Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500514149 |
G3.16 |
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn |
Táo nhân, Bạch truật, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Hoài sơn, Bạch thược, Mạch nha , Phục linh, Sa nhân, Ý dĩ, Trần bì, Viễn chí, Cam thảo, Liên nhục, Bạch tật lê. |
0.3g, 0.25g, 0.25g, 0.25g,0.25g, 0.25g, 0.25g, 0.20g, 0.2g, 0.2g, 0.20g, 0.15g, 0.15g, 0.1g, 0.1g, 0.10g |
VD-29445-18 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g |
Gói |
18,000 |
4,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG |
N3 |
24 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
2 |
PP2500514161 |
G3.28 |
Thông tâm lạc |
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg |
VN-9380-09 |
Uống |
Viên nang |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,900 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
N4 |
24 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
3 |
PP2500514160 |
G3.27 |
Hoạt huyết thông mạch TP |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g |
TCT-00015-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
24,000 |
3,600 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
4 |
PP2500514156 |
G3.23 |
PQA Thập Toàn Đại Bổ |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml |
TCT-00193-24 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10 ml |
ống >=10ml |
36,000 |
4,900 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
5 |
PP2500514157 |
G3.24 |
Lapandan |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam. |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g |
TCT-00014-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
24,000 |
3,600 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
6 |
PP2500514141 |
G3.08 |
Atiliver Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg |
VD-22167-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
viên |
102,000 |
1,950 |
198,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N2 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
7 |
PP2500514147 |
G3.14 |
Folimax Dạ Dày |
Lá khôi, Ô tặc cốt, Khổ sâm, Dạ cẩm, Cỏ hàn the |
160mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg |
TCT-00315-25 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,646 |
59,256,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
8 |
PP2500514139 |
G3.06 |
Didala |
Cao khô lá dâu tằm. |
570mg |
893200320525 (VD-24473-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,499 |
14,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N4 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
9 |
PP2500514159 |
G3.26 |
Hoạt huyết CM3 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg) |
450mg + 38mg + 61mg |
VD-27170-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,250 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
10 |
PP2500514135 |
G3.02 |
Chorlatcyn |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. |
GC-269-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,499 |
44,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
11 |
PP2500514134 |
G3.01 |
Cyna Extra |
Actiso |
Mỗi 2g chứa cao đặc Actiso (tương đương 100g lá tươi Actiso)2,5g |
VD-33140-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói/túi >=2g |
18,000 |
3,880 |
69,840,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
12 |
PP2500514143 |
G3.10 |
Khu phong trừ thấp Neutolin |
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc qui về khan (tương ứng với:
Cam thảo 463mg; Đương quy 925mg; Hoàng kỳ 1389mg; Khương hoạt 925mg; Khương hoàng 463mg; Phòng phong 925mg; Xích thược 925mg; Can khương 463mg) 1300mg; Bột kép (tương ứng với Cam thảo 203mg; Đương quy 408mg; Hoàng kỳ 611mg; Khương hoạt 408mg; Khương hoàng 203mg; Phòng phong 408mg; Xích thược 408mg; Can khương 203mg) 2850mg |
1300mg; 2850mg |
VD-26940-17 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g; 20 gói x 5g |
Gói |
24,000 |
9,450 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
13 |
PP2500514148 |
G3.15 |
Crila Forte |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
500mg |
893210191825
(VD-24654-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
4,950 |
89,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N1 |
24 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
14 |
PP2500514162 |
G3.29 |
Viên Sáng mắt |
Thục địa + Đương quy + Hoài sơn + Trạch tả + Cúc hoa vàng + Hà thủ ô đỏ + Thảo quyết minh + Hạ khô thảo |
800mg + 800mg + 800mg +800mg +800mg +800mg +800mg + 500mg |
VD-24072-16 |
Uống |
Hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 5g |
Túi |
12,000 |
2,200 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
15 |
PP2500514158 |
G3.25 |
MediPhylamin |
Bột chiết bèo hoa dâu |
500mg |
893210128100 (VD-24352-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,600 |
3,460 |
53,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
16 |
PP2500514137 |
G3.04 |
Boganic |
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô
Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii
siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis
siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) |
85mg + 64mg + 6,4mg |
VD-19790-13 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
24,000 |
630 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N1 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
17 |
PP2500514152 |
G3.19 |
Robustren |
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 427 mg. |
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 427 mg. |
TCT-00287-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vi x 10 viên (nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm). Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 60 viên; 100 viên; 200 viên |
Viên |
42,000 |
2,205 |
92,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
18 |
PP2500514145 |
G3.12 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg |
TCT-00127-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 15 gói x 12 viên |
Gói |
36,000 |
5,100 |
183,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
30 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
19 |
PP2500514155 |
G3.22 |
Thập toàn đại bổ |
Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ |
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg;
302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
VD-22494-15 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g |
Viên |
36,000 |
2,300 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
20 |
PP2500514150 |
G3.17 |
Tuần hoàn não Thái Dương |
Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) |
0,083g; 0,033g; 0,2g |
893200131600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
132,000 |
2,916 |
384,912,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
21 |
PP2500514146 |
G3.13 |
Frentine |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. |
50mg
20mg
13mg
8mg
6mg
3mg |
VD-25306-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TrungƯơng 3 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,710 |
82,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EUROGREEN |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
22 |
PP2500514140 |
G3.07 |
PQA Mát gan giải độc |
Diệp hạ châu. |
10g |
893210319525 (VD-33519-19) |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g; |
Gói >= 1,4g |
18,000 |
8,100 |
145,800,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
23 |
PP2500514153 |
G3.20 |
Dưỡng tâm an thần DĐV |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi, |
650mg; 650mg;
500mg; 1200mg;
150mg |
VD-35156-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,800 |
67,200,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
N2 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
24 |
PP2500514144 |
G3.11 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
300210726524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
12,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |
|
25 |
PP2500514142 |
G3.09 |
Hộ thanh can |
Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy; Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng) |
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g |
VD-25516-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,900 |
69,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N3 |
36 tháng |
450 ngày |
1420/QĐ-BVĐKĐG |
31/12/2025 |
Duc Giang General Hospital |