Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107609193 |
TTA TRADING – BUILDING - EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
2.032.648.000 VND | 2.032.648.000 VND | 20 day | 10/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108390690 | MINH PHUC HND COMPANY LIMITED | The bid price is higher than the 1st ranked bidder |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính nhúng ARM Cotex A8 |
2 | Cái | Trung Quốc | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mỏ hàn sợi đốt 220V |
2 | Cái | Đài Loan | 673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mỏ hàn thổi Stanley 669-031B |
2 | Cái | Đài Loan | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mỏ hàn xung 100W |
2 | Cái | Đài Loan | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Modul И2КП041 |
3 | Cái | Trung Quốc | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mô-đun các kênh nối tiếp không đồng bộ ТСР 461-12 |
2 | Cái | Trung Quốc | 110,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mô-đun giao diện âm thanh TCP270-10\PMC-481\TO2 |
3 | Cái | Trung Quốc | 51,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mô-đun nguồn nuôi MEANWELL 24VDC |
3 | Cái | Đài Loan | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nhựa thông RL-428-OR |
3 | Kg | Trung Quốc | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ổ cứng SSD 500GB |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ốc M4-A2 DIN 929 |
10 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ốc vít các loại M3, M4, M5, M6 |
5 | Kg | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ốp bó dây 15x20 |
10 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rack 3U |
1 | Cái | Trung Quốc | 46,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | RAM DDR4 16GB 2666MHz |
4 | Cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Switch TP link 4 cổng TL-SG1005P |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tay nắm 79 36 01 00 |
3 | Cái | Trung Quốc | 628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tôn 1 DIN 17440-96 1.4301 |
0.5 | Kg | Việt Nam | 1,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tụ điện CL 10 B 104 K B 8NNNC |
20 | Cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tụ điện TC SCS 1A 106 M A A R |
20 | Cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tụ điện TCFG B 1C 106 K 8R |
12 | Cái | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ điện MCH 18 2 CN 104 KK |
12 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tụ điện dán SMD các loại (1nF, 10nF, 0,1µF, 10µF, 47mF, 50V) |
100 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tụ gốm các loại (100nF, 0,1µF, 50V) 0603 |
15 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | 'Tụ nhôm hóa các loại (100nF, 0,1µF, 47µF,470µF, 30V) 0603 |
100 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thanh dẫn hướng 21100659 |
7 | Cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thanh tròn 5 H11 1.4301 DIN 1013 |
0.5 | Kg | Trung Quốc | 1,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thanh trượt ngang 34561-128 |
7 | Cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiếc hàn Sn80% |
2 | Kg | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiếc hàn Teahanna |
5 | Kg | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiếc hàn 0,8mm |
1 | Kg | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | USB 32GB Kingston |
4 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vải phin trắng |
2 | m2 | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vi mạch nguồn ổn áp IC LT3042 |
4 | Vỉ | Đài Loan | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vi mạch nguồn ổn áp +12V 119653-7771011 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vi mạch nguồn ổn áp +5V LT1963 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Vi mạch nguồn ổn áp -12V LT3042 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vít M4X10-A2-70-H ISO 7045 |
10 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vòng đệm 4-A2 DIN 127 B |
10 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bán dẫn 2T504A |
8 | Cái | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng mạch in PCB 2 mặt mẫu Double side PCB |
2 | Cái | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Biến áp hiệu dùng riêng STD MIL 1553 |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến áp nguồn FTRTN103 |
2 | Cái | Đài Loan | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biến đổi tương tự-số (ADC)-4 kênh Highspeed AD/DA Card ADDA-HSMC |
5 | Môđun | Trung Quốc | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bo mạch chủ gigabyte Z390-UD |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bo mạch ghép nối BUS dữ liệu truyền thông tin MIL STD1553 |
3 | Bộ | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ AD 8 bít ADS multi-channel 8bits |
2 | Bộ | Đài Loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ biến đổi DA Digital-Analog |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ biến đổi số-tương tự tần số cao ADS1256IDB |
2 | Bộ | Đài Loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ cộng tín hiệu KELI4 |
2 | Bộ | Đài Loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ chỉ thị và báo hiệu XK3190-A12E |
2 | Bộ | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ chỉ thị và báo hiệu chế độ nguồn WZ6012 60V12A |
10 | Bộ | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ chống can nhiễu nội bộ K109S |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ chốt dữ liệu 74HC595 |
2 | Bộ | Đài Loan | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ chốt tổng KELI32 |
2 | Bộ | Đài Loan | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ chuẩn kích 5W |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ chuyển đổi Ethernet-USB HD247B |
8 | Chiếc | Unitek (Mỹ) | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ chuyển đổi RS422/232 to Ethernet |
8 | Bộ | Adtek (Mỹ) | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ chuyển đổi nguồn từ 24VDC sang 220VAC PHOENIX CONTACT 24-220 |
3 | Cái | Trung Quốc | 18,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ chuyển đổi USB sang COM |
4 | Cái | Đài Loan | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chuyển mạch Switch AV32 |
2 | Bộ | Đài Loan | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ chuyển mạch tín hiệu kiểm tra Switch test 1 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chuyển mức tín hiệu từ 12V sang 5V IDEALPLUSING |
3 | Bộ | Đài Loan | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ đảo pha tín hiệu AD8302 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ đệm 3 trạng thái đầu ra 74HC541D |
3 | Bộ | Đài Loan | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ đệm 3 trạng thái đầu vào 14-24-LOGIC-EVM |
3 | Bộ | Đài Loan | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ giữ chậm ODL 6GHz |
2 | Bộ | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ KĐ ra Amplifier |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ KĐ ra A Amplifier |
2 | Bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ KĐ ra K Amplifier |
2 | Bộ | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ KĐ tín hiệu đồng bộ 1613026373 |
3 | Bộ | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ khóa chắn SOFTEL |
2 | Bộ | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ khóa vào/ra OPEK |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ khuếch đại xung trung tần Amp40 |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ lọc xung trung tần 25-35 MHz Filter IF 355 |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ lưu điện 24V UPS PROLINK |
2 | Bộ | Đài Loan | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ nhân với hệ số xác định Z170REG-1 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ nhớ RAM I 8G 3200MHz DDR4 |
2 | Cái | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ nhớ RAM II DDR3 8GB 1600MHz DDR3 |
2 | Cái | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ phát tín hiệu analog TransmitRF-Analog |
2 | Bộ | Đài Loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ phận giữ 20817-612 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ phận giữ 20817-614 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ phân nguồn thứ cấp KJS1509 |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ quét địa chỉ HD R512 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ so sánh mức tín hiệu ULN2803 |
2 | Bộ | Đài Loan | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ tạo dấu điều khiển chuyển mạch UC3842N |
2 | Bộ | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ tạo logic chắn CP1H-XA40DR |
2 | Bộ | Đài Loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ tạo số 7 bít tiệm cận dần Digital |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ tạo tín hiệu chốt ZJX-3 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ tạo tín hiệu đếm và ghi RAM RAM JZ-801 |
2 | Bộ | Đài Loan | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ tạo xung chốt tổng (+ và -) OEM/ODM |
2 | Bộ | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ tính toán và lọc Filter 129 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ truyền tín hiệu ra MC1350 |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ vi xử lý Intel |
2 | Bộ | Đài Loan | 6,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cáp bẹt 10 sợi IDC flat ribbon |
20 | m | Đài Loan | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cáp bẹt 14 sợi IDC flat ribbon |
20 | m | Đài Loan | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cáp bẹt 16 sợi IDC flat ribbon |
20 | m | Đài Loan | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cáp bẹt 20 sợi IDC flat ribbon |
20 | m | Đài Loan | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cáp bẹt 40 sợi IDC flat ribbon |
20 | m | Đài Loan | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cáp tín hiệu 50 Ohm đường kính Ø12 RG223 |
20 | m | Trung Quốc | 597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cáp tín hiệu mạng Ethernet |
5 | Cuộn | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cáp xoắn truyền tín hiệu rs485 2 lõi chống chuột RS485 |
20 | m | Đài Loan | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Card điều khiển nhận dữ liệu FPGA cyclon |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Card giao tiếp nối tiếp 4 cổng (nguyên bản của đài) TCP 461-12 |
2 | Cái | Trung Quốc | 48,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Card giao tiếp nối tiếp 8 cổng AC97 |
2 | Cái | Trung Quốc | 56,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cầu giao BBD2632CNV |
12 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Công tắc FMP008S104 |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Công tắc 5236WADB |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cơ cấu khóa mảng EXT-20817-612 |
4 | Cái | Trung Quốc | 4,955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Chất bả SILIKON DC 744 RTV 90ml |
1 | Hộp | Trung Quốc | 965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chuyển đổi điện áp IC REG LDO 5V 1A DPAK |
40 | Cái | Đài Loan | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Chuyển đổi nguồn điện AC-DC +24V 15A, +12V 20A, +5V 15A Meanwell |
12 | Bộ | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dầu thông 1200 |
1 | Lít | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dây giữ chậm RF223 |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dây hút thiếc CP-3515 |
3 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | DB37B - A (Cái) EB-600-0059A |
40 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | DB37B - P (Đực) EB-600-0059A |
40 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đầu đo tín hiệu mặt khối phi 6 CenRF6 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đầu giắc tín hiệu phi 20 Sinocontec |
10 | Bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đầu giắc tín hiệu và nguồn mạch in 2 chân GX12-2P |
20 | Chiếc | Đài Loan | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đầu giắc tín hiệu và nguồn mạch in 3 chân GX12-3P |
20 | Chiếc | Đài Loan | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đầu giắc tín hiệu và nguồn mạch in 4 chân GX12-4P |
20 | Chiếc | Đài Loan | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đầu nối SMA CON-SMA-EDGE |
4 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đầu sa 74990112112 |
3 | Cái | Trung Quốc | 1,679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đầu sa F09P0G2 |
3 | Cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Đầu sa 9561627813 |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đầu sa 9562627813 |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đầu sa SL2-028-S184/01-55 |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đầu sa 17341101102 |
3 | Cái | Trung Quốc | 2,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đầu sa 9185405903 |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đầu sa 9185405324 |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đầu sa truyền tín hiệu số 2 chân 2PMT2KПН |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đầu sa truyền tín hiệu số 3 chân 2PMT3KПН |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Đầu sa truyền tín hiệu số 4 chân 2PMT4KПН |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Đầu sa truyền tín hiệu số 5 chân 2PMT5KПН |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Đầu sa truyền tín hiệu số 7 chân 2PMT7KПН |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đầu sa truyền tín hiệu số 9 chân 2PMT9KПН |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đèn led 1.5V, 3V, xanh, đỏ, vàng |
600 | Bộ | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đi ốt 2A106A |
3 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đi ốt 2A517 |
3 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đi ốt 2A536A-5 |
7 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đi ốt BAS216 |
5 | Cái | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đi ốt BZX284-B4V7 |
12 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đi ốt SMBJ 6,5CA |
12 | Cái | Trung Quốc | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đi ốt КТ3102БМ Аа0.336.122 ТУ |
12 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Điện trở RC 2012 J 102 CS |
10 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Điện trở RC 2012 J 101 CS |
8 | Cái | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Điện trở RC 2012 J 106 CS |
9 | Cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Điện trở RC 2012 J 201 CS |
10 | Cái | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Điện trở RC 2012 J 222 CS |
10 | Cái | Trung Quốc | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Điện trở RC 2012 J 223 CS |
5 | Cái | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Điện trở RC 2012 J 331 CS |
10 | Cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Điện trở RC 2012 J 472 CS |
4 | Cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Điện trở RC 5025 J 121 CS |
8 | Cái | Trung Quốc | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Điện trở con các loại 0.125W, 1W OEM |
100 | Cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Điện trở gốm các loại (10, 20, 47, 100, 470, 1k) 1021-002 |
25 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đồng hồ AVO kim SANWA SP20 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Giắc cắm tín hiệu truyền trên cáp bấm sẵn 10 chân 2PMT10KПН |
20 | Chiếc | Đài Loan | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Giắc cắm tín hiệu truyền trên cáp bấm sẵn 14 chân Sinocontec 14 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Giắc cắm tín hiệu truyền trên cáp bấm sẵn 16 chân Sinocontec 16 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giắc cắm tín hiệu truyền trên cáp bấm sẵn 20 chân Sinocontec 20 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giắc cắm tín hiệu truyền trên cáp bấm sẵn 40 chân Sinocontec 40 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giấy bóng dán RMK-UNCUT-A4 |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Hộp các loại tụ điện C08-100 |
2 | Hộp | Đài Loan | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | IC CLC430 |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | IC 2DVR/2RCVR RS232 5V 16-SOIC |
10 | Mô đun | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | IC SN74HC86D |
8 | Cái | Trung Quốc | 2,877,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | IC 564ЛA7 |
7 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | IC ADL5511 |
10 | Cái | Trung Quốc | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | IC AD9764-125 |
10 | Cái | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Kem hàn có chì OL-3019 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Kìm cắt SXF22 |
2 | Cái | Trung Quốc | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Kìm điện EXF33 |
2 | Cái | Trung Quốc | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Kit AI Jetson AGX Xavier |
4 | Chiếc | Nvidia (Mỹ) | 30,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Kit AI Jetson Nano |
4 | Chiếc | Nvidia (Mỹ) | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Kit FPGA altera DE2 controller |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Kit nhúng FPGA Nano Soc |
4 | Chiếc | Mỹ | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Kit xử lý tín hiệu số Altera DSP DE 10 Standard |
4 | Chiếc | Terasic (Mỹ) | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lạt nhựa buộc dây PA 66 |
10 | Túi | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Linh kiện chuyển đổi giao thức MIL1553 thành LVTTL 400 Series with MIL-STD-1553 |
2 | Cái | Đài Loan | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Linh kiện truyền mạng LAN Alaska 88E1111-002 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Mạch chống can nhiễu nội bộ PCB CW4B-20A-S |
2 | Vỉ | Đài Loan | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Mạch in FR3 |
2 | Tấm | Trung Quốc | 2,503,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Mạch in 2 lớp mạ bạc xuyên lỗ PCBA |
2 | dm² | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Mạch in board biến đổi tương tự - số TM7707 |
2 | Bo mạch | Đài Loan | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Mạch in board tính toán tọa độ PCB1 |
2 | Bo mạch | Đài Loan | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Mạch phối hợp tín hiệu RS232 |
12 | Mạch | Đài Loan | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Mạch phối hợp tín hiệu RS485 |
12 | Mạch | Đài Loan | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Màn hình máy tính DELL PRO P1917S |
1 | Cái | Mỹ | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Máy tính công nghiệp không quạt NISE-3500-M2E |
2 | Bộ | Trung Quốc | 49,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |