Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3501963159 | 3501963159 | Nguyễn Thị Điểm (Tạp Hóa Điểm) |
177.425.000 VND | 11 month |
| 1 | Bún |
Bún
|
100 | Kg | Bún | Việt Nam | 40,000 |
|
| 2 | Bánh phỏ |
Bánh phỏ
|
105 | Kg | Bánh phỏ | Việt Nam | 17,000 |
|
| 3 | hủ tíu |
hủ tíu
|
110 | Kg | hủ tíu | Việt Nam | 26,000 |
|
| 4 | bánh canh |
bánh canh
|
105 | Kg | bánh canh | Việt Nam | 16,000 |
|
| 5 | Mì quảng |
Mì quảng
|
95 | Kg | Mì quảng | Việt Nam | 24,000 |
|
| 6 | Nui |
Nui
|
105 | Kg | Nui | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Miến |
Miến
|
115 | Kg | Miến | Việt Nam | 35,000 |
|
| 8 | Đậu hủ |
Đậu hủ
|
50 | Kg | Đậu hủ | Việt Nam | 72,000 |
|
| 9 | Đậu xanh |
Đậu xanh
|
25 | Kg | Đậu xanh | Việt Nam | 50,000 |
|
| 10 | Đậu phụng |
Đậu phụng
|
25 | Kg | Đậu phụng | Việt Nam | 60,000 |
|
| 11 | Đậu đỏ |
Đậu đỏ
|
25 | Kg | Đậu đỏ | Việt Nam | 60,000 |
|
| 12 | Đậu trắng bi |
Đậu trắng bi
|
25 | Kg | Đậu trắng bi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 13 | đậu đen |
đậu đen
|
25 | Kg | đậu đen | Việt Nam | 60,000 |
|
| 14 | xúc xích |
xúc xích
|
2.000 | Kg | xúc xích | Việt Nam | 5,000 |
|
| 15 | Bí đao (bí xanh) |
Bí đao (bí xanh)
|
100 | gói | Bí đao (bí xanh) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 16 | la hán quả |
la hán quả
|
100 | gói | la hán quả | Việt Nam | 10,000 |
|
| 17 | dừa nạo |
dừa nạo
|
15 | lon | dừa nạo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 18 | Đậu hà lan |
Đậu hà lan
|
30 | lon | Đậu hà lan | Việt Nam | 80,000 |
|
| 19 | bánh mì sănwish |
bánh mì sănwish
|
100 | Kg | bánh mì sănwish | Việt Nam | 26,000 |
|
| 20 | bánh mì |
bánh mì
|
1.000 | Kg | bánh mì | Việt Nam | 3,000 |
|
| 21 | cà chua |
cà chua
|
90 | Kg | cà chua | Việt Nam | 30,000 |
|
| 22 | cà rốt |
cà rốt
|
170 | Kg | cà rốt | Việt Nam | 26,000 |
|
| 23 | khoai lang mật |
khoai lang mật
|
110 | Kg | khoai lang mật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 24 | khoai tây |
khoai tây
|
120 | Kg | khoai tây | Việt Nam | 30,000 |
|
| 25 | hành tây |
hành tây
|
60 | Kg | hành tây | Việt Nam | 28,000 |
|
| 26 | Bí đao (bí xanh) |
Bí đao (bí xanh)
|
150 | Kg | Bí đao (bí xanh) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 27 | bí đỏ |
bí đỏ
|
150 | Kg | bí đỏ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 28 | bầu xanh |
bầu xanh
|
180 | Kg | bầu xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 29 | mướp hương |
mướp hương
|
160 | Kg | mướp hương | Việt Nam | 25,000 |
|
| 30 | su su |
su su
|
160 | Kg | su su | Việt Nam | 20,000 |
|
| 31 | Nấm rơm |
Nấm rơm
|
80 | Kg | Nấm rơm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 32 | trái thơm |
trái thơm
|
50 | Kg | trái thơm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 33 | khổ qua |
khổ qua
|
80 | Kg | khổ qua | Việt Nam | 30,000 |
|
| 34 | đậu co ve |
đậu co ve
|
95 | Kg | đậu co ve | Việt Nam | 35,000 |
|
| 35 | củ đậu |
củ đậu
|
90 | Kg | củ đậu | Việt Nam | 20,000 |
|
| 36 | cải ngọt |
cải ngọt
|
200 | Kg | cải ngọt | Việt Nam | 25,000 |
|
| 37 | cải thìa |
cải thìa
|
130 | Kg | cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 38 | rau sà lách |
rau sà lách
|
110 | Kg | rau sà lách | Việt Nam | 35,000 |
|
| 39 | cải xanh |
cải xanh
|
150 | Kg | cải xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 40 | giá đậu xanh |
giá đậu xanh
|
60 | Kg | giá đậu xanh | Việt Nam | 18,000 |
|
| 41 | rau ngò |
rau ngò
|
15 | Kg | rau ngò | Việt Nam | 40,000 |
|
| 42 | rau mông tơi |
rau mông tơi
|
110 | Kg | rau mông tơi | Việt Nam | 22,000 |
|
| 43 | rau dền |
rau dền
|
90 | Kg | rau dền | Việt Nam | 25,000 |
|
| 44 | rau đay |
rau đay
|
80 | Kg | rau đay | Việt Nam | 25,000 |
|
| 45 | rau lang |
rau lang
|
80 | Kg | rau lang | Việt Nam | 35,000 |
|
| 46 | rau má |
rau má
|
90 | Kg | rau má | Việt Nam | 26,000 |
|
| 47 | rau muống |
rau muống
|
110 | Kg | rau muống | Việt Nam | 22,000 |
|
| 48 | rau ngót |
rau ngót
|
90 | Kg | rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 49 | rau thơm |
rau thơm
|
50 | Kg | rau thơm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 50 | cải bó xôi |
cải bó xôi
|
125 | Kg | cải bó xôi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 51 | rau tần ô |
rau tần ô
|
125 | Kg | rau tần ô | Việt Nam | 35,000 |
|
| 52 | Hành lá |
Hành lá
|
10 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 40,000 |
|
| 53 | hành ngò |
hành ngò
|
10 | Kg | hành ngò | Việt Nam | 50,000 |
|
| 54 | Hạt sen |
Hạt sen
|
10 | Kg | Hạt sen | Việt Nam | 220,000 |
|
| 55 | Chuối cau |
Chuối cau
|
70 | Kg | Chuối cau | Việt Nam | 18,000 |
|
| 56 | Nho |
Nho
|
70 | Kg | Nho | Việt Nam | 70,000 |
|
| 57 | quýt |
quýt
|
80 | Kg | quýt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 58 | cam |
cam
|
75 | Kg | cam | Việt Nam | 25,000 |
|
| 59 | chanh |
chanh
|
60 | Kg | chanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 60 | tắt |
tắt
|
60 | Kg | tắt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 61 | thanh long |
thanh long
|
45 | Kg | thanh long | Việt Nam | 25,000 |
|
| 62 | dưa hấu |
dưa hấu
|
55 | Kg | dưa hấu | Việt Nam | 25,000 |
|
| 63 | táo |
táo
|
60 | Kg | táo | Việt Nam | 60,000 |
|
| 64 | chanh dây |
chanh dây
|
55 | Kg | chanh dây | Việt Nam | 40,000 |
|