Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110483487 |
HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
7.125.574.000 VND | 7.125.574.000 VND | 75 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến áp tín hiệu |
20 | Cái | Nhật | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ biến đổi DAC |
20 | Cái | Mỹ | 34,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±15V |
4 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±5V |
4 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ ghép quang 850mW |
8 | Cái | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bóng bán dẫn BJT |
10 | Cái | Nhật | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chiết áp chính xác |
193 | Cái | Mỹ | 6,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đi ốt ổn dòng |
18 | Cái | Nhật | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đi ốt Schottky 100V |
44 | Cái | Nhật | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện trở 150 kΩ |
248 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở 75 kΩ |
152 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở 10 kΩ |
254 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở 2 kΩ |
257 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở 20 kΩ |
242 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở 30 kΩ |
244 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở 39 kΩ |
251 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở 5,6 kΩ |
224 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện trở 51 kΩ |
226 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở 620 Ω |
148 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở 6,2 kΩ |
130 | Cái | Malaisia | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đi-ốt chỉnh lưu |
26 | Cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đi-ốt Schottky 31.7A |
154 | Cái | Nhật | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đi-ốt Schottky 600W |
10 | Cái | Nhật | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đi-ốt Zener 0,25W |
25 | Cái | Nhật | 2,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đi-ốt Zener 0,5W |
78 | Cái | Nhật | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giắc cái DB 15 chân |
2 | bộ | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giắc cái IDC 20 chân |
60 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giắc đực IDC 50 chân |
122 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giắc cái IDE 20 chân |
4 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giắc cái IDE 50 chân |
2 | Cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giắc cái IDC 26 chân |
8 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giắc cái IDC 50 chân |
35 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giắc đầu nối dạng cắm 2 vị trí 1 tầng |
44 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giắc đầu nối dạng cắm 24 vị trí 3 tầng |
12 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | IC bộ đếm |
6 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | IC cách ly quang 2 kênh |
54 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | IC chuyển đổi nguồn |
4 | Cái | Mỹ | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | IC logic XOR 4 phần tử |
40 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | IC cộng trừ logic |
74 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | IC dao động hàm |
8 | Cái | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | IC logic đầu ra đảo |
12 | Cái | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | IC đảo mức |
94 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | IC đệm đầu ra đảo |
18 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | IC đệm logic lưỡng cực |
8 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | IC điều khiển chuyển mạch |
28 | Cái | Mỹ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | IC điều khiển điện áp |
48 | Cái | Mỹ | 11,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao |
24 | Cái | Mỹ | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | IC đồng bộ 01 đầu ra |
16 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | IC đồng bộ |
31 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | IC ghép kênh, tách kênh |
34 | Cái | Mỹ | 13,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | IC giải mã 4 đầu vào |
14 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | IC Khuếch đại chính xác |
18 | Cái | Mỹ | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | IC khuếch đại dòng |
4 | Cái | Mỹ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | IC khuếch đại thuật toán |
102 | Cái | Mỹ | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | IC khuếch đại vi sai |
10 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | IC lập trình 8bit |
20 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | IC lọc sóng hài tích cực |
6 | Cái | Trung Quốc | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | IC logic flash NOR |
30 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | IC logic flash |
6 | Cái | Mỹ | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | IC logic NAND 8 đầu vào |
16 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | IC ổn định dòng |
20 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao |
2 | Cái | Nhật | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | IC flip-flop loại D |
110 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | IC chốt đầu ra 3 trạng thái |
30 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | IC logic NOR |
70 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | IC chuyển đổi hex 6 bộ chuyển độc lập |
90 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | IC bộ đệm đầu ra không đảo |
50 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | IC so sánh 4 bit |
12 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | IC so sánh 4 kênh |
48 | Cái | Mỹ | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | IC tạo xung |
20 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Led |
40 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mạch in hai lớp phủ bạc |
80 | dm2 | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Rơ le 24VDC/2A dòng cuộn dây 20,8mA |
452 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Rơ le 24VDC/2A dòng cuộn dây 8,3mA |
40 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Rơ le 5VDC/2A dòng cuộn dây 28,1mA |
60 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Rơ le 1A/24V |
20 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bóng bán dẫn NPN 500mA |
114 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bóng bán dẫn PNP 0,05A |
116 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Transistor BJT |
16 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bóng bán dẫn NPN 7A |
121 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bóng bán dẫn NPN 1A |
39 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tranzitor trường 735W |
47 | Cái | Nhật | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tranzitor trường 500W |
10 | Cái | Nhật | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tranzitor trường 350W |
35 | Cái | Nhật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tụ điện tantalum 50V/8,2μF |
121 | Cái | Malaisia | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tụ điện tantalum 35V/10μF |
167 | Cái | Malaisia | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tụ điện tantalum 25V/4,7μF |
150 | Cái | Malaisia | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tụ điện tantalum 16V/4,7μF |
124 | Cái | Malaisia | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tụ điện tantalum 16V/100μF |
120 | Cái | Malaisia | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hộp vali chống nước chống sốc |
4 | Cái | Trung Quốc | 3,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thiếc hàn |
16.8 | kg | Malaisia | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ốc vít các loại |
621 | bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nhựa thông |
12.5 | kg | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giẻ sạch |
41 | kg | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cồn công nghiệp 90 độ |
41 | lít | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cọc đồng đỡ mạch in M3x5mm |
547 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chổi lông |
41 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Băng dính cách điện |
41 | cuộn | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |