục để màn hình ti vi |
1 | Cái | Việt Nam | 7,011,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bục phát biểu |
4 | Cái | Việt Nam | 6,137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 5,362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,443,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Trụ cột gỗ phòng tưởng niệm Hồ Chí Minh |
15.2 | m | Việt Nam | 11,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phào chân tường phòng tiếp khách |
195 | m | Việt Nam | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phào trần phòng tiếp khách |
208 | m | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thảm hoa văn trang trí |
307.5 | m2 | Trung Quốc | 2,256,268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thảm trải sàn |
748 | m2 | Thái Lan | 500,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nẹp thảm |
71.68 | m | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Nẹp inox ốp chân vách gỗ khu lọc máu |
189.2 | m | Việt Nam | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Trần nhôm tiêu âm |
676.44 | m2 | Việt Nam | 2,523,785 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh trúc chỉ |
0 | m2 | Khối lượng bằng 0 nên nhà thầu không chào | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tranh Canvas |
110 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tranh sơn dầu loại 1 |
70 | Cái | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tranh sơn dầu loại 2 |
0 | Cái | Khối lượng bằng 0 nên nhà thầu không chào | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Khung tranh in hình Bản đồ Việt Nam |
1 | Cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Khung tranh in hình Bản đồ thế giới |
1 | Cái | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ chữ "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH" |
1 | Bộ | Việt Nam | 35,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ chữ: "BỆNH VIỆN QUÂN Y 175 - MILITALY HOSPITA" |
1 | Bộ | Việt Nam | 340,146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Logo Bệnh viện Quân y 175 |
2 | Cái | Việt Nam | 145,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ chữ cấp cứu |
3 | Cái | Việt Nam | 31,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Logo chữ thập |
3 | Cái | Việt Nam | 9,957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Logo Bệnh viện + bộ chữ vách quầy khoa, phòng, ban, trung tâm |
42 | Bộ | Việt Nam | 6,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Rèm vải thay đồ |
227.49 | m2 | Việt Nam | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Rèm y tế |
8362.58 | m2 | Việt Nam | 579,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Rèm nhung sân khấu |
169.3 | m2 | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Rèm gỗ |
0 | m2 | Khối lượng bằng 0 nên nhà thầu không chào | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Rèm cuốn trần |
443.01 | m2 | Việt Nam | 2,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giấy dán tường phòng khánh tiết |
387.64 | m2 | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dán decal kính mờ phòng họp giao ban khoa và nhà vệ sinh |
1139.58 | m2 | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đèn led hắt sáng vách trần hội trường
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
175.86 | m | Fawookidi Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đèn âm bậc cầu thang
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
60 | Cái | Việt Nam | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đèn chùm phòng khánh tiết
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
0 | Cái | Khối lượng bằng 0 nên nhà thầu không chào | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đàn piano
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
1 | Cái | Indonesia | 738,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bồn sục
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
1 | Cái | Trung Quốc | 115,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy làm nóng lạnh nước uống
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
186 | Bộ | Trung Quốc | 4,048,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lò vi sóng
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
36 | Cái | Malaysia | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ lạnh
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
36 | Cái | Trung Quốc | 28,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tivi phòng họp giao ban
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
47 | Cái | Việt Nam | 25,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tivi quầy tiếp đón và điều dưỡng
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
94 | Cái | Việt Nam | 14,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tivi trong phòng bệnh
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
320 | Cái | Việt Nam | 10,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bồn tắm khẩn cấp
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
4 | Cái | Đài Loan - Trung Quốc | 9,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vòi nước uống + bộ dây cấp nước
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
200 | Bộ | Faucet/ Việt Nam Fluxtek/ Đài Loan - Trung Quốc | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chậu rửa y tế đơn
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
62 | Cái | Việt Nam | 10,195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Chậu rửa y tế đôi
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
40 | Cái | Việt Nam | 13,951,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chậu rửa y tế ba
- Năm sản xuất: Từ năm 2023 trở về sau, mới 100% |
3 | Cái | Việt Nam | 17,886,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn làm việc loại 1 |
48 | Cái | Việt Nam | 4,280,792 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bàn làm việc loại 2 |
94 | Cái | Việt Nam | 6,062,319 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bàn làm việc loại 3 |
52 | Cái | Việt Nam | 19,010,692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bàn khám bệnh (Chữ L) |
90 | Cái | Việt Nam | 6,824,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bàn họp loại 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 17,501,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bàn họp loại 2 |
6 | Cái | Việt Nam | 12,073,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bàn họp loại 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 41,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bàn họp loại 4 |
1 | Cái | Việt Nam | 118,047,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bàn họp loại 5 |
12 | Cái | Việt Nam | 5,098,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn hội trường |
20 | Cái | Việt Nam | 7,634,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn hội thảo |
12 | Cái | Việt Nam | 9,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bàn nước loại 1 |
17 | Cái | Việt Nam | 2,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bàn nước loại 2 |
4 | Cái | Việt Nam | 5,896,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bàn nước loại 3 |
4 | Cái | Việt Nam | 4,927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bàn nước loại 4 |
7 | Cái | Việt Nam | 2,124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn nước loại 5 |
18 | Cái | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bàn nước loại 6 |
1 | Cái | Việt Nam | 7,094,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bàn nước loại 7 |
18 | Cái | Việt Nam | 4,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bàn nước chủ tọa |
1 | Cái | Việt Nam | 3,544,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn bày hoa phòng tiếp khách |
3 | Cái | Việt Nam | 8,369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn soạn công vụ phòng tiếp khách |
1 | Cái | Việt Nam | 13,169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn ăn loại 1 |
9 | Cái | Việt Nam | 13,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bàn ăn loại 2 |
18 | Cái | Việt Nam | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bàn ăn loại 3 |
42 | Cái | Việt Nam | 6,711,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ bàn tròn 10 ghế |
1 | Bộ | Việt Nam | 17,383,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ bàn ăn 2 ghế |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bàn kết hợp tủ Lavabo loại 1 |
6.29 | m | Việt Nam | 4,537,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn kết hợp tủ Lavabo loại 2 |
7.5 | m | Việt Nam | 4,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ghế làm việc chân xoay |
635 | Cái | Trung Quốc | 984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ghế chân quỳ, bọc da cao cấp |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ghế khách quầy trực y tá |
79 | Cái | Trung Quốc | 1,279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế học viên phòng hội thảo |
20 | Cái | Trung Quốc | 2,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ghế chủ tọa phòng họp |
62 | Cái | Trung Quốc | 2,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ghế hàng 1, hàng 2 phòng hội trường |
40 | Cái | Việt Nam | 5,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ghế dãy sau phòng hội trường |
448 | Cái | Việt Nam | 3,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ghế hàng 1 phòng hội thảo |
24 | Cái | Việt Nam | 4,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ghế dãy sau phòng hội thảo |
192 | Cái | Trung Quốc | 2,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ghế các phòng họp còn lại |
109 | Cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ghế phòng họp giao ban Viện |
82 | Cái | Trung Quốc | 1,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ghế băng chờ 5 chỗ loại 1 |
309 | Cái | Trung Quốc | 4,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ghế băng chờ 5 chỗ loại 2 |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ghế băng chờ 4 chỗ |
144 | Cái | Trung Quốc | 3,506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ghế băng chờ 3 chỗ |
163 | Cái | Trung Quốc | 2,665,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ghế băng phòng thay đồ |
12 | Cái | Việt Nam | 11,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ghế bàn ăn phòng tiếp khách quốc tế |
90 | Cái | Việt Nam | 2,762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ghế bàn ăn khu Canteen |
252 | Cái | Việt Nam | 1,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Ghế bàn ăn phòng bệnh cán bộ cao cấp |
72 | Cái | Việt Nam | 2,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đôn ngồi loại 1 |
8 | Cái | Việt Nam | 2,411,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đôn ngồi loại 2 |
36 | Cái | Việt Nam | 3,633,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đôn ngồi loại 3 |
2 | Cái | Việt Nam | 5,822,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Giường (có đệm, ga, gối) |
7 | Cái | Việt Nam | 5,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giường Inox có bục bước lên xuống |
96 | Cái | Việt Nam | 6,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ sofa tiếp khách (2 ghế đơn + 1 bàn) |
9 | Cái | Việt Nam | 8,674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ghế Sofa loại 1 |
3 | Cái | Việt Nam | 16,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ghế Sofa loại 2 |
36 | Cái | Việt Nam | 7,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ghế Sofa loại 3 |
22 | Cái | Việt Nam | 8,323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ghế Sofa loại 4 |
12 | Cái | Việt Nam | 9,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ghế Sofa loại 5 |
2 | Cái | Việt Nam | 10,844,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ghế Sofa loại 6 |
24 | Cái | Việt Nam | 9,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sofa giường |
22 | Cái | Việt Nam | 19,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Giá để tài liệu loại 1 |
84.32 | m2 | Việt Nam | 3,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giá để tài liệu loại 2 |
8.61 | m2 | Việt Nam | 2,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tủ cao sát trần loại 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 36,002,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tủ cao sát trần loại 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 31,403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tủ cao sát trần loại 3 |
2 | Cái | Việt Nam | 26,791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tủ sau quầy loại 1 |
25 | Cái | Việt Nam | 7,519,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tủ sau quầy loại 2 |
19 | Cái | Việt Nam | 5,777,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tủ đầu giường loại 1 |
4 | Cái | Việt Nam | 1,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tủ đầu giường loại 2 |
18 | Cái | Việt Nam | 2,847,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tủ di động 3 hộc |
10 | Cái | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ đồ bệnh nhân |
2 | Cái | Việt Nam | 3,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ phòng thay đồ |
665 | Cái | Việt Nam | 2,343,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tủ đồ phòng đệm khu hồi sức tích cực |
8.64 | m2 | Việt Nam | 2,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tủ trang trí phòng giao ban Viện |
92.22 | m2 | Việt Nam | 2,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tủ quần áo phòng bệnh cán bộ cao cấp |
120.92 | m2 | Việt Nam | 2,555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tủ hồ sơ loại 1 |
11.96 | m2 | Việt Nam | 2,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tủ hồ sơ loại 2 |
21.52 | m2 | Việt Nam | 2,845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ khu điều trị khoa răng |
23.63 | m2 | Việt Nam | 5,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tủ bếp loại 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 35,607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ bếp loại 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 20,802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tủ bếp loại 3 |
18 | Cái | Việt Nam | 19,317,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Tủ sa bàn |
1 | Cái | Việt Nam | 25,351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Kệ giày dép |
25.41 | m2 | Việt Nam | 2,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Kệ thấp loại 1 |
2.76 | m2 | Việt Nam | 3,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Kệ thấp loại 2 |
16.09 | m2 | Việt Nam | 4,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Kệ ti vi |
2 | Cái | Việt Nam | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Kệ hồ sơ 1 |
100 | Cái | Việt Nam | 3,856,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Kệ hồ sơ 2 |
115 | Cái | Việt Nam | 15,293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Kệ hồ sơ 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 12,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |