Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101268476 | 0101268476 | Công ty TNHH Thiết Bị Minh Tâm |
8.763.652.008 VND | 8.763.652.008 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Định lượng HbA1c |
HbA1c - B00389 - 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2mlcal
|
14 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c , gồm chất hiệu chuẩn đi kèm hóa chất; dải đo 4-15%; phương pháp Turbidimetric Immuno-inhibition. Thành phần bao gồm: Chất chuẩn HbA1c: Hemolysate (người và cừu) ; 0.9 % tetradecyltrimethylammonium bromide; Hba1c R1: Kháng thể (cừu) kháng HbA1c người ≥0.5 mg/mL; Hba1c R2: HbA1c Polyhapten ≥ 8 μg/mL; Lọ Hemoglobin toàn phần R1: Phosphate Buffer (pH 7.4 )0.02 mol/L; |
Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
31,612,350 |
|
2 |
Định lượng Albumin |
ALBUMIN - OSR6102 - 4x29ml
|
8 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin ; dải đo: 15-60 g/L ; phương pháp: Bromocresol Green (BCG), bước sóng 600/800 nM . Thành phần: Succinate buffer (pH 4.2) 100 mmol/L; Bromocresol green 0,2 mmol/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
1,900,500 |
|
3 |
Đo hoạt độ ALT |
ALT - OSR6107 - 4x50ml+4x25ml
|
44 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT ; dải đo: 3-500U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: L-Аlanine 500 mmol/L; 2-Oxoglutarate 12 mmol/L; LDH ≥ 1.8 kU/L; NADH 0.20 mmol/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,587,850 |
|
4 |
Đo hoạt độ Amylase |
α-AMYLASE - OSR6106 - 4x40ml
|
5 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp: CNPG3. Thành phần: Calcium acetate 3.60 mmol/L; Potassium thiocyanate 253 mmol/L; CNPG3 1.63 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
10,785,600 |
|
5 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
ASO - OSR6194 - 4x51ml+4x7ml
|
4 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO ; dải đo: 100-1000 IU/mL ; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Phosphate buffer (pH 7.0) 40 mmol/L; Streptolysin-O coated latex <0.2% w/v |
Biokit, S.A., Tây Ban Nha sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
31,043,250 |
|
6 |
Đo hoạt độ AST |
AST - OSR6109 - 4x25ml+4x25ml
|
48 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST ; dải đo: 3-1000 U/L ; Phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: L-aspartate 240 mmol/L; 2-Oxoglutarate 12 mmol/L; LDH ≥ 0.9 kU/L; MDH ≥ 0.6 kU/L; NADH 0.20 mmol/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,576,300 |
|
7 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
TOTAL BILIRUBIN - OSR6212 - cặp/1x40ml+1x40ml (hộp/4x40ml+4x40ml)
|
20 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin ; dải đo: 0-513 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 540 nM. Thành phần: Caffeine 2.1 mmol/L; 3,5-dichlorophenyl diazonium tetrafluoroborate 0.31 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
1,673,700 |
|
8 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
DIRECT BILIRUBIN - OSR6211 - cặp/1x20ml+1x20ml (hộp/4x20ml+4x20ml)
|
28 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp ; dải đo: 0–171 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 570 nM. Thành phần: 3,5 Dichlorophenyl diazonium tetrafluoroborate 0.08 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
1,855,350 |
|
9 |
Định lượng Calci toàn phần |
CALCIUM ARSENAZO - OSR61117 - 4x29ml
|
12 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; dải đo: 1-5 mmol/L ; phương pháp: Arsenazo 3, bước sóng 660/700 nM . Thành phần:Imidazole (pH 6,9) , Arsenazo III 0,02%, Triton X-100 |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
5,579,700 |
|
10 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
CHOLESTEROL - OSR6216 - 4x45ml
|
8 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol ; dải đo: 0.5-18 mmol/L ; phương pháp: CHO-POD; bước sóng 540/600 nM. Thành phần:4-Aminoantipyrine 0,31 mmol/L; Phenol 5,2 mmol/L; Cholesterol esterase ≥ 0,2 kU/L (3,3 μkat/L); Cholesterol oxidase ≥ 0,2 kU/L (3,3 μkat/L); |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
5,376,000 |
|
11 |
Đo hoạt độ CK |
CK (NAC) - OSR6179 - 4x22ml+4x4ml+4x6ml
|
8 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC cho CK (NAC), bước sóng 340/660 nM. Thành phần: Immidazole (pH 6.5, 37°C) 100 mmol/L; NADP 2.0 mmol/L; Glucose 20 mmol/L; Creatine phosphate 30 mmol/L; N-acetylcysteine 0.2 mmol/L; Diadenosine pentaphosphate 0.01 mmol/L; G6P-DH ≥ 2.8 kU/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4,215,750 |
|
12 |
Đo hoạt độ CK-MB |
CK-MB - OSR61155 - 2x22ml+2x4ml+2x6ml
|
42 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB ; dải đo: 10-2000 U/L ; phương pháp: Enzymatic immuno-inhibition (ức chế miễn dịch enzym), Bước sóng 340 (nm). Thành phần: Dung dịch đệm Imidazole (pH 6.7) 100 mmol/L; Diadenosine-pentaphosphate 0.01 mmol/L; Glucose 20 mmol/L; G6P-DH ≥ 2.8 kU/L; Creatine phosphate 30 mmol/L;N-Acetylcysteine 0.2 mmol/L; Kháng thể kháng tiểu đơn vị CK-M thay đổi; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
7,534,800 |
|
13 |
Định lượng Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy |
Urine/CSF Albumin - B38858 - 4x32.6ml+4x4.4ml
|
4 |
Hộp |
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy; dải đo: nước tiểu 7–450 mg/L, CSF 10–450 mg/L; phương pháp turbidimetric (đo độ đục); bước sóng 380/800 (nm). Nồng độ cuối cùng của các chất phản ứng là Đệm Phosphate 18mmol/L; Kháng thể dê kháng albumin người dao động, Polyethylen Glycol 8000 3.6% |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
12,510,750 |
|
14 |
Định lượng Creatinin |
CREATININE - OSR6178 - 4x51ml+4x51ml
|
49 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine ; dải đo: 5-2200 μmol/L ; phương pháp: Kinetic Jaffe, bước sóng 520/800 nM. Thành phần: Natri hydroxide 120 mmol/L; Axit picric 2,9 mmol/L. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,171,400 |
|
15 |
Định lượng CRP |
CRP - OSR6147 - 4x14ml+4x6ml
|
51 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP ; dải đo: 5-300 mg/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Polyethylen glycol 6000 1,5% w/v, Kháng thể (dê) kháng CRP ≈ 0,6 g/L, |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
12,391,050 |
|
16 |
Đo hoạt độ GGT |
GGT - OSR6120 - 4x40ml+4x40ml
|
14 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT ; dải đo: 5-1200 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. Thành phần: Glycylglycine pH 7,7 (37°C) 150 mmol/L;L-γ-glutamyl-3-carboxy-4-nitroanilide 6 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
5,089,350 |
|
17 |
Định lượng Glucose |
GLUCOSE - OSR6221 - 4x53ml+4x27ml
|
27 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose ; dải đo: 0.6-45 mmol/L ; phương pháp: Hexokinase, bước sóng 340 nM. Thành phần: Đệm PIPES (pH 7,6) 24,0 mmol/L, ATP ≥ 2,0 mmol/L, Hexokinase ≥ 0,59 kU/L, G6P-DH ≥ 1,58 kU/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
5,097,750 |
|
18 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
HDL-CHOLESTEROL - OSR6287 - 4x51.3ml+4x17.1ml
|
46 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol ; dải đo: 0.05-4.65 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour). Thành phần: Kháng thể kháng β-lipoprotein ở người nồng độ thay đổi; Cholesterol esterase (CHE) 0,8 IU/mL; Cholesterol oxidase (CHO) 4,4 IU/mL; Peroxidase (POD) 1,7 IU/mL; Ascorbate Oxidase 2 IU/mL;F-DAOS 0,2 mmol/L; 4-Aminoantipyrine 0,67 mmol/L |
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
19,430,250 |
|
19 |
Định lượng Sắt |
IRON - OSR6186 - 4x15ml+4x15ml
|
5 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt ; dải đo: 2-179 μmol/L ; phương pháp: TPTZ, bước sóng 600/800 nM. Thành phần: Glycine buffer (pH 1.7) 215 mmol/L; L-ascorbic acid 4.7 mmol/L; 2,4,6-Tri(2-pyridyl)-5-triazine 0.5 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,193,050 |
|
20 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
LDL-CHOLESTEROL - OSR6283 - 4x51.3ml+4x17.1ml
|
46 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol ; dải đo: 0.26-10.3 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour . Thành phần: Cholesterol esterase 3,7 IU/mL; Cholesterol oxidase 3,7 IU/mL; 4-aminoantipyrine 0,8 mmol/L; |
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
33,182,100 |
|
21 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
RF LATEX - OSR61105 - 4x24ml+4x8ml
|
4 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex ; dải đo: 10–120 lU/mL ; phương pháp: Immuno-turbidimetric . Thành phần: Glycine buffer (pH 8.0) 170 mmol/L; Latex phủ IgG người < 0.5%; |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
17,808,000 |
|
22 |
Định lượng Protein toàn phần |
TOTAL PROTEIN - OSR6232 - 4x48ml+4x48ml
|
12 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần ; dải đo: 30-120 g/L ; phương pháp: Biuret. Thành phần: Sodium hydroxide 200 mmol/L; Potassium sodium tartrate 32 mmol/L; Copper sulphate 18.8 mmol/L; Potassium iodide 30 mmol/L. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,650,850 |
|
23 |
Protein dịch (Định lượng Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy) |
URINARY/CSF PROTEIN - OSR6170 - 4x19ml+1x3ml
|
3 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein ; dải đo: 0.01-2.0 g/L ; phương pháp: Pyrogallol Red Molybdate. Thành phần: R1: Pyrogallol Red 47 µmol/L; Natri Molybdate 320 µmol/L; Axit succinic 50 mmol/L ; Chất hiệu chuẩn: Albumin huyết thanh người 0,5 g/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4,407,900 |
|
24 |
Định lượng Triglycerid |
TRIGLYCERIDE - OSR61118 - 4x50ml+4x12.5ml
|
27 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride ; dải đo: 0.1-11.3 mmol/L; phương pháp: GPO-POD; bước sóng 660/800 nM. Thành phần:4-Aminoantipyrine 0.5 mmol/L; Lipases 1.5 kU/L (25 μkat/L); Glycerol kinase 0.5 kU/L (8.3 μkat/L); Peroxidase 0.98 kU/L (16.3 μkat/L); Ascorbate oxidase 1.48 kU/L (24.6 μkat/L); Glycerol-3-phosphate oxidase 1.48 kU/L (24.6 μkat/L); |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,370,350 |
|
25 |
Định lượng Acid Uric |
URIC ACID - OSR6298 - 4x42.3ml+4x17.7ml
|
7 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ; dải đo: 89-1785 µmol/L ; phương pháp: Uricase/POD . Thành phần:MADB 0.15 mmol/L;4-Aminophenazone 0.30 mmol/L; Peroxidase ≥ 5.9 kU/L (98 μkat/L); Uricase ≥ 0.25 kU/L (4.15 μkat/L);Ascorbate Oxidase≥ 1.56 kU/L (26 μkat/L) |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
7,709,100 |
|
26 |
Định lượng Ure |
UREA/UREA NITROGEN - OSR6234 - 4x53ml+4x53ml
|
44 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen ; dải đo: 0.8-50 mmol/L ; phương pháp: Urease/GLDH . Thành phần: NADH ≥ 0.26 mmol/L; 2-Oxoglutarate ≥ 9.8 mmol/L ;Urease ≥ 17.76 kU/L; GLDH ≥ 0.16 kU/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,885,900 |
|
27 |
Hóa chất đệm điện giải |
ISE Buffer - 66320 - Bình/2000ml (hộp/4x2000ml)
|
96 |
Bình |
Hóa chất đệm điện giải. Thành phần Triethanolamine 0.1 mol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
1,430,352 |
|
28 |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
ISE Mid Standard - 66319 - Bình/2000ml (hộp/4x2000ml)
|
96 |
Bình |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa. Thành phần bao gồm: Na+ 4.3 mmol/L; K + 0.13 mmol/L; Cl- 3.1 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
1,851,402 |
|
29 |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
ISE Reference - 66318 - bình/1000ml (hộp/4x1000ml)
|
16 |
Bình |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải. Thành phần: Kali clorua 1.00 mol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
1,306,725 |
|
30 |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao |
ISE HIGH SERUM STANDARD - 66316 - lọ/100ml (hộp/4x100ml)
|
4 |
Lọ |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải. Thành phần bao gồm: Na+ 160 mmol/L; K+ 6 mmol/L; Cl- 120 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
881,475 |
|
31 |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp |
ISE LOW SERUM STANDARD - 66317 - lọ/100ml (hộp/4x100ml)
|
4 |
Lọ |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải. Thành phần bao gồm: Na+ 130 mmol/L; K+ 3.5 mmol/L; Cl- 85 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
1,059,177 |
|
32 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
LACTATE - OSR6193 - 4x10mlR1+4xlyo
|
20 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate ; dải đo: 0.22-13.32 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour ). Thành phần: Lactate oxidase ≥ 0.2 kU/L; Peroxidase ≥ 1 kU/L; 4-aminoantipyrine 0.1 mmol/L; TOOS* ≥ 0.3 mmol/L; |
Sentinel CH. SpA, Ý sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,558,300 |
|
33 |
Định lượng Mg |
MAGNESIUM - OSR6189 - 4x40ml
|
6 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium ; dải đo: 0.2-3.3 mmol/L ; phương pháp: Xylidyl Blue, bước sóng 520/800 nm. Thành phần: ∈-Amino-n Caproic Acid 450 mmol/L; Glycoletherdiamine-N,N,N’, N’ tetraacetic acid 0.12 mmol/L; Xylidyl blue 0.18 mmol/L. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,195,550 |
|
34 |
Định lượng Transferin |
TRANSFERRIN - OSR6152 - 4x7ml+4x8ml
|
4 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin ; dải đo: 0.75 -7.5 g/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Polyethylene glycol 6000 0.8 % w/v; Kháng thể dê kháng transferrin nồng độ thay đổi; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
29,895,600 |
|
35 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
ALP - OSR6104 - 4x30ml+4x30ml
|
1 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP ; dải đo: 5-1500 U/L ; phương pháp: dựa trên khuyến nghị của “Hiệp hội Hóa học Lâm sàng Quốc tế” (IFCC), Bước sóng: 410/480 nM. Thành phần: 2-Amino-2-Methyl-1-Propanol (AMP) pH 10,4: 0,35 mol/L; p-Nitrophenyl phosphat 16 mmol/L, HEDTA 2 mmol/L; Kẽm sulfat 1 mmol/L; Magnesi acetat 2 mmol/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,881,200 |
|
36 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
ETHANOL, enzymatic, UV - D07850 - 4x10mLR1,1x10mLR2
|
18 |
Hộp |
Dải đo: 10 - 350 mg/dL. Phương pháp xét nghiệm: Enzymatic, UV, phản ứng theo xu hướng tăng. |
Dialab/Áo
|
2,342,550 |
|
37 |
Định lượng Phospho vô cơ |
INORGANIC PHOSPHOROUS - OSR6122 - 4x15ml+4x15ml
|
4 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ) ; dải đo: 0.32-6.4 mmol/L; phương pháp: molybdate; bước sóng 340/380 nM. Thành phần: Sulphuric acid 200 mmol/L; Ammoniumheptamolybdate 0.35 mmol/L; Glycine 50 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,852,850 |
|
38 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
SYSTEM CALIBRATOR - 66300 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
|
56 |
Lọ |
Huyết thanh hiệu chuẩn.Thành phần: Huyết thanh người có hóa chất phụ gia và enzym thích hợp từ người, động vật và thực vật. |
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
545,370 |
|
39 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
CONTROL SERUM 1 - ODC0003 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
|
70 |
Lọ |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1. Thành phần bao gồm: Huyết thanh người dạng đông khô chứa hóa chất phụ gia và các enzyme thích hợp có nguồn gốc con người và động vật. |
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
603,750 |
|
40 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
CONTROL SERUM 2 - ODC0004 - Lọ/1x5ml (hộp/20x5ml)
|
70 |
Lọ |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2. Thành phần: Huyết thanh người đông khô có hóa chất phụ gia và enzym thích hợp có nguồn gốc từ người và động vật. |
BIO-RAD Laboratories, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
596,085 |
|
41 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol. |
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM - ODC0005 - Lọ/1x5ml (Hộp/3x5ml+3x5ml)
|
105 |
Lo |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol. Thành phần: Huyết thanh người dạng đông khô có chứa HDL-Cholessterol và LDL-Cholesterol (người) |
SERO AS, Na Uy sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
752,850 |
|
42 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR - ODC0011 - 2x3ml
|
43 |
Hộp |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL. Thành phần:Huyết thanh người dạng bột đông khô chứa HDL-Cholesterol (người). |
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
5,584,950 |
|
43 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR - ODC0012 - 2x1ml
|
10 |
Hộp |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL.. Thành phần:Huyết thanh người dạng bột đông khô chứa LDL-Cholesterol (người). |
FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
6,321,000 |
|
44 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1 - ODR3021 - 6x2ml
|
9 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Miễn dịch độ đục. Thành phần bao gồm: Các lượng khác nhau của protein ở người sau đây: Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M, Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
12,561,150 |
|
45 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF. |
RF LATEX CALIBRATOR - ODC0028 - 5x1ml
|
3 |
Hộp |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng chứa lượng RF ở người với các nồng độ khác nhau |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
10,115,700 |
|
46 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 - ODC0014 - Lọ/1x2ml (Hộp/6x2ml)
|
40 |
Lọ |
Chất kiểm chuẩn huyết thanh người dạng lỏng Thành phần: huyết thanh người, α-1 acidglycoprotein, Ferritin,α-1 antitrypsin, Haptoglobin, Anti-Streptolysin O, Immunoglobulin A, β-2 microglobulin, Immunoglobulin G, Ceruloplasmin, Immunoglobulin M, Complement 3, Prealbumin, Complement 4, Rheumatoid Factor, C-reactive protein, Transferrin |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
3,266,550 |
|
47 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 - ODC0015 - Lọ/1x2ml (Hộp/6x2ml)
|
40 |
Lọ |
Chất kiểm chuẩn huyết thanh người dạng lỏng Thành phần: huyết thanh người, α-1 acidglycoprotein, Ferritin,α-1 antitrypsin, Haptoglobin, Anti-Streptolysin O, Immunoglobulin A, β-2 microglobulin, Immunoglobulin G, Ceruloplasmin, Immunoglobulin M, Complement 3, Prealbumin, Complement 4, Rheumatoid Factor, C-reactive protein, Transferrin |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
3,266,550 |
|
48 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF; |
URINE/CSF ALBUMIN CALIBRATOR - B38859 - 5x2ml
|
2 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF; . Thành phần bao gồm: Albumin người và Natri azide < 0.1 % (w/w) |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
15,047,550 |
|
49 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB. |
CK-MB CALIBRATOR - ODR30034 - Lọ/1x1ml (Hộp/6x1ml)
|
5 |
Lọ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần: Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme |
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
574,350 |
|
50 |
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB. |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 - ODR30035 - Lọ/1x2ml (Hộp/9x2ml)
|
46 |
Lọ |
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần: Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme. |
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
430,500 |
|
51 |
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB. . |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 - ODR30036 - Lọ/1x2ml (Hộp/9x2ml)
|
46 |
Lọ |
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB. Thành phần:Huyết thanh người đông khô chứa creatine kinase-MB isoenzyme. |
Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
430,500 |
|
52 |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c. |
Hemolyzing Reagent - 472137 - 1000ml
|
10 |
Hộp |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c. Thành phần:Tetradeoyltrimethylammonium bromid 9000 g/L |
Roche Diagnostics GmbH, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4,809,000 |
|
53 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
extendSURE HbA1c Liquid Controls - B12396 - 2x1ml+2x1ml
|
7 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. Thành phần: Các tế bảo hồng cầu ở người |
Canterbury Scientific Ltd., New Zealand
|
9,390,150 |
|
54 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
MAS UrichemTRAK - UR-MP - 6x15mL
|
2 |
Hộp |
Chất kiểm chứng dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu. Sản xuất từ chất nền là nước tiểu người có thêm amylase nước tiểu của người, hCG có nguồn gốc từ nước tiểu người, albumin của người và bò, chất bảo quản và chất ổn định |
Microgenics Corporation, Mỹ
|
4,370,100 |
|
55 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa trên bệnh phẩm dịch não tủy mức 1,2 |
MAS CSF - CSF-MP - 6x3.5mL
|
1 |
Hộp |
Chất kiểm chứng được sản xuất từ một vật liệu kiểm soát ổn định chất lỏng được điều chế từ huyết thanh người, dùng cho các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy. Mức độ chất phân tích được điều chỉnh với các hóa chất tinh khiết khác nhau. Chất bảo quản và chất ổn định được thêm vào để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm. |
Microgenics Corporation, Mỹ
|
6,602,400 |
|
56 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
MAS ChemTrak H - CHA-1 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
|
6 |
Lọ |
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết |
Microgenics Corporation, Mỹ
|
681,450 |
|
57 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
MAS ChemTrak H - CHA-2 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
|
6 |
Lọ |
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết |
Microgenics Corporation, Mỹ
|
681,450 |
|
58 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 |
MAS ChemTrak H - CHA-3 - Lọ/1x5mL (Hộp/6x5mL)
|
6 |
Lọ |
Chất kiểm chứng dạng lỏng điều chế từ huyết thanh người dùng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3. Các mức nồng độ chất phân tích được điều chỉnh từ các chiết xuất từ động vật khác nhau và các vật liệu phi protein khác gồm thuốc, chất chuyển hóa và các hóa chất tinh khiết |
Microgenics Corporation, Mỹ
|
681,450 |
|
59 |
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol |
Ethanol Calibrator/Control Set - Z05880 - 4x1mL(4mL)
|
5 |
Hộp |
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol. Dạng lỏng |
Dialab/Áo
|
3,310,650 |
|
60 |
Dung dịch rửa hệ thống |
Wash Solution - ODR2000 - Can/1x5l (Hộp/4x5l)
|
43 |
Can |
Dung dịch rửa hệ thống. Thành phần bao gồm: Baypur CX 100; Sodium Hydroxide 1 - 2%; Genapol X080 1 - 2%; Sulfonic acids, C14-17-sec-alkane, muối natri 1 - 5% |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,646,650 |
|
61 |
Dung dịch rửa |
Cleaning Solution - 66039 - Bình/450ml (Hộp/6x450ml)
|
5 |
Bình |
Dung dịch rửa. Thành phần: hypochlorite |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
598,374 |
|
62 |
Định lượng HbA1c nâng cao |
HbA1c Advanced - B93009 - 2x41.4ml+2x9.9ml+2x38.3ml+2x54.7ml+5x2mlcal
|
1 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c ; dải đo: 20–140 mmol/mol (IFCC) và 4–15% (NGSP) ; phương pháp: đo độ đục ức chế miễn dịch; Thành phần: Kháng thể kháng HbA1c ở người (cừu) ≥ 0,403 mg/mL; HbA1c Polyhapten ≥ 1,29 μg/mL; Dung dịch đệm MES 0,004 mol/L; Thuốc thử Hemoglobin toàn phần: Dung dịch đệm photphat pH 7,4 0,018 mol/L; Thuốc thử huyết tán: 0,9% Tetradecyltrimethylammonium bromide 26,5 mmol/L. |
Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
32,701,200 |
|
63 |
Định lượng Pre-albumin |
PREALBUMIN - OSR6175 - 4x15ml+4x6.5ml
|
1 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin ; dải đo: 0.03-0.8 g/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Dung dịch các polymers trong phosphate buffered saline (pH 7.1 – 7.3); Kháng thể thỏ kháng prealbumin người Dao động; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
32,189,850 |
|
64 |
Đo hoạt độ LDH |
LDH - OSR6128 - 4x40ml+4x20ml
|
1 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ; dải đo: 25-1200 U/L ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC, bước sóng 340 nM. Thành phần: là D(-)N-Methylglucamin buffer, pH 9.4 (37°C) 325 mmol/L; Lactate 50 mmol/L ; NAD+ 10 mmol/L; Chất bảo quản. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
5,089,350 |
|
65 |
Đo hoạt độ LACTATE DEHYDROGENASE (LDH/SCE) |
LDH - OSR6126 - 4x50mL+4x25mL
|
1 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ; dải đo: 50 - 3,000 U/L (0.8 – 50.0 µkat/L) ; phương pháp: Dựa trên các khuyến cáo của hiệp hội Scandinavian. Thành phần: Bis-Tris-Propane, pH 7.4 (37°C) 25 mmol/L; NADH 0.18 mmol/L; Pyruvate 1.2 mmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
6,016,500 |
|
66 |
Định lượng Calci toàn phần |
CALCIUM oCPC - OSR6113 - 4x27ml+4x27ml
|
2 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; dải đo: 0-4.5 mmol/L, phương pháp: o-Cresolphthalein-complexone (o-CPC), bước sóng 570/660 nM. Thành phần: Ethanolamin (pH 10,6) 0,375 mol/L; 8-Hydroxyquinolin 7,16 mmol/L; o-Cresolphthalein complexon 82,0 μmol/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,628,150 |
|
67 |
Định lượng Apo A1 |
APO A1 - OSR6142 - cặp/1x13ml+1x13ml (Hộp/4x13ml+4x13ml)
|
4 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APO A1; dải đo: 0.4-2.5 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylene glycol 6000 3,5% w/v; Kháng thể dê kháng Apo A1 antibodies ≈ 0.14 g/L |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3,353,175 |
|
68 |
Định lượng Apo B |
APO B - OSR6143 - cặp/1x13ml+1x7ml (hộp/4x13ml+4x7ml)
|
4 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APO B; dải đo: 0.4-2.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylene glycol 6000 4% w/v; Kháng thể dê kháng Apo B ≈ 1.93 g/L; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,908,752 |
|
69 |
Định lượng IgA |
IgA - OSR61171 - cặp/1x14ml+1x11ml (hộp/4x14ml+4x11ml)
|
8 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA; dải đo: 0.1-7.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylen glycol 6000 3,5%;Kháng thể (dê) kháng IgA phụ thuộc vào nồng độ IgA trong mẫu; |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,064,527 |
|
70 |
Định lượng IgM |
IgM - OSR61173 - cặp/1x14ml+1x11ml (hộp/4x14ml+4x11ml)
|
8 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM; dải đo: 0.2-5.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric (đo độ đục miễn dịch). Thành phần:Polyethylen glycol 6000 3,5%;Kháng thể (dê) kháng IgM phụ thuộc vào nồng độ IgM trong mẫu |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,094,452 |
|
71 |
Định lượng CRP Latex |
CRP LATEX - OSR6199 - 4x30ml+4x30ml
|
6 |
Hộp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex ; dải đo: 0.2-480 mg/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric . Thành phần: Glycine buffer 100 mmol/L; Latex, phủ kháng thể kháng CRP < 0.5% w/v |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
15,546,300 |
|
72 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs) |
C-REACTIVE PROTEIN hs (CRP-hs) - 22927 - 2x60ml+2x15mL
|
1 |
Hộp |
Phương pháp: LATEX-HIGH SENSITIVITY;Dải đo:0.35-15 mg/L |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
7,414,050 |
|
73 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) |
RHEUMATOID FACTORS (RF) - 22922 - 4x60ml+4x15mL
|
4 |
Hộp |
Phương pháp: LATEX;Dải đo:2.4-160 IU/mL |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
7,414,050 |
|
74 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol (quy cách nhỏ) |
ETHANOL - 12789 - 1x20ml+1x7ml
|
5 |
Hộp |
Dải đo: 2.40 mg/dL - 300 mg/dL, phương pháp đo: ALCOHOL DEHYDROGENASE |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
1,323,000 |
|
75 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol (quy cách lớn) |
ETHANOL - 21789 - 2x20ml+2x7mL
|
50 |
Hộp |
Dải đo: 8.11 mg/dL - 300 mg/dL, phương pháp đo: ALCOHOL DEHYDROGENASE |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
2,551,500 |
|
76 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 2 - ODR3023 - 5x2ml
|
3 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt. Thành phần bao gồm: Các lượng khác nhau của protein ở người sau đây trong chất nền huyết thanh lỏng (pH 7): α-1 acidglycoprotein; α-1 antitrypsin; β-2 microglobulin; Ceruloplasmin; Haptoglobin; |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
17,161,200 |
|
77 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF) |
RHEUMATOID FACTORS (RF) STANDARD - 31116 - 1x3mL
|
1 |
Hộp |
Dạng bột đông khô, chứa huyết thanh người |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
596,400 |
|
78 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
CRP LATEX CALIBRATOR NORMAL (N) SET - ODC0026 - 5x2ml
|
2 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
22,266,300 |
|
79 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
CRP LATEX CALIBRATOR HIGHLY SENSITIVE (HS) SET - ODC0027 - 5x2ml
|
2 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
11,036,550 |
|
80 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
CRP (Latex) CONTROL SERUM - ODC0013 - 2x3ml+2x3ml
|
1 |
Hộp |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP. Thành phần bao gồm: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của CRP người |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
12,317,550 |
|
81 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
CRP/CRP-hS STANDARD - 31113 - 1x1mL
|
2 |
Hộp |
Dạng bột đông khô, chứa huyết thanh người |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
320,250 |
|
82 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
URINE CALIBRATOR - B64606 - 6x8ml
|
2 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. Thành phần: Chất nền nước tiểu người dạng lỏng có chứa Amylase, Canxi, Glucose, Phospho vô cơ, Urê, Axit Uric, Creatinine,Magie |
SERO AS, Na Uy sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
11,624,550 |
|
83 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B |
APO A1 & B CALIBRATOR - ODR3022 - 5x2ml
|
1 |
Hộp |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B. Thành phần: Chất nền huyết thanh người dạng lỏng có chứa các lượng khác nhau của apolipoprotein A1 người apolipoprotein B người . |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
18,510,450 |
|
84 |
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I - 18063 - 3x5mL
|
10 |
Hộp |
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
1,375,500 |
|
85 |
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II - 18064 - 3x5mL
|
10 |
Hộp |
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
1,375,500 |
|
86 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR - 18065 - 2x5mL
|
8 |
Hộp |
Dạng dung dịch, thành phần: dung dịch đệm, chứa: đệm amoniac, ethanol, natri hydrocarbonat |
Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
623,700 |
|
87 |
Dây bơm |
Roller Tubing (2pcs/bag) - MU962300 - 2cái/túi
|
4 |
Túi |
Dây bơm nhu động bằng cao su và nhựa, dài 10.5cm |
Beckman Coulter/Trung Quốc
|
2,482,920 |
|
88 |
Bóng đèn |
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W - MU988800 - 1cái
|
6 |
Cái |
Bóng đèn Halogen 12V 20W |
Beckman Coulter/Nhật Bản
|
3,902,800 |
|
89 |
Điện cực Sodium |
NA ELECTRODE - MU919400 - 1cái
|
2 |
Cái |
Màng ether crown. Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở |
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
19,449,720 |
|
90 |
Điện cực Potassium |
K ELECTRODE - MU919500 - 1cái
|
2 |
Cái |
Màng ether crown. Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở.tuổi thọ: 40,000 hoặc 6 tháng tùy theo điều kiện nào đến trước |
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
19,857,960 |
|
91 |
Điện cực Chloride |
CL ELECTRODE - MU919600 - 1cái
|
2 |
Cái |
Màng rắn (muối amoni loại 4). Tuổi thọ: 2 tháng hoặc 20,000 mẫu. Nếu kết quả Kiểm tra Hiệu chuẩn hoặc Chọn lọc đáp ứng thông số kỹ thuật, các điện cực có thể được sử dụng trong 6 tháng hoặc lên đến 40.000 mẫu sau khi mở. |
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
19,449,720 |
|
92 |
Điện cực tham chiếu |
REF ELECTRODE - MU919700 - 1cái/hộp
|
2 |
Chiếc |
tuổi thọ: 150,000 hoặc 24 tháng tùy theo điều kiện nào đến trước |
A&T Corporation/ Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
41,099,400 |
|
93 |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
SYRINGE S - ZM011100 - 1cái
|
2 |
Cái |
Chất liệu bằng : thủy tinh, nhựa, kim loại , chiều dài : 8.8cm mục đích: dùng để hút bệnh phẩm với thể tích chính xác |
Beckman Coulter/Nhật Bản
|
11,854,080 |
|
94 |
Xy-lanh hút hóa chất |
R Syringe 1pcs/1box - ZM011200 - 1cái/hộp
|
8 |
Chiếc |
Chất liệu bằng : thủy tinh, nhựa, kim loại , chiều dài : 9cm mục đích: dùng để hút hóa chất với thể tích chính xác |
Beckman Coulter/Nhật Bản
|
15,048,720 |
|
95 |
Vỏ syringe |
SYRINGE CASE - ZM136200 - Chiếc
|
2 |
Chiếc |
Vỏ ngoài Xylanh, Chất liệu: Nhựa |
Beckman Coulter/Nhật Bản
|
9,759,960 |
|
96 |
Van điện từ |
Valve Assy - C28717 - 1cái
|
4 |
Cái |
chất liệu bằng Sắt |
Beckman Coulter/Trung Quốc
|
13,592,880 |
|
97 |
Màng bơm chân không |
DIAPHRAGM - MF7443 - 1cái/túi
|
4 |
Chiếc |
Màng cao su, tạo áp lực chân không cho máy, chất liệu bằng cao su, đường kính 7,5cm |
Beckman Coulter/Trung Quốc
|
8,012,520 |
|
98 |
Định lượng IgG |
IgG - OSR61172 - cặp/1x22ml+1x20ml (hộp/4x22ml+4x20ml)
|
8 |
Cặp |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG; dải đo: 0.75-30 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric. Thành phần: Polyethylen glycol 6000 3,1%; Kháng thể (dê) kháng IgG phụ thuộc vào IgG trong mẫu |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6,102,852 |