Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318151427 |
POLYNEX VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
450.544.980,9999 VND | 450.544.980 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bu long D20, L=600 |
80 | Cái | Việt Nam | 90,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bu long D18, L=60 |
400 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bu lông |
826.3984 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cát |
3.5136 | m3 | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cát vàng |
43.4503 | m3 | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cọc cừ tràm đường kính ngọn >=4,2cm |
2842.56 | m | Việt Nam | 9,322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cột chống thép ống |
10.0663 | kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây thép |
46.6445 | kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đá 1x2 |
68.8614 | m3 | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đá 4x6 |
2.6745 | m3 | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đinh tán f22 |
28.56 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đinh, đinh vít |
3959.37 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gỗ chèn |
0.0428 | m3 | Việt Nam | 3,999,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giấy dầu |
866.217 | m2 | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ô xy |
8.8228 | Chai | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Que hàn |
134.2986 | kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tôn múi chiều dài bất kỳ |
1042.6341 | m2 | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép hình |
8264.9773 | kg | Việt Nam | 12,499 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép tấm |
1394.5786 | kg | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép tròn D<=10mm |
1852.5165 | kg | Việt Nam | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tròn D<=18mm |
1833.348 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Xi măng PCB30 |
569.736 | kg | Việt Nam | 1,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xi măng PCB40 |
24242.4136 | kg | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |