Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401668676 | Liên danh CÔNG TY TNHH SGMC VIỆT NAM và CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ GIS - VIETGIS | 4.168.367.447 VND | 4.128.367.447 VND | 180 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SGMC VIỆT NAM | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ GIS - VIETGIS | sub-partnership |
1 |
A. XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU: Xây dựng CSDL không gian đô thị và quy hoạch |
CSDL
|
1 |
Mục 1 |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
0 |
Không nhập đơn giá mục này |
2 |
Xác định các loại dữ liệu cần thu thập |
CSDL1
|
17 |
Dữ liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
3,790,000 |
|
3 |
Lập kế hoạch thu thập dữ liệu |
CSDL2
|
1 |
Bảng |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
2,175,000 |
|
4 |
Xây dựng tài liệu hướng dẫn thu thập dữ liệu |
CSDL3
|
1 |
Tài liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
950,000 |
|
5 |
Thu thập bản gốc |
CSDL4
|
51.069 |
TL thô gốc |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,700 |
|
6 |
Quét tài liệu |
CSDL5
|
258.310 |
Bản vẽ |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,600 |
|
7 |
Tạo lập kho dữ liệu thô lưu trữ dưới dạng số |
CSDL6
|
51.069 |
DL thô gốc |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,900 |
|
8 |
Giao nộp tài liệu (bao gồm tài liệu giấy và tài liệu số) |
CSDL7
|
51.069 |
Tài liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
986 |
|
9 |
Xây dựng cấu trúc dữ liệu đặc tả |
CSDL8
|
17 |
Cấu trúc DL ĐT |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
3,997,000 |
|
10 |
Xây dựng tài liệu hướng dẫn nhập liệu |
CSDL9
|
1 |
TLHD nhập liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,317,200 |
|
11 |
Nhập dữ liệu có cấu trúc |
CSDL10
|
2.164.350 |
Dữ liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
379 |
|
12 |
Xây dựng tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu |
CSDL11
|
2 |
TL hướng dẫn |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,060,000 |
|
13 |
Chuẩn hóa dữ liệu |
CSDL12
|
29.589 |
File tài liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
7,990 |
|
14 |
Chuyển đổi khuôn dạng lưu trữ dữ liệu |
CSDL13
|
29.589 |
File tài liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,377 |
|
15 |
Chuyển đổi cấu trúc dữ liệu |
CSDL14
|
22 |
Bảng mô tả DL |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
17,697,000 |
|
16 |
Lập tài liệu hướng dẫn kiểm tra dữ liệu đã tạo lập |
CSDL15
|
1 |
TL hướng dẫn |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
2,790,000 |
|
17 |
Kiểm tra dữ liệu đã tạo lập |
CSDL16
|
.05 |
Dữ liệu |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
1,686,600,000 |
|
18 |
B. XÂY DỰNG PHẦN MỀM |
XDPM
|
1 |
Mục 2 |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
0 |
Không nhập đơn giá mục này |
19 |
Phát triển phần mềm Desktop quản lý không gian đô thị và quy hoạch |
XDPM1
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
386,000,000 |
|
20 |
Phát triển phần mềm web quản lý và chia sẻ thông tin quản lý không gian đô thị và quy hoạch |
XDPM2
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
369,000,000 |
|
21 |
Phát triển phần mềm Appmobile chia sẻ thông tin không gian đô thị và quy hoạch |
XDPM3
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
226,000,000 |
|
22 |
C. LICENSE NỀN TẢNG DESTOP |
ArcGIS
|
1 |
Mục 3 |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Mỹ
|
0 |
Không nhập đơn giá mục này |
23 |
Máy trạm (theo yêu cầu hồ sơ kỹ thuật) |
ArcGIS
|
2 |
Gói |
Theo mô tả tại chương V, E-HSMT |
Mỹ
|
408,000,000 |