Bidding package No. 3: Purchasing Chemicals by ordered machine, borrowed machine (11 separate batches, including 241 products)

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 3: Purchasing Chemicals by ordered machine, borrowed machine (11 separate batches, including 241 products)
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.882.037.972 VND
Publication date
19:04 31/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
549/QĐ-BVĐK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hau Giang General Hospital
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0312385700 DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED 4.028.448.749 4.028.448.749 2 See details
2 vn0305715041 CHUONG NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED 464.271.616 464.271.616 1 See details
3 vn0313590847 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRÍ NGUYỄN 942.144.786 987.159.986 2 See details
4 vn0315806114 PT MEDICAL LABORATORY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 452.900.985 475.541.960 1 See details
5 vn0302485103 VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD 481.070.000 483.134.928 1 See details
6 vn0315894992 MINH VY TRADING MTV COMPANY LIMITED 33.941.250 38.313.000 1 See details
Total: 6 contractors 6.398.767.314 6.476.870.239 8
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25242
48.000
ml
Nhật Bản
2
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25243
250
ml
Nhật Bản
3
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25244
48
ml
Nhật Bản
4
Dung dịch rửa dùng với máy xét nghiệm HbA1c tự động
HC25245
250
ml
Nhật Bản
5
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25246
2
ml
New Zealand
6
Hóa chất xét nghiệm PT
HC25347
600
ml
Trung Quốc
7
Hóa chất xét nghiệm APPT
HC25348
300
ml
Trung Quốc
8
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
HC25349
300
ml
Trung Quốc
9
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
HC25350
30
ml
Trung Quốc
10
Mẫu QC nội kiểm chung mức 1
HC25351
30
ml
Trung Quốc
11
Mẫu QC nội kiểm chung mức 2
HC25352
30
ml
Trung Quốc
12
Mẫu QC nội kiểm xét nghiệm D-Dimer mức 1
HC25353
12
ml
Trung Quốc
13
Mẫu QC nội kiểm xét nghiệm D-Dimer mức 2
HC25354
12
ml
Trung Quốc
14
Dung dịch bảo trì và làm sạch kim hút
HC25355
2.500
ml
Trung Quốc
15
Dung dịch bảo trì và làm sạch đường ống
HC25356
2.500
ml
Trung Quốc
16
Cuvettes phản ứng
HC25357
20.000
Cái
Trung Quốc
17
Giếng phản ứng
HC25187
47.040
cái
Mỹ
18
Dung dịch rửa
HC25188
880.000
ml
Trung Quốc
19
Cơ chất phát quang
HC25189
10.400
ml
Mỹ
20
Định lượng ferritin
HC25190
1.400
test
Mỹ
21
Định lượng hsTnI
HC25192
8.800
test
Mỹ
22
Định lượng CEA
HC25194
1.500
test
Pháp
23
Chất chuẩn CEA
HC25195
30
ml
Pháp
24
Định lượng AFP
HC25196
1.700
test
Mỹ
25
Định lượng Cortisol
HC25198
1.900
test
Mỹ
26
Định lượng Free T4
HC25200
4.000
test
Mỹ
27
Chất chuẩn Free T4
HC25201
45
ml
Mỹ
28
Định lượng TSH (3rd IS)
HC25202
4.000
test
Mỹ
29
Định lượng CA 15-3
HC25204
500
test
Mỹ
30
Chất chuẩn CA 15-3
HC25205
18
ml
Mỹ
31
Định lượng CA 19-9
HC25206
1.400
test
Mỹ
32
Chất chuẩn CA 19-9
HC25207
30
ml
Mỹ
33
Định lượng HBs Ab
HC25210
1.400
test
Pháp
34
Phát hiện HBs Ag
HC25213
1.500
test
Pháp
35
Chất chuẩn HBs Ag
HC25214
10.8
ml
Pháp
36
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
HC25215
24
ml
Pháp
37
Định tính HCV Ab
HC25216
1.500
test
Pháp
38
Chất chuẩn HCV Ab
HC25217
6
ml
Pháp
39
Định lượng total PSA
HC25219
1.400
test
Mỹ
40
Chất chuẩn Hybritech PSA
HC25220
30
ml
Mỹ
41
Chất chuẩn Ferritin
HC25191
48
ml
Mỹ
42
Chất chuẩn hsTnI
HC25193
34
ml
Mỹ
43
Chất chuẩn AFP
HC25197
35
ml
Mỹ
44
Chất chuẩn Cortisol
HC25199
48
ml
Mỹ
45
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
HC25203
45
ml
Mỹ
46
Chất chuẩn HBs Ab
HC25211
30
ml
Pháp
47
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
HC25218
28
ml
Pháp
48
Waste Bags
HC25227
24
Túi
Trung Quốc
49
Dung dịch kiểm tra máy
HC25186
48
ml
Mỹ
50
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
HC25208
72
ml
Mỹ
51
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức
HC25209
120
ml
Vương quốc Anh
52
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
HC25212
21
ml
Pháp
53
Định lượng PCT
HC25221
100
test
Mỹ
54
Chất chuẩn PCT
HC25222
14
ml
Mỹ
55
Dây bơm nhu động 1.29MM ID
HC25223
1
cái
Mỹ
56
Dây bơm nhu động 2.79MM ID
HC25224
1
cái
Mỹ
57
Dung dịch rửa máy hàng ngày
HC25225
1
Bình
Mỹ
58
Dung dịch rửa máy hàng ngày
HC25226
1.000
ml
Mỹ
59
Cốc đựng mẫu 2ml
HC25228
2.000
Cái
Mỹ
60
Thuốc thử xét nghiệm định lượng p2PSA
HC25229
300
test
Mỹ
61
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng p2PSA
HC25230
29
ml
Mỹ
62
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng p2PSA
HC25231
29
ml
Mỹ
63
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
HC25232
90
ml
Mỹ
64
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
HC25233
90
ml
Mỹ
65
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
HC25234
90
ml
Mỹ
66
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
HC25235
90
ml
Mỹ
67
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
HC25236
90
ml
Mỹ
68
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
HC25237
90
ml
Mỹ
69
Bình khí Cal/Slope sử dụng cho máy khí máu
HC25253
4
Bình
Mỹ
70
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
HC25254
25
ml
Mỹ
71
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
HC25255
25
ml
Mỹ
72
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
HC25256
25
ml
Mỹ
73
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy khí máu
HC25251
7.360
ml
Vương quốc Anh
74
Hóa chất rửa sử dụng cho máy khí máu
HC25252
9.000
ml
Vương quốc Anh
75
Test nước tiểu 11 thông số
HC25266
6.750
Test
Đức
76
Dung dịch kiểm chuẩn 2 mức độ
HC25267
60
ml
Mỹ
77
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực (Electrode + Reagent Pack)
HC25247
39.000
Test
Trung Quốc
78
Dung dịch QC máy điện giải
HC25248
180
ml
Trung Quốc
79
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
HC25250
80
ml
Trung Quốc
80
Dung dịch calib máy điện giải (Calibration)
HC25249
24
ml
Trung Quốc
81
Dung dịch pha loãng
HC25257
920.000
ml
Trung Quốc
82
Dung dịch ly giải
HC25258
35.000
ml
Trung Quốc
83
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
HC25259
432
ml
Trung Quốc
84
Dung dịch ly giải hồng cầu
HC25260
20.000
ml
Trung Quốc
85
Dung dịch ly giải hồng cầu non
HC25261
30.000
ml
Trung Quốc
86
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
HC25262
432
ml
Trung Quốc
87
Dung dịch rửa
HC25263
1.250
ml
Trung Quốc
88
Dung dịch kiểm chuẩn máy
HC25265
162
ml
Trung Quốc
89
Dung dịch hiệu chuẩn máy
HC25264
9
ml
Trung Quốc
90
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
HC25126
75
ml
Mỹ
91
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
HC25127
1.548
test
Mỹ
92
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
HC25130
120
ml
Mỹ
93
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
HC25131
120
ml
Mỹ
94
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
HC25132
20
ml
Na Uy
95
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
HC25133
6
ml
Nhật Bản
96
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
HC25138
20
ml
Nhật Bản
97
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
HC25139
95.000
ml
Ai-len
98
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
HC25142
3.100
test
Ai-len
99
Đo hoạt độ Amylase
HC25144
2.400
test
Ai-len
100
Đo hoạt độ ALT (GPT)
HC25145
17.640
test
Ai-len
101
Đo hoạt độ AST (GOT)
HC25146
17.640
test
Ai-len
102
Định lượng Triglycerid
HC25147
9.000
test
Ai-len
103
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
HC25150
3.250
test
Ai-len
104
Định lượng Creatinin
HC25152
35.640
test
Ai-len
105
Định lượng Mg
HC25154
1.750
test
Ai-len
106
Định lượng CRP
HC25156
6.840
test
Nhật Bản
107
Định lượng Bilirubin trực tiếp
HC25157
4.680
test
Ai-len
108
Định lượng Bilirubin toàn phần
HC25158
4.710
test
Ai-len
109
Định lượng Cholesterol toàn phần
HC25159
10.980
test
Ai-len
110
Định lượng Glucose
HC25160
52.000
test
Ai-len
111
Định lượng Protein toàn phần
HC25162
3.600
test
Ai-len
112
Định lượng Ure
HC25163
33.210
test
Ai-len
113
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
HC25164
9.450
test
Nhật Bản
114
Định lượng Acid Uric
HC25165
1.760
test
Ai-len
115
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
HC25166
45
ml
Tây Ban Nha
116
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
HC25167
45
ml
Tây Ban Nha
117
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
HC25168
50
ml
Tây Ban Nha
118
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
HC25173
756
ml
Tây Ban Nha
119
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
HC25128
20
ml
Mỹ
120
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
HC25148
1.080
test
Ý
121
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
HC25129
48
ml
Na Uy
122
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
HC25134
24
ml
Mỹ
123
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
HC25135
2
ml
Mỹ
124
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
HC25136
2
ml
Mỹ
125
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
HC25137
2
ml
Mỹ
126
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
HC25140
12
ml
Mỹ
127
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein
HC25141
10
ml
Mỹ
128
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
HC25143
1.640
test
Ai-len
129
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
HC25149
920
test
Ai-len
130
Định lượng Protein
HC25151
500
test
Ai-len
131
Định lượng Sắt
HC25153
2.000
test
Ai-len
132
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
HC25155
220
test
Ý
133
Đo hoạt độ Lipase
HC25161
360
test
Nhật Bản
134
Dây bơm
HC25169
1
túi
Trung Quốc
135
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
HC25170
2
ml
Mỹ
136
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
HC25171
4
ml
Mỹ
137
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
HC25172
4
ml
Mỹ
138
Bóng đèn Halogen, 12V 20W
HC25174
1
Cái
Nhật Bản
139
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
HC25175
2
ml
Tây Ban Nha
140
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
HC25176
1
ml
Tây Ban Nha
141
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
HC25177
33
ml
Tây Ban Nha
142
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
HC25178
27
ml
Tây Ban Nha
143
Định lượng Procalcitonin
HC25179
370
Test
Mỹ
144
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT
HC25180
6
ml
Mỹ
145
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT
HC25181
6
ml
Mỹ
146
Đo hoạt độ LDH
HC25182
640
Test
Ai-len
147
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
HC25183
192
ml
Ai-len
148
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 13 thông số sinh hóa
HC25184
90
ml
Mỹ
149
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa
HC25185
300
ml
Mỹ
150
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25238
5.000
Test
Nhật Bản
151
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25239
15.600
ml
Nhật Bản
152
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25240
10.800
ml
Nhật Bản
153
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
HC25241
10.800
ml
Nhật Bản
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second