Buy chemicals for automatic biochemical testing machine

        Watching
Tender ID
Views
212
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Buy chemicals for automatic biochemical testing machine
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.763.876.957 VND
Estimated price
8.763.876.957 VND
Completion date
09:02 14/10/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
365 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0101268476 0101268476

Công ty TNHH Thiết Bị Minh Tâm

8.763.652.008 VND 8.763.652.008 VND 365 day 365 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Định lượng HbA1c
HbA1c - B00389 - 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2mlcal
14
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c , gồm chất hiệu chuẩn đi kèm hóa chất; dải đo 4-15%; phương pháp Turbidimetric Immuno-inhibition. Thành phần bao gồm: Chất chuẩn HbA1c: Hemolysate (người và cừu) ; 0.9 % tetradecyltrimethylammonium bromide; Hba1c R1: Kháng thể (cừu) kháng HbA1c người ≥0.5 mg/mL; Hba1c R2: HbA1c Polyhapten ≥ 8 μg/mL; Lọ Hemoglobin toàn phần R1: Phosphate Buffer (pH 7.4 )0.02 mol/L;
Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
31,612,350
2
Định lượng Albumin
ALBUMIN - OSR6102 - 4x29ml
8
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin ; dải đo: 15-60 g/L ; phương pháp: Bromocresol Green (BCG), bước sóng 600/800 nM . Thành phần: Succinate buffer (pH 4.2) 100 mmol/L; Bromocresol green 0,2 mmol/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
1,900,500
3
Đo hoạt độ ALT
ALT - OSR6107 - 4x50ml+4x25ml
44
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT ; dải đo: 3-500U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: L-Аlanine 500 mmol/L; 2-Oxoglutarate 12 mmol/L; LDH ≥ 1.8 kU/L; NADH 0.20 mmol/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,587,850
4
Đo hoạt độ Amylase
α-AMYLASE - OSR6106 - 4x40ml
5
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp: CNPG3. Thành phần: Calcium acetate 3.60 mmol/L; Potassium thiocyanate 253 mmol/L; CNPG3 1.63 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
10,785,600
5
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
ASO - OSR6194 - 4x51ml+4x7ml
4
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO ; dải đo: 100-1000 IU/mL ; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Phosphate buffer (pH 7.0) 40 mmol/L; Streptolysin-O coated latex <0.2% w/v
Biokit, S.A., Tây Ban Nha sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
31,043,250
6
Đo hoạt độ AST
AST - OSR6109 - 4x25ml+4x25ml
48
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST ; dải đo: 3-1000 U/L ; Phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: L-aspartate 240 mmol/L; 2-Oxoglutarate 12 mmol/L; LDH ≥ 0.9 kU/L; MDH ≥ 0.6 kU/L; NADH 0.20 mmol/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,576,300
7
Định lượng Bilirubin toàn phần
TOTAL BILIRUBIN - OSR6212 - cặp/1x40ml+1x40ml (hộp/4x40ml+4x40ml)
20
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin ; dải đo: 0-513 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 540 nM. Thành phần: Caffeine 2.1 mmol/L; 3,5-dichlorophenyl diazonium tetrafluoroborate 0.31 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
1,673,700
8
Định lượng Bilirubin trực tiếp
DIRECT BILIRUBIN - OSR6211 - cặp/1x20ml+1x20ml (hộp/4x20ml+4x20ml)
28
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp ; dải đo: 0–171 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 570 nM. Thành phần: 3,5 Dichlorophenyl diazonium tetrafluoroborate 0.08 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
1,855,350
9
Định lượng Calci toàn phần
CALCIUM ARSENAZO - OSR61117 - 4x29ml
12
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; dải đo: 1-5 mmol/L ; phương pháp: Arsenazo 3, bước sóng 660/700 nM . Thành phần:Imidazole (pH 6,9) , Arsenazo III 0,02%, Triton X-100
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
5,579,700
10
Định lượng Cholesterol toàn phần
CHOLESTEROL - OSR6216 - 4x45ml
8
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol ; dải đo: 0.5-18 mmol/L ; phương pháp: CHO-POD; bước sóng 540/600 nM. Thành phần:4-Aminoantipyrine 0,31 mmol/L; Phenol 5,2 mmol/L; Cholesterol esterase ≥ 0,2 kU/L (3,3 μkat/L); Cholesterol oxidase ≥ 0,2 kU/L (3,3 μkat/L);
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
5,376,000
11
Đo hoạt độ CK
CK (NAC) - OSR6179 - 4x22ml+4x4ml+4x6ml
8
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC cho CK (NAC), bước sóng 340/660 nM. Thành phần: Immidazole (pH 6.5, 37°C) 100 mmol/L; NADP 2.0 mmol/L; Glucose 20 mmol/L; Creatine phosphate 30 mmol/L; N-acetylcysteine 0.2 mmol/L; Diadenosine pentaphosphate 0.01 mmol/L; G6P-DH ≥ 2.8 kU/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4,215,750
12
Đo hoạt độ CK-MB
CK-MB - OSR61155 - 2x22ml+2x4ml+2x6ml
42
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp: Enzymatic immuno-inhibition (ức chế miễn dịch enzym), Bước sóng 340 (nm). Thành phần: Dung dịch đệm Imidazole (pH 6.7) 100 mmol/L; Diadenosine-pentaphosphate 0.01 mmol/L; Glucose 20 mmol/L; G6P-DH ≥ 2.8 kU/L; Creatine phosphate 30 mmol/L;N-Acetylcysteine 0.2 mmol/L; Kháng thể kháng tiểu đơn vị CK-M thay đổi;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
7,534,800
13
Định lượng Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy
Urine/CSF Albumin - B38858 - 4x32.6ml+4x4.4ml
4
Hộp
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy; dải đo: nước tiểu 7–450 mg/L, CSF 10–450 mg/L; phương pháp turbidimetric (đo độ đục); bước sóng 380/800 (nm). Nồng độ cuối cùng của các chất phản ứng là Đệm Phosphate 18mmol/L; Kháng thể dê kháng albumin người dao động, Polyethylen Glycol 8000 3.6%
Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
12,510,750
14
Định lượng Creatinin
CREATININE - OSR6178 - 4x51ml+4x51ml
49
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine ; dải đo: 5-2200 μmol/L ; phương pháp: Kinetic Jaffe, bước sóng 520/800 nM. Thành phần: Natri hydroxide 120 mmol/L; Axit picric 2,9 mmol/L.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,171,400
15
Định lượng CRP
CRP - OSR6147 - 4x14ml+4x6ml
51
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP ; dải đo: 5-300 mg/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Polyethylen glycol 6000 1,5% w/v, Kháng thể (dê) kháng CRP ≈ 0,6 g/L,
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
12,391,050
16
Đo hoạt độ GGT
GGT - OSR6120 - 4x40ml+4x40ml
14
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT ; dải đo: 5-1200 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: Glycylglycine pH 7,7 (37°C) 150 mmol/L;L-γ-glutamyl-3-carboxy-4-nitroanilide 6 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
5,089,350
17
Định lượng Glucose
GLUCOSE - OSR6221 - 4x53ml+4x27ml
27
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose ; dải đo: 0.6-45 mmol/L ; phương pháp: Hexokinase, bước sóng 340 nM. Thành phần: Đệm PIPES (pH 7,6) 24,0 mmol/L, ATP ≥ 2,0 mmol/L, Hexokinase ≥ 0,59 kU/L, G6P-DH ≥ 1,58 kU/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
5,097,750
18
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
HDL-CHOLESTEROL - OSR6287 - 4x51.3ml+4x17.1ml
46
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol ; dải đo: 0.05-4.65 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour). Thành phần: Kháng thể kháng β-lipoprotein ở người nồng độ thay đổi; Cholesterol esterase (CHE) 0,8 IU/mL; Cholesterol oxidase (CHO) 4,4 IU/mL; Peroxidase (POD) 1,7 IU/mL; Ascorbate Oxidase 2 IU/mL;F-DAOS 0,2 mmol/L; 4-Aminoantipyrine 0,67 mmol/L
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
19,430,250
19
Định lượng Sắt
IRON - OSR6186 - 4x15ml+4x15ml
5
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt ; dải đo: 2-179 μmol/L ; phương pháp: TPTZ, bước sóng 600/800 nM. Thành phần: Glycine buffer (pH 1.7) 215 mmol/L; L-ascorbic acid 4.7 mmol/L; 2,4,6-Tri(2-pyridyl)-5-triazine 0.5 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,193,050
20
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
LDL-CHOLESTEROL - OSR6283 - 4x51.3ml+4x17.1ml
46
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol ; dải đo: 0.26-10.3 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour . Thành phần: Cholesterol esterase 3,7 IU/mL; Cholesterol oxidase 3,7 IU/mL; 4-aminoantipyrine 0,8 mmol/L;
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
33,182,100
21
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
RF LATEX - OSR61105 - 4x24ml+4x8ml
4
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex ; dải đo: 10–120 lU/mL ; phương pháp: Immuno-turbidimetric . Thành phần: Glycine buffer (pH 8.0) 170 mmol/L; Latex phủ IgG người < 0.5%;
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
17,808,000
22
Định lượng Protein toàn phần
TOTAL PROTEIN - OSR6232 - 4x48ml+4x48ml
12
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần ; dải đo: 30-120 g/L ; phương pháp: Biuret. Thành phần: Sodium hydroxide 200 mmol/L; Potassium sodium tartrate 32 mmol/L; Copper sulphate 18.8 mmol/L; Potassium iodide 30 mmol/L.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,650,850
23
Protein dịch (Định lượng Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy)
URINARY/CSF PROTEIN - OSR6170 - 4x19ml+1x3ml
3
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein ; dải đo: 0.01-2.0 g/L ; phương pháp: Pyrogallol Red Molybdate. Thành phần: R1: Pyrogallol Red 47 µmol/L; Natri Molybdate 320 µmol/L; Axit succinic 50 mmol/L ; Chất hiệu chuẩn: Albumin huyết thanh người 0,5 g/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4,407,900
24
Định lượng Triglycerid
TRIGLYCERIDE - OSR61118 - 4x50ml+4x12.5ml
27
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride ; dải đo: 0.1-11.3 mmol/L; phương pháp: GPO-POD; bước sóng 660/800 nM. Thành phần:4-Aminoantipyrine 0.5 mmol/L; Lipases 1.5 kU/L (25 μkat/L); Glycerol kinase 0.5 kU/L (8.3 μkat/L); Peroxidase 0.98 kU/L (16.3 μkat/L); Ascorbate oxidase 1.48 kU/L (24.6 μkat/L); Glycerol-3-phosphate oxidase 1.48 kU/L (24.6 μkat/L);
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,370,350
25
Định lượng Acid Uric
URIC ACID - OSR6298 - 4x42.3ml+4x17.7ml
7
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ; dải đo: 89-1785 µmol/L ; phương pháp: Uricase/POD . Thành phần:MADB 0.15 mmol/L;4-Aminophenazone 0.30 mmol/L; Peroxidase ≥ 5.9 kU/L (98 μkat/L); Uricase ≥ 0.25 kU/L (4.15 μkat/L);Ascorbate Oxidase≥ 1.56 kU/L (26 μkat/L)
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
7,709,100
26
Định lượng Ure
UREA/UREA NITROGEN - OSR6234 - 4x53ml+4x53ml
44
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen ; dải đo: 0.8-50 mmol/L ; phương pháp: Urease/GLDH . Thành phần: NADH ≥ 0.26 mmol/L; 2-Oxoglutarate ≥ 9.8 mmol/L ;Urease ≥ 17.76 kU/L; GLDH ≥ 0.16 kU/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,885,900
27
Hóa chất đệm điện giải
ISE Buffer - 66320 - Bình/2000ml (hộp/4x2000ml)
96
Bình
Hóa chất đệm điện giải. Thành phần Triethanolamine 0.1 mol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
1,430,352
28
Chất chuẩn điện giải mức giữa
ISE Mid Standard - 66319 - Bình/2000ml (hộp/4x2000ml)
96
Bình
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa. Thành phần bao gồm: Na+ 4.3 mmol/L; K + 0.13 mmol/L; Cl- 3.1 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
1,851,402
29
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
ISE Reference - 66318 - bình/1000ml (hộp/4x1000ml)
16
Bình
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải. Thành phần: Kali clorua 1.00 mol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
1,306,725
30
Chất chuẩn huyết thanh mức cao
ISE HIGH SERUM STANDARD - 66316 - lọ/100ml (hộp/4x100ml)
4
Lọ
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải. Thành phần bao gồm: Na+ 160 mmol/L; K+ 6 mmol/L; Cl- 120 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
881,475
31
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp
ISE LOW SERUM STANDARD - 66317 - lọ/100ml (hộp/4x100ml)
4
Lọ
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải. Thành phần bao gồm: Na+ 130 mmol/L; K+ 3.5 mmol/L; Cl- 85 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
1,059,177
32
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
LACTATE - OSR6193 - 4x10mlR1+4xlyo
20
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate ; dải đo: 0.22-13.32 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour ). Thành phần: Lactate oxidase ≥ 0.2 kU/L; Peroxidase ≥ 1 kU/L; 4-aminoantipyrine 0.1 mmol/L; TOOS* ≥ 0.3 mmol/L;
Sentinel CH. SpA, Ý sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,558,300
33
Định lượng Mg
MAGNESIUM - OSR6189 - 4x40ml
6
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium ; dải đo: 0.2-3.3 mmol/L ; phương pháp: Xylidyl Blue, bước sóng 520/800 nm. Thành phần: ∈-Amino-n Caproic Acid 450 mmol/L; Glycoletherdiamine-N,N,N’, N’ tetraacetic acid 0.12 mmol/L; Xylidyl blue 0.18 mmol/L.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,195,550
34
Định lượng Transferin
TRANSFERRIN - OSR6152 - 4x7ml+4x8ml
4
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin ; dải đo: 0.75 -7.5 g/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Polyethylene glycol 6000 0.8 % w/v; Kháng thể dê kháng transferrin nồng độ thay đổi;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
29,895,600
35
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
ALP - OSR6104 - 4x30ml+4x30ml
1
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP ; dải đo: 5-1500 U/L ; phương pháp: dựa trên khuyến nghị của “Hiệp hội Hóa học Lâm sàng Quốc tế” (IFCC), Bước sóng: 410/480 nM. Thành phần: 2-Amino-2-Methyl-1-Propanol (AMP) pH 10,4: 0,35 mol/L; p-Nitrophenyl phosphat 16 mmol/L, HEDTA 2 mmol/L; Kẽm sulfat 1 mmol/L; Magnesi acetat 2 mmol/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,881,200
36
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
ETHANOL, enzymatic, UV - D07850 - 4x10mLR1,1x10mLR2
18
Hộp
Dải đo: 10 - 350 mg/dL. Phương pháp xét nghiệm: Enzymatic, UV, phản ứng theo xu hướng tăng.
Dialab/Áo
2,342,550
37
Định lượng Phospho vô cơ
INORGANIC PHOSPHOROUS - OSR6122 - 4x15ml+4x15ml
4
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ) ; dải đo: 0.32-6.4 mmol/L; phương pháp: molybdate; bước sóng 340/380 nM. Thành phần: Sulphuric acid 200 mmol/L; Ammoniumheptamolybdate 0.35 mmol/L; Glycine 50 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,852,850
38
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
SYSTEM CALIBRATOR - 66300 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
56
Lọ
Huyết thanh hiệu chuẩn.Thành phần: Huyết thanh người có hóa chất phụ gia và enzym thích hợp từ người, động vật và thực vật.
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
545,370
39
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
CONTROL SERUM 1 - ODC0003 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
70
Lọ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1. Thành phần bao gồm: Huyết thanh người dạng đông khô chứa hóa chất phụ gia và các enzyme thích hợp có nguồn gốc con người và động vật.
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
603,750
40
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
CONTROL SERUM 2 - ODC0004 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
70
Lọ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2. Thành phần: Huyết thanh người đông khô có hóa chất phụ gia và enzym thích hợp có nguồn gốc từ người và động vật.
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
596,085
41
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol.
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM - ODC0005 - Lọ/1x5ml (Hộp/3x5ml+3x5ml)
105
Lo
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol. Thành phần: Huyết thanh người dạng đông khô có chứa HDL-Cholessterol và LDL-Cholesterol (người)
SERO AS, Na Uy sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
752,850
42
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR - ODC0011 - 2x3ml
43
Hộp
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL. Thành phần:Huyết thanh người dạng bột đông khô chứa HDL-Cholesterol (người).
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
5,584,950
43
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR - ODC0012 - 2x1ml
10
Hộp
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL.. Thành phần:Huyết thanh người dạng bột đông khô chứa LDL-Cholesterol (người).
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
6,321,000
44
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1 - ODR3021 - 6x2ml
9
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Miễn dịch độ đục. Thành phần bao gồm: Các lượng khác nhau của protein ở người sau đây: Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M, Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
12,561,150
45
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF.
RF LATEX CALIBRATOR - ODC0028 - 5x1ml
3
Hộp
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng chứa lượng RF ở người với các nồng độ khác nhau
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
10,115,700
46
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 - ODC0014 - Lọ/1x2ml (Hộp/6x2ml)
40
Lọ
Chất kiểm chuẩn huyết thanh người dạng lỏng Thành phần: huyết thanh người, α-1 acidglycoprotein, Ferritin,α-1 antitrypsin, Haptoglobin, Anti-Streptolysin O, Immunoglobulin A, β-2 microglobulin, Immunoglobulin G, Ceruloplasmin, Immunoglobulin M, Complement 3, Prealbumin, Complement 4, Rheumatoid Factor, C-reactive protein, Transferrin
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
3,266,550
47
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 - ODC0015 - Lọ/1x2ml (Hộp/6x2ml)
40
Lọ
Chất kiểm chuẩn huyết thanh người dạng lỏng Thành phần: huyết thanh người, α-1 acidglycoprotein, Ferritin,α-1 antitrypsin, Haptoglobin, Anti-Streptolysin O, Immunoglobulin A, β-2 microglobulin, Immunoglobulin G, Ceruloplasmin, Immunoglobulin M, Complement 3, Prealbumin, Complement 4, Rheumatoid Factor, C-reactive protein, Transferrin
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
3,266,550
48
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF;
URINE/CSF ALBUMIN CALIBRATOR - B38859 - 5x2ml
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF; . Thành phần bao gồm: Albumin người và Natri azide < 0.1 % (w/w)
Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
15,047,550
49
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB.
CK-MB CALIBRATOR - ODR30034 - Lọ/1x1ml (Hộp/6x1ml)
5
Lọ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần: Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
574,350
50
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB.
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 - ODR30035 - Lọ/1x2ml (Hộp/9x2ml)
46
Lọ
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần: Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme.
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
430,500
51
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB. .
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 - ODR30036 - Lọ/1x2ml (Hộp/9x2ml)
46
Lọ
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần:Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme.
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
430,500
52
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c.
Hemolyzing Reagent - 472137 - 1000ml
10
Hộp
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c. Thành phần:Tetradeoyltrimethylammonium bromid 9000 g/L
Roche Diagnostics GmbH, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4,809,000
53
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
extendSURE HbA1c Liquid Controls - B12396 - 2x1ml+2x1ml
7
Hộp
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. Thành phần: Các tế bảo hồng cầu ở người
Canterbury Scientific Ltd., New Zealand
9,390,150
54
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
MAS UrichemTRAK - UR-MP - 6x15mL
2
Hộp
Chất kiểm chứng dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu. Sản xuất từ chất nền là nước tiểu người có thêm amylase nước tiểu của người, hCG có nguồn gốc từ nước tiểu người, albumin của người và bò, chất bảo quản và chất ổn định
Microgenics Corporation, Mỹ
4,370,100
55
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa trên bệnh phẩm dịch não tủy mức 1,2
MAS CSF - CSF-MP - 6x3.5mL
1
Hộp
Chất kiểm chứng được sản xuất từ một vật liệu kiểm soát ổn định chất lỏng được điều chế từ huyết thanh người, dùng cho các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy. Mức độ chất phân tích được điều chỉnh với các hóa chất tinh khiết khác nhau. Chất bảo quản và chất ổn định được thêm vào để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm.
Microgenics Corporation, Mỹ
6,602,400
56
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
MAS ChemTrak H - CHA-1 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
6
Lọ
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết
Microgenics Corporation, Mỹ
681,450
57
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
MAS ChemTrak H - CHA-2 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
6
Lọ
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết
Microgenics Corporation, Mỹ
681,450
58
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3
MAS ChemTrak H - CHA-3 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
6
Lọ
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết
Microgenics Corporation, Mỹ
681,450
59
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol
Ethanol Calibrator/Control Set - Z05880 - 4x1mL(4mL)
5
Hộp
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol. Dạng lỏng
Dialab/Áo
3,310,650
60
Dung dịch rửa hệ thống
Wash Solution - ODR2000 - Can/1x5l (Hộp/4x5l)
43
Can
Dung dịch rửa hệ thống. Thành phần bao gồm: Baypur CX 100; Sodium Hydroxide 1 - 2%; Genapol X080 1 - 2%; Sulfonic acids, C14-17-sec-alkane, muối natri 1 - 5%
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,646,650
61
Dung dịch rửa
Cleaning Solution - 66039 - Bình/450ml (Hộp/6x450ml)
5
Bình
Dung dịch rửa. Thành phần: hypochlorite
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
598,374
62
Định lượng HbA1c nâng cao
HbA1c Advanced - B93009 - 2x41.4ml+2x9.9ml+2x38.3ml+2x54.7ml+5x2mlcal
1
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c ; dải đo: 20–140 mmol/mol (IFCC) và 4–15% (NGSP) ; phương pháp: đo độ đục ức chế miễn dịch; Thành phần: Kháng thể kháng HbA1c ở người (cừu) ≥ 0,403 mg/mL; HbA1c Polyhapten ≥ 1,29 μg/mL; Dung dịch đệm MES 0,004 mol/L; Thuốc thử Hemoglobin toàn phần: Dung dịch đệm photphat pH 7,4 0,018 mol/L; Thuốc thử huyết tán: 0,9% Tetradecyltrimethylammonium bromide 26,5 mmol/L.
Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
32,701,200
63
Định lượng Pre-albumin
PREALBUMIN - OSR6175 - 4x15ml+4x6.5ml
1
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin ; dải đo: 0.03-0.8 g/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Dung dịch các polymers trong phosphate buffered saline (pH 7.1 – 7.3); Kháng thể thỏ kháng prealbumin người Dao động;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
32,189,850
64
Đo hoạt độ LDH
LDH - OSR6128 - 4x40ml+4x20ml
1
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ; dải đo: 25-1200 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC, bước sóng 340 nM. Thành phần: là D(-)N-Methylglucamin buffer, pH 9.4 (37°C) 325 mmol/L; Lactate 50 mmol/L ; NAD+ 10 mmol/L; Chất bảo quản.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
5,089,350
65
Đo hoạt độ LACTATE DEHYDROGENASE (LDH/SCE)
LDH - OSR6126 - 4x50mL+4x25mL
1
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ; dải đo: 50 - 3,000 U/L (0.8 – 50.0 µkat/L) ; phương pháp: Dựa trên các khuyến cáo của hiệp hội Scandinavian. Thành phần: Bis-Tris-Propane, pH 7.4 (37°C) 25 mmol/L; NADH 0.18 mmol/L; Pyruvate 1.2 mmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
6,016,500
66
Định lượng Calci toàn phần
CALCIUM oCPC - OSR6113 - 4x27ml+4x27ml
2
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; dải đo: 0-4.5 mmol/L, phương pháp: o-Cresolphthalein-complexone (o-CPC), bước sóng 570/660 nM. Thành phần: Ethanolamin (pH 10,6) 0,375 mol/L; 8-Hydroxyquinolin 7,16 mmol/L; o-Cresolphthalein complexon 82,0 μmol/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,628,150
67
Định lượng Apo A1
APO A1 - OSR6142 - cặp/1x13ml+1x13ml (Hộp/4x13ml+4x13ml)
4
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APO A1; dải đo: 0.4-2.5 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylene glycol 6000 3,5% w/v; Kháng thể dê kháng Apo A1 antibodies ≈ 0.14 g/L
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3,353,175
68
Định lượng Apo B
APO B - OSR6143 - cặp/1x13ml+1x7ml (hộp/4x13ml+4x7ml)
4
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APO B; dải đo: 0.4-2.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylene glycol 6000 4% w/v; Kháng thể dê kháng Apo B ≈ 1.93 g/L;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,908,752
69
Định lượng IgA
IgA - OSR61171 - cặp/1x14ml+1x11ml (hộp/4x14ml+4x11ml)
8
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA; dải đo: 0.1-7.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylen glycol 6000 3,5%;Kháng thể (dê) kháng IgA phụ thuộc vào nồng độ IgA trong mẫu;
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,064,527
70
Định lượng IgM
IgM - OSR61173 - cặp/1x14ml+1x11ml (hộp/4x14ml+4x11ml)
8
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM; dải đo: 0.2-5.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric (đo độ đục miễn dịch). Thành phần:Polyethylen glycol 6000 3,5%;Kháng thể (dê) kháng IgM phụ thuộc vào nồng độ IgM trong mẫu
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,094,452
71
Định lượng CRP Latex
CRP LATEX - OSR6199 - 4x30ml+4x30ml
6
Hộp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex ; dải đo: 0.2-480 mg/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Glycine buffer 100 mmol/L; Latex, phủ kháng thể kháng CRP < 0.5% w/v
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
15,546,300
72
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs)
C-REACTIVE PROTEIN hs (CRP-hs) - 22927 - 2x60ml+2x15mL
1
Hộp
Phương pháp: LATEX-HIGH SENSITIVITY;Dải đo:0.35-15 mg/L
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
7,414,050
73
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
RHEUMATOID FACTORS (RF) - 22922 - 4x60ml+4x15mL
4
Hộp
Phương pháp: LATEX;Dải đo:2.4-160 IU/mL
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
7,414,050
74
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol (quy cách nhỏ)
ETHANOL - 12789 - 1x20ml+1x7ml
5
Hộp
Dải đo: 2.40 mg/dL - 300 mg/dL, phương pháp đo: ALCOHOL DEHYDROGENASE
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
1,323,000
75
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol (quy cách lớn)
ETHANOL - 21789 - 2x20ml+2x7mL
50
Hộp
Dải đo: 8.11 mg/dL - 300 mg/dL, phương pháp đo: ALCOHOL DEHYDROGENASE
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
2,551,500
76
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 2 - ODR3023 - 5x2ml
3
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt. Thành phần bao gồm: Các lượng khác nhau của protein ở người sau đây trong chất nền huyết thanh lỏng (pH 7): α-1 acidglycoprotein; α-1 antitrypsin; β-2 microglobulin; Ceruloplasmin; Haptoglobin;
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
17,161,200
77
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF)
RHEUMATOID FACTORS (RF) STANDARD - 31116 - 1x3mL
1
Hộp
Dạng bột đông khô, chứa huyết thanh người
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
596,400
78
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
CRP LATEX CALIBRATOR NORMAL (N) SET - ODC0026 - 5x2ml
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
22,266,300
79
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
CRP LATEX CALIBRATOR HIGHLY SENSITIVE (HS) SET - ODC0027 - 5x2ml
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
11,036,550
80
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
CRP (Latex) CONTROL SERUM - ODC0013 - 2x3ml+2x3ml
1
Hộp
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP. Thành phần bao gồm: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
12,317,550
81
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
CRP/CRP-hS STANDARD - 31113 - 1x1mL
2
Hộp
Dạng bột đông khô, chứa huyết thanh người
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
320,250
82
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
URINE CALIBRATOR - B64606 - 6x8ml
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. Thành phần: Chất nền nước tiểu người dạng lỏng có chứa Amylase, Canxi, Glucose, Phospho vô cơ, Urê, Axit Uric, Creatinine,Magie
SERO AS, Na Uy sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
11,624,550
83
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B
APO A1 & B CALIBRATOR - ODR3022 - 5x2ml
1
Hộp
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của apolipoprotein A1 người apolipoprotein B người .
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
18,510,450
84
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I - 18063 - 3x5mL
10
Hộp
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
1,375,500
85
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II - 18064 - 3x5mL
10
Hộp
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
1,375,500
86
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR - 18065 - 2x5mL
8
Hộp
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: đệm amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
623,700
87
Dây bơm
Roller Tubing (2pcs/bag) - MU962300 - 2cái/túi
4
Túi
Dây bơm nhu động bằng cao su và nhựa, dài 10.5cm
Beckman Coulter/Trung Quốc
2,482,920
88
Bóng đèn
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W - MU988800 - 1cái
6
Cái
Bóng đèn Halogen 12V 20W
Beckman Coulter/Nhật Bản
3,902,800
89
Điện cực Sodium
NA ELECTRODE - MU919400 - 1cái
2
Cái
Màng ether crown. Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
19,449,720
90
Điện cực Potassium
K ELECTRODE - MU919500 - 1cái
2
Cái
Màng ether crown. Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở.tuổi thọ: 40,000 hoặc 6 tháng tùy theo điều kiện nào đến trước
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
19,857,960
91
Điện cực Chloride
CL ELECTRODE - MU919600 - 1cái
2
Cái
Màng rắn (muối amoni loại 4). Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở.
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
19,449,720
92
Điện cực tham chiếu
REF ELECTRODE - MU919700 - 1cái/hộp
2
Chiếc
tuổi thọ: 150,000 hoặc 24 tháng tùy theo điều kiện nào đến trước
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
41,099,400
93
Xy-lanh hút bệnh phẩm
SYRINGE S - ZM011100 - 1cái
2
Cái
Chất liệu bằng : thủy tinh, nhựa, kim loại , chiều dài : 8.8cm mục đích: dùng để hút bệnh phẩm với thể tích chính xác
Beckman Coulter/Nhật Bản
11,854,080
94
Xy-lanh hút hóa chất
R Syringe 1pcs/1box - ZM011200 - 1cái/hộp
8
Chiếc
Chất liệu bằng : thủy tinh, nhựa, kim loại , chiều dài : 9cm mục đích: dùng để hút hóa chất với thể tích chính xác
Beckman Coulter/Nhật Bản
15,048,720
95
Vỏ syringe
SYRINGE CASE - ZM136200 - Chiếc
2
Chiếc
Vỏ ngoài Xylanh, Chất liệu: Nhựa
Beckman Coulter/Nhật Bản
9,759,960
96
Van điện từ
Valve Assy - C28717 - 1cái
4
Cái
chất liệu bằng Sắt
Beckman Coulter/Trung Quốc
13,592,880
97
Màng bơm chân không
DIAPHRAGM - MF7443 - 1cái/túi
4
Chiếc
Màng cao su, tạo áp lực chân không cho máy, chất liệu bằng cao su, đường kính 7,5cm
Beckman Coulter/Trung Quốc
8,012,520
98
Định lượng IgG
IgG - OSR61172 - cặp/1x22ml+1x20ml (hộp/4x22ml+4x20ml)
8
Cặp
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG; dải đo: 0.75-30 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylen glycol 6000 3,1%; Kháng thể (dê) kháng IgG phụ thuộc vào IgG trong mẫu
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6,102,852
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second