Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106830515 | 0106830515 |
LABOUR PROTECTION SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
930.000.000 VND | 930.000.000 VND | 90 day | 120 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106783840 | 0106783840 | SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY | Have a higher bid price than the winning bidder (HS bid from the 2nd ranked bidder) | |
| 2 | vn0106938325 | 0106938325 | NAM PHUONG LABOR PROTECTION JOINT STOCK COMPANY | Have a higher bid price than the winning bidder (HS bid from the 5th ranked bidder) | |
| 3 | vn0109350362 | 0109350362 | GLC VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION | Have a higher bid price than the winning bidder (HS bid from the 3rd ranked bidder) | |
| 4 | vn0317622708 | 0317622708 | CÔNG TY TNHH MERCURY ELECTRIK VIỆT NAM | Have a higher bid price than the winning bidder (HS bid from the 4th ranked bidder) |
1 |
Nút tai chống ồn |
\
|
268 |
Cái |
Việt Nam
|
10,235.8088 |
||
2 |
Quần áo phun thuốc sâu |
AlphaTec 2000 - Microard
|
2 |
Bộ |
\
|
163,772.9411 |
||
3 |
Ủng cao su |
Hoa san
|
138 |
Đôi |
Việt Nam
|
71,650.6618 |
||
4 |
Mũ nhựa cứng (mũ lò) |
SSEDA
|
225 |
Cái |
Hàn Quốc
|
163,772.9411 |
||
5 |
Mũ mềm y tế |
\
|
2 |
Cái |
\
|
46,061.1397 |
||
6 |
Khẩu trang than hoạt tính |
\
|
1.666 |
Cái |
Việt Nam
|
30,707.4265 |
||
7 |
Găng tay cao su |
\
|
354 |
Đôi |
\
|
40,943.2353 |
||
8 |
Găng tay BHLĐ |
\
|
1.089 |
Đôi |
\
|
9,212.2279 |
||
9 |
Găng tay BHLĐ |
\
|
1.142 |
Đôi |
\
|
8,188.6471 |
||
10 |
Quần áo đi mưa |
\
|
108 |
Bộ |
Việt Nam
|
296,838.4558 |
||
11 |
Kính trắng bảo hộ |
\
|
193 |
Cái |
\
|
25,589.5221 |
||
12 |
Giầy BHLĐ |
\
|
318 |
Đôi |
\
|
460,611.397 |
||
13 |
Giầy BHLĐ |
\
|
6 |
Đôi |
Việt Nam
|
71,650.6618 |
||
14 |
Xà phòng Bột |
\
|
1.075 |
kg |
Việt Nam
|
56,296.9485 |
||
15 |
Tất chống rét |
\
|
5 |
Cái |
\
|
40,943.2353 |
||
16 |
Khăn mặt bông |
\
|
80 |
Cái |
Việt Nam
|
51,179.0441 |
||
17 |
Dây da an toàn làm việc trên cao |
\
|
28 |
Cái |
\
|
1,330,655.1468 |
||
18 |
Thảm cách điện hạ áp |
\
|
54 |
m2 |
Việt nam
|
870,043.7498 |
||
19 |
Bút thử điện hạ áp |
\
|
256 |
Cái |
\
|
18,424.4559 |
||
20 |
Đèn pin nạp điện |
\
|
158 |
Cái |
\
|
122,829.7059 |
||
21 |
Áo phao cá nhân |
\
|
70 |
Cái |
Việt nam
|
112,593.897 |
||
22 |
Cọc tiêu hiện trường |
\
|
100 |
Cái |
\
|
112,593.897 |
||
23 |
Băng ca cứu thương |
\
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
2,456,594.1172 |
||
24 |
Tủ thuốc cá nhân (hợp kim nhôm) |
\
|
13 |
Cái |
\
|
972,401.838 |
||
25 |
Thang nhôm |
\
|
6 |
Cái |
\
|
2,047,161.7643 |
||
26 |
Thang nhôm rút đơn NIKiTA KN-R50 |
KN-R50
|
8 |
Cái |
\
|
2,558,952.2054 |
||
27 |
Mặt nạ phòng độc |
NP-306
|
45 |
Cái |
Đài Loan
|
122,829.7059 |
||
28 |
Đèn nạp điện |
YD 9000
|
46 |
Cái |
Trung Quốc
|
337,781.6911 |
||
29 |
Đèn pin LED đội đầu |
YQ-6A
|
78 |
Cái |
Việt Nam
|
153,537.1323 |
||
30 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
2 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
562,969.4852 |
||
31 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
6 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
409,432.3529 |
||
32 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
10 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
358,253.3088 |
||
33 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
3 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
307,074.2646 |
||
34 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
3 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
358,253.3088 |
||
35 |
Dây cáp vải cẩu hàng |
\
|
4 |
Sợi |
Hàn Quốc
|
1,023,580.8822 |
||
36 |
Quạt Hút Công Nghiệp |
KIN-300
|
11 |
Cái |
Việt Nam
|
4,606,113.9697 |
||
37 |
Đèn LED dùng pin |
M18 PAL
|
11 |
Cái |
\
|
8,188,647.0572 |
||
38 |
Đèn pha Led |
\
|
6 |
Cái |
\
|
1,535,371.3232 |
||
39 |
Quạt sàn công nghiệp |
D500
|
8 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,433,013.235 |
||
40 |
Ủng cách điện |
\
|
10 |
Đôi |
\
|
286,602.647 |
||
41 |
Găng tay cách điện hạ áp |
\
|
18 |
Đôi |
\
|
818,864.7057 |
||
42 |
Mũ hở cằm có kính (mài bánh xe công tác) |
\
|
11 |
Cái |
Đài Loan
|
163,772.9411 |
||
43 |
Mặt nạ hàn điện có kính đổi màu |
WWH2501
|
12 |
Cái |
\
|
593,676.9116 |
||
44 |
Kính hàn hơi |
\
|
10 |
Cái |
Đài Loan
|
102,358.0882 |
||
45 |
Đàm thoại thông tin |
NX-1300
|
8 |
Bộ |
\
|
5,732,052.94 |
||
46 |
Phao cứu hộ |
5556
|
16 |
Cái |
Trung Quốc
|
286,602.647 |
||
47 |
Túi đựng dụng cụ |
\
|
46 |
Cái |
Việt Nam
|
122,829.7059 |
||
48 |
Mũ cát bi chuyên dùng |
MPK-NQ-02
|
25 |
Cái |
Việt Nam
|
153,537.1323 |
||
49 |
Găng tay da |
GTBH-17664
|
15 |
Đôi |
\
|
61,414.8529 |
||
50 |
Áo liền quần chuyên dùng |
ALQBH-16686
|
30 |
Bộ |
Việt Nam
|
972,401.838 |
||
51 |
Quần áo thợ hàn |
\
|
5 |
Bộ |
Việt Nam
|
798,393.0881 |
||
52 |
Giày da cao cổ thợ hàn |
GBH0133
|
2 |
Đôi |
\
|
665,327.5734 |
||
53 |
Giầy vải đế chống dầu |
\
|
97 |
Đôi |
\
|
122,829.7059 |
||
54 |
Khẩu trang phòng độc |
3M particulate Respirator P95
|
20 |
Hộp |
\
|
511,790.4411 |
||
55 |
Găng tay cao su chịu dầu dùng 1 lần |
\
|
30 |
Hộp |
\
|
255,895.2205 |
||
56 |
Áo bạt mưa măng tô cao cấp |
\
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
404,314.4484 |