Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 227.116.700 | 232.299.900 | 8 | See details |
| 2 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 2.520.925.000 | 2.520.925.000 | 66 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 214.666.000 | 214.666.000 | 5 | See details |
| 4 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 612.885.000 | 612.885.000 | 2 | See details |
| 5 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 44.300.000 | 44.300.000 | 2 | See details |
| Total: 5 contractors | 3.619.892.700 | 3.625.075.900 | 83 | |||
1 |
PP2500249442 |
BD945.27 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
19,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
2 |
PP2500249464 |
BD945.49 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
50 |
66,720 |
3,336,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
3 |
PP2500249435 |
BD945.20 |
Zinnat tablets 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-19963-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,510 |
12,510,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
4 |
PP2500249462 |
BD945.47 |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg |
7,5mg |
VN-21894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
10,546 |
15,819,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
5 |
PP2500249475 |
BD945.60 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
44,877 |
44,877,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
48 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
6 |
PP2500249445 |
BD945.30 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
26,533 |
5,306,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
7 |
PP2500249443 |
BD945.28 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,886 |
38,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
48 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
8 |
PP2500249479 |
BD945.64 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15,000 |
5,028 |
75,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
9 |
PP2500249476 |
BD945.61 |
Pantoloc 20mg |
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg |
20mg |
400110034023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
14,900 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
10 |
PP2500249470 |
BD945.55 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
983 |
7,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
11 |
PP2500249447 |
BD945.32 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
VN-19783-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
22,456 |
11,228,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BD |
30 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
12 |
PP2500249418 |
BD945.03 |
Amlor |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg |
300110025623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,125 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
13 |
PP2500249491 |
BD945.76 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
278,090 |
27,809,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
14 |
PP2500249466 |
BD945.51 |
Glucophage 850mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
300110016224 (VN-21908-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
3,442 |
3,442,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
15 |
PP2500249440 |
BD945.25 |
Klacid 250mg |
Clarithromycin |
250mg |
VN-21357-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
18,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
16 |
PP2500249421 |
BD945.06 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
4,000 |
10,670 |
42,680,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
17 |
PP2500249425 |
BD945.10 |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
600 |
115,988 |
69,592,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
18 |
PP2500249502 |
BD945.87 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
9,987 |
5,992,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
19 |
PP2500249468 |
BD945.53 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
3,000 |
41,871 |
125,613,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
20 |
PP2500249498 |
BD945.83 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
18,000 |
2,705 |
48,690,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
21 |
PP2500249482 |
BD945.67 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
1,000 |
5,354 |
5,354,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
22 |
PP2500249451 |
BD945.36 |
Lipanthyl NT 145mg |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
145mg |
VN-21162-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine |
Ireland đóng gói Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,561 |
31,683,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
23 |
PP2500249432 |
BD945.17 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
220 |
434,000 |
95,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
24 |
PP2500249419 |
BD945.04 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300 |
9,987 |
2,996,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
25 |
PP2500249484 |
BD945.69 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15mg |
400110400923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
58,000 |
46,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
26 |
PP2500249477 |
BD945.62 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x 10ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo QĐ số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Trộn và đóng gói sơ cấp: Đức; Đóng gói thứ cấp: Đức; Xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống 10ml, Dung dịch tiêm và truyền |
Ống |
5,000 |
109,725 |
548,625,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
27 |
PP2500249485 |
BD945.70 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VN3-75-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
27,222 |
19,055,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
28 |
PP2500249469 |
BD945.54 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,672 |
36,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
29 |
PP2500249467 |
BD945.52 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
3,677 |
3,677,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
30 |
PP2500249487 |
BD945.72 |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
9,896 |
39,584,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
31 |
PP2500249458 |
BD945.43 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
2,682 |
5,364,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
32 |
PP2500249416 |
BD945.01 |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100 mg; 75 mg |
300110793024 (VN-22466-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
20,828 |
12,496,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
18 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
33 |
PP2500249472 |
BD945.57 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
5,490 |
8,235,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
34 |
PP2500249433 |
BD945.18 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
35 |
PP2500249453 |
BD945.38 |
Lipanthyl Supra 160mg |
Fenofibrate |
160mg |
VN-15514-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
10,058 |
4,023,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
36 |
PP2500249463 |
BD945.48 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
44,545 |
4,454,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
37 |
PP2500249455 |
BD945.40 |
Neurontin |
Gabapentin |
300mg |
VN-16857-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,316 |
22,632,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
38 |
PP2500249494 |
BD945.79 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
200mg/2ml |
001110526924 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
20 |
1,814,340 |
36,286,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
39 |
PP2500249448 |
BD945.33 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
22,456 |
89,824,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
40 |
PP2500249500 |
BD945.85 |
Diovan 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-18399-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
9,366 |
9,366,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
41 |
PP2500249454 |
BD945.39 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
75,075 |
22,522,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
42 |
PP2500249452 |
BD945.37 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,400 |
7,053 |
31,033,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
43 |
PP2500249431 |
BD945.16 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2,000 |
13,834 |
27,668,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
44 |
PP2500249480 |
BD945.65 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
600 |
7,084 |
4,250,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
45 |
PP2500249439 |
BD945.24 |
Ciprobay 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
800115179523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
13,224 |
52,896,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
46 |
PP2500249478 |
BD945.63 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x 5ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo QĐ số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Trộn và đóng gói sơ cấp: Đức; Đóng gói thứ cấp: Đức; Xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống 5ml, Dung dịch tiêm và truyền |
Ống |
1,000 |
64,260 |
64,260,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
47 |
PP2500249420 |
BD945.05 |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
16,680 |
66,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
48 |
PP2500249497 |
BD945.82 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
5,410 |
70,330,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
49 |
PP2500249436 |
BD945.21 |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
22,130 |
66,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
50 |
PP2500249474 |
BD945.59 |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
7,600 |
3,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
51 |
PP2500249422 |
BD945.07 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,000 |
16,014 |
16,014,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
52 |
PP2500249496 |
BD945.81 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
15,873 |
111,111,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
53 |
PP2500249457 |
BD945.42 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
4,713 |
4,713,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
54 |
PP2500249503 |
BD945.88 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
3,400 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
55 |
PP2500249495 |
BD945.80 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
15,873 |
15,873,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
56 |
PP2500249417 |
BD945.02 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
4,000 |
14,200 |
56,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
57 |
PP2500249473 |
BD945.58 |
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands) |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-20318-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén nhai |
Organon Pharma (UK) Limited
(Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
13,502 |
27,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
58 |
PP2500249460 |
BD945.45 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
50 |
254,678 |
12,733,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
59 |
PP2500249423 |
BD945.08 |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
11,936 |
5,968,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
60 |
PP2500249504 |
BD945.89 |
Cavinton forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-17951-14 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
5,460 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
61 |
PP2500249465 |
BD945.50 |
Mobic |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-16141-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Ellas A.E |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,122 |
45,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
62 |
PP2500249450 |
BD945.35 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
500 |
22,456 |
11,228,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
63 |
PP2500249428 |
BD945.13 |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,290 |
21,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
64 |
PP2500249444 |
BD945.29 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
8,888 |
8,888,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
60 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
65 |
PP2500249493 |
BD945.78 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
10,643 |
5,321,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
66 |
PP2500249437 |
BD945.22 |
Zinnat Suspension |
Cefuroxime axetil |
125mg/5ml Cefuroxime |
VN-9663-10 |
Uống |
Cốm pha huyền dịch uống |
Glaxo Operations UK Ltd |
Anh |
Hộp 1 chai |
Chai |
500 |
121,617 |
60,808,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
67 |
PP2500249481 |
BD945.66 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
1,000 |
4,894 |
4,894,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
68 |
PP2500249483 |
BD945.68 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
58,000 |
46,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
69 |
PP2500249461 |
BD945.46 |
Procoralan 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg |
5mg |
VN-21893-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
10,268 |
10,268,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
70 |
PP2500249434 |
BD945.19 |
Miacalcic |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
50IU/ml |
400110129124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
150 |
87,870 |
13,180,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
71 |
PP2500249430 |
BD945.15 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3,000 |
24,906 |
74,718,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
72 |
PP2500249459 |
BD945.44 |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
5,126 |
5,126,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
73 |
PP2500249456 |
BD945.41 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
4,560 |
4,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
74 |
PP2500249501 |
BD945.86 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
17,307 |
17,307,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
75 |
PP2500249427 |
BD945.12 |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,147 |
15,735,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
76 |
PP2500249499 |
BD945.84 |
Diovan 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-18398-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
14,868 |
14,868,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
77 |
PP2500249441 |
BD945.26 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
19,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
78 |
PP2500249424 |
BD945.09 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) |
10mg |
VN-17768-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
15,941 |
57,387,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
79 |
PP2500249471 |
BD945.56 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,600 |
4,389 |
24,578,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
80 |
PP2500249492 |
BD945.77 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
210,176 |
21,017,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
81 |
PP2500249486 |
BD945.71 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
58,000 |
40,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
82 |
PP2500249489 |
BD945.74 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
800 |
76,379 |
61,103,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
24 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |
|
83 |
PP2500249449 |
BD945.34 |
Nexium |
Esomeprazole natri |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) |
VN-15719-12 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml |
Lọ |
1,000 |
153,560 |
153,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BD |
36 tháng |
12 tháng |
116/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Hospital C |