Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2400498591 |
2400498591 |
675.502.800 |
878.175.900 |
30 |
||
2 |
vn0314668172 |
0314668172 |
320.002.200 |
789.532.800 |
8 |
||
Total: 2 contractors |
995.505.000 |
1.667.708.700 |
38 |
||||
1 |
PP2400457475 |
Toàn cây |
Herba Loranthi gracilifolii |
Tang ký sinh |
DĐVN V |
Cắt khúc
2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
184 |
99,750 |
18,354,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
2 |
PP2400457499 |
Vỏ ngoài
thân quả nấm |
Poria |
Phục thần |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
16 |
423,150 |
6,770,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
3 |
PP2400457486 |
Thân rễ |
Rhizoma Smilacis glabrae |
Thổ phục linh |
DĐVN V |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
128 |
199,500 |
25,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
4 |
PP2400457473 |
Thân và lá |
Herba Piperis lolot |
Lá lốt |
DĐVN V |
Thân và lá rửa sạch, sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
24 |
89,250 |
2,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
5 |
PP2400457500 |
Quả |
Fructus
Aurantii |
Chỉ xác |
DĐVN V |
Thái phiến,
sao cám |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
20 |
136,500 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
6 |
PP2400457495 |
Thân cành có móc |
Ramulus cum uncoUncariae |
Câu đằng |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Cắt khúc
2-3cm có móc, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
20 |
546,000 |
10,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
7 |
PP2400457466 |
Rễ |
Radix et Rhizoma Asari |
Tế tân |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Cắt khúc
2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
52 |
2,604,000 |
135,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
8 |
PP2400457505 |
Thân |
Caulis Spatholobi |
Kê huyết đằng |
DĐVN V |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
105,000 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
9 |
PP2400457515 |
Rễ |
Radix Glehniae |
Sa sâm |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Loại tap,
thái phiến, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
52 |
519,750 |
27,027,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
10 |
PP2400457516 |
Rễ củ |
Radix Asparagi cochinchinensis |
Thiên môn đông |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Loại Tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
711,900 |
2,847,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
11 |
PP2400457484 |
Vỏ Quả |
Fructus Forsythiae |
Liên kiều |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Loại tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
1,575,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
12 |
PP2400457514 |
Rễ củ |
Radix Ophiopogonis japonici |
Mạch môn |
DĐVN V |
Loại Tạp,
phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
16 |
465,150 |
7,442,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
13 |
PP2400457488 |
Cụm quả |
Spica Prunellae |
Hạ khô thảo |
4980/BYT-YDCT |
Cụm quả rửa sạch sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
472,500 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
14 |
PP2400457478 |
Rễ và thân rễ |
Radix et Rhizoma Clematidis |
Uy linh tiên |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Cắt khúc
2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
603,750 |
2,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
15 |
PP2400457502 |
Quả (sao vàng) |
Fructus Amomi |
Sa nhân |
DĐVN V |
Loại tạp,
sao vàng |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
24 |
519,750 |
12,474,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
16 |
PP2400457485 |
Tòan cây |
Herba Wedeliae |
Sài đất |
DĐVN V |
Cắt khúc
2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
16 |
120,750 |
1,932,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
17 |
PP2400457494 |
Rễ |
Radix Paeoniae |
Xích thược |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
144 |
577,500 |
83,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
18 |
PP2400457474 |
Rễ |
Radix Saposhnikoviae divaricatae |
Phòng phong |
DĐVN V |
Thái phiến,
loại tạp, phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
156 |
1,299,900 |
202,784,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
19 |
PP2400457496 |
Thân rễ |
Rhizoma Gastrodiae elatae |
Thiên ma |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
1,522,500 |
6,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
20 |
PP2400457519 |
Quả |
Fructus Ziziphi jujubae |
Đại táo |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Loại Tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
64 |
126,000 |
8,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
21 |
PP2400457470 |
Rễ |
Radix Bupleuri |
Sài hồ |
4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
28 |
787,500 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
22 |
PP2400457518 |
Quả |
Fructus Alpiniae oxyphyllae |
Ích trí nhân |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Quả sấy khô (sao vàng) |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
420,000 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
23 |
PP2400457469 |
Cụm hoa |
Flos Chrysanthemi indici |
Cúc hoa |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Loại tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
40 |
1,050,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
24 |
PP2400457489 |
Rễ |
Radix Scrophulariae |
Huyền sâm |
4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
12 |
231,000 |
2,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
25 |
PP2400457511 |
Hạt |
Semen Euryales |
Khiếm thực |
4980/BYT-YDCT |
Loại tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
294,000 |
1,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
26 |
PP2400457482 |
Toàn cây |
Herba Lactucae indicae |
Bồ công anh |
DĐVN V |
Cắt khúc
2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
178,500 |
714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
27 |
PP2400457483 |
Nụ hoa |
Flos Lonicerae |
Kim ngân hoa |
DĐVN V |
Loại tạp,
phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
12 |
809,550 |
9,714,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
28 |
PP2400457503 |
Hoa |
Flos Carthami tinctorii |
Hồng hoa |
4980/BYT-YDCT |
Loại tạp,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
80 |
1,048,950 |
83,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
29 |
PP2400457471 |
Thân rễ |
Rhizoma Cimicifugae |
Thăng ma |
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
8 |
682,500 |
5,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
30 |
PP2400457491 |
Vỏ thân |
Cortex Phellodendri |
Hoàng bá |
2925/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
16 |
787,500 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
31 |
PP2400457477 |
Thân rễ |
Rhizoma Homalomenae occultae |
Thiên niên kiện |
DĐVN V |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
176 |
150,150 |
26,426,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
32 |
PP2400457513 |
Quả |
Fructus Lycii |
Câu kỷ tử |
4980/BYT-YDCT |
Quả khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
256 |
304,500 |
77,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
33 |
PP2400457506 |
Thân Rễ |
Rhizoma et Radix Curcumae longae |
Khương hoàng/Uất kim |
DĐVN V |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
40 |
124,950 |
4,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
34 |
PP2400457463 |
Cành con |
Ramulus Cinnamomi |
Quế chi |
DĐVN V |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
176 |
54,600 |
9,609,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
35 |
PP2400457476 |
Rễ, thái phiến |
Radix Gentianae macrophyllae |
Tần giao |
4980/BYT-YDCT |
Thái phiến,
rửa sạch, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
90 |
1,045,800 |
94,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
36 |
PP2400457507 |
Tòan cây |
Herba Desmodii styracifolii |
Kim tiền thảo |
DĐVN V |
Cắt khúc
2-5cm, loại tạp, phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
4 |
136,500 |
546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
37 |
PP2400457509 |
Rễ |
Rhizoma Alismatis |
Trạch tả |
DĐVN V |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Đóng túi PE, từ 1-5kg |
Kg |
208 |
159,600 |
33,196,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |
|||||
38 |
PP2400457480 |
Vỏ thân |
Cortex Cinnamomi |
Quế nhục |
DĐVN V |
Thái phiến,
phơi/sấy khô |
Túi PE ≤ 10 kg |
Kg |
12 |
155,400 |
1,864,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
KQ2400576914_2503191437 |
19/03/2025 |
Vinh Long Provincial Department of Health |