Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309424068 | THI TRAN JOINT STOCK COMPANY |
1.525.290.000 VND | 60 day |
| 1 | Máy lạnh 1,5HP |
- Model: NIS-C12R2U51
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,5 hp | - Xuất xứ: Malaysia | 48,600,000 |
|
| 2 | Máy lạnh 1,5HP |
- Model: NIS-C12R2U51
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,5 hp | - Xuất xứ: Malaysia | 48,600,000 |
|
| 3 | Máy lạnh 1,5HP |
- Model: NIS-C12R2U51
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,5 hp | - Xuất xứ: Malaysia | 48,600,000 |
|
| 4 | Máy lạnh 1HP |
- Model: NIS-C12R2U52
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,0 hp | - Xuất xứ: Trung Quốc | 38,880,000 |
|
| 5 | Máy lạnh 1HP |
- Model: NIS-C12R2U52
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,0 hp | - Xuất xứ: Trung Quốc | 38,880,000 |
|
| 6 | Máy lạnh 1HP |
- Model: APm75
|
3 | cái | - Công suất lạnh (HP): ≥1,0 hp | - Xuất xứ: Trung Quốc | 38,880,000 |
|
| 7 | Máy bơm nước |
- Model: APm75
|
1 | cái | - Công suất: 0.75kW/220V | Việt Nam | 3,500,000 |
|
| 8 | Máy bơm nước |
- Model: APm75
|
1 | cái | - Công suất: 0.75kW/220V | Việt Nam | 3,500,000 |
|
| 9 | Máy bơm nước |
-
|
1 | cái | - Công suất: 0.75kW/220V | Việt Nam | 3,500,000 |
|
| 10 | Bục phát biểu |
-
|
1 | cái | - | Việt Nam | 8,450,000 |
|
| 11 | Bục phát biểu |
-
|
1 | cái | - | Việt Nam | 8,450,000 |
|
| 12 | Bục phát biểu |
-
|
1 | cái | - | Việt Nam | 8,450,000 |
|
| 13 | Bàn phòng sinh hoạt chung |
-
|
20 | cái | - | Việt Nam | 144,000,000 |
|
| 14 | Bàn phòng sinh hoạt chung |
-
|
20 | cái | - | Việt Nam | 144,000,000 |
|
| 15 | Bàn phòng sinh hoạt chung |
-
|
20 | cái | - | Việt Nam | 144,000,000 |
|
| 16 | Ghế đai phòng sinh hoạt chung (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
40 | cái | - | Việt Nam | 38,000,000 |
|
| 17 | Ghế đai phòng sinh hoạt chung (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
40 | cái | - | Việt Nam | 38,000,000 |
|
| 18 | Ghế đai phòng sinh hoạt chung (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
40 | cái | - | Việt Nam | 38,000,000 |
|
| 19 | Bàn làm việc KT (DxRxC): 1,4 x 0,75 x 0,75 (m) |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 42,720,000 |
|
| 20 | Bàn làm việc KT (DxRxC): 1,4 x 0,75 x 0,75 (m) |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 42,720,000 |
|
| 21 | Bàn làm việc KT (DxRxC): 1,4 x 0,75 x 0,75 (m) |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 42,720,000 |
|
| 22 | Ghế đai phòng làm việc (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 5,700,000 |
|
| 23 | Ghế đai phòng làm việc (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 5,700,000 |
|
| 24 | Ghế đai phòng làm việc (tựa 3 nang) :KT: Cao tựa: 1,08m x Rộng mặt ghế 0,42m x Cao mặt ghế 0,44m" |
-
|
6 | cái | - | Việt Nam | 5,700,000 |
|
| 25 | Tủ đựng công cụ hỗ trợ |
-
|
2 | cái | - | Việt Nam | 7,884,000 |
|
| 26 | Tủ đựng công cụ hỗ trợ |
-
|
2 | cái | - | Việt Nam | 7,884,000 |
|
| 27 | Tủ đựng công cụ hỗ trợ |
-
|
2 | cái | - | Việt Nam | 7,884,000 |
|
| 28 | Tủ đựng trang phục quân dân dùng chung |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 22,350,000 |
|
| 29 | Tủ đựng trang phục quân dân dùng chung |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 22,350,000 |
|
| 30 | Tủ đựng trang phục quân dân dùng chung |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 22,350,000 |
|
| 31 | Tủ đựng tài liệu |
-
|
5 | cái | - | Việt Nam | 37,250,000 |
|
| 32 | Tủ đựng tài liệu |
-
|
5 | cái | - | Việt Nam | 37,250,000 |
|
| 33 | Tủ đựng tài liệu |
-
|
5 | cái | - | Việt Nam | 37,250,000 |
|
| 34 | Giường ngủ KT (DxRxC): 1,2 x 2,0 (m) |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 15,450,000 |
|
| 35 | Giường ngủ KT (DxRxC): 1,2 x 2,0 (m) |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 15,450,000 |
|
| 36 | Giường ngủ KT (DxRxC): 1,2 x 2,0 (m) |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 15,450,000 |
|
| 37 | Giường sắt 2 tầng sơn hoàn chỉnh |
-
|
9 | cái | - | Việt Nam | 63,450,000 |
|
| 38 | Giường sắt 2 tầng sơn hoàn chỉnh |
-
|
9 | cái | - | Việt Nam | 63,450,000 |
|
| 39 | Giường sắt 2 tầng sơn hoàn chỉnh |
-
|
9 | cái | - | Việt Nam | 63,450,000 |
|
| 40 | Bảng lịch công tác mica, KT: 1.2 x 2.4m |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 3,888,000 |
|
| 41 | Bảng lịch công tác mica, KT: 1.2 x 2.4m |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 3,888,000 |
|
| 42 | Bảng lịch công tác mica, KT: 1.2 x 2.4m |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 3,888,000 |
|
| 43 | Bảng chức trách, nhiệm vụ |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 648,000 |
|
| 44 | Bảng chức trách, nhiệm vụ |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 648,000 |
|
| 45 | Bảng chức trách, nhiệm vụ |
-
|
3 | cái | - | Việt Nam | 648,000 |
|
| 46 | Bàn inox phòng ăn |
-
|
4 | cái | - | Việt Nam | 14,160,000 |
|
| 47 | Bàn inox phòng ăn |
-
|
4 | cái | - | Việt Nam | 14,160,000 |
|
| 48 | Bàn inox phòng ăn |
-
|
4 | cái | - | Việt Nam | 14,160,000 |
|
| 49 | Ghế inox phòng ăn |
-
|
30 | cái | - | Việt Nam | 13,500,000 |
|
| 50 | Ghế inox phòng ăn |
-
|
30 | cái | - | Việt Nam | 13,500,000 |
|
| 51 | Ghế inox phòng ăn |
-
|
30 | cái | - | Việt Nam | 13,500,000 |
|