Bidding package No. 1: Procurement of testing chemicals in 2025

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 1: Procurement of testing chemicals in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
17.947.788.000 VND
Publication date
17:08 23/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
761/QĐ-BVĐKKVBQ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bac Quang General Hospital in Tuyen Quang Province
Approval date
23/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107925093 HA THANH TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC COMPANY LIMITED 1.532.670.000 1.536.508.651 3 See details
2 vn0101446827 BAO NAM MEDICAL EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED 605.026.000 615.140.000 2 See details
3 vn0101540844 Van Nien Ltd., Co 15.620.193.029 15.796.139.349 10 See details
Total: 3 contractors 17.757.889.029 17.947.788.000 15
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ hóa chất xét nghiệm D-Dimer
45
Hộp
Thụy Điển
2
Hóa chất kiểm chuẩn
1
Hộp
Hungary
3
Hóa chất kiểm chuẩn
1
Hộp
Hungary
4
Hóa chất kiểm chuẩn
1
Hộp
Thụy Điển
5
Bộ linh liện bảo trì
1
Hộp
Đức
6
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClot Pro
58
Hộp
Đức
7
Dung dịch rửa máy
90
Hộp
Đức
8
Dung dịch rửa kim
1
Hộp
Đức
9
Ống đo tốc độ máu lắng tương thích dùng cho máy ESR 3000
1
Hộp
Pháp
10
Giấy in dùng cho máy ESR 3000
5
Hộp
Pháp
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
60
Hộp
Mỹ
12
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
2
Cái
Mỹ
13
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
5
Cái
Mỹ
14
Điện cực xét nghiệm định lượng K
5
Cái
Mỹ
15
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
5
Cái
Mỹ
16
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
25
Hộp
Mỹ
17
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
2
Chiếc
Mỹ
18
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
52
Hộp
Pháp
19
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT
65
Hộp
Pháp
20
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
6
Hộp
Pháp
21
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
65
Hộp
Pháp
22
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct
10
Hộp
Pháp
23
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total
5
Hộp
Pháp
24
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo
2
Hộp
Pháp
25
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
12
Hộp
Pháp
26
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC
18
Hộp
Pháp
27
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
15
Hộp
Pháp
28
Hoá chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB
2
Hộp
Pháp
29
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
160
Hộp
Pháp
30
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT
2
Hộp
Pháp
31
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
19
Hộp
Pháp
32
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL
18
Hộp
Pháp
33
Hoá chất chuẩn Cholesterol HDL
2
Hộp
Pháp
34
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh
5
Hộp
Pháp
35
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL
25
Hộp
Pháp
36
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein
44
Hộp
Pháp
37
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
10
Hộp
Pháp
38
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
60
Hộp
Pháp
39
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric
6
Hộp
Pháp
40
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
54
Hộp
Pháp
41
Hoá chất chuẩn CRP 5 mức độ
2
Hộp
Pháp
42
Hoá chất kiểm chuẩn CRP mức bình thường
2
Hộp
Pháp
43
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng yếu tố thấp RF
5
Hộp
Pháp
44
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố thấp RF
1
Hộp
Pháp
45
Dung dịch kiểm tra mức I
2
Hộp
Pháp
46
Hóa chất định lượng sắt dự trữ trong cơ thể
30
Hộp
Pháp
47
Hóa chất chuẩn cho định lượng sắt dự trữ trong cơ thể
2
Hộp
Pháp
48
Hoá chất kiểm chuẩn thông thường cho các xét nghiệm thường quy
2
Hộp
Pháp
49
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy
3
Hộp
Pháp
50
Dung dịch rửa, dùng làm sạch định kì máy xét nghiệm sinh hóa tự động
70
Can
Trung Quốc
51
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
10
Cái
Trung Quốc
52
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alcohol
3
Hộp
Pháp
53
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức bình thường)
1
Hộp
Pháp
54
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức cao)
1
Hộp
Pháp
55
Thuốc thử định lượng điện giải Natri, Kali, Chlorua, Calci, Ph
65
Hộp
Trung Quốc
56
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng điện giải Natri, Kali, Chlorua, Calci, pH
3
Hộp
Trung Quốc
57
DailyCleaningsolution
15
Chai
Trung Quốc
58
Điện cực K+
7
Chiếc
Trung Quốc
59
Điện cực Na+
7
Chiếc
Trung Quốc
60
Điện cực Cl-
7
Chiếc
Trung Quốc
61
Điện cực tham chiếu
2
Chiếc
Trung Quốc
62
Dung dịch pha loãng
30
Thùng
Trung Quốc
63
Dung dịch hệ thống
30
Can
Trung Quốc
64
Dung dịch ly giải
30
Chai
Trung Quốc
65
Hoá chất chính sử dụng để xác định chỉ số HbA1C
20
Hộp
Nhật Bản
66
Dung dịch chuẩn HbA1C
3
Hộp
Nhật Bản
67
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1C
3
Hộp
Nhật Bản
68
Thanh thử nước tiểu 12 thông số 12F phù hợp cho máy Urit-1600
50.000
Test
Trung Quốc
69
Nước rửa hệ thống cho máy nước tiểu tự động Urit-1600
10
Chai
Trung Quốc
70
Nước rửa cho máy nước tiểu tự động Urit-1600
10
Chai
Trung Quốc
71
Chất chuẩn cho thanh thử 12 thông số, phù hợp với máy Urit-1600
5
Bộ
Trung Quốc
72
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
18
Hộp
Mỹ
73
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
2
Cái
Mỹ
74
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
2
Cái
Mỹ
75
Bộ đường ống máy khí máu
2
Cái
Mỹ
76
Giấy in nhiệt máy khí máu
20
Hộp
Mỹ
77
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 trong huyết tương.
56
Hộp
Trung Quốc
78
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 trong huyết tương hoặc huyết thanh
56
Hộp
Trung Quốc
79
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH trong huyết thanh
56
Hộp
Trung Quốc
80
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA125
1
Hộp
Trung Quốc
81
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA19-9
1
Hộp
Trung Quốc
82
Hóa chất xét nghiệm định lượng t-PSA
1
Hộp
Trung Quốc
83
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
1
Hộp
Trung Quốc
84
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
1
Hộp
Trung Quốc
85
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA15-3
1
Hộp
Trung Quốc
86
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA72-4
2
Hộp
Trung Quốc
87
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21 – 1
1
Hộp
Trung Quốc
88
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β HCG
17
Hộp
Trung Quốc
89
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
1
Hộp
Trung Quốc
90
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
1
Hộp
Trung Quốc
91
Hóa chất xét nghiệm định lượng PRL
1
Hộp
Trung Quốc
92
Hóa chất xét nghiệm định lượng PROG
1
Hộp
Trung Quốc
93
Hóa chất xét nghiệm định lượng TESTO
1
Hộp
Trung Quốc
94
Hóa chất xét nghiệm định lượng E2
1
Hộp
Trung Quốc
95
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
2
Hộp
Trung Quốc
96
Hóa chất xét nghiệm định lượng TnI
36
Hộp
Trung Quốc
97
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
20
Hộp
Trung Quốc
98
Hóa chất xét nghiệm định lượng CT
2
Hộp
Trung Quốc
99
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT3
4
Hộp
Trung Quốc
100
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4
4
Hộp
Trung Quốc
101
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH
4
Hộp
Trung Quốc
102
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA125
1
Hộp
Trung Quốc
103
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA19-9
1
Hộp
Trung Quốc
104
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TPSA
1
Hộp
Trung Quốc
105
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA
1
Hộp
Trung Quốc
106
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng AFP
1
Hộp
Trung Quốc
107
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA15-3
1
Hộp
Trung Quốc
108
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA72-4
1
Hộp
Trung Quốc
109
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CYFRA 21-1
1
Hộp
Trung Quốc
110
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Total β HCG
2
Hộp
Trung Quốc
111
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng LH
1
Hộp
Trung Quốc
112
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FSH
1
Hộp
Trung Quốc
113
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng PRL
1
Hộp
Trung Quốc
114
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Progesterone
1
Hộp
Trung Quốc
115
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Testosterone
1
Hộp
Trung Quốc
116
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Estradiol
1
Hộp
Trung Quốc
117
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Cortisol
1
Hộp
Trung Quốc
118
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Troponin I
3
Hộp
Trung Quốc
119
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng BNP
2
Hộp
Trung Quốc
120
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Calcitonin
1
Hộp
Trung Quốc
121
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH, Tg
1
Hộp
Trung Quốc
122
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH, Tg
1
Hộp
Trung Quốc
123
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA19-9, CA15-3
1
Hộp
Trung Quốc
124
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA19-9, CA15-3
1
Hộp
Trung Quốc
125
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm Troponin I, BNP, CK-MB, Myoglobin
1
Hộp
Trung Quốc
126
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm Troponin I, BNP, CK-MB, Myoglobin
1
Hộp
Trung Quốc
127
Cuvette phản ứng dành cho máy CL-1000i
13
Thùng
Trung Quốc
128
Hóa chất dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
15
Hộp
Trung Quốc
129
Nước rửa hệ thống
90
Thùng
Trung Quốc
130
Hóa chất rửa kim dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
10
Chai
Trung Quốc
131
Dung môi pha loãng, dùng pha loãng mẫu huyết tương
1
Hộp
Trung Quốc
132
Que thử nước tiểu 11 thông số
100
Hộp
Philippines
133
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
1
Hộp
Trung Quốc
134
Vật liệu kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
1
Hộp
Mỹ
135
Bộ xét nghiệm định lượng virus HIV
3
Hộp
Italy
136
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B
6
Hộp
Italy
137
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C
4
Hộp
Italy
138
Bộ kit chẩn đoán vi khuẩn viêm màng não
1
Hộp
Italy
139
Hóa chất định lượng Albumin
10
Hộp
Ý
140
Hóa chất định lượng Alpha Amylase
3
Hộp
Ý
141
Hóa chất định lượng Direct Bilirubin
3
Hộp
Ý
142
Hóa chất định lượng Total Bilirubin
4
Hộp
Ý
143
Hóa chất định lượng Calcium
3
Hộp
Ý
144
Hóa chất định lượng Direct HDL
5
Hộp
Ý
145
Hóa chất định lượng Cholesterol
5
Hộp
Ý
146
Hóa chất định lượng Direct LDL
5
Hộp
Ý
147
Hóa chất định lượng CK-MB
3
Hộp
Ý
148
Hóa chất định lượng CK NAC
4
Hộp
Ý
149
Hóa chất định lượng Creatinine
10
Hộp
Ý
150
Hóa chất định lượng Gamma GT
3
Hộp
Ý
151
Hóa chất định lượng Glucose
10
Hộp
Ý
152
Hóa chất định lượng GOT
10
Hộp
Ý
153
Hóa chất định lượng GPT
10
Hộp
Ý
154
Hóa chất định lượng Total Protein
5
Hộp
Ý
155
Hóa chất định lượng Triglycerides
5
Hộp
Ý
156
Hóa chất định lượng Ure UV
10
Hộp
Ý
157
Hóa chất định lượng Uric Acid
3
Hộp
Ý
158
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức thường
2
Lọ
Ý
159
Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa
3
Hộp
Ý
160
Bóng đèn máy sinh hóa
3
Chiếc
Ý
161
Hoá chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
173
Thùng
Trung Quốc
162
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
35
Hộp
Trung Quốc
163
Hoá chất nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
40
Hộp
Trung Quốc
164
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
10
Hộp
Trung Quốc
165
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
40
Hộp
Trung Quốc
166
Hoá chất nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
40
Hộp
Trung Quốc
167
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
40
Lọ
Trung Quốc
168
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
2
Lọ
Trung Quốc
169
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
1
Lọ
Trung Quốc
170
Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động
10
Hộp
Nhật Bản
171
IVD cartridge dùng cho máy tách chiết tự động
10
Hộp
Nhật Bản
172
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT)
225
Hộp
Hungary
173
Bộ hóa chất xét nghiệm APTT
100
Hộp
Hungary
174
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
120
Hộp
Hungary
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second