Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104797615 |
DAI HOA MINH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
3.339.770.000 VND | 3.339.770.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến áp |
66 | Cái | Nga | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp |
66 | m | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cầu chì 5A |
264 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cuộn chặn 10mH 3,2A |
66 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chiết áp 50k 3057J-1-503 |
66 | Cái | Mỹ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chiết áp 500Ω |
66 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây giữ cụm giắc |
66 | Cái | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây lắp ráp 0,5 mm2 |
264 | m | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây lắp ráp 0,75 mm2 |
66 | m | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây lắp ráp 1,0 mm2 |
264 | m | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây lắp ráp 1,2 mm2 |
132 | Cái | Nhật | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu mỏ hàn |
66 | Cái | Nhật | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đèn tín hiệu 26V |
66 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở 100Ω |
132 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở 220Ω |
132 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở 33kΩ |
132 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở 39kΩ |
198 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện trở 47kΩ |
198 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở 200Ω |
264 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở 150kΩ |
198 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điện trở 220kΩ |
132 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Điện trở 220Ω |
264 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điện trở 22kΩ |
198 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Điện trở 470Ω-0,15W |
198 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện trở 27kΩ |
264 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở 330kΩ |
132 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện trở 3,92Ω |
132 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện trở 1,2kΩ |
132 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện trở 150Ω |
330 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện trở 100Ω |
264 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điện trở 150Ω |
198 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Điện trở 20kΩ |
198 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Điện trở 3,3kΩ |
132 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điện trở 470Ω-0,5W |
132 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Điện trở 910Ω |
132 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Điện trở 750Ω |
198 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đi-ốt 800V/1A |
132 | Cái | Mỹ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đi-ốt 6,2V |
132 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đi-ốt 7,5V |
132 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đi-ốt 9,1V |
132 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đi-ốt ổn áp 12V |
132 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đi-ốt ổn áp 3,6V |
66 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giắc hàn dây 15 tiếp điểm cỡ 24, 10A |
66 | Cái | Nga | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giắc hàn dây 4 tiếp điểm cỡ 14, 8A |
66 | Cái | Nga | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giắc tín hiệu 15 chân cỡ 36; 8A; chịu gia tốc rung >50g |
66 | Cái | Nga | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nắp đèn tín hiệu |
66 | Cái | Nga | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nút bấm 5A |
66 | Cái | Nga | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Rơ le 6A 24V |
66 | Cái | Nga | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tụ 220nF 25V |
132 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tụ 0,22uF 630V |
132 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tụ 2,2uF 50V |
198 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tụ 10nF 50V |
132 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tụ 100nF 25V |
132 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ 47uF 16V |
132 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ 220uF 25V |
264 | Cái | Nhật | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ 100uF 25V |
132 | Cái | Nhật | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ 100uF 16V |
132 | Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ 4,7uF 16V |
198 | Cái | Mỹ | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tụ 1000uF 25V |
132 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tụ 250nF 160V |
66 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiếc hàn |
13.2 | kg | Singapo | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Transistor PNP 500mW-UB |
132 | Cái | Mỹ | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Transistor 1,5W |
66 | Cái | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Transistor NPN 500mW |
132 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Transistor PNP 500mW |
132 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Transistor PNP 60W 2,5A |
132 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vỏ bọc kim D30 |
264 | m | Belarus | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vỏ đèn tín hiệu 20V |
66 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vi mạch khuếch đại 4 kênh |
66 | Cái | Mỹ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vi mạch chốt D 2 kênh |
132 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vi mạch dao động 2 kênh |
132 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vi mạch khuếch đại 2 kênh |
66 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tiếp điểm |
1050 | Chiếc | Nga | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tụ điện 0,25uF/250V |
350 | Chiếc | Secbi | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Diode |
350 | Cái | Mỹ | 1,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |