Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801002093 | 5801002093 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG YÊN SINH |
221.885.000 VND | 221.885.000 VND | 40 day |
1 |
Xi măng PCB40 |
PCB40
|
8.950 |
kg |
Việt Nam
|
2,497 |
||
2 |
Đá cắt D35 |
ĐK D35
|
3 |
viên |
Việt Nam
|
59,999.9999 |
||
3 |
Đá cắt D12 |
ĐK D12
|
10 |
viên |
Việt Nam
|
15,000 |
||
4 |
Xi măng trắng |
Màu trắng
|
15 |
kg |
Việt Nam
|
3,800 |
||
5 |
Cát |
ML 0,7-2,0
|
22 |
m3 |
Việt Nam
|
325,712.9994 |
||
6 |
Cát mịn ML=0,7-1,4 |
ML 0,7-1,4
|
5 |
m3 |
Việt Nam
|
651,425.9989 |
||
7 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
ML 1,5-2,0
|
6 |
m3 |
Việt Nam
|
651,425.9989 |
||
8 |
Cát vàng |
ML 1,4
|
14 |
m3 |
Việt Nam
|
651,425.9989 |
||
9 |
Thái Dương năng 160l |
KL 160l
|
1 |
bộ |
Việt Nam
|
12,259,999.9788 |
||
10 |
Cửa lùa nhôm kinh |
HT
|
6.16 |
m2 |
Việt Nam
|
1,899,992.9967 |
||
11 |
Cửa sắt bịt tôn |
HT
|
32.44 |
m2 |
Việt Nam
|
1,357,137.9977 |
||
12 |
Bật sắt d= 10mm |
SH
|
71 |
cái |
Việt Nam
|
2,171 |
||
13 |
Bể inox 1,5m3 |
HT
|
1 |
bể |
Việt Nam
|
7,057,114.9878 |
||
14 |
Côn, cút nhựa D25mm |
BM
|
21 |
cái |
Việt Nam
|
3,909 |
||
15 |
Công tắc |
RĐ
|
2 |
cái |
Việt Nam
|
14,657 |
||
16 |
Chậu rửa loại 1 vòi |
ToTo
|
2 |
bộ |
Việt Nam
|
846,853.9985 |
||
17 |
Chậu xí bệt |
ToTo
|
1 |
bộ |
Việt Nam
|
2,408,301.9958 |
||
18 |
Dây dẫn điện 2 ruột <= 2x1mm2 |
cadivi
|
9 |
m |
Việt Nam
|
20,444 |
||
19 |
Dây dẫn điện 2 ruột <= 2x4mm2 |
cadivi
|
19 |
m |
Việt Nam
|
49,464.9999 |
||
20 |
Dây thép |
Pomina
|
16 |
kg |
Việt Nam
|
15,130 |
||
21 |
Dung dịch chống thấm |
Màu trắng
|
19 |
kg |
Việt Nam
|
93,479.9998 |
||
22 |
Đá 1x2 |
CR
|
16 |
m3 |
Việt Nam
|
455,997.9992 |
||
23 |
Đá 2x4 |
CR
|
3 |
m3 |
Việt Nam
|
401,712.9993 |
||
24 |
Đá 4x6 |
CR
|
3 |
m3 |
Việt Nam
|
358,283.9994 |
||
25 |
Đá cắt D12 |
ĐK D35
|
1 |
viên |
Việt Nam
|
16,829 |
||
26 |
Đá mài D15 |
ĐK D35
|
1 |
viên |
Việt Nam
|
16,923 |
||
27 |
Đầu nối thẳng PPR D25mm dày 5,1mm |
BM
|
3 |
cái |
Việt Nam
|
5,330 |
||
28 |
Đinh 5cm |
ĐL
|
14 |
kg |
Việt Nam
|
20,727 |
||
29 |
Đinh, đinh vít |
ĐL
|
231 |
cái |
Việt Nam
|
380 |
||
30 |
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 |
HT
|
4.138 |
m2 |
Việt Nam
|
1,629 |
||
31 |
Gạch lát kích thước <= 0,06m2 |
TT
|
15 |
m2 |
Việt Nam
|
188,381.9997 |
||
32 |
Gạch lát kích thước <= 0,09m2 |
TT
|
36 |
m2 |
Việt Nam
|
191,790.9997 |
||
33 |
Gạch ống 10x10x20 |
HT
|
4.400 |
viên |
Việt Nam
|
945 |
||
34 |
Gạch ốp tiết diện <= 0,05m2 |
TT
|
40 |
m2 |
Việt Nam
|
209,541.9996 |
||
35 |
Gỗ chống |
ĐT
|
0.8382 |
m3 |
Việt Nam
|
7,057,114.9878 |
||
36 |
Gỗ đà nẹp |
ĐT
|
0.183 |
m3 |
Việt Nam
|
7,057,114.9878 |
||
37 |
Gỗ ván |
ĐT
|
0.9717 |
m3 |
Việt Nam
|
7,057,114.9878 |
||
38 |
Hộp và bóng đèn 1,2m (2 bóng) |
RĐ
|
2 |
bộ |
Việt Nam
|
187,530.9997 |
||
39 |
Nhựa dán |
HT
|
0.1 |
kg |
Việt Nam
|
109,547.9998 |
||
40 |
Ổ cắm |
RĐ
|
2 |
cái |
Việt Nam
|
29,116.9999 |
||
41 |
Ổ cắm đôi |
RĐ
|
2 |
cái |
Việt Nam
|
44,019.9999 |
||
42 |
Quạt trần |
RĐ
|
1 |
cái |
Việt Nam
|
1,199,999.9979 |
||
43 |
Que hàn 2,5ly |
Việt Đức
|
5 |
kg |
Việt Nam
|
27,143 |
||
44 |
Sắt vuông đặc 14x14 |
Pomina
|
87 |
kg |
Việt Nam
|
19,867 |
||
45 |
Sơn lót |
kova
|
1.5 |
kg |
Việt Nam
|
48,560.9999 |
||
46 |
Sơn lót nội thất |
kova
|
83 |
lít |
Việt Nam
|
75,121.9999 |
||
47 |
Sơn lót ngoại thất |
kova
|
47 |
lít |
Việt Nam
|
92,942.9998 |
||
48 |
Sơn phủ |
kova
|
3 |
kg |
Việt Nam
|
121,895.9998 |
||
49 |
Sơn phủ nội thất |
kova
|
132 |
lít |
Việt Nam
|
94,774.9998 |
||
50 |
Sơn phủ ngoại thất |
kova
|
74 |
lít |
Việt Nam
|
137,906.9998 |
||
51 |
Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
Hoa Sen
|
2 |
bộ |
Việt Nam
|
1,354,999.9977 |