Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201905256 | 0201905256 | HỘ KINH DOANH ĐỖ BÍCH HẰNG |
196.200.000 VND | 15 day |
| 1 | Vôi |
TG
|
20 | Thùng | Vôi trắng, pha sẵn đóng thùng 10kg/thùng. | VN | 60,000 |
|
| 2 | Sơn ghi xám |
InDu
|
150 | lít | Độ bám dính tốt, không bong tróc; diện tích phủ 14-18m2/1kg sơn; thời gian khô ở nhiệt độ 30 phút: 10-20 phút. Sơn có màu xanh ghi xám. | VN | 90,000 |
|
| 3 | Sơn đỏ |
InDu
|
10 | Kg | Độ bám dính tốt, không bong tróc; diện tích phủ 14-18m2/1kg sơn; thời gian khô ở nhiệt độ 30 phút: 10-20 phút. Sơn có màu đỏ. | VN | 85,000 |
|
| 4 | Chổi đót quét vôi |
CĐ
|
30 | Cái | Chổi đót nhặt sẵn, được bó lại bằng dây sẵn, 500gam/cái. | VN | 50,000 |
|
| 5 | Chổi quét sơn to |
CQS
|
5 | Cái | Chổi quét sơn kích thước 7.5 cmx 20cm. | VN | 30,000 |
|
| 6 | Chổi quét sơn nhỏ |
CQS
|
2 | Cái | Chổi quét sơn kích thước 5 cmx 15 cm. | VN | 15,000 |
|
| 7 | Súng phun sơn |
SPS
|
1 | Cái | Súng phun sơn dùng hơi (khí nén); làm bằng chất liệu thép cao cấp. Có áp lực khí 3.0-5.0 Mpa. Đầu phun 1.5mm. Bình chứa 400ml. | VN | 250,000 |
|
| 8 | Cáp đồng thoát sét M70mm |
M70
|
100 | m | Cáp đồng mềm tiết diện 70 mm2; độ dẫn điện cao, chống ô xi hóa. | VN | 248,000 |
|
| 9 | Cọc tiếp địa D20 |
D20
|
20 | cái | Cọc đồng nguyên chất; đường kính 20mm; chiều dài 2,4m. | VN | 1,650,000 |
|
| 10 | Thuốc hàn hóa nhiệt |
HP65
|
10 | lọ | Dùng cho mối nối tiếp địa bằng phương pháp hàn hóa nhiệt; thành phần ổn định, bảo đảm nhiệt lượng chuẩn. | VN | 135,000 |
|
| 11 | Hóa chất GEM làm giảm điện trở |
GEM
|
5 | bao | Vật liệu làm giảm điện trở đất dạng bột; không độc hại; giảm điện trở đất trong cả môi trường đất khô, cát. Không bị rửa trôi theo thời gian. | VN | 420,000 |
|
| 12 | Khuôn hàn hóa nhiệt chữ T |
HM-T70
|
1 | bộ | Vật liệu Graphiti chịu nhiệt cao. | VN | 2,150,000 |
|
| 13 | Hộp cứu hỏa (400x500x180) |
SVN-HCH-T
|
6 | Cái | Bằng tôn sơn phủ tĩnh điện; kích thước 400x500x180mm; có kính trong suốt. | VN | 1,250,000 |
|
| 14 | Ống nhựa HDPE (Ø 110) |
HDPE-Ø 110
|
10 | m | Ống PVC mềm có lõi thép; đường kính 110mm; chịu mài mòn tốt, ống trong suốt. | VN | 166,000 |
|
| 15 | Máy bơm nước cứu hỏa WB30XT |
WB30XT
|
1 | Cái | Máy bơm WB30XT là loại 4 thì, công suất cực đại là 4.0 kW/3600 vòng/phút | Thái Lan | 7,750,000 |
|
| 16 | Thép hộp 16x16x1.4 |
16x16x1.4
|
5 | Cây | Là thép hộp mạ kẽm có kích thước 16x16x1.4 | VN | 85,000 |
|
| 17 | Thép V5 |
V5
|
5 | Cây | Là thép chữ V nhúng kém có kích thước 50 x50x5, cây dài 6m | VN | 285,000 |
|
| 18 | Qua hàn 3.2 |
KT 3.2
|
2 | Hộp | Que hàn 3,2 mm đáp ứng TCVN; có trọng lượng 5kg/hộp | VN | 70,000 |
|
| 19 | Khẩu trang |
9001
|
5 | Cái | Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp | VN | 11,000 |
|
| 20 | Găng tay |
4131
|
5 | Đôi | Là loại găng tay chống cắt 3M 4131 được dệt bằng sợi HPPE. | VN | 13,000 |
|
| 21 | Kính hàn |
V34
|
2 | Cái | Kính hàn có khả năng chống tia UV, hồng ngoại và ánh sáng hồ quang | VN | 50,000 |
|
| 22 | Máy hàn xách tay |
HK 200A
|
2 | Cái | Máy hàn que điện tử một pha (220V). Công suất đầu ra = 7.5KVA, sử dụng que hàn từ 1.6-3.2mm. Điều chỉnh dòng điện từ 20 - 200A, hàn que 2.5 liên túc hiệu suất đạt 100%, hàn que 3.2 liên tục hiệu suất đạt 70%. | TQ | 4,700,000 |
|
| 23 | Tủ chống ẩm 250 lít |
AD-250
|
1 | Cái | Tủ chống ẩm dung tích 250 lít; nguồn điện áp 220V, Phạm vi hoạt động RH (30%-80%). Loại tủ có 02 cửa, 04 tầng, có bánh xe để di chuyển. | TQ | 8,700,000 |
|
| 24 | Máy rửa xe |
K2
|
1 | Cái | Công suất ≥ 1.800-2000W; áp lực phun ≥ 120-150bar; lưu lượng nước 6-8 l/phút; dây phun áp lực ≥ 5m, máy đồng bộ súng phun và đầu phun. | TQ | 7,400,000 |
|
| 25 | Đồng hồ vạn năng |
KYORITUSU
|
1 | Cái | Thang đo điện áp AC/DC ≥ 600V; thang đo dòng điện AC/DC ≥ 10A; đo điện trở ≥ 40 MΩ. | TQ | 6,650,000 |
|
| 26 | Máy mài góc cầm tay |
TG12512
|
1 | Cái | Công suất ≥ 700W; tốc độ không tải ≥ 10.000 vòng/phút; đường kính đĩa mài 125mm; vỏ cách điện, chống bụi; có khóa trục, tay cầm phụ. | TQ | 7,150,000 |
|
| 27 | Máy khoan cầm tay |
TD1207A
|
2 | Cái | Công suất ≥ 600W; tốc độ không tải ≥ 2.600 vòng/phút; đầu kẹp mũi khoan: 1.0-13mm; có chế độ đảo chiều, khóa cò. | TQ | 5,550,000 |
|
| 28 | Kéo cắt tôn hơi |
VD-AT01
|
1 | Cái | Loại kéo cắt tôn dùng khí nén; áp suất làm việc 6-8 bar; độ dày tôn cắt được 1-1,5 mm; tay cầm cách nhiệt. | TQ | 4,100,000 |
|
| 29 | Máy cắt đa năng điện |
2403
|
1 | Cái | Công suất ≥ 300W; dao cắt rung đa năng, tốc độ dao rung điều chỉnh ≥ 100.000-20.00 rpm; đồng bộ phụ kiện tiêu chuẩn. | TQ | 4,700,000 |
|
| 30 | Máy mài thắng |
2219
|
1 | Cái | Công suất ≥500-700W; tốc độ không tải ≥25.000 -30.000 vòng/phút. | TQ | 6,200,000 |
|
| 31 | Máy đánh bóng cầm tay |
6185P
|
1 | Cái | Công suất ≥1.00-1.200W; tốc độ điều chỉnh 1.00-300 vòng/phút; đường kính pad đánh bóng 125-150mm; tay cầm chữ D hoặc tròn. | TQ | 5,700,000 |
|
| 32 | Đồng hồ ampe kìm |
VD-AC600
|
2 | Cái | Loại đồng hồ đo dòng diện dạng kìm; dải đo dòng điện AC≥ 400-600 A; dải đo điện áp AC/DC ≥600V’ đo điện trở diode, tần số; có chức năng True RMS. | VN | 5,100,000 |
|
| 33 | Đồng hồ tốc độ vòng quay |
VD-TM01
|
1 | Cái | Dải đo ≥2.5-99,999 vòng/phút; màn hình LCD rõ nét; độ chính xác ±0.05% hoặc tốt hơn. | TQ | 3,900,000 |
|
| 34 | Thước đo khoảng cách laser |
VD-LD40
|
1 | Cái | Tầm đo ≥ 40-60m; sai số đo ≤ ± 2mm; hiển thị LCD rõ ràng, có đèn nền; chức năng đo liên tục, đo diện tích, thể tích; tiêu chuẩn chống nước, bụi ≥ IP54. | TQ | 4,150,000 |
|
| 35 | Máy cắt bàn makita M2400 |
M2400
|
1 | Cái | Máy cắt bàn makita M2400 | TQ | 4,950,000 |
|
| 36 | Bộ khẩu Top 24 chi tiết |
Top 24
|
2 | Bộ | Bộ khẩu Top 24 chi tiết | TQ | 725,000 |
|
| 37 | Bộ cle Yeti 10-32 mm |
Yeti 10-32
|
1 | Bộ | Bộ cle Yeti 10-32 mm | TQ | 450,000 |
|