Bidding package of original medicine

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package of original medicine
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.761.584.400 VND
Publication date
10:56 08/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
116/QĐ-BVC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hospital C
Approval date
08/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 227.116.700 232.299.900 8 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 2.520.925.000 2.520.925.000 66 See details
3 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 214.666.000 214.666.000 5 See details
4 vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 612.885.000 612.885.000 2 See details
5 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 44.300.000 44.300.000 2 See details
Total: 5 contractors 3.619.892.700 3.625.075.900 83
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500249442
BD945.27
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
VN3-38-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
19,000
95,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
2
PP2500249464
BD945.49
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
50
66,720
3,336,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
3
PP2500249435
BD945.20
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VN-19963-16
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
12,510
12,510,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
4
PP2500249462
BD945.47
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
7,5mg
VN-21894-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1,500
10,546
15,819,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
5
PP2500249475
BD945.60
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
44,877
44,877,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
48 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
6
PP2500249445
BD945.30
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
26,533
5,306,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
7
PP2500249443
BD945.28
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
3,886
38,860,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
48 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
8
PP2500249479
BD945.64
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15,000
5,028
75,420,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
9
PP2500249476
BD945.61
Pantoloc 20mg
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg
20mg
400110034023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4,000
14,900
59,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
10
PP2500249470
BD945.55
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
983
7,864,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
11
PP2500249447
BD945.32
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
VN-19783-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
500
22,456
11,228,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BD
30 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
12
PP2500249418
BD945.03
Amlor
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
300110025623
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
8,125
32,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
13
PP2500249491
BD945.76
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
100
278,090
27,809,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
14
PP2500249466
BD945.51
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
850mg
300110016224 (VN-21908-19)
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
3,442
3,442,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
15
PP2500249440
BD945.25
Klacid 250mg
Clarithromycin
250mg
VN-21357-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
18,000
54,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
16
PP2500249421
BD945.06
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
4,000
10,670
42,680,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
17
PP2500249425
BD945.10
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5ml
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml
Lọ
600
115,988
69,592,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
18
PP2500249502
BD945.87
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
600
9,987
5,992,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
19
PP2500249468
BD945.53
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
3,000
41,871
125,613,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
20
PP2500249498
BD945.83
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
18,000
2,705
48,690,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
21
PP2500249482
BD945.67
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg/gói
300110000624
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
1,000
5,354
5,354,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
22
PP2500249451
BD945.36
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
145mg
VN-21162-18
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
10,561
31,683,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
23
PP2500249432
BD945.17
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
300110006424
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
220
434,000
95,480,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
24
PP2500249419
BD945.04
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
5mg + 80mg
VN-16344-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300
9,987
2,996,100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
25
PP2500249484
BD945.69
Xarelto
Rivaroxaban
15mg
400110400923
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
800
58,000
46,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
26
PP2500249477
BD945.62
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml x 10ml
QLSP-845-15 (Gia hạn theo QĐ số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Trộn và đóng gói sơ cấp: Đức; Đóng gói thứ cấp: Đức; Xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống 10ml, Dung dịch tiêm và truyền
Ống
5,000
109,725
548,625,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
27
PP2500249485
BD945.70
Xarelto
Rivaroxaban
2,5mg
VN3-75-18
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
700
27,222
19,055,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
28
PP2500249469
BD945.54
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,672
36,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
29
PP2500249467
BD945.52
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
3,677
3,677,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
30
PP2500249487
BD945.72
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4,000
9,896
39,584,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
31
PP2500249458
BD945.43
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2,000
2,682
5,364,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
32
PP2500249416
BD945.01
Duoplavin
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
100 mg; 75 mg
300110793024 (VN-22466-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
20,828
12,496,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
18 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
33
PP2500249472
BD945.57
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,500
5,490
8,235,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
34
PP2500249433
BD945.18
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219,000
109,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
35
PP2500249453
BD945.38
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
160mg
VN-15514-12
Uống
Viên nén bao phim
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
10,058
4,023,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
36
PP2500249463
BD945.48
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
100
44,545
4,454,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
37
PP2500249455
BD945.40
Neurontin
Gabapentin
300mg
VN-16857-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,316
22,632,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
38
PP2500249494
BD945.79
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
200mg/2ml
001110526924
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
20
1,814,340
36,286,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
39
PP2500249448
BD945.33
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4,000
22,456
89,824,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
40
PP2500249500
BD945.85
Diovan 80
Valsartan
80mg
VN-18399-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
9,366
9,366,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
41
PP2500249454
BD945.39
Fucidin
Acid Fusidic
2% (w/w)
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Dùng ngoài
Kem
Leo Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
75,075
22,522,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
42
PP2500249452
BD945.37
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4,400
7,053
31,033,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
43
PP2500249431
BD945.16
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
2,000
13,834
27,668,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
44
PP2500249480
BD945.65
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
600
7,084
4,250,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
45
PP2500249439
BD945.24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
500mg
800115179523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
13,224
52,896,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
46
PP2500249478
BD945.63
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml x 5ml
QLSP-845-15 (Gia hạn theo QĐ số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Trộn và đóng gói sơ cấp: Đức; Đóng gói thứ cấp: Đức; Xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống 5ml, Dung dịch tiêm và truyền
Ống
1,000
64,260
64,260,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
47
PP2500249420
BD945.05
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4,000
16,680
66,720,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
48
PP2500249497
BD945.82
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
5,410
70,330,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
49
PP2500249436
BD945.21
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
22,130
66,390,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
50
PP2500249474
BD945.59
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
500
7,600
3,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
51
PP2500249422
BD945.07
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1,000
16,014
16,014,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
52
PP2500249496
BD945.81
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
15,873
111,111,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
53
PP2500249457
BD945.42
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
4,713
4,713,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
54
PP2500249503
BD945.88
Cavinton
Vinpocetin
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
3,400
17,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
55
PP2500249495
BD945.80
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
15,873
15,873,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
56
PP2500249417
BD945.02
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
4,000
14,200
56,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
57
PP2500249473
BD945.58
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-20318-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén nhai
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
13,502
27,004,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
58
PP2500249460
BD945.45
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 50ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 50ml
Chai
50
254,678
12,733,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
59
PP2500249423
BD945.08
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 125mg
VN-20169-16
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
500
11,936
5,968,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
60
PP2500249504
BD945.89
Cavinton forte
Vinpocetin
10mg
VN-17951-14
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
5,460
27,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
61
PP2500249465
BD945.50
Mobic
Meloxicam
7,5mg
VN-16141-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Ellas A.E
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,122
45,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
62
PP2500249450
BD945.35
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
500
22,456
11,228,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
63
PP2500249428
BD945.13
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
5mg
VN-17521-13
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,290
21,450,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
64
PP2500249444
BD945.29
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
8,888
8,888,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
60 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
65
PP2500249493
BD945.78
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
10,643
5,321,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
66
PP2500249437
BD945.22
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
125mg/5ml Cefuroxime
VN-9663-10
Uống
Cốm pha huyền dịch uống
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
Hộp 1 chai
Chai
500
121,617
60,808,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
67
PP2500249481
BD945.66
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg/gói
300110000524
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
1,000
4,894
4,894,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
68
PP2500249483
BD945.68
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
800
58,000
46,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
69
PP2500249461
BD945.46
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
5mg
VN-21893-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
10,268
10,268,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
70
PP2500249434
BD945.19
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp
50IU/ml
400110129124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống 1ml
Ống
150
87,870
13,180,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
71
PP2500249430
BD945.15
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
3,000
24,906
74,718,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
72
PP2500249459
BD945.44
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
60mg
VN-20796-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
5,126
5,126,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
73
PP2500249456
BD945.41
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
4,560
4,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
74
PP2500249501
BD945.86
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
17,307
17,307,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
75
PP2500249427
BD945.12
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18023-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,147
15,735,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
76
PP2500249499
BD945.84
Diovan 160
Valsartan
160mg
VN-18398-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
14,868
14,868,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
77
PP2500249441
BD945.26
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,000
19,000
285,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
78
PP2500249424
BD945.09
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
10mg
VN-17768-14
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,600
15,941
57,387,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
79
PP2500249471
BD945.56
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5,600
4,389
24,578,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
80
PP2500249492
BD945.77
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
100
210,176
21,017,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
81
PP2500249486
BD945.71
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
700
58,000
40,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
82
PP2500249489
BD945.74
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
800
76,379
61,103,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
24 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
83
PP2500249449
BD945.34
Nexium
Esomeprazole natri
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
VN-15719-12
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml
Lọ
1,000
153,560
153,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BD
36 tháng
12 tháng
116/QĐ-BVC
08/07/2025
Hospital C
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second