Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3601530021 | 3601530021 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT THÀNH CÔNG |
1.022.624.800 VND | 1.022.624.800 VND | 1.022.624.800 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép lò xo Ф2 |
42 | Kg | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thước dây 30 m |
2 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ủng cao su HB013 |
14 | Đôi | VN | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vải màn lọc sơn khổ 0,8m Cotton |
138 | m2 | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vải mộc khổ 1,2m Cotton |
3000 | m | VN | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vải ráp mịn P100 |
734 | m² | VN | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vải ráp mịn P80 |
210 | m² | VN | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vải xô |
13 | m2 | VN | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Viên chì Ф9x4 |
2760 | Viên | VN | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vít + đai ốc M5 |
5151 | Bộ | VN | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vít gỗ 4x20 |
240 | Kg | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vít gỗ 4x30 |
130 | Kg | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Xà bông bột |
383 | Kg | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Xẻng cán dài 1,2 m |
12 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Xô cao su 7 lít |
20 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xô nhựa 5 lít |
18 | Cái | VN | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xô nhựa 10 lít |
10 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xô tôn 10 lít |
8 | Cái | VN | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Áo Blu trắng KT3 |
58 | Cái | VN | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bao tải dứa 0.5x1m |
140 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bạt dù |
25 | m² | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa cứng δ=5mm |
461 | m² | VN | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bóng đèn LED trụ 50W |
139 | Cái | VN | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bóng đèn tuýp 22W |
157 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bulong, đai ốc Ф10 |
40 | Bộ | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cao su chịu dầu đen δ=5 |
608 | m² | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cần gạt mực L=200x20 |
69 | Cái | VN | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Còi hiệu 6,2x2,8x1,8cm |
2 | Cái | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Con lăn băng tải Φ40x450mm |
23 | Bộ | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Con lăn đồng Φ100x30mm |
5 | Bộ | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Con lăn đồng Ф40x30mm |
5 | Quả | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cốc đo độ nhớt CTT |
8 | Cái | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cốc đong dung dịch Ф90x120 |
60 | Cái | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cuốc bàn 1,2 m |
10 | Cái | VN | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chăn nỉ 1,0x0,5m |
20 | Cái | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dầu máy nén khí ASK |
31 | Lít | VN | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây đồng Ф0.2 |
13 | Kg | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây thép Ф3 |
100 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây thép mạ kẽm Ф1 |
9 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây thép mạ kẽm Ф0,5 |
11 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đệm cao su Ф30x3 |
524 | Cái | VN | 2,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đinh sắt 3cm |
268 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đinh sắt 5cm |
510 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đinh sắt 6cm |
510 | Kg | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đui đèn led chống cháy E40 |
16 | Cái | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay cao su HB013 |
12 | Đôi | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Găng tay mút Polyester |
93 | Đôi | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Găng tay nilon Nilon |
84 | Đôi | VN | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Găng tay sợi Dệt len |
1600 | Đôi | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Găng tay vải bạt |
1300 | Đôi | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghim lưới 23/13mm |
110 | Hộp | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy ráp 200x300 |
10950 | Tờ | VN | 5,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy ráp 120 |
1887 | Tờ | VN | 5,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy ráp 240 |
1887 | Tờ | VN | 5,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giấy tráng nến Khổ 1,2m |
1502 | Kg | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giầy vải Trắng bata, size 41,42 |
628 | Đôi | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giẻ lau Cotton |
1730 | Kg | VN | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Keo 502 Hộp to 0,25 lít |
21 | Hộp | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kính bảo hộ trắng P650 KBH-18813 |
35 | Cái | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khẩu trang phòng độc NP306 |
418 | Cái | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khẩu trang vải 03 lớp |
1330 | Cái | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lưới in 140 lỗ/cm² |
6 | m² | VN | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lưới lọc gôm 120 lỗ/cm² |
8 | m² | VN | 318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực in trên kim loại màu đen APEC |
90 | Kg | VN | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nút nhựa PVC |
2622 | Cái | VN | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ổ cắm chống nổ 16A/220-250V |
21 | Cái | VN | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phích cắm chống nổ 16A/220V |
21 | Cái | VN | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Quần áo bảo hộ lao động |
117 | Bộ | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tăng che mưa vải bạt 3600x6000mm |
2 | Cái | VN | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thép đai hòm 18x0,5 |
800 | Kg | VN | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thép làm ghim Ф2mm |
178 | Kg | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |