Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401664985 |
AVN SOLUTION INTEGRATED LIMITED LIABILITY COMPANY |
1.731.568.000 VND | 1.731.568.000 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201767211 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & DV VIỆT STAR | Do not meet the requirements at point 1. The technical requirements of the goods of the technical evaluation standard |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tác lắp đặt (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt trung tâm báo cháy địa chỉ 6 loops |
2 | trung tâm | Trung Quốc | 1,052,202 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển cưỡng bức (rèm ngăn cháy, tăng áp, hút khói, FM200) |
4 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển xả khí |
3 | tủ | Trung Quốc | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy ly tâm trục ngang động cơ điện có: Q= 70 l/s, H= 105 m.c.n |
2 | máy | Việt Nam | 1,204,908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lắp đặt máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5 l/s, H= 115 m.c.n |
1 | máy | Trung Quốc | 1,204,908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lắp đặt Bình thép đúc 140L, áp lực làm việc 42 bar / 50 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. |
1 | bình | Việt Nam | 4,885,804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lắp đặt Bình thép đúc 82,5L, áp lực làm việc 42 bar / 50 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. |
3 | bình | Việt Nam | 4,071,503 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lắp đặt Tủ kích hoạt 1L (bao gồm bình kích hoạt van điện từ, công tắc áp lực khí xả) |
1 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt Tủ trung tâm điều khiển xả khí |
0 | tủ | Trung Quốc | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lắp đặt Quạt hút khói-TH/SEAF 1,2; Lưu lượng: 41.400 M3/H; Cột áp: 500 PA |
2 | cái | Việt Nam | 1,786,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lắp đặt Quạt tăng áp-TH/PAF 1; Lưu lượng: 27.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lắp đặt Quạt bù khí- TH/SAF 1,2; Lưu lượng: 35.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
2 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắp đặt Quạt tăng áp-T0/PAF 1; Lưu lượng: 18.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 804,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp đặt Quạt hút khói-T0/SEAF 1; Lưu lượng: 38.500 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,786,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp đặt Quạt hút khói-T0/SEAF 2; Lưu lượng: 30.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lắp đặt Quạt hút khói-T1/SEAF 1; Lưu lượng: 25.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt Quạt hút khói-T1/SEAF 2; Lưu lượng: 30.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt Quạt hút khói-T4/SEAF 1,2; Lưu lượng: 20.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
2 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lắp đặt Quạt tăng áp-T11/PAF 1; Lưu lượng: 13.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 804,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lắp đặt Quạt hút khói-TT/SEAF 1,2; Lưu lượng: 25.000 M3/H; Cột áp: 700 PA |
2 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lắp đặt Quạt tăng áp-TT/PAF 1; Lưu lượng: 16.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 804,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lắp đặt Quạt tăng áp-TT/PAF 2; Lưu lượng: 23.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lắp đặt Quạt tăng áp-TT/PAF 3; Lưu lượng: 41.000 M3/H; Cột áp : 500 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,786,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lắp đặt Quạt tăng áp-TT/PAF 4; Lưu lượng: 28.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lắp đặt Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng hầm |
1 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lắp đặt Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng trệt |
1 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lắp đặt Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng tum |
1 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lắp đặt Tủ điều khiển quạt thông gió tầng hầm dùng cảm biến CO |
1 | tủ | Việt Nam | 542,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vật tư phụ |
1 | lô | không có | 20,220,698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hệ thống PCCC (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 6 loops |
2 | Trung tâm | Trung Quốc | 75,188,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ cấp nguồn điều khiển màn ngăn cháy tự động. |
1 | tủ | Việt Nam | 6,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ trung tâm điều khiển xả khí |
3 | tủ | Trung Quốc | 9,747,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy bơm chữa cháy ly tâm trục ngang động cơ điện có: Q= 70 l/s, H= 105 m.c.n |
2 | máy | Việt Nam | 189,410,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5 l/s, H= 115 m.c.n |
1 | máy | Trung Quốc | 76,723,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hệ thống chữa cháy khí (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bình thép đúc 140L, áp lực làm việc 42 bar / 50 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. |
1 | Bình | Việt Nam | 105,534,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình thép đúc 82,5L, áp lực làm việc 42 bar / 50 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. |
3 | Bình | Việt Nam | 62,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ kích hoạt 1L (bao gồm bình kích hoạt van điện từ, công tắc áp lực khí xả) |
1 | tủ | Việt Nam | 15,214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống tăng áp hút khói (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Quạt hút khói-TH/SEAF 1,2; Lưu lượng: 41.400 M3/H; Cột áp: 500 PA; 27.600 M3/H; Cột áp: 400 PA. |
2 | cái | Việt Nam | 73,980,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Quạt tăng áp-TH/PAF 1; Lưu lượng: 27.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 17,902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Quạt bù khí- TH/SAF 1,2; Lưu lượng: 35.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
2 | cái | Việt Nam | 22,249,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quạt tăng áp-T0/PAF 1; Lưu lượng: 18.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 14,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Quạt hút khói-T0/SEAF 1; Lưu lượng: 38.500 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Quạt hút khói-T0/SEAF 2; Lưu lượng: 30.000 M3/H; Cột áp: 500 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Quạt hút khói-T1/SEAF 1; Lưu lượng: 25.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quạt hút khói-T1/SEAF 2; Lưu lượng: 30.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Quạt hút khói-T3/SEAF 3; Lưu lượng: 22,800 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 14,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quạt hút khói-T4/SEAF 1,2; Lưu lượng: 20.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
2 | cái | Việt Nam | 22,249,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quạt tăng áp-T11/PAF 1; Lưu lượng: 13.000 M3/H; Cột áp: 400 PA |
1 | cái | Việt Nam | 14,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Quạt hút khói-TT/SEAF 1,2; Lưu lượng: 25.000 M3/H; Cột áp: 1100 PA |
2 | cái | Việt Nam | 29,570,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Quạt tăng áp-TT/PAF 1; Lưu lượng: 16.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quạt tăng áp-TT/PAF 2; Lưu lượng: 23.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Quạt tăng áp-TT/PAF 3; Lưu lượng: 41.000 M3/H; Cột áp : 500 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Quạt tăng áp-TT/PAF 4; Lưu lượng: 28.000 M3/H; Cột áp: 600 PA |
1 | cái | Việt Nam | 22,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng hầm |
1 | tủ | Việt Nam | 41,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng trệt |
1 | tủ | Việt Nam | 37,627,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ điện cấp nguồn, điều khiển quạt TAHK tầng tum |
1 | tủ | Việt Nam | 38,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ điều khiển quạt thông gió tầng hầm dùng cảm biến CO |
1 | tủ | Việt Nam | 7,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ điều khiển cảm biến chênh áp |
1 | tủ | Việt Nam | 47,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |