Bidding package No. 01: Calibration of laboratory equipment and instruments at the National Institute for Testing Vaccines and Medical Biologicals in 2025

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 01: Calibration of laboratory equipment and instruments at the National Institute for Testing Vaccines and Medical Biologicals in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
618.030.000 VND
Publication date
16:44 09/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
719/QĐ-KĐQG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Institute of Vaccination and Medical Biology
Approval date
09/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0100111602

QUALITY ASSURANCE AND TESTING CENTER 1

603.645.000 VND 603.645.000 VND 3 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ ghi dữ liệu không dây CO2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,200,000
2
Bộ ghi dữ liệu không dây CO2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,200,000
3
Bộ ghi nhiệt Dataloger (11 quả)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
25,200,000
4
Bộ ổn nhiệt (Giếng nhiệt chuẩn dải âm sâu -40ºC)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10,500,000
5
Bộ quả cân E2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
14,700,000
6
Bộ quả cân F1
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
21,000,000
7
Bộ quả cân M1
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
8
Cân điện tử 10-2
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
9
Cân phân tích 10-5
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
10
Cân phân tích 10-6
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
11
Dàn PCR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,460,000
12
Đồng hồ bấm giây
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
630,000
13
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
14
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
15
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
16
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
17
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
18
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
19
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
20
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
21
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
22
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
23
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
24
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
25
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
26
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
27
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
28
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
29
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
30
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
31
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
32
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
33
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
34
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
35
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
36
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
37
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
38
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
39
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
40
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
41
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
42
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
43
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
44
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
45
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
46
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
47
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
48
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
49
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
50
Đồng hồ đo áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
51
Hệ thống Elisa
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
52
Hệ thống Elisa (Máy đọc)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
53
Hệ thống phân tích sinh phẩm bằng cơ chế miễn dịch liên kết enzym
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
54
Hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
6,300,000
55
Hệ thống Realtime PCR (abCyclerQ)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,460,000
56
Hệ thống Realtime PCR (QuantStudio 5)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,460,000
57
Hệ thống sắc ký ion
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
6,300,000
58
Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
6,300,000
59
Hệ thống theo dõi nhiệt độ tự động - Bộ đo ghi nhiệt độ (14 bộ) - Bộ cảnh báo mất điện (1 bộ)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
47,250,000
60
Máy chí nhiệt tố
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
14,700,000
61
Máy chí nhiệt tố
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
14,700,000
62
Máy cô quay chân không
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
63
Máy điện di
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
64
Máy điện di đứng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
65
Máy điện di mini
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
66
Máy đo ánh sáng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
67
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,350,000
68
Máy đo độ ồn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,570,000
69
Máy đo độ thẩm thấu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
70
Máy đo kích thước tiểu phân trong không khí
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
71
Máy đo nhiệt độ cầm tay
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
10,500,000
72
Máy đo nhiệt độ đa kênh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
29,400,000
73
Máy đo PH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
74
Máy đo PH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
75
Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
76
Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
77
Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
78
Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
79
Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
80
Máy đo quang phổ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
81
Máy đo quang phổ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
82
Máy đo tốc độ gió
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,090,000
83
Máy đọc Elisa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
84
Máy lắc có ủ nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
85
Máy lấy mẫu không khí
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
86
Máy lấy mẫu không khí
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
87
Máy li tâm lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
88
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
89
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
90
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
91
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
92
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
93
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
94
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
95
Máy ly tâm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
96
Máy ly tâm lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
97
Máy ly tâm lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
98
Máy ly tâm lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
99
Máy ly tâm lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
100
Máy ly tâm lạnh 32R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
101
Máy ly tâm Spindown
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
102
Máy PCR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
103
Máy ủ ELISA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
104
Máy ủ kèm rửa Elisa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
105
Máy ủ lắc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
106
Máy ủ nhiệt kèm lắc rung
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
107
Máy ủ nhiệt kèm lắc rung
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
108
Máy ủ nhiệt khô
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,250,000
109
Nhiệt ẩm kế điện tử
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
110
Nhiệt kế điện tử Logtag
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
111
Nhiệt kế điện tử Logtag
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
112
Nhiệt kế điện tử Logtag
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
113
Nhiệt kế điện tử M1
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
114
Nhiệt kế điện tử M1
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
115
Quả cân 100 E2
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
116
Quả cân 100g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
117
Quả cân 200 E2
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
118
Quả cân 2000g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
119
Quả cân 200g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
120
Quả cân 20g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
121
Quả cân 50g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
122
Quả cân chuẩn 200g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
123
Quả cân chuẩn E2 100g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
124
Quả cân chuẩn E2 10g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
125
Quả cân chuẩn E2 200g
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
126
Quả cân E2 (1g)
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
127
Quả cân E2 (20g)
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
128
Quả cân F1 (10g)
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
129
Quả cân F1 (2kg)
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
130
Quả cân F2 (200g)
1
Quả
Theo quy định tại Chương V
840,000
131
Senser PRTs (Model: 5628)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
16,800,000
132
Senser PRTs (Model: 5628)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
16,800,000
133
Súng bắn nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,040,000
134
Súng bắn nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,040,000
135
Súng bắn nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,040,000
136
Súng bắn nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,040,000
137
Bình định mức
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
138
Micropipet
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
139
Tủ ấm thường
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,200,000
140
Tủ tạo nhiệt ẩm chuẩn (dùng để hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
18,900,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second