Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110483487 |
HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
4.987.413.000 VND | 4.987.413.000 VND | 75 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến áp cách ly |
24 | Cái | Nhật | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Biến áp tín hiệu |
10 | Cái | Nhật | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Biến áp xuyến 220/47 |
10 | Cái | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ ADC |
12 | Cái | Mỹ | 4,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ ăng-ten |
1 | Cái | Mỹ | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ biến đổi DAC |
14 | Cái | Mỹ | 34,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ biến đổi nguồn đầu ra 12V |
12 | Cái | Trung Quốc | 6,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ biến đổi nguồn đầu ra 5.1V |
10 | Cái | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±15V |
14 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±5V |
22 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | IC nguồn đầu ra ±12V |
8 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ biến đổi nguồn 3,3V |
8 | Cái | Trung Quốc | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ chia tín hiệu |
5 | Cái | Mỹ | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao |
7 | Cái | Nhật | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ chuyển đổi VGA |
5 | Cái | Đài Loan | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ ghép quang chân SO-8 |
2 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ lọc nguồn 100MHz-10GHz |
4 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ lọc sóng hài tích cực |
4 | Cái | Nhật | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bóng bán dẫn pnp 4W |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bóng bán dẫn npn 300mW |
8 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Transistor p-n-p 200mW |
24 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bóng bán dẫn NPN 0,4A |
2 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bóng bán dẫn NPN 3mA |
26 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bóng bán dẫn 250W |
18 | Cái | Nhật | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bóng bán dẫn npn 500mW |
34 | Cái | Nhật | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cầu chì 250/8A |
2 | Cái | Nga | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chiết áp chính xác |
90 | Cái | Mỹ | 6,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cọc tiếp địa |
5 | Cái | Nga | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Công tắc gạt 3 chân |
12 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cuộn cảm 200µH |
3 | Cái | Nga | 3,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cuộn chặn 0,08uH |
57 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cuộn chặn 10uH |
57 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dao động 8MHz/SMD |
2 | Cái | Nhật | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đi ốt công suất |
20 | Cái | Nga | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đi ốt Schottky 50A |
25 | Cái | Nga | 2,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đi ốt Schottky 25A |
25 | Cái | Nga | 1,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đi ốt Zener 12V |
15 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện trở 0,125W 100kΩ, sai số 10% |
6 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Điện trở 0,125W 100Ω, sai số 10% |
6 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Điện trở 0,125W 2,7kΩ, sai số 10% |
8 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Điện trở 0,125W 1KΩ, sai số 10% |
6 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Điện trở 0,125W 10kΩ, sai số 10% |
8 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Điện trở 0,125W 20,5KΩ, sai số 1% |
151 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Điện trở 0,125W 27,4kΩ, sai số 1% |
147 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Điện trở 0,125W 30KΩ, sai số 10% |
6 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Điện trở 0,125W 33,2kΩ, sai số 1% |
140 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở 0,125W 36,5KΩ, , sai số 1% |
144 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Điện trở 0,125W 42,2KΩ, sai số 1% |
145 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Điện trở 0,125W 61,9KΩ, sai số 1% |
145 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Điện trở 0,125W 68KΩ, sai số 1% |
149 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Điện trở 0,125W 1,62KΩ, sai số 1% |
144 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điện trở 0,125W 11k, sai số 1% |
146 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện trở dán VFPC 0.2R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Điện trở dán VFPC 0.68R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Điện trở dán VFPC 12k 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Điện trở dán VFPC 1k2 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Điện trở dán VFPC 390R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Điện trở dán VFPC 3k3 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Điện trở dán VFPC 470R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Điện trở dán VFPC 47k 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Điện trở dán VFPC 4k7 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Điện trở dán VFPC 680R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Điện trở dán VFPC 100R 1% 1206 |
50 | Cái | Malaisia | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đi-ốt 100V |
2 | Cái | Nhật | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đi-ốt chỉnh lưu |
72 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đi-ốt chỉnh lưu 2,5A |
12 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đi-ốt chỉnh lưu 1,5A |
48 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đi-ốt bán dẫn |
2 | Cái | Nhật | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đi-ốt Schottky 31.7A |
5 | Cái | Nhật | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đi-ốt Schottky 600W |
29 | Cái | Nhật | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đi-ốt Schottky |
3 | Cái | Nhật | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đi-ốt Zener 0,5W |
5 | Cái | Nhật | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đi-ốt Zener 20V |
4 | Cái | Nhật | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đi-ốt Zener 9V |
12 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giắc đực 4 chân Ф14 |
13 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giắc 32 chân kiểu đực Ф33 |
4 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giắc đực 10 chân Ф22 |
5 | Bộ | Nga | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giắc 24 chân kiểu cái Ф27 |
8 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giắc đực 4 chân kiểu СНЦ23 |
5 | Bộ | Nga | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giắc Ethenet |
1 | Cái | Malaisia | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giắc đực 19 chân Ф36 |
2 | Cái | Nga | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | IC tạo điện áp chuẩn |
20 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | IC cách ly quang tốc độ cao |
52 | Cái | Nhật | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | IC chuyển đổi DC/DC cách ly |
2 | Cái | Mỹ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | IC chuyển đổi nguồn |
8 | Cái | Mỹ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | IC cộng trừ logic |
16 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | IC dao động hàm |
8 | Cái | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | IC điều chỉnh điện áp 3V-12V |
2 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | IC điều chỉnh điện áp lưỡng cực |
4 | Cái | Nga | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao |
7 | Cái | Mỹ | 3,085,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | IC đồng bộ |
21 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | IC Flash |
22 | Cái | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | IC flip-flop D |
8 | Cái | Nga | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | IC ghép kênh, tách kênh |
62 | Cái | Mỹ | 13,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | IC ghép quang |
20 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | IC giải mã địa chỉ |
12 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | IC giám sát |
8 | Cái | Mỹ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | IC giao diện CAN |
1 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | IC giao diện RS-422/RS-485 |
1 | Cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | IC giao tiếp chuẩn RS 232 |
9 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | IC Khuếch đại chính xác |
5 | Cái | Mỹ | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | IC khuếch đại thuật toán 2 kênh |
2 | Cái | Mỹ | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | IC khuếch đại thuật toán |
65 | Cái | Mỹ | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | IC lập trình |
2 | Cái | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | IC lọc sóng hài tích cực |
32 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | IC logic 4 cổng “2AND - NOT” |
12 | Cái | Nga | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | IC logic “2AND - NOT” nguồn nuôi dải rộng |
12 | Cái | Nga | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | IC logic tốc độ cao |
20 | Cái | Mỹ | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | IC so sánh điện áp |
2 | Cái | Nga | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | IC so sánh logic |
2 | Cái | Mỹ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | IC so sánh 4 kênh |
23 | Cái | Mỹ | 2,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | IC tạo điện áp chuẩn |
10 | Cái | Mỹ | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | IC tạo xung đồng hồ |
1 | Cái | Mỹ | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Vi mạch tiền khuếch đại 3 đầu ra |
8 | Cái | Nga | 17,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Vi mạch khuếch đại 1 đầu ra |
8 | Cái | Nga | 17,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | IC tiếp sóng |
2 | Cái | Mỹ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Led |
60 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mạch in hai lớp phủ bạc |
33 | dm2 | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Màn hình 19'' |
5 | Cái | Trung Quốc | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mô đun xử lý tín hiệu số |
2 | Bộ | Trung Quốc | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mô đun chỉnh lưu cầu 3 pha |
5 | Cái | Nga | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Nút ấn |
26 | Cái | Nga | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Rơ le 27V |
1 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Rơ le 3A/220V |
12 | Cái | Nga | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Rơ le 2A/150 |
48 | Cái | Nga | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Rơ le 3A/250V |
20 | Cái | Nga | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Thanh ghi dịch |
8 | Cái | Nga | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Transistor npn 0,5W |
40 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Transistor trường kênh N |
40 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tranzitor trường |
4 | Cái | Nhật | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Transistor NPN 1A tần số lớn |
40 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tranzitor trường 170W |
2 | Cái | Nhật | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tranzitor trường 735W |
6 | Cái | Nhật | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tranzitor trường 350W |
6 | Cái | Nhật | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tụ điện 39nФ±10% |
5 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tụ điện 0,015μF 50V±10% |
5 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tụ điện 4700 nF±5% |
25 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tụ điện 100 nF±10% |
4 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tụ điện 39 nF±5% |
26 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tụ điện 910 nF±5% |
31 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tụ điện 6800пФ±5% |
5 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tụ điện 33µF 32V±20% |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tụ điện 22µF |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tụ điện 22µF±10% chân cắm cỡ Ф0,8 |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tụ điện 33µF±20% chân cắm cỡ Ф0,8 |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tụ điện 22µF±10% |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tụ điện 15 µF±20% |
26 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tụ điện 3,3 µF±30% |
27 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tụ điện 0,1µF±10% |
140 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tụ điện tantalium 50V/8,2μF |
25 | Cái | Nga | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tụ điện tantalium 47uF/16V |
25 | Cái | Nga | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tụ điện tantalium 35V/10μF |
25 | Cái | Nga | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tụ điện tantalium 16V/100μF |
25 | Cái | Nga | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tụ điện tantalium 25V/47μF |
25 | Cái | Nga | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tụ điện 6,8μF 20V |
5 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tụ điện 15μF 16V |
5 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Vi mạch ghép quang |
15 | Cái | Nga | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Hộp vali chống nước chống sốc |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Thiếc hàn |
6.2 | kg | Malaisia | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Ốc vít các loại |
185 | bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nhựa thông |
4.3 | kg | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giẻ sạch |
11 | kg | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Dầu phủ bảng mạch Nabakem |
6 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đầu cốt các loại |
87 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cồn công nghiệp 90 độ |
21 | lít | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Cọc đồng đỡ mạch in M3x5mm |
138 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Chổi lông |
11 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Băng dính cách điện |
21 | cuộn | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |