Bolts 85 items of all kinds

            Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bolts 85 items of all kinds
Bidding method
Online bidding
Tender value
154.094.400 VND
Publication date
18:29 07/01/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3077
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vietnam Paper Corporation - Company Limited
Approval date
07/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2601136792

KHANH NGAN TRANSPORT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED

118.000.000 VND 118.000.000 VND 15 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0110041520 SOLUTINONS & SERVICES NEWAY COMMANY LIMITTED Not the contractor with the lowest bidding price
2 vn0110930992 HA ANH PHAT PROSPERITY COMPANY LIMITED Not the contractor with the lowest bidding price
3 vn2600315742 An phúc Trading&services company limited Not the contractor with the lowest bidding price
4 vn2600346998 THẮNG HIỀN TUORISM AND TRADING JOIN STOCK COMPANY Not the contractor with the lowest bidding price
5 vn2600639754 Hai Dang trading company limited Not the contractor with the lowest bidding price
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bulong M16 x 80, SUS 316L
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
47,759.5823
2
Bulong M16 x 100, SUS 316L
Không yêu cầu
80
Cái
Trung Quốc
56,379.9146
3
Bulong M16 x 60, SUS 316L
Không yêu cầu
150
Cái
Trung Quốc
38,758.5582
4
Bulong M16 x 40 ,SUS 316L
Không yêu cầu
80
Cái
Trung Quốc
29,919.9218
5
Bulong M20x70, SUS 316L
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
72,814.7688
6
Bulong M20x80, SUS 316L
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
79,822.7145
7
Bulong chìm M6x25, SUS 316L
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
3,646.062
8
Bu lông M8x75 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
2,719.2269
9
Bu lông M8x90 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
3,263.0723
10
Bu lông M8x100 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
5,437.6878
11
Bu lông M8x40 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
1,817.6691
12
Bu lông M10 x 30 thép mạ
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
1,743.3691
13
Bu lông M10x50 thép mạ
Không yêu cầu
500
Cái
Trung Quốc
2,667.1403
14
Bu lông M10x60 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
3,112.1743
15
Bu lông M12x25 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
2,754.462
16
Bu lông M12x35 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
3,255.4125
17
Bu lông M12x40 thép mạ
Không yêu cầu
500
Cái
Trung Quốc
3,545.7187
18
Bu lông M12x50 thép mạ
Không yêu cầu
580
Cái
Trung Quốc
4,164.6301
19
Bu lông M12x60 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
4,961.2486
20
Bu lông M12x90 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
7,831.3735
21
Bu lông M12x100 thép mạ
Không yêu cầu
120
Cái
Trung Quốc
8,929.022
22
Bu lông M12x120 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
10,757.4149
23
Bu lông M12x140 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
12,571.2541
24
Bu lông M14x40 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
4,807.2868
25
Bu lông M14x50 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
5,551.0528
26
Bu lông M14x60 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
6,434.993
27
Bu lông M14x70 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
7,349.5725
28
Bu lông M16x40 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
6,579.7631
29
Bu lông M16x50 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
7,554.8549
30
Bu lông M16x70 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
9,754.7478
31
Bu lông M16x90 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
12,640.1922
32
Bu lông M16x120 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
16,971.0398
33
Bu lông M16x150 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
21,091.2431
34
Bu lông M20 x50 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
12,640.1922
35
Bu lông M20x75 thép mạ
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
17,036.1481
36
Bu lông M20 x100 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
20,538.9719
37
Bu lông M20x120 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
24,203.4174
38
Bu lông M20x160 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
33,853.992
39
Bu lông M24x50 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
21,982.8431
40
Bu lông M24x70 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
25,625.0752
41
Bu lông M24x90 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
30,156.6094
42
Bu lông M24x100 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
32,495.9105
43
Bu lông M24x120 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
38,343.3974
44
Bu lông M24x160 thép mạ
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
51,826.167
45
Bulong M20 x 90, G10.9
Không yêu cầu
40
Cái
Trung Quốc
20,894.3864
46
Bulong M24x80, G10.9
Không yêu cầu
32
Cái
Trung Quốc
31,787.3796
47
Bulong M20x170, G10.9
Không yêu cầu
48
Cái
Trung Quốc
42,717.9058
48
Bulong M20x120, G10.9
Không yêu cầu
24
Cái
Trung Quốc
27,970.5042
49
Bulong M20x70, G10.9
Không yêu cầu
48
Cái
Trung Quốc
17,684.9326
50
Bulong M10x30, G10.9
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
2,306.364
51
Bulong M12x60, G10.9
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
5,649.8641
52
Bulong M16x70, G10.9
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
11,114.3613
53
Long đen 8 mạ
Không yêu cầu
750
Cái
Trung Quốc
140.9402
54
Long đen 10 mạ
Không yêu cầu
750
Cái
Trung Quốc
258.1351
55
Long đen 13 mạ
Không yêu cầu
1.000
Cái
Trung Quốc
310.2217
56
Long đen 14 mạ
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
566.8248
57
Long đen 17 mạ
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
779.767
58
Long đen 21 mạ
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
1,224.0351
59
Long đen 24 mạ
Không yêu cầu
300
Cái
Trung Quốc
2,012.9939
60
Long đen 10, SUS 304
Không yêu cầu
750
Cái
Trung Quốc
455.7577
61
Long đen 13, SUS 304
Không yêu cầu
1.000
Cái
Trung Quốc
651.0825
62
Long đen 17, SUS 304
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
1,432.3815
63
Long đen 21, SUS 304
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
2,994.9795
64
Long đen 24, SUS 304
Không yêu cầu
300
Cái
Trung Quốc
4,818.0105
65
Long đen 17/30 SUS 316
Không yêu cầu
300
Cái
Trung Quốc
2,994.9795
66
Long đen 13/24, SUS 316
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
1,562.598
67
Long đen 21/36, SUS 316
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
5,729.526
68
Long đen 7/16, SUS 316
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
585.9742
69
Ê cu M8 mạ
Không yêu cầu
400
Cái
Trung Quốc
369.9681
70
Ê cu M10 mạ
Không yêu cầu
750
Cái
Trung Quốc
752.9578
71
Ê cu M12 mạ
Không yêu cầu
1.600
Cái
Trung Quốc
1,531.9588
72
Ê cu M16 mạ
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
2,297.9382
73
Ê cu M20 mạ
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
3,829.8971
74
Ê cu M24 mạ
Không yêu cầu
500
Cái
Trung Quốc
6,893.8147
75
Ê cu M6, SUS 304
Không yêu cầu
300
Cái
Trung Quốc
455.7577
76
Ê cu M8 , SUS 304
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
765.9794
77
Ê cu M10 SUS 304
Không yêu cầu
750
Cái
Trung Quốc
1,531.9588
78
Ê cu M12 , SUS 304
Không yêu cầu
1.000
Cái
Trung Quốc
2,297.9382
79
Ê cu M16 , SUS 304
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
4,595.8765
80
Ê cu M20 SUS 304
Không yêu cầu
250
Cái
Trung Quốc
10,723.7118
81
Ê cu M24, SUS 304
Không yêu cầu
300
Cái
Trung Quốc
19,762.2688
82
Ê cu M10 - SUS 316L
Không yêu cầu
200
Cái
Trung Quốc
2,910.7218
83
Ê cu M12 , SUS 316 L
Không yêu cầu
350
Cái
Trung Quốc
4,442.6806
84
Ê cu M16 , SUS 316 L
Không yêu cầu
450
Cái
Trung Quốc
9,191.7529
85
Ê cu M20, SUS 316 L
Không yêu cầu
100
Cái
Trung Quốc
20,528.2482
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second