Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316650798 | 0316650798 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ VẬN TẢI VÂN PHONG |
923.924.700 VND | 923.924.700 VND | 45 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bóng đèn 28B- 2,8W |
10 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bóng đèn 28В-4,8W |
2 | Cái | Nga | 144,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bóng đèn CM 6,3B-1,4W |
10 | Cái | Nga | 287,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chỉ thủy tinh ACЭЦ(Б) Ф 1 |
40 | m | Nga | 33,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuyển mạch ПГК-21П2Н |
7 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Công tắc ПТ8-7В |
20 | Cái | Nga | 1,068,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Công tắc 2КНР |
6 | Cái | Nga | 1,304,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Công tắc ТП1-2 |
5 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu cắm РПКM3-67/67Г1-В |
2 | Cái | Nga | 4,554,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu cắm ГРППМ10-90Ш2-В |
1 | Cái | Nga | 4,046,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu cắm ГРППМ10-90Ш2-Г |
1 | Cái | Nga | 4,046,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu cắm СНЦ23-32/27Р-1-6-В |
1 | Cái | Nga | 3,985,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu cắm СНЦ23-32/27Р-1-А-В |
1 | Cái | Nga | 3,985,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu cắm СНЦ23-55/33Р-1-В |
1 | Cái | Nga | 4,071,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây dẫn БИФ-1,0 |
20 | m | Nga | 158,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây dẫn điện БИФН-1,0 |
23 | m | Nga | 139,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây dẫn điện БИФН-1,5 |
24 | m | Nga | 181,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây dẫn điện БПДО-0,5 |
9 | m | Nga | 82,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây dẫn điện БПДО-1 |
26 | m | Nga | 113,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây dẫn điện БПДО-1,5 |
28 | m | Nga | 142,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây phòng sóng ПЛМ 10x16-T TY22-3708-76 |
8 | m | Nga | 303,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây phòng sóng ПЛМ 16х24-Т ТУ22-3708-76 |
18 | m | Nga | 388,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây phòng sóng ПЛМ 6х10-Т ТУ22-3708-76 |
17 | m | Nga | 180,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đi ốt 2C468A |
16 | Cái | Nga | 617,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đi ốt 2Д201А |
15 | Cái | Nga | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đi ốt 2Д212A |
8 | Cái | Nga | 235,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đi ốt 2Д503A |
11 | Cái | Nga | 543,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đi ốt 2Д503Б |
12 | Cái | Nga | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Khuếch đại УHЧ-6C2.032.015 |
4 | Cái | Nga | 6,528,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nhôm tấm Д16AT dày 0,5 mm |
6 | kg | Nga | 1,413,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nút ấn КM1-1 |
10 | Cái | Nga | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nút ấn КM2-1B |
10 | Cái | Nga | 526,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Rơ le PЭC-34 (3210) |
10 | Cái | Nga | 791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Rơ le PЭC-48A |
10 | Cái | Nga | 821,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Rơ le PЭC-48А (РС4.590.201) |
6 | Cái | Nga | 1,006,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Rơ le PЭC-49 |
10 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Rơ le PЭC-60 |
10 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Rơ le PЭС-52 |
10 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rơ le РЭН-33 |
10 | Cái | Nga | 1,090,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rơle РЭC-10 |
10 | Cái | Nga | 379,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rơle РЭC-55А |
15 | Cái | Nga | 591,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Rơle РЭН-34 |
5 | Cái | Nga | 1,720,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tụ điện K50-29- 25B-22 МКФ-B |
12 | Cái | Nga | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tụ điện К50-29-100B-100мкф-В |
5 | Cái | Nga | 535,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tụ điện К50-29-63B-220мкф |
8 | Cái | Nga | 433,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tụ điện К50-29-63B-22мкф |
5 | Cái | Nga | 433,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tụ điện К52-2Б-50B-200мкф±10% |
20 | Cái | Nga | 1,060,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tụ điện К52-1-100В-33мкф |
8 | Cái | Nga | 2,371,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tụ điện К52-11-33мкф-100В |
10 | Cái | Nga | 1,853,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tụ điện К52-1-50B-68мкф |
15 | Cái | Nga | 2,321,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tụ điện К52-1БM-25B-150мкф±20% |
5 | Cái | Nga | 2,284,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tụ điện К52-1M-100В-33МКФ |
15 | Cái | Nga | 2,371,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tụ điện К52-1Б-50B-15мкф |
16 | Cái | Nga | 2,371,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ điện К52-1Б-100B-33мкф |
5 | Cái | Nga | 2,321,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vải bọc bó dây АХКР |
45 | m² | Nga | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vải chịu nhiệt НТ-7 |
37 | m² | Nga | 5,874,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vi mạch 140УД6А |
8 | Cái | Nga | 503,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dầu thủy lực ГOCT 6794-75 |
58 | Lít | Nga | 1,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chổi lông |
30 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cồn công nghiệp 96o |
43 | Lít | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây thép chịu nhiệt INOX-304-Ф0,5 |
2 | kg | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung môi pha sơn Nputyl |
15 | Lít | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giẻ lau thô |
13 | kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Keo dán P-66 |
10 | kg | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp lá inox 100x20x0,3 |
209 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nhựa thông |
3.5 | kg | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ống ghen chịu nhiệt Ф3 |
1.12 | m | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ống ghen chịu nhiệt Ф5 |
3 | m | Việt Nam | 5,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ống ghen co ngót nhiệt Ф6/3 |
15 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sợi dây gai Ф1 |
12 | kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sơn Rainbolic 30025 #TT08 |
6 | kg | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thiếc hàn |
26 | Cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bán dẫn 2T831Г |
12 | Cái | Nga | 195,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bán dẫn 2T866A |
3 | Cái | Nga | 1,961,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Băng cao su cách điện ЛЭТСАР-КФ- 0,5 |
1 | Cuộn | Nga | 3,364,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Biến thế ТР-114-115-400В |
1 | Cái | Nga | 7,433,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Biến trở CП4-1-4М7-0,25ВТ |
10 | Cái | Nga | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Biến trở ПП3-45-20КК/20КК |
5 | Cái | Nga | 1,343,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Biến trở ППЗ- 40- 10K |
6 | Cái | Nga | 170,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |