Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201875908 | 4201875908 |
Hộ kinh doanh Mai Thị Giang |
2.248.779.000 VND | 2.248.779.000 VND | 2.248.779.000 VND | 15 day | 15 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029118 | 8702416187-001 | HỘ KINH DOANH THÀNH TIẾN | The price is higher than the other bidders |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Găng tay len |
130 | Đôi | VIỆT NAM | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy nhám Nhật P100 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giấy nhám Nhật P1000 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giấy nhám Nhật P2000 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Keo dán AB Epoxy |
120 | Bộ | THÁI LAN | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Keo dán Ron Threebond |
60 | Hộp | NHẬT BẢN | 37,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Keo Silicon A300 Apollo |
50 | Bình | VIỆT NAM | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Khẩu trang |
650 | Cái | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khay đựng sơn VM |
60 | Cái | VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mỡ chịu nước mặn G.A Jet-70 |
80 | Kg | TÂY BAN NHA | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Pép phun sơn inox |
112 | Bộ | TRUNG QUỐC | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sơn Jotun chịu nhiệt Sovalit 600 |
200 | Lít | VIỆT NAM | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sơn Jotun Jotamatic 90 |
200 | Lít | VIỆT NAM | 85,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơn Jotun Penguard TC đen Ral 9004 |
300 | Lít | VIỆT NAM | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sơn Jotun Penguard TC kem Ral 1015 |
250 | Lít | VIỆT NAM | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sơn Jotun Penguard TC nâu đỏ Ral 3009 |
250 | Lít | VIỆT NAM | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sơn Jotun Penguard TC trắng Ral 9003 |
260 | Lít | VIỆT NAM | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sơn Jotun Penguard TC xanh nõn chuối 14C31 |
250 | Lít | VIỆT NAM | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sơn Jotun Pioner đen |
400 | Lít | VIỆT NAM | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sơn Jotun Pioner vàng cam |
320 | Lít | VIỆT NAM | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sơn Jotun Pioner xanh lá |
300 | Lít | VIỆT NAM | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sơn Jotun màu xám đậm |
400 | Lít | VIỆT NAM | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sơn Jotun màu xám sáng |
300 | Lít | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sơn Jotun màu xanh lá |
250 | Lít | VIỆT NAM | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sơn Jotun Pioner trắng |
250 | Lít | VIỆT NAM | 97,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vải lau máy cotton tấm |
650 | Kg | VIỆT NAM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vải phin trắng 700mm |
800 | Mét | VIỆT NAM | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xà phòng Lix chanh |
400 | Túi | VIỆT NAM | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quần áo BHLĐ nam |
200 | Bộ | VIỆT NAM | 140,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đá cắt D100 |
160 | Viên | VIỆT NAM | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đá mài D100 |
160 | Viên | VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nilong (che bọc thiết bị) |
60 | Cuộn | TRUNG QUỐC | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bình foam cứu hỏa MPZ9 |
100 | Bình | VIỆT NAM | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vòi chữa cháy D50 14 bar, dài 20m, khớp nhôm |
100 | Cái | Canatech Malaysia | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bình cứu hoả MT3 |
240 | Cái | VIỆT NAM | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bình cứu hoả MT5 |
250 | Cái | VIỆT NAM | 206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bình cứu hoả MFZ8 |
250 | Cái | VIỆT NAM | 207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy mài cầm tay |
12 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy đục cầm tay |
10 | Cái | TRUNG QUỐC | 768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây điện 2x2.5 |
16 | cuộn | VIỆT NAM | 1,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dung dịch A xít |
80 | Lít | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bóng đèn Led sợi tóc 9W/E27/220V |
500 | Cái | VIỆT NAM | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bóng đèn Led sợi tóc 6W/E27/220V |
500 | Cái | VIỆT NAM | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Xích neo (f42) |
60 | m | VIỆT NAM | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xích neo (f60) |
80 | m | VIỆT NAM | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Búa gõ rỉ |
80 | Cái | VIỆT NAM | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Foam AFFF 3% |
100 | Lít | ẤN ĐỘ | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đệm va cao su |
50 | Cái | VIỆT NAM | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đệm amiang chì 2mm |
65 | Tấm | VIỆT NAM | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đệm amiang chì 3 mm |
80 | Tấm | VIỆT NAM | 258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đệm cao su 2mm |
60 | Tấm | VIỆT NAM | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vải nhám A240 |
500 | Tờ | NHẬT BẢN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vải nhám A400 |
1600 | Tờ | NHẬT BẢN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vải nhám A600 |
1500 | Tờ | NHẬT BẢN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ quần áo lặn |
65 | Bộ | TRUNG QUỐC | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mắt kính lặn |
80 | Cái | HÀN QUỐC | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chân nhái |
80 | Đôi | HÀN QUỐC | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Găng tay lặn |
80 | Đôi | HÀN QUỐC | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giày lặn |
80 | Đôi | HÀN QUỐC | 207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kính bảo hộ an toàn Proguard |
250 | Cái | Malaysia | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đèn sạc đội đầu Đèn sạc đội đầu |
250 | Cái | TRUNG QUỐC | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Loa cầm tay TOA ER-3215 |
20 | cái | TRUNG QUỐC | 1,224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Pin sạc TOA WB-2000-2 Y |
30 | Đôi | TRUNG QUỐC | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy khoan điện |
12 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Neo hall loại 500kg |
8 | Cái | TRUNG QUỐC | 5,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phao bè 8 người |
10 | Chiếc | VIỆT NAM | 2,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cầu chì |
50 | Cái | NGA | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cáp điện 20x 1.5 từ M17- M18 |
12 | Cuộn | NGA | 1,362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp điện 20x 1.5 từ ГАГ- M17 |
7 | Cuộn | NGA | 1,208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chỉnh lưu selen 15ГД24А |
7 | Cái | NGA | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chuyển mạch ДC |
8 | Khối | NGA | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cuộn chặn ЛД4.759.002 |
6 | Cuộn | NGA | 937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dầu RP-7 |
30 | Hộp | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở MP850 |
30 | Cái | TRUNG QUỐC | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện trở 22Ω |
28 | Cái | TRUNG QUỐC | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dầu thủy lực |
100 | Lít | ANH | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mỡ bò |
120 | Kh | singapore | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nước tẩy dầu mỡ |
100 | Lít | singapore | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch chống gỉ |
70 | Lít | TÂY BAN NHA | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dầu bảo quản kim loại |
100 | Lít | MỸ | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giẻ lau vụn |
2000 | Kg | VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây bô gà |
800 | kg | THÁI LAN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dây bô gà |
800 | kg | THÁI LAN | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cáp thép 6 x 19 mạ FC 11-CM19110 |
500 | kg | VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cáp thép MW 6x36 WS+IWRC, 15.5 mm-CTQL36155 |
800 | kg | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đai kẹp chống chìm |
59 | Chiếc | VIỆT NAM | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chổi dập lửa cán đỏ 1.5m |
81 | Cái | VIỆT NAM | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 2m x 2m |
81 | cái | TRUNG QUỐC | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 1m5 x 1m5 |
81 | Cái | TRUNG QUỐC | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 1m x 1m |
81 | Cái | TRUNG QUỐC | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây loa bình cứu hỏa MFZ4 |
120 | Cái | TRUNG QUỐC | 58,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây loa bình cứu hỏa MT5 |
125 | Cái | TRUNG QUỐC | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây loa bình cứu hỏa MT3 |
144 | Cái | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ma ní trơn (M63) |
280 | cái | VIỆT NAM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ma ní trơn (M44) |
160 | cái | VIỆT NAM | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Khuyên hãm xích (f70) |
250 | cái | VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Khuyên hãm xích (f50) |
250 | cái | VIỆT NAM | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đệm va cao su |
320 | m | VIỆT NAM | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống tải nước Ø50 |
216 | cuộn | VIỆT NAM | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Găng tay vải |
1500 | đôi | VIỆT NAM | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khẩu trang vải |
1200 | cái | VIỆT NAM | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kính BHLĐ |
500 | cái | VIỆT NAM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dây rút 500 |
600 | Túi | VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dây cáp điện CVV-2x400mm2 Cadivi 0.6/1kV (2 lõi đồng, PVC) |
16 | Cuộn | VIỆT NAM | 2,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dây cáp Inox Ф10 |
800 | m | VIỆT NAM | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dây thép Ф5 |
420 | Kg | VIỆT NAM | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ma ní Inox Ф18 |
600 | Cái | VIỆT NAM | 37,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đai siết Inox 304 Ф14 cm. |
180 | Cái | VIỆT NAM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đai siết Inox 304 Ф16 cm. |
120 | Cái | VIỆT NAM | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đai siết Inox 304 Ф22 cm. |
125 | Cái | VIỆT NAM | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đai siết Inox 304 Ф25 cm. |
150 | Cái | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tăng đơ Ф 18 |
240 | Cái | VIỆT NAM | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn chải sợi đồng thau |
125 | Cái | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Băng keo cách điện Nano |
350 | Cuộn | ĐÀI LOAN | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Phao tròn cá nhân |
250 | Cái | VIỆT NAM | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phao áo cá nhân số 6 |
300 | Cái | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Búa gõ rỉ |
70 | Cái | TRUNG QUỐC | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Chất tẩy inox MQ 500 |
50 | Kg | TRUNG QUỐC | 91,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chất tẩy rửa dầu mỡ |
200 | Lít | Singapore | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Chén đánh rỉ xoắn |
200 | Cái | TRUNG QUỐC | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chổi quét sơn số 2" VM |
150 | Cái | VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chổi quét sơn số 3" VM |
160 | Cái | VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cọ lăn 10 cm VM |
150 | Cái | VIỆT NAM | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cọ lăn sơn 20 cm VM |
320 | Cái | VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cồn Ethanol 96%; |
275 | Lít | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Vòng đệm C.8.04 (ГОСТ 11371) |
90 | Cái | TRUNG QUỐC | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vòng 013-013-19-1-ирп-1118-A |
100 | Cái | NGA | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Vòng 024-028-25-2-ирп-1118-A |
111 | Cái | NGA | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Vòng khóa ИТШЛ.753367.001-01 |
135 | Cái | NGA | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Vòng khóa ИТШЛ.753367.001-03 |
134 | Cái | NGA | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đũa cho búa gõ rỉ Nitto |
120 | Hộp | NHẬT BẢN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dung dịch tẩy rửa sinh hàn AT 5400 |
60 | Lít | VIỆT NAM | 52,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Dung dịch tẩy sơn ATM |
160 | Chai | VIỆT NAM | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dung môi biến tính AMQT01 |
160 | Lít | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dung môi Jotun Thinner No7 |
100 | Lít | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dung môi JotunThinner No17 |
160 | Lít | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |