Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106864151 | 0106864151 |
TSV VIETNAM EDUCATION INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
126.583.000 VND | 126.583.000 VND | 15 day | 15/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102283653 | 0102283653 | HOA SEN COMMERCIAL EQUIPMENT AND SERVICES PRODUCTION CO., LTD | List of offered goods that do not meet technical requirements (details according to E-Bidding Evaluation Report) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-16 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-17 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-18 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-19 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-20 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-21 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-22 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-23 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-24 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-25 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
4 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TE39-T01 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
3 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TE39-T801 | 605,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Bộ học liệu điện tử ( Môn Ngoại Ngữ) |
1 | Bộ | Việt Nam/Thông Minh/S3901110523 | 11,008,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc/Faithful/YS-860 | 630,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-TD05 | 1,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Nấm thể thao |
17 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD06 | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Dây nhảy cá nhân |
14 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD08 | 58,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Phim mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-LS-31 | 345,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Phim tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-LS-32 | 325,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-17 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-18 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-19 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-20 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-21 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-22 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-23 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-24 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-ĐL-25 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-KTPL-10 | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-KTPL-11 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Tranh thể hiện sơ đồ: Vai trò của đạo đức kinh doanh; Các biểu hiện của đạo đức kinh doanh |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-KTPL-12 | 98,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN04 | 3,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN05 | 3,105,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN06 | 7,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Biến áp nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc/MCP/M10-AD240-5 | 6,013,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Con lắc lò xo, con lắc đơn |
2 | Bộ | Indonesia; Ấn Độ/ Pudak; Arco/TSV-VL11-01 | 4,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
1 | Bộ | Ấn Độ/Arco/TSV-VL11-02 | 5,080,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
1 | Bộ | Ấn Độ/Arco/1120650 | 21,080,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị tạo sóng dừng |
1 | Bộ | Ấn Độ; Việt Nam; Trung Quốc; Indonesia/ Arco; Pudak; MCP/TSV-VL11-04 | 5,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Băng đĩa/ phần mềm-Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-HH-03 | 450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Băng đĩa/ phần mềm- Bộ mô phỏng 3D mô hình phân tử |
2 | Bộ | DDD1039-055 | 4,700,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Băng đĩa/ phần mềm- Thí nghiệm phản ứng điều chế ethyl acetate |
1 | Chiếc | Việt Nam/GDS-Media/TT39-HH-06 | 455,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Băng đĩa/ phần mềm-Thí nghiệm phản ứng xà phòng hóa chất béo |
1 | Chiếc | Việt Nam/GDS-Media/TT39-HH-07 | 455,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Băng đĩa/ phần mềm- Thí nghiệm phản ứng thủy phân celulose |
2 | Chiếc | Việt Nam/GDS-Media/TT39-HH-08 | 455,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Băng đĩa/ phần mềm- Thí nghiệm phản ứng thủy phân tinh bột |
1 | Chiếc | Việt Nam/GDS-Media/TT39-HH-09 | 455,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Chổi rửa ống nghiệm |
1 | Cái | Ấn Độ/Arco/2061650/2 | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Chiếc | Ấn Độ/Arco/5014200 | 580,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam/GT100 | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Ammonium sulfate, (NH4)2SO4 hoặc Ammonium Nitrate, NH4NO3 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/(NH4)2SO4/ NH4NO3 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Ethanal, C2H4O |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/C2H4O | 136,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate, KAl(SO4)2.12H2O |
1 | 100g/lọ | Việt Nam/KAl(SO4)2 | 180,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Trung Quốc/Proway/DN-PW117M-ECO | 15,350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Ethanol 96° |
1 | lọ | Việt Nam/C2H5OH | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Giấy thấm |
1 | Cuộn | Ấn Độ/Arco/2063690/2 | 130,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Video | Việt Nam/GDS-Media/TT39-SH-59 | 450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Trao đổi nước ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-SH-16 | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Các hình thức tiêu hoá ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-SH-17 | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên ( Môn Ngữ Văn) |
1 | Bộ | Việt Nam/Thông Minh/S3905110523 | 11,288,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-11 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-14 | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
1 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TT39-NV-15 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa |