Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108391817 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÙNG THỊNH |
13.319.062.000 VND | 13.319.062.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V |
66 | Cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Biến áp tín hiệu |
50 | Cái | Mỹ | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ biến đổi DAC |
99 | Cái | Mỹ | 34,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ chia tín hiệu |
102 | Cái | Mỹ | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ ADC 12 bit |
12 | Cái | Mỹ | 4,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ nhớ SRAM |
114 | Cái | Mỹ | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ sạc ắc quy 10A |
33 | Cái | Việt Nam | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Card đồ hoạ |
36 | Cái | Đài loan | 20,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Card xử lý tín hiệu DSP |
41 | Cái | Mỹ | 31,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chiết áp chính xác |
151 | Cái | Mỹ | 6,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đi ốt Schottky 40A |
50 | Cái | Mỹ | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đi ốt Schottky 600V |
50 | Cái | Mỹ | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở dán 0.27R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở dán 0.2R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở dán 0.68R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở dán 100R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở dán 12k 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện trở dán 1k2 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở dán 1k8 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở dán 2k7 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điện trở dán 330R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Điện trở dán 390R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điện trở dán 3k3 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Điện trở dán 3k9 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện trở dán 470R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở dán 47k 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện trở dán 4k7 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện trở dán 680R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện trở dán 68k 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện trở dán 6k8 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điện trở dán 820R 1% 1206 |
176 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đi-ốt chỉnh lưu |
66 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đi-ốt Zener 20V |
44 | Cái | Mỹ | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | IC chuyển đổi DC/DC cách ly |
22 | Cái | Mỹ | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao 225MHz |
30 | Cái | Mỹ | 3,085,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao 820MHz |
142 | Cái | Mỹ | 3,085,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | IC đồng bộ |
116 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | IC Ethernet |
30 | Cái | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | IC Flash |
70 | Cái | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | IC ghép kênh, tách kênh |
56 | Cái | Mỹ | 13,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | IC giao diện hiển thị DVI |
42 | Cái | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | IC giao diện RS-422/RS-485 |
30 | Cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | IC giao diện USB |
32 | Cái | Mỹ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | IC khuếch đại thuật toán |
85 | Cái | Mỹ | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | IC lọc sóng hài tích cực |
111 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | IC logic flash |
40 | Cái | Mỹ | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao |
44 | Cái | Nhật | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | IC so sánh 4 kênh |
89 | Cái | Mỹ | 2,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Màn hình công nghiệp 15" kiểu 4:3 |
2 | Cái | Trung Quốc | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Màn hình công nghiệp 17" kiểu 5:4 |
6 | Cái | Trung Quốc | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Màn hình hiển thị PC 17'' kiểu 4:3 |
40 | Cái | Trung Quốc | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Màn hình hiển thị PC 19'' kiểu 16:9 |
13 | Cái | Trung Quốc | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mô đun giám sát dòng tải |
33 | Cái | Trung Quốc | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ổ cứng SSD |
36 | Cái | Đài loan | 2,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ điện gốm 25V/22μF |
66 | Cái | Malaisia | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ điện gốm 50V/47μF |
66 | Cái | Malaisia | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ điện tantalum 50V/8,2μF |
148 | Cái | Nhật | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ điện tantalum 35V/10μF |
136 | Cái | Nhật | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tụ điện tantalum 25V/4,7μF |
144 | Cái | Nhật | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tụ điện tantalum 16V/4,7μF |
154 | Cái | Nhật | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tụ điện tantalum 16V/100μF |
148 | Cái | Nhật | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thiếc hàn |
5 | kg | Malaisia | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ốc vít các loại |
49 | bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nhựa thông |
3.5 | kg | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mỡ làm kín |
2 | kg | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Keo tản nhiệt Coolermaster |
43 | hộp | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giẻ sạch |
10 | kg | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dây thít |
4 | Túi | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cồn công nghiệp 90 độ |
11 | lít | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chổi lông |
20 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Băng dính cách điện |
16 | cuộn | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |