Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 8.000.000 | 15.564.500 | 7 | See details |
| 2 | vn0311871916 | THANH THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 28.868.200 | 29.135.000 | 5 | See details |
| Total: 2 contractors | 36.868.200 | 44.699.500 | 12 | |||
1 |
PP2400493312 |
9 |
Hapacol Extra |
Paracetamol; Caffein |
500mg; 65mg |
VD-20570-14 |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
1,000 |
630 |
630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
36 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
2 |
PP2400493314 |
11 |
Cotrimoxazol-DNA |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg, 80mg |
893110357223 |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
1,500 |
380 |
570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
3 |
PP2400493313 |
10 |
Vitamin A-D |
Retinyl palmitat + Cholecalciferol (Vitamin AD) |
2500IU; 200IU |
893100341124
(SĐK cũ: VD-19550-13) |
Đường uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
320 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
24 tháng |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
4 |
PP2400493304 |
1 |
Tenamyd-Cefotaxime 1000 |
Cefotaxime |
1g |
VD-19443-13
( kèm cv số 572/QĐ-QLD, ngày 08/10/ 2021) |
Đường tiêm |
Dạng bột |
Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
250 |
15,900 |
3,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
24 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
5 |
PP2400493317 |
14 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg |
500mg, 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Đường uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,888 |
7,888,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
24 tháng |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
6 |
PP2400493306 |
3 |
Ciprobay 500 |
Ciprofloxacin Hydrochloride |
500mg |
VN-22872-21 |
Đường uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
200 |
15,200 |
3,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
1 |
60 tháng |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
7 |
PP2400493307 |
4 |
Fexophar 180 |
Fexofenadin HCl |
180 mg |
893100395024
(VD-19971-13) |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Trà Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,850 |
925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
36 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
8 |
PP2400493305 |
2 |
Chymotrypsin |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110844824
(VD-20980-14) |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
750 |
750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
36 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
9 |
PP2400493316 |
13 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethason |
3mg, 1mg |
VN-20587-17 |
Dùng ngoài |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
200 |
47,301 |
9,460,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
1 |
24 tháng |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
10 |
PP2400493310 |
7 |
Thylmedi 16mg |
Methylprednisolon |
16mg |
893110690224
(VD-18421-13) |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
(PVC/Nhôm)
x 10 viên |
Viên |
250 |
3,130 |
782,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
48 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
11 |
PP2400493315 |
12 |
Tobrex |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19385-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml |
Lọ |
200 |
40,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
1 |
24 tháng |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |
|
12 |
PP2400493311 |
8 |
Thylmedi 4mg |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-18422-13 |
Đường uống |
Dạng viên nén |
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
(PVC/Nhôm)
x 10 viên |
Viên |
350 |
1,050 |
367,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
48 |
30 ngày |
2938/QĐ-TĐ |
20/12/2024 |
REGIMENT 937, DIVISION 370 |