Biochemical chemical package

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Biochemical chemical package
Bidding method
Online bidding
Tender value
21.755.426.996 VND
Publication date
14:05 30/09/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1501/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Hospital 120
Approval date
30/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0311980792 TAN HUNG THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 12.586.301.964 14.070.782.712 62 See details
2 vn1801344798 TAN KIEU TRADE TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY 2.872.034.400 3.106.543.600 16 See details
Total: 2 contractors 15.458.336.364 17.177.326.312 78
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hóa chất kiểm chứng sinh hóa mức bình thường
100
ml
Anh
2
Hóa chất xét nghiệm Amylase trong máu
9.750
ml
Anh
3
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2.
600
ml
Anh
4
Dung môi ly giải số 3
17.600
ml
Nhật Bản
5
Dung môi ly giải số 3
54.400
ml
Nhật Bản
6
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong máu
21.000
ml
Anh
7
Hoá chất xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp men trực tiếp kèm Hemolysis
160
ml
Anh
8
Hoá chất xét nghiệm Ferritine trong máu
800
ml
Anh
9
Hóa chất kiểm chứng Microalbumin 2 mức
5
ml
Anh
10
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) trong máu
41.250
ml
Anh
11
Dung dịch thuốc thử
220.008
ml
Anh
12
Dung dịch chuẩn Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH
400
ml
Anh
13
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β2 microglobulin 4 mức
8
ml
Anh
14
Hóa chất kiểm chứng Glycosylated Hemoglobin
9
ml
Anh
15
Hóa chất xét nghiệm nồng độ cồn trong máu bằng phương pháp UV
6.240
ml
Anh
16
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) trong máu
42.000
ml
Anh
17
Xét nghiệm thử nước tiểu 11 thông số
150.000
Test
Anh
18
Dung môi ly giải số 2
20.800
ml
Nhật Bản
19
Dung môi ly giải số 1
24.000
ml
Nhật Bản
20
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần trong máu
3.840
ml
Anh
21
Hóa chất xét nghiệm Lipase
3.392
ml
Anh
22
Hóa chất kiểm chuẩn 2 mức
20
ml
Nhật Bản
23
Hóa chất xét nghiệm Microalbumin
800
ml
Anh
24
Hóa chất kiểm chứng dương tính
160
ml
Anh
25
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
5
ml
Anh
26
Hóa chất hiệu chỉnh máy 2 mức
80
ml
Nhật Bản
27
Hóa chất kiểm chứng Glycated Albumin (GA) 2 mức
5
ml
Anh
28
Chất kiểm chứng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ
5
ml
Anh
29
Hoá chất kiểm chứng xét nghiệm HbA1C 2 mức
2
ml
Anh
30
Dung môi ly giải số 1
83.200
ml
Nhật Bản
31
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong máu
5.600
ml
Anh
32
Hóa chất chuẩn Glycated Albumin (GA)
2
ml
Anh
33
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone (Tes) trong máu
400
test
Anh
34
Hóa chất xét nghiệm Glucose trong máu bằng phương pháp GOD PAP
40.320
ml
Anh
35
Cột sắc ký bằng phương pháp sắc kỳ lỏng cao áp
3
Cột
Nhật Bản
36
Hóa chất xét nghiệm GGT trong máu
36.000
ml
Anh
37
Hóa chất xét nghiệm định lượng glycohemoglobin A1c
39.000
test
Anh
38
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm ß2 Miroglobuline 2 mức
5
ml
Anh
39
Dung dịch châm điện cực tham chiếu Na+, K+, Cl-, Ca2+, pH
300
ml
Anh
40
Hoá chất xét nghiệm Transferin trong máu
96
ml
Anh
41
Hóa chất hiệu chuẩn Hemoglobin Glycosylated
9
ml
Anh
42
Hóa chất xét nghiệm Urea trong máu
37.500
ml
Anh
43
Dung môi ly giải số 2
57.600
ml
Nhật Bản
44
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong máu
13.440
ml
Anh
45
Dung dịch tráng điện cực Na
300
ml
Anh
46
Hóa chất chuẩn chung HDL/LDL cholesterol
10
ml
Anh
47
Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu
1.000
ml
Anh
48
Hóa chất chuẩn Myoglobin
8
ml
Anh
49
Cột sắc ký bằng phương pháp sắc kỳ lỏng cao áp
5
Cột
Nhật Bản
50
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá mức 3
400
ml
Anh
51
Hóa chất thử xét nghiệm Ceton
960
ml
Anh
52
Hóa chất xét nghiệm Phospho trong máu
1.800
ml
Anh
53
Hóa chất rửa máy
1.080.000
ml
Anh
54
Hóa chất xét nghiệm Myoglobin trong máu
160
ml
Anh
55
Dung dịch rửa và ly giải
112.000
ml
Nhật Bản
56
Hoá chất xét nghiệm LDL cholesterol trực tiếp
640
ml
Anh
57
Hóa chất xét nghiệm Albumin trong máu
6.240
ml
Anh
58
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3.
600
ml
Anh
59
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ceton
25
ml
Anh
60
Que thử nước tiểu
3.000
test
Trung Quốc
61
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric trong máu
9.750
ml
Anh
62
Hoá chất xét nghiệm Sắt (Fe) trong máu
960
ml
Anh
63
Hóa chất xét nghiệm Glycated Albumin (GA - 75)
150
ml
Anh
64
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần trong máu
6.000
ml
Anh
65
Hóa chất xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ có kèm chất chuẩn
240
ml
Anh
66
Dung dịch rửa và ly giải
112.000
ml
Nhật Bản
67
Hóa chất kiểm chứng điện giải 3 mức
600
ml
Anh
68
Cột sắt ký
39.000
test
Anh
69
Dung dịch rửa máy Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH
4.500
ml
Anh
70
Dung dịch rửa máy đậm đặc
7.200
ml
Trung Quốc
71
Hóa chất xét nghiệm Creatine trong máu và nước tiểu bằng phương pháp Enzymatic
46.080
ml
Anh
72
Hoá chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
8.320
ml
Anh
73
Hóa chất chuẩn Microalbumin 6 mức
24
ml
Anh
74
Hóa chất kiểm chứng âm tính
160
ml
Anh
75
Hóa chất kiểm chứng Myoglobin 2 mức
12
ml
Anh
76
Hóa chất nội kiểm mức âm
16
ml
Trung Quốc
77
Hóa chất nội kiểm mức dương
16
ml
Trung Quốc
78
Hóa chất thử xét nghiệm β2 microglobulin
960
ml
Anh
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second