Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0106207558 |
0106207558 |
190.100.000 |
200.000.000 |
1 |
||
2 |
vn2901330078 |
2901330078 |
33.000.000 |
35.378.000 |
2 |
||
3 |
vn0111027335 |
0111027335 |
28.294.000 |
31.218.000 |
1 |
||
4 |
vn0110454736 |
0110454736 |
14.200.000 |
14.915.000 |
1 |
||
5 |
vnz000047664 |
022062000183 |
16.111.000 |
16.170.000 |
2 |
||
Total: 5 contractors |
281.705.000 |
297.681.000 |
7 |
||||
1 |
Chai mực máy in HP laser M402dn |
Chai mực máy in HP laser M402dn
|
6 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
2 |
Chai mực máy in canon 2900 |
Chai mực máy in canon 2900
|
22 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
3 |
Lọ mực máy in Canon Imageclass LBP1bldn+ |
Lọ mực máy in Canon Imageclass LBP1bldn+
|
10 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
4 |
Hộp mực máy photo Sharp (600g) |
Hộp mực máy photo Sharp (600g)
|
10 |
Chai |
Trung Quốc
|
507,441.698 |
||
5 |
Chai mực máy in HP laser M4003dn |
Chai mực máy in HP laser M4003dn
|
3 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
6 |
Chai mực máy in HP laser M203dn |
Chai mực máy in HP laser M203dn
|
3 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
7 |
Chai mực máy in canon LPB 6230 DN |
Chai mực máy in canon LPB 6230 DN
|
2 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
8 |
Chai mực máy in Ricoh MP 3055 |
Chai mực máy in Ricoh MP 3055
|
3 |
Chai |
Trung Quốc
|
563,824.1089 |
||
9 |
Chai mực máy in Ricoh MP 2555 |
Chai mực máy in Ricoh MP 2555
|
5 |
Chai |
Trung Quốc
|
789,353.7524 |
||
10 |
Chai mực máy in canon LPB 214DW |
Chai mực máy in canon LPB 214DW
|
5 |
Chai |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
11 |
Sổ đăng ký văn bản đi 240 trang Hải Tiến, loại dày |
Sổ đăng ký văn bản đi 240 trang Hải Tiến, loại dày
|
5 |
Quyển |
Việt Nam
|
67,658.8931 |
||
12 |
Sổ đăng ký văn bản đến 240 trang Hải Tiến, loại dày |
Sổ đăng ký văn bản đến 240 trang Hải Tiến, loại dày
|
5 |
Quyển |
Việt Nam
|
67,658.8931 |
||
13 |
file bìa giấy kẹp tài liệu (xanh dương) |
file bìa giấy kẹp tài liệu (xanh dương)
|
20 |
cái |
Việt Nam
|
33,829.4465 |
||
14 |
Kéo cắt giấy Elephant 1/2inch |
Kéo cắt giấy Elephant 1/2inch
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
22,552.9644 |
||
15 |
Bút bi Butter Gel Ấn Độ |
Bút bi Butter Gel Ấn Độ
|
1 |
Hộp |
Ấn Độ
|
90,211.8574 |
||
16 |
Bút lông dầu viết bảng WB-02 |
Bút lông dầu viết bảng WB-02
|
2 |
Hộp |
Việt Nam
|
92,466.3804 |
||
17 |
Lau bảng từ tính Deli E7810 |
Lau bảng từ tính Deli E7810
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
13,531.0052 |
||
18 |
Bảng fooc Mica dùng bút lông KT 30*40cm |
Bảng fooc Mica dùng bút lông KT 30*40cm
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
281,912.0544 |
||
19 |
Lót chuột KT 25*30cm |
Lót chuột KT 25*30cm
|
22 |
Cái |
Trung Quốc
|
31,573.9567 |
||
20 |
Sạc máy tính asus vivobook |
Sạc máy tính asus vivobook
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,353,177.8613 |
||
21 |
Pin máy ảnh Pentax D-Li 109 (02 cục) |
Pin máy ảnh Pentax D-Li 109 (02 cục)
|
2 |
Cục |
Trung Quốc
|
1,500,000 |
||
22 |
Giấy A4 Paper One 80gsm |
Giấy A4 Paper One 80gsm
|
6 |
Thùng |
Indo
|
470,993.316 |
||
23 |
Bút bi Topball (12 chiếc/hộp) |
Bút bi Topball (12 chiếc/hộp)
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
199,061.326 |
||
24 |
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp) |
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp)
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
77,017.7749 |
||
25 |
Bút chì 2b (12c/hộp) |
Bút chì 2b (12c/hộp)
|
3 |
Hộp |
Trung Quốc
|
35,546.6654 |
||
26 |
Tẩy bút chì deli |
Tẩy bút chì deli
|
9 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,317.6888 |
||
27 |
Bút ký Uni.ball 0.8 mực xanh |
Bút ký Uni.ball 0.8 mực xanh
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
92,421.3299 |
||
28 |
Giấy note 3x5 (10 tập/log) |
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
|
10 |
Log |
Trung Quốc
|
100,715.5519 |
||
29 |
Bấm ghim trợ lực double A |
Bấm ghim trợ lực double A
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
213,279.9922 |
||
30 |
Ghim bấm số 10 Plus |
Ghim bấm số 10 Plus
|
35 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2,654.151 |
||
31 |
Gỡ ghim bấm Deli |
Gỡ ghim bấm Deli
|
3 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
15,166.5772 |
||
32 |
Gim vòng C62 (10 hộp/log) |
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
|
10 |
Log |
Trung Quốc
|
29,622.2211 |
||
33 |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp) |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
165,884.4383 |
||
34 |
Ống cắm bút deli |
Ống cắm bút deli
|
3 |
Hộp |
Trung Quốc
|
37,025.4066 |
||
35 |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
67,823.0375 |
||
36 |
Băng dính trong cối to |
Băng dính trong cối to
|
3 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
20,972.5326 |
||
37 |
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp) |
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
39,414.1426 |
||
38 |
Bìa mika trong A4 |
Bìa mika trong A4
|
2 |
Ram |
Trung Quốc
|
53,912.4425 |
||
39 |
Bìa màu 2 túi cạnh A4 |
Bìa màu 2 túi cạnh A4
|
6 |
Tệp |
Trung Quốc
|
189,582.2153 |
||
40 |
Khay tài liệu 3 ngăn sắt Sunwood 1220 (KT: 310x290x250mm) |
Khay tài liệu 3 ngăn sắt Sunwood 1220 (KT: 310x290x250mm)
|
3 |
Khay |
Trung Quốc
|
174,415.638 |
||
41 |
Kéo cắt Deli |
Kéo cắt Deli
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
23,816.2658 |
||
42 |
Thước kẻ 30cm |
Thước kẻ 30cm
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
8,294.2219 |
||
43 |
Thảm da Deskpad Logitech Studio (KT: 30x70cm) |
Thảm da Deskpad Logitech Studio (KT: 30x70cm)
|
3 |
Chiếc |
Thụy sĩ
|
853,119.9686 |
||
44 |
Gọt chì deli |
Gọt chì deli
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,924.4442 |
||
45 |
Ổ cứng di động 1TB |
Ổ cứng di động 1TB
|
3 |
Cái |
Thái Lan
|
2,725,244.3442 |
||
46 |
Pin tiểu Energizer (vỉ 2 viên) |
Pin tiểu Energizer (vỉ 2 viên)
|
20 |
Vỉ |
Singapore
|
32,584.4432 |
||
47 |
Chuột máy tính không dây Logitech |
Chuột máy tính không dây Logitech
|
3 |
Chiếc |
Nhật Bản
|
592,444.4227 |
||
48 |
Bút nhớ dòng Thiên Long |
Bút nhớ dòng Thiên Long
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
8,115.255 |
||
49 |
Bút xóa Thiên Long CP-05 |
Bút xóa Thiên Long CP-05
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
21,565.6551 |
||
50 |
Băng xóa to 10plus PL105T (12M) |
Băng xóa to 10plus PL105T (12M)
|
11 |
Cái |
Trung Quốc
|
27,788.542 |
||
51 |
Gim vòng C62 (10 hộp/log) |
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
|
10 |
Log |
Trung Quốc
|
29,078.1343 |
||
52 |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
58,421.915 |
||
53 |
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng) |
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng)
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
2,578,537.515 |
||
54 |
Sổ da A4 Hồng Hà H-Book 200 trang - 4638 |
Sổ da A4 Hồng Hà H-Book 200 trang - 4638
|
70 |
Quyển |
Trung Quốc
|
68,314.5857 |
||
55 |
Hộp mực in Canon 303 |
Hộp mực in Canon 303
|
4 |
Hộp |
Trung Quốc
|
1,402,011.9736 |
||
56 |
Bút dạ bảng WB03 |
Bút dạ bảng WB03
|
26 |
Cái |
Trung Quốc
|
7,719.2004 |
||
57 |
Giấy A4 Paper One 80gsm |
Thùng
|
5 |
Thùng |
Indo
|
180,407.2959 |
||
58 |
Cặp da Ladoda C73B KT (390*290*160) |
Cái
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
820,853.1961 |
||
59 |
Bút Pentel 1.0 xanh |
Hộp
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
130,294.1581 |
||
60 |
Bút Pentel 0.7 đỏ |
Hộp
|
3 |
Hộp |
Nhật Bản
|
104,235.3265 |
||
61 |
Dập ghim số 10 Plus |
Cái
|
9 |
Cái |
Việt Nam
|
78,176.4949 |
||
62 |
Ghim bấm số 10 Plus |
Hộp
|
53 |
Hộp |
Trung Quốc
|
76,171.9694 |
||
63 |
Hộp đựng tài liệu 10cm (20 hộp/ thùng) |
Thùng
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
67,552.5097 |
||
64 |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp |
Cái
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
95,852.9003 |
||
65 |
Bút ký 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh |
Hộp
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
104,493.7278 |
||
66 |
Dập ghim số 10 Plus |
Cái
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
45,213.6322 |
||
67 |
Ghim bấm số 10 Plus |
Hộp
|
20 |
Hộp |
Trung Quốc
|
3,751.0569 |
||
68 |
Giấy A4 Paper One 80gsm |
Thùng
|
4 |
Thùng |
Indo
|
665,645.1409 |
||
69 |
Bút chì 2b (12c/hộp) |
Hộp
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
50,237.3691 |
||
70 |
Tẩy bút chì deli |
Cái
|
8 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,688.8211 |
||
71 |
Bấm ghim trợ lực double A |
Cái
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
301,424.2147 |
||
72 |
Gỡ ghim bấm Deli |
Chiếc
|
4 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
21,434.6108 |
||
73 |
Gim vòng C62 (10 hộp/log) |
Log
|
4 |
Log |
Trung Quốc
|
41,864.4743 |
||
74 |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp) |
Hộp
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
234,441.0559 |
||
75 |
Băng dính trong cối to |
Cuộn
|
5 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
29,640.0478 |
||
76 |
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp) |
Hộp
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
55,703.0088 |
||
77 |
Chai mực máy in canon 2900 |
Chai
|
5 |
Chai |
Trung Quốc
|
45,213.6322 |
||
78 |
Kẹp màu Deli 15mm |
Hộp
|
4 |
Hộp |
Trung Quốc
|
61,122.1324 |
||
79 |
Kẹp màu Deli 25mm |
Hộp
|
4 |
Hộp |
Trung Quốc
|
87,413.0223 |
||
80 |
Kẹp màu Deli 51mm |
Hộp
|
4 |
Hộp |
Trung Quốc
|
70,332.3168 |
||
81 |
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Thùng
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
452,136.3221 |
||
82 |
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Thùng
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
452,136.3221 |
||
83 |
Giấy note 3x5 (10 tập/log) |
Log
|
10 |
Log |
Trung Quốc
|
142,339.2125 |
||
84 |
Giấy note 7.5*10 |
Tập
|
10 |
Tập |
Trung Quốc
|
11,722.0528 |
||
85 |
Giấy note 7.6*12.7 |
Tập
|
10 |
Tập |
Trung Quốc
|
13,396.6318 |
||
86 |
Giấy A4 Paper One 80gsm |
Giấy A4 Paper One 80gsm
|
10 |
Thùng |
Indo
|
465,300 |
||
87 |
Máy tính casio JB40B |
JB40B
|
3 |
Cái |
Nhật Bản
|
808,400 |
||
88 |
Đèn bàn Panasonic HHLT0551 |
HHLT0551
|
3 |
Cái |
Nhật Bản
|
1,551,000 |
||
89 |
Hộp mực máy in Canon 2900 |
Hộp mực máy in Canon 2900
|
16 |
Hộp |
Trung Quốc
|
423,000 |
||
90 |
Hộp mực máy in Canon 325X |
Hộp mực máy in Canon 325X
|
7 |
Hộp |
Trung Quốc
|
427,700 |
||
91 |
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh (20 chiếc/hộp) |
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh (20 chiếc/hộp)
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
229,360 |
||
92 |
Bút xóa Thiên Long CP-05 |
Bút xóa Thiên Long CP-05
|
9 |
Cái |
Trung Quốc
|
18,800 |
||
93 |
Túi khuy khổ A trung |
Túi khuy khổ A trung
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
1,880 |
||
94 |
Túi khuy khổ F |
Túi khuy khổ F
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
2,820 |
||
95 |
Gim vòng C62 (10 hộp/log) |
Gim vòng C62 (10 hộp/log)
|
10 |
Log |
Trung Quốc
|
28,200 |
||
96 |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp) |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
244,400 |
||
97 |
Dao trổ to |
Dao trổ to
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
14,100 |
||
98 |
Kẹp màu Deli 25mm |
Kẹp màu Deli 25mm
|
15 |
Hộp |
Trung Quốc
|
47,940 |
||
99 |
Kẹp màu Deli 51mm |
Kẹp màu Deli 51mm
|
15 |
Hộp |
Trung Quốc
|
43,240 |
||
100 |
Miếng trình ký Post-it 3M |
Miếng trình ký Post-it 3M
|
15 |
Vỉ |
Mỹ
|
47,000 |
||
101 |
Gọt chì deli |
Gọt chì deli
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
9,400 |
||
102 |
Bút bi Laris Thiên Long 095 (màu đỏ) |
Bút bi Laris Thiên Long 095 (màu đỏ)
|
2 |
Hộp |
Việt Nam
|
169,200 |
||
103 |
Giấy A4 Paper One 80gsm |
Giấy A4 Paper One 80gsm
|
153 |
Thùng |
Indo
|
420,257.7849 |
||
104 |
Giấy A3 Paper One 80gsm |
Giấy A3 Paper One 80gsm
|
26 |
Thùng |
Indo
|
840,515.5697 |
||
105 |
Bút nhớ dòng Thiên Long |
HL 06
|
11 |
Hộp |
Việt Nam
|
152,232.5094 |
||
106 |
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực xanh |
TL 36
|
75 |
Hộp |
Việt Nam
|
184,933.7276 |
||
107 |
Bút bi Thiên Long TL36 0.7mm mực đen |
TL 36
|
1 |
Hộp |
Việt Nam
|
184,933.7276 |
||
108 |
Bút lông dầu 2 đầu thiên long PM-04 (10 cái/ hộp) |
PM-04
|
3 |
Hộp |
Trung Quốc
|
76,679.8855 |
||
109 |
Bút chì 2b (12c/hộp) |
2b
|
12 |
Hộp |
Trung Quốc
|
31,573.9567 |
||
110 |
Tẩy bút chì deli |
Tẩy bút chì deli
|
21 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,819.1205 |
||
111 |
Gọt chì deli |
Gọt chì deli
|
13 |
Cái |
Trung Quốc
|
15,786.495 |
||
112 |
Bút cắm bàn đôi FO-PH01 TL |
FO-PH01 TL
|
4 |
Bộ |
Trung Quốc
|
15,425.8873 |
||
113 |
Bút Uni.ball 0.8 mực xanh |
Uni.ball 0.8
|
8 |
Hộp |
Nhật Bản
|
676,588.9306 |
||
114 |
Bút Pentel 1,0 xanh |
Bút Pentel 1,0 xanh
|
3 |
Hộp |
Nhật Bản
|
514,207.2006 |
||
115 |
Bút Pentel 0.7 xanh |
Bút Pentel 0.7 xanh
|
3 |
Hộp |
Nhật Bản
|
514,207.2006 |
||
116 |
Bút Pentel 0.5 xanh |
Bút Pentel 0.5 xanh
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
514,207.2006 |
||
117 |
Bút Pentel 0.7 đỏ |
Bút Pentel 0.7 đỏ
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
514,207.2006 |
||
118 |
Bút 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh |
Bút 1.0 mmBaoke office PC-1048 xanh
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
163,508.9916 |
||
119 |
Băng xóa to 10plus PL105T (12M) |
10plus PL105T (12M)
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
17,365.2412 |
||
120 |
Kéo cắt Deli |
Kéo cắt Deli
|
42 |
Cái |
Trung Quốc
|
19,169.2463 |
||
121 |
Túi khuy khổ A trung |
Túi khuy khổ A trung
|
144 |
Cái |
Việt Nam
|
1,634.8192 |
||
122 |
Giấy note 3x5 (10 tập/log) |
Giấy note 3x5 (10 tập/log)
|
3 |
Log |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
123 |
Dập ghim số 10 Plus |
Dập ghim số 10 Plus
|
33 |
Cái |
Việt Nam
|
25,372.0849 |
||
124 |
Bấm ghim trợ lực double A |
Bấm ghim trợ lực double A
|
7 |
Cái |
Trung Quốc
|
140,956.0272 |
||
125 |
Bàn dập ghim đại Deli W395 |
Bàn dập ghim đại Deli W395
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
448,803.7973 |
||
126 |
ghim bấm 23/8 |
ghim bấm 23/8
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
14,884.4924 |
||
127 |
ghim bấm 23/10 |
ghim bấm 23/10
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
19,169.2463 |
||
128 |
ghim bấm 23/13 |
ghim bấm 23/13
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
16,914.7233 |
||
129 |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp) |
Phân trang 5 màu nhựa (20 tập/ hộp)
|
13 |
Hộp |
Trung Quốc
|
338,294.4653 |
||
130 |
Ống cắm bút deli |
Ống cắm bút deli
|
13 |
Hộp |
Trung Quốc
|
39,467.6876 |
||
131 |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp |
Cặp trình ký da Xifu cao cấp
|
18 |
Cái |
Trung Quốc
|
50,179.5723 |
||
132 |
Băng dính trong cối to |
Băng dính trong cối to
|
26 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
54,126.9211 |
||
133 |
Băng dính 2 mặt 3cm |
Băng dính 2 mặt 3cm
|
24 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
9,020.9924 |
||
134 |
Băng dính si 5cm (10 cuộn/cây) |
Băng dính si 5cm (10 cuộn/cây)
|
34 |
Cây |
Trung Quốc
|
124,041.304 |
||
135 |
Băng dính si 3cm (10 cuộn/cây) |
Băng dính si 3cm (10 cuộn/cây)
|
31 |
Cây |
Trung Quốc
|
101,488.3396 |
||
136 |
Dao trổ to |
Dao trổ to
|
35 |
Cái |
Trung Quốc
|
20,297.4746 |
||
137 |
Lưỡi dao trổ to |
Lưỡi dao trổ to
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
28,191.2054 |
||
138 |
Dao trổ bé |
Dao trổ bé
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
15,786.495 |
||
139 |
Giá 3 tầng Trà My đựng tài liệu |
Giá 3 tầng Trà My đựng tài liệu
|
16 |
Giá |
Trung Quốc
|
56,382.4109 |
||
140 |
Máy tính casio JB40B |
Máy tính casio JB40B
|
5 |
Cái |
Nhật Bản
|
879,565.6098 |
||
141 |
Phong bì bưu điện (100c/ tập) |
Phong bì bưu điện (100c/ tập)
|
30 |
Tập |
Trung Quốc
|
45,105.9287 |
||
142 |
Phong bì trắng 22*12 |
Phong bì trắng 22*12
|
4 |
Tập |
Trung Quốc
|
33,829.4465 |
||
143 |
Keo nước Thiên Long G08 (12 lọ/hộp) |
Keo nước Thiên Long G08 (12 lọ/hộp)
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
33,829.4465 |
||
144 |
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp) |
Hồ khô thiên long (12 lọ/ hộp)
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
67,658.8931 |
||
145 |
Bìa mika trong A4 |
Bìa mika trong A4
|
5 |
Ram |
Trung Quốc
|
78,935.3752 |
||
146 |
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa xanh A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
22 |
Thùng |
Trung Quốc
|
377,762.1529 |
||
147 |
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa hồng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
4 |
Thùng |
Trung Quốc
|
377,762.1529 |
||
148 |
Bìa xanh A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa xanh A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
15 |
Thùng |
Trung Quốc
|
755,524.3059 |
||
149 |
Bìa hồng A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa hồng A3 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
3 |
Thùng |
Trung Quốc
|
755,524.3059 |
||
150 |
Bìa vàng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa vàng A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
377,762.1529 |
||
151 |
Bìa đỏ A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng |
Bìa đỏ A4 100 tờ /ram. 10 ram/thùng
|
1 |
Thùng |
Trung Quốc
|
377,762.1529 |
||
152 |
Giấy A4 màu đỏ |
Giấy A4 màu đỏ
|
1 |
Ram |
Trung Quốc
|
90,211.8574 |
||
153 |
Kẹp màu Deli 15mm |
Kẹp màu Deli 15mm
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
32,889.7397 |
||
154 |
Kẹp màu Deli 25mm |
Kẹp màu Deli 25mm
|
14 |
Hộp |
Trung Quốc
|
47,507.4018 |
||
155 |
Kẹp màu Deli 51mm |
Kẹp màu Deli 51mm
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
43,852.9862 |
||
156 |
Thước kẻ 20cm |
Thước kẻ 20cm
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,638.2411 |
||
157 |
Thước kẻ 30cm |
Thước kẻ 30cm
|
11 |
Cái |
Trung Quốc
|
7,892.7641 |
||
158 |
Sổ Hải Tiến B5 320 trang |
Sổ Hải Tiến B5 320 trang
|
10 |
Quyển |
Trung Quốc
|
33,829.4465 |
||
159 |
Lọ mực dấu (10 lọ/hộp) |
Lọ mực dấu (10 lọ/hộp)
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
541,271.1445 |