Buy stationery

            Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Buy stationery
Bidding method
Online bidding
Tender value
297.681.000 VND
Publication date
17:55 11/07/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3373-3379/QĐ-BTL
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh Mausoleum Command
Approval date
11/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0106207558
0106207558
190.100.000
200.000.000
1
See details
2
vn2901330078
2901330078
33.000.000
35.378.000
2
See details
3
vn0111027335
0111027335
28.294.000
31.218.000
1
See details
4
vn0110454736
0110454736
14.200.000
14.915.000
1
See details
5
vnz000047664
022062000183
16.111.000
16.170.000
2
See details
Total: 5 contractors
281.705.000
297.681.000
7
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chai mực máy in HP laser M402dn
Chai mực máy in HP laser M402dn
6
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
2
Chai mực máy in canon 2900
Chai mực máy in canon 2900
22
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
3
Lọ mực máy in Canon Imageclass LBP1bldn+
Lọ mực máy in Canon Imageclass LBP1bldn+
10
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
4
Hộp mực máy photo Sharp (600g)
Hộp mực máy photo Sharp (600g)
10
Chai
Trung Quốc
507,441.698
5
Chai mực máy in HP laser M4003dn
Chai mực máy in HP laser M4003dn
3
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
6
Chai mực máy in HP laser M203dn
Chai mực máy in HP laser M203dn
3
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
7
Chai mực máy in canon LPB 6230 DN
Chai mực máy in canon LPB 6230 DN
2
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
8
Chai mực máy in Ricoh MP 3055
Chai mực máy in Ricoh MP 3055
3
Chai
Trung Quốc
563,824.1089
9
Chai mực máy in Ricoh MP 2555
Chai mực máy in Ricoh MP 2555
5
Chai
Trung Quốc
789,353.7524
10
Chai mực máy in canon LPB 214DW
Chai mực máy in canon LPB 214DW
5
Chai
Trung Quốc
90,211.8574
11
Sổ đăng ký văn bản đi 240 trang Hải Tiến, loại dày
Sổ đăng ký văn bản đi 240 trang Hải Tiến, loại dày
5
Quyển
Việt Nam
67,658.8931
12
Sổ đăng ký văn bản đến 240 trang Hải Tiến, loại dày
Sổ đăng ký văn bản đến 240 trang Hải Tiến, loại dày
5
Quyển
Việt Nam
67,658.8931
13
file bìa giấy kẹp tài liệu (xanh dương)
file bìa giấy kẹp tài liệu (xanh dương)
20
cái
Việt Nam
33,829.4465
14
Kéo cắt giấy Elephant 1/2inch
Kéo cắt giấy Elephant 1/2inch
3
Cái
Việt Nam
22,552.9644
15
Bút bi Butter Gel Ấn Độ
Bút bi Butter Gel Ấn Độ
1
Hộp
Ấn Độ
90,211.8574
16
Bút lông dầu viết bảng WB-02
Bút lông dầu viết bảng WB-02
2
Hộp
Việt Nam
92,466.3804
17
Lau bảng từ tính Deli E7810
Lau bảng từ tính Deli E7810
2
Cái
Việt Nam
13,531.0052
18
Bảng fooc Mica dùng bút lông KT 30*40cm
Bảng fooc Mica dùng bút lông KT 30*40cm
1
Cái
Việt Nam
281,912.0544
19
Lót chuột KT 25*30cm
Lót chuột KT 25*30cm
22
Cái
Trung Quốc
31,573.9567
20
Sạc máy tính asus vivobook
Sạc máy tính asus vivobook
1
Cái
Trung Quốc
1,353,177.8613
21
Pin máy ảnh Pentax D-Li 109 (02 cục)
Pin máy ảnh Pentax D-Li 109 (02 cục)
2
Cục
Trung Quốc
1,500,000
22
Giấy A4 Paper One 80gsm
Giấy A4 Paper One 80gsm
6
Thùng
Indo
470,993.316
23
Bút bi Topball (12 chiếc/hộp)
Bút bi Topball (12 chiếc/hộp)
5
Hộp
Trung Quốc
199,061.326
24
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp)
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp)
5
Hộp
Trung Quốc
77,017.7749
25
Bút chì 2b (12c/hộp)
Bút chì 2b (12c/hộp)
3
Hộp
Trung Quốc
35,546.6654
26
Tẩy bút chì deli
Tẩy bút chì deli
9
Cái
Trung Quốc
3,317.6888
27
Bút ký Uni.ball 0.8 mực xanh
Bút ký Uni.ball 0.8 mực xanh
4
Hộp
Nhật Bản
92,421.3299
28
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
10
Log
Trung Quốc
100,715.5519
29
Bấm ghim trợ lực double A
Bấm ghim trợ lực double A
3
Cái
Trung Quốc
213,279.9922
30
Ghim bấm số 10 Plus
Ghim bấm số 10 Plus
35
Hộp
Trung Quốc
2,654.151
31
Gỡ ghim bấm Deli
Gỡ ghim bấm Deli
3
Chiếc
Trung Quốc
15,166.5772
32
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
10
Log
Trung Quốc
29,622.2211
33
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
6
Hộp
Trung Quốc
165,884.4383
34
Ống cắm bút deli
Ống cắm bút deli
3
Hộp
Trung Quốc
37,025.4066
35
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
3
Cái
Trung Quốc
67,823.0375
36
Băng dính trong cối to
Băng dính trong cối to
3
Cuộn
Trung Quốc
20,972.5326
37
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
5
Hộp
Trung Quốc
39,414.1426
38
Bìa mika trong A4
Bìa mika trong A4
2
Ram
Trung Quốc
53,912.4425
39
Bìa màu 2 túi cạnh A4
Bìa màu 2 túi cạnh A4
6
Tệp
Trung Quốc
189,582.2153
40
Khay tài liệu 3 ngăn sắt Sunwood 1220 (KT: 310x290x250mm)
Khay tài liệu 3 ngăn sắt Sunwood 1220 (KT: 310x290x250mm)
3
Khay
Trung Quốc
174,415.638
41
Kéo cắt Deli
Kéo cắt Deli
6
Cái
Trung Quốc
23,816.2658
42
Thước kẻ 30cm
Thước kẻ 30cm
3
Cái
Trung Quốc
8,294.2219
43
Thảm da Deskpad Logitech Studio (KT: 30x70cm)
Thảm da Deskpad Logitech Studio (KT: 30x70cm)
3
Chiếc
Thụy sĩ
853,119.9686
44
Gọt chì deli
Gọt chì deli
6
Cái
Trung Quốc
5,924.4442
45
Ổ cứng di động 1TB
Ổ cứng di động 1TB
3
Cái
Thái Lan
2,725,244.3442
46
Pin tiểu Energizer (vỉ 2 viên)
Pin tiểu Energizer (vỉ 2 viên)
20
Vỉ
Singapore
32,584.4432
47
Chuột máy tính không dây Logitech
Chuột máy tính không dây Logitech
3
Chiếc
Nhật Bản
592,444.4227
48
Bút nhớ dòng Thiên Long
Bút nhớ dòng Thiên Long
5
Hộp
Việt Nam
8,115.255
49
Bút xóa Thiên Long CP-05
Bút xóa Thiên Long CP-05
2
Cái
Trung Quốc
21,565.6551
50
Băng xóa to 10plus PL105T (12M)
Băng xóa to 10plus PL105T (12M)
11
Cái
Trung Quốc
27,788.542
51
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
10
Log
Trung Quốc
29,078.1343
52
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
6
Cái
Trung Quốc
58,421.915
53
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng)
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng)
1
Thùng
Trung Quốc
2,578,537.515
54
Sổ da A4 Hồng Hà H-Book 200 trang - 4638
Sổ da A4 Hồng Hà H-Book 200 trang - 4638
70
Quyển
Trung Quốc
68,314.5857
55
Hộp mực in Canon 303
Hộp mực in Canon 303
4
Hộp
Trung Quốc
1,402,011.9736
56
Bút dạ bảng WB03
Bút dạ bảng WB03
26
Cái
Trung Quốc
7,719.2004
57
Giấy A4 Paper One 80gsm
Thùng
5
Thùng
Indo
180,407.2959
58
Cặp da Ladoda C73B KT (390*290*160)
Cái
8
Cái
Việt Nam
820,853.1961
59
Bút Pentel 1.0 xanh
Hộp
4
Hộp
Nhật Bản
130,294.1581
60
Bút Pentel 0.7 đỏ
Hộp
3
Hộp
Nhật Bản
104,235.3265
61
Dập ghim số 10 Plus
Cái
9
Cái
Việt Nam
78,176.4949
62
Ghim bấm số 10 Plus
Hộp
53
Hộp
Trung Quốc
76,171.9694
63
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng)
Thùng
1
Thùng
Trung Quốc
67,552.5097
64
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
Cái
6
Cái
Trung Quốc
95,852.9003
65
Bút ký 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh
Hộp
1
Hộp
Nhật Bản
104,493.7278
66
Dập ghim số 10 Plus
Cái
8
Cái
Việt Nam
45,213.6322
67
Ghim bấm số 10 Plus
Hộp
20
Hộp
Trung Quốc
3,751.0569
68
Giấy A4 Paper One 80gsm
Thùng
4
Thùng
Indo
665,645.1409
69
Bút chì 2b (12c/hộp)
Hộp
1
Hộp
Trung Quốc
50,237.3691
70
Tẩy bút chì deli
Cái
8
Cái
Trung Quốc
4,688.8211
71
Bấm ghim trợ lực double A
Cái
4
Cái
Trung Quốc
301,424.2147
72
Gỡ ghim bấm Deli
Chiếc
4
Chiếc
Trung Quốc
21,434.6108
73
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
Log
4
Log
Trung Quốc
41,864.4743
74
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
Hộp
1
Hộp
Trung Quốc
234,441.0559
75
Băng dính trong cối to
Cuộn
5
Cuộn
Trung Quốc
29,640.0478
76
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
Hộp
2
Hộp
Trung Quốc
55,703.0088
77
Chai mực máy in canon 2900
Chai
5
Chai
Trung Quốc
45,213.6322
78
Kẹp màu Deli 15mm
Hộp
4
Hộp
Trung Quốc
61,122.1324
79
Kẹp màu Deli 25mm
Hộp
4
Hộp
Trung Quốc
87,413.0223
80
Kẹp màu Deli 51mm
Hộp
4
Hộp
Trung Quốc
70,332.3168
81
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Thùng
1
Thùng
Trung Quốc
452,136.3221
82
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Thùng
1
Thùng
Trung Quốc
452,136.3221
83
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
Log
10
Log
Trung Quốc
142,339.2125
84
Giấy note 7.5*10
Tập
10
Tập
Trung Quốc
11,722.0528
85
Giấy note 7.6*12.7
Tập
10
Tập
Trung Quốc
13,396.6318
86
Giấy A4 Paper One 80gsm
Giấy A4 Paper One 80gsm
10
Thùng
Indo
465,300
87
Máy tính casio JB40B
JB40B
3
Cái
Nhật Bản
808,400
88
Đèn bàn Panasonic HHLT0551
HHLT0551
3
Cái
Nhật Bản
1,551,000
89
Hộp mực máy in Canon 2900
Hộp mực máy in Canon 2900
16
Hộp
Trung Quốc
423,000
90
Hộp mực máy in Canon 325X
Hộp mực máy in Canon 325X
7
Hộp
Trung Quốc
427,700
91
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh (20 chiếc/hộp)
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh (20 chiếc/hộp)
5
Hộp
Việt Nam
229,360
92
Bút xóa Thiên Long CP-05
Bút xóa Thiên Long CP-05
9
Cái
Trung Quốc
18,800
93
Túi khuy khổ A trung
Túi khuy khổ A trung
50
Cái
Việt Nam
1,880
94
Túi khuy khổ F
Túi khuy khổ F
50
Cái
Việt Nam
2,820
95
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
10
Log
Trung Quốc
28,200
96
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
10
Hộp
Trung Quốc
244,400
97
Dao trổ to
Dao trổ to
6
Cái
Trung Quốc
14,100
98
Kẹp màu Deli 25mm
Kẹp màu Deli 25mm
15
Hộp
Trung Quốc
47,940
99
Kẹp màu Deli 51mm
Kẹp màu Deli 51mm
15
Hộp
Trung Quốc
43,240
100
Miếng trình ký Post-it 3M
Miếng trình ký Post-it 3M
15
Vỉ
Mỹ
47,000
101
Gọt chì deli
Gọt chì deli
3
Cái
Trung Quốc
9,400
102
Bút bi Laris Thiên Long 095 (màu đỏ)
Bút bi Laris Thiên Long 095 (màu đỏ)
2
Hộp
Việt Nam
169,200
103
Giấy A4 Paper One 80gsm
Giấy A4 Paper One 80gsm
153
Thùng
Indo
420,257.7849
104
Giấy A3 Paper One 80gsm
Giấy A3 Paper One 80gsm
26
Thùng
Indo
840,515.5697
105
Bút nhớ dòng Thiên Long
HL 06
11
Hộp
Việt Nam
152,232.5094
106
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh
TL 36
75
Hộp
Việt Nam
184,933.7276
107
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực đen
TL 36
1
Hộp
Việt Nam
184,933.7276
108
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp)
PM-04
3
Hộp
Trung Quốc
76,679.8855
109
Bút chì 2b (12c/hộp)
2b
12
Hộp
Trung Quốc
31,573.9567
110
Tẩy bút chì deli
Tẩy bút chì deli
21
Cái
Trung Quốc
2,819.1205
111
Gọt chì deli
Gọt chì deli
13
Cái
Trung Quốc
15,786.495
112
Bút cắm bàn đôi FO-PH01 TL
FO-PH01 TL
4
Bộ
Trung Quốc
15,425.8873
113
Bút Uni.ball 0.8 mực xanh
Uni.ball 0.8
8
Hộp
Nhật Bản
676,588.9306
114
Bút Pentel 1,0 xanh
Bút Pentel 1,0 xanh
3
Hộp
Nhật Bản
514,207.2006
115
Bút Pentel 0.7 xanh
Bút Pentel 0.7 xanh
3
Hộp
Nhật Bản
514,207.2006
116
Bút Pentel 0.5 xanh
Bút Pentel 0.5 xanh
1
Hộp
Nhật Bản
514,207.2006
117
Bút Pentel 0.7 đỏ
Bút Pentel 0.7 đỏ
4
Hộp
Nhật Bản
514,207.2006
118
Bút 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh
Bút 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh
1
Hộp
Trung Quốc
163,508.9916
119
Băng xóa to 10plus PL105T (12M)
10plus PL105T (12M)
30
Cái
Trung Quốc
17,365.2412
120
Kéo cắt Deli
Kéo cắt Deli
42
Cái
Trung Quốc
19,169.2463
121
Túi khuy khổ A trung
Túi khuy khổ A trung
144
Cái
Việt Nam
1,634.8192
122
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
3
Log
Trung Quốc
90,211.8574
123
Dập ghim số 10 Plus
Dập ghim số 10 Plus
33
Cái
Việt Nam
25,372.0849
124
Bấm ghim trợ lực double A
Bấm ghim trợ lực double A
7
Cái
Trung Quốc
140,956.0272
125
Bàn dập ghim đại Deli W395
Bàn dập ghim đại Deli W395
1
Cái
Trung Quốc
448,803.7973
126
ghim bấm 23/8
ghim bấm 23/8
5
Hộp
Trung Quốc
14,884.4924
127
ghim bấm 23/10
ghim bấm 23/10
5
Hộp
Trung Quốc
19,169.2463
128
ghim bấm 23/13
ghim bấm 23/13
5
Hộp
Trung Quốc
16,914.7233
129
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
13
Hộp
Trung Quốc
338,294.4653
130
Ống cắm bút deli
Ống cắm bút deli
13
Hộp
Trung Quốc
39,467.6876
131
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
18
Cái
Trung Quốc
50,179.5723
132
Băng dính trong cối to
Băng dính trong cối to
26
Cuộn
Trung Quốc
54,126.9211
133
Băng dính 2 mặt 3cm
Băng dính 2 mặt 3cm
24
Cuộn
Trung Quốc
9,020.9924
134
Băng dính si 5cm (10 cuộn/cây)
Băng dính si 5cm (10 cuộn/cây)
34
Cây
Trung Quốc
124,041.304
135
Băng dính si 3cm (10 cuộn/cây)
Băng dính si 3cm (10 cuộn/cây)
31
Cây
Trung Quốc
101,488.3396
136
Dao trổ to
Dao trổ to
35
Cái
Trung Quốc
20,297.4746
137
Lưỡi dao trổ to
Lưỡi dao trổ to
2
Hộp
Trung Quốc
28,191.2054
138
Dao trổ bé
Dao trổ bé
20
Cái
Trung Quốc
15,786.495
139
Giá 3 tầng Trà My đựng tài liệu
Giá 3 tầng Trà My đựng tài liệu
16
Giá
Trung Quốc
56,382.4109
140
Máy tính casio JB40B
Máy tính casio JB40B
5
Cái
Nhật Bản
879,565.6098
141
Phong bì bưu điện (100c/ tập)
Phong bì bưu điện (100c/ tập)
30
Tập
Trung Quốc
45,105.9287
142
Phong bì trắng 22*12
Phong bì trắng 22*12
4
Tập
Trung Quốc
33,829.4465
143
Keo nước Thiên Long G08 (12 lọ/hộp)
Keo nước Thiên Long G08 (12 lọ/hộp)
10
Hộp
Trung Quốc
33,829.4465
144
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
5
Hộp
Trung Quốc
67,658.8931
145
Bìa mika trong A4
Bìa mika trong A4
5
Ram
Trung Quốc
78,935.3752
146
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
22
Thùng
Trung Quốc
377,762.1529
147
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
4
Thùng
Trung Quốc
377,762.1529
148
Bìa xanh A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa xanh A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
15
Thùng
Trung Quốc
755,524.3059
149
Bìa hồng A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa hồng A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
3
Thùng
Trung Quốc
755,524.3059
150
Bìa vàng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa vàng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
1
Thùng
Trung Quốc
377,762.1529
151
Bìa đỏ A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
Bìa đỏ A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
1
Thùng
Trung Quốc
377,762.1529
152
Giấy A4 màu đỏ
Giấy A4 màu đỏ
1
Ram
Trung Quốc
90,211.8574
153
Kẹp màu Deli 15mm
Kẹp màu Deli 15mm
6
Hộp
Trung Quốc
32,889.7397
154
Kẹp màu Deli 25mm
Kẹp màu Deli 25mm
14
Hộp
Trung Quốc
47,507.4018
155
Kẹp màu Deli 51mm
Kẹp màu Deli 51mm
6
Hộp
Trung Quốc
43,852.9862
156
Thước kẻ 20cm
Thước kẻ 20cm
10
Cái
Trung Quốc
5,638.2411
157
Thước kẻ 30cm
Thước kẻ 30cm
11
Cái
Trung Quốc
7,892.7641
158
Sổ Hải Tiến B5 320 trang
Sổ Hải Tiến B5 320 trang
10
Quyển
Trung Quốc
33,829.4465
159
Lọ mực dấu (10 lọ/hộp)
Lọ mực dấu (10 lọ/hộp)
5
Hộp
Trung Quốc
541,271.1445
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second