Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8098256031 | 8098256031 |
CỬA HÀNG NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC CÔNG MINH |
157.257.000 VND | 157.257.000 VND | 15 day | 15 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
4 | Cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
1 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
1 | Bộ | Việt Nam | 288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | Hộp | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
4 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
4 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
4 | Bộ | Việt Nam | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Quả địa cầu hành chính |
3 | Quả | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Quả địa cầu tự nhiên |
3 | Quả | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | La bàn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | Hộp | Việt Nam | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | Chiếc | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Biến áp nguồn |
5 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ giá thí nghiệm |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,088,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cái | Việt Nam | 1,248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kính lúp |
5 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bảng thép |
5 | Cái | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Quả kim loại |
5 | Hộp | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đồng hồ đo điện đa năng |
5 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây nối |
5 | Bộ | Việt Nam | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây điện trở |
5 | Dây | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cổng quang |
2 | Cái | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Việt Nam | 2,112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Việt Nam | 1,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ lực kế |
5 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cốc đốt |
5 | Cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ thanh nam châm |
5 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến trở con chạy |
5 | Cái | Việt Nam | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ampe kế một chiều |
5 | Cái | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vôn kế một chiều |
5 | Cái | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nguồn sáng |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bút thử điện thông mạch |
5 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nhiệt kế (lỏng) |
5 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thấu kính hội tụ |
5 | Cái | Việt Nam | 304,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thấu kính phân kì |
5 | Cái | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giá để ống nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đèn cồn |
5 | Cái | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lưới thép tản nhiệt |
5 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Găng tay cao su |
29 | Đôi | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Áo choàng |
29 | Cái | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kính bảo hộ |
29 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chổi rửa ống nghiệm |
3 | Cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bình chia độ |
5 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cốc thủy tinh 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chậu thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ống nghiệm |
30 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống đong hình trụ 100 ml |
3 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bình tam giác 250ml |
3 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bình tam giác 100ml |
3 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bát sứ |
4 | Cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
4 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thìa xúc hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đũa thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
5 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cân điện tử |
1 | Cái | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giấy lọc |
4 | Hộp | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nhiệt kế y tế |
4 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
2 | Bộ | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
2 | Bộ | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
2 | Bộ | Việt Nam | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 792,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
2 | Bộ | Việt Nam | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
2 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
2 | Bộ | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
2 | Bộ | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
5 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
5 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
5 | Bộ | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
1 | kg | Việt Nam | 792,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bulon |
3 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
3 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
2 | Bộ | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
3 | Bộ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
3 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
3 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
3 | Bộ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
3 | Bộ | Việt Nam | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
3 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
3 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
3 | Bộ | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
3 | Bộ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
3 | Bộ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
3 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
3 | Bộ | Việt Nam | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
3 | Bộ | Việt Nam | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
3 | Bộ | Việt Nam | 704,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
3 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
3 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
3 | Bộ | Việt Nam | 992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
2 | Bộ | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
2 | Bộ | Việt Nam | 456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
2 | Bộ | Việt Nam | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
2 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
2 | Bộ | Việt Nam | 448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
2 | Bộ | Việt Nam | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
2 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
2 | Bộ | Việt Nam | 349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
2 | Bộ | Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
2 | Bộ | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
4 | Bộ | Việt Nam | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
5 | Bộ | Việt Nam | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ dụng cụ cơ khí |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ vật liệu điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,792,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
1 | Bộ | Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
2 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
2 | Cái | Việt Nam | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
1 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
8 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |