Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1600681176 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ ANH |
90.215.000 VND | 20 day |
| 1 | Bàn cắt giấy A4 - (Cái) |
1
|
1 | Cái | Bàn cắt giấy A4 - (Cái) | Việt Nam | 245,000 |
|
| 2 | Cây bấm để bàn 50 LA KWTriO - (Cái) |
2
|
1 | Cái | Cây bấm để bàn 50 LA KWTriO - (Cái) | Việt Nam | 590,000 |
|
| 3 | Cây bấm kim số 10 SDI (H/12) - (Cái) |
3
|
20 | Cái | Cây bấm kim số 10 SDI (H/12) - (Cái) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 4 | Băng keo 2 mặt (Cây/12 cuộn) - 2.5CM (Mỏng) - 14.4M-(Cuộn) |
4
|
16 | Cuộn | Băng keo 2 mặt (Cây/12 cuộn) - 2.5CM (Mỏng) - 14.4M-(Cuộn) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 5 | Băng keo 2 mặt xốp - 2.5CM - (Cuộn) |
5
|
6 | Cuộn | Băng keo 2 mặt xốp - 2.5CM - (Cuộn) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 6 | Băng keo Simili (Cây/8 cuộn) - 3.5CM - ĐỎ - (Cuộn) |
6
|
8 | Cuộn | Băng keo Simili (Cây/8 cuộn) - 3.5CM - ĐỎ - (Cuộn) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 7 | Băng keo Simili (Cây/6 cuộn) - 5CM - VÀNG - (Cuộn) |
7
|
5 | Cuộn | Băng keo Simili (Cây/6 cuộn) - 5CM - VÀNG - (Cuộn) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 8 | Băng keo Simili (Cây/8 cuộn) - 3.5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) |
8
|
15 | Cuộn | Băng keo Simili (Cây/8 cuộn) - 3.5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 9 | Băng keo Simili (Cây/6 cuộn) - 5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) |
9
|
33 | Cuộn | Băng keo Simili (Cây/6 cuộn) - 5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 10 | Băng keo giấy 23.5x45M (Cây/12 cuộn) - 2.5CM(Dày) - (Cuộn) |
10
|
34 | Cuộn | Băng keo giấy 23.5x45M (Cây/12 cuộn) - 2.5CM(Dày) - (Cuộn) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 11 | Băng keo trong (Cây/12 cuộn) - 2.5CM - 100YA - (Cuộn) |
11
|
22 | Cuộn | Băng keo trong (Cây/12 cuộn) - 2.5CM - 100YA - (Cuộn) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 12 | Băng keo trong (Cây/6 cuộn) - 5CM - 80YA - (Cuộn) |
12
|
69 | Cuộn | Băng keo trong (Cây/6 cuộn) - 5CM - 80YA - (Cuộn) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 13 | Băng keo màu láng - 3.5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) |
13
|
2 | Cuộn | Băng keo màu láng - 3.5CM - XANH DƯƠNG - (Cuộn) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 14 | Bìa 30 lá Deli - (Cái) |
14
|
120 | Cái | Bìa 30 lá Deli - (Cái) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 15 | Bìa 40 lá Deli - (Cái) |
15
|
82 | Cái | Bìa 40 lá Deli - (Cái) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 16 | Bìa nút nhựa (T/100X-X/12C) - A4 - (Cái) |
16
|
40 | Cái | Bìa nút nhựa (T/100X-X/12C) - A4 - (Cái) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 17 | Bìa nút nhựa (T/100X - X/12C) - F4 - (Cái) |
17
|
442 | Cái | Bìa nút nhựa (T/100X - X/12C) - F4 - (Cái) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 18 | Bìa nút nhựa màu A4 |
18
|
120 | Cái | Bìa nút nhựa màu A4 | Việt Nam | 4,000 |
|
| 19 | Bìa còng KOKUYO - 5CM - A4 - (Cái) |
19
|
28 | Cái | Bìa còng KOKUYO - 5CM - A4 - (Cái) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 20 | Bìa còng KOKUYO - 7CM - A4 - (Cái) |
20
|
36 | Cái | Bìa còng KOKUYO - 7CM - A4 - (Cái) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 21 | Giấy bìa màu A4 - COIN - HỒNG - (Xấp) |
21
|
4 | Xấp | Giấy bìa màu A4 - COIN - HỒNG - (Xấp) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 22 | Giấy bìa màu A4 - COIN - VÀNG - (Xấp) |
22
|
1 | Xấp | Giấy bìa màu A4 - COIN - VÀNG - (Xấp) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 23 | Giấy bìa màu A4 - COIN - XANH DƯƠNG - (Xấp) |
23
|
4 | Xấp | Giấy bìa màu A4 - COIN - XANH DƯƠNG - (Xấp) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 24 | Giấy bìa màu A4 - COIN - XANH LÁ - (Xấp) |
24
|
2 | Xấp | Giấy bìa màu A4 - COIN - XANH LÁ - (Xấp) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 25 | Bìa kiếng (X/100T) - A4-(Xấp) |
25
|
34 | Xấp | Bìa kiếng (X/100T) - A4-(Xấp) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 26 | Bìa lá nhựa Plus (X/100) - A4 - TRẮNG-(Cái) |
26
|
130 | Cái | Bìa lá nhựa Plus (X/100) - A4 - TRẮNG-(Cái) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 27 | Bìa lá nhựa Plus (X/100) - F4 - TRẮNG - (Cái) |
27
|
200 | Cái | Bìa lá nhựa Plus (X/100) - F4 - TRẮNG - (Cái) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 28 | Bìa lá lỗ Double Plus (X/100c) - (Xấp) |
28
|
25 | Xấp | Bìa lá lỗ Double Plus (X/100c) - (Xấp) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 29 | Bìa trình ký Simili đôi A4 - (Cái) |
29
|
25 | Cái | Bìa trình ký Simili đôi A4 - (Cái) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 30 | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 (H/10c) - XANH DƯƠNG-(Cây) |
30
|
112 | Cây | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 (H/10c) - XANH DƯƠNG-(Cây) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 31 | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 (H/10c) - ĐỎ-(Cây) |
31
|
30 | Cây | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 (H/10c) - ĐỎ-(Cây) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 32 | Bút Bi Thiên Long TL-025 - XANH DƯƠNG - (Cây) |
32
|
46 | Cây | Bút Bi Thiên Long TL-025 - XANH DƯƠNG - (Cây) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 33 | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - ĐEN- (Cây) |
33
|
74 | Cây | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - ĐEN- (Cây) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 34 | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - ĐỎ-(Cây) |
34
|
195 | Cây | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - ĐỎ-(Cây) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 35 | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - XANH DƯƠNG-(Cây) |
35
|
250 | Cây | Bút Bi Thiên Long TL-027 (H/20c) - XANH DƯƠNG-(Cây) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 36 | Bút cắm bàn đôi Thiên Long PH-02 (H/10) - XANH DƯƠNG - (Cặp) |
36
|
2 | Cặp | Bút cắm bàn đôi Thiên Long PH-02 (H/10) - XANH DƯƠNG - (Cặp) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 37 | Viết chì Stacom PC101 - 2B (H/12c) - (Cây) |
37
|
39 | Cây | Viết chì Stacom PC101 - 2B (H/12c) - (Cây) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 38 | Viết dạ quang Maped 742534 - VÀNG - (Cây) |
38
|
64 | Cây | Viết dạ quang Maped 742534 - VÀNG - (Cây) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 39 | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 (H/10c) - ĐỎ- (Cây) |
39
|
31 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 (H/10c) - ĐỎ- (Cây) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 40 | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 (H/10c) - XANH DƯƠNG-(Cây) |
40
|
59 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 (H/10c) - XANH DƯƠNG-(Cây) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 41 | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 (H/20c) - ĐỎ - (Cây) |
41
|
4 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 (H/20c) - ĐỎ - (Cây) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 42 | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 - XANH DƯƠNG - (Cây) |
42
|
26 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 - XANH DƯƠNG - (Cây) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 43 | Bút xóa Thiên Long CP-02 (H/10c) - (Cây) |
43
|
38 | Cây | Bút xóa Thiên Long CP-02 (H/10c) - (Cây) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 44 | Chuông điện không dây ND153BK - (Cái) |
44
|
4 | Cái | Chuông điện không dây ND153BK - (Cái) | Việt Nam | 320,000 |
|
| 45 | Viết xóa kéo Plus WH-105T Lớn (H/10c) - (Cây) |
45
|
51 | Cây | Viết xóa kéo Plus WH-105T Lớn (H/10c) - (Cây) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 46 | Dao rọc giấy Deli E2066 (H/24c) - (Cây) |
46
|
6 | Cây | Dao rọc giấy Deli E2066 (H/24c) - (Cây) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 47 | Dây nilon 500gr - TRẮNG - (Cuộn) |
47
|
1 | Cuộn | Dây nilon 500gr - TRẮNG - (Cuộn) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 48 | Dây thun xuất khẩu (500g/gói) - 3.8CM - (Gói) |
48
|
2 | Gói | Dây thun xuất khẩu (500g/gói) - 3.8CM - (Gói) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 49 | Giấy A0 - (Tờ) |
49
|
50 | Tờ | Giấy A0 - (Tờ) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 50 | Giấy in PaperOne A3 80GSM (T/5R) - (Ream) |
50
|
25 | Ream | Giấy in PaperOne A3 80GSM (T/5R) - (Ream) | Việt Nam | 178,000 |
|
| 51 | Giấy in GOLDEN STAR A4 70GSM (T/5R) - (Ream) |
51
|
15 | Ream | Giấy in GOLDEN STAR A4 70GSM (T/5R) - (Ream) | Việt Nam | 61,000 |
|
| 52 | Giấy in Double A A4 70GSM (T/5R) - (Ream) |
52
|
330 | Ream | Giấy in Double A A4 70GSM (T/5R) - (Ream) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 53 | Giấy in liên tục - 210x279MM CHIA 2 - 2 LIÊN - (Thùng) |
53
|
2 | Thùng | Giấy in liên tục - 210x279MM CHIA 2 - 2 LIÊN - (Thùng) | Việt Nam | 380,000 |
|
| 54 | Giấy manh - (Xấp) |
54
|
16 | Xấp | Giấy manh - (Xấp) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 55 | Giấy Note Vàng 3x3 inch Egeless (H/12x) - (Xấp) |
55
|
70 | Xấp | Giấy Note Vàng 3x3 inch Egeless (H/12x) - (Xấp) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 56 | Giấy Note 5 màu nhựa Pronoti 45502 mũi tên (H/48X) - (Xấp) |
56
|
25 | Xấp | Giấy Note 5 màu nhựa Pronoti 45502 mũi tên (H/48X) - (Xấp) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 57 | Gôm Deli trắng H00210 (H/20c)-(Cục) |
57
|
19 | Cục | Gôm Deli trắng H00210 (H/20c)-(Cục) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 58 | Hộp cắm bút XUKIVA 179 - (Cái) |
58
|
4 | Cái | Hộp cắm bút XUKIVA 179 - (Cái) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 59 | Hộp đựng ghim Deli 9881 - (Cái) |
59
|
2 | Cái | Hộp đựng ghim Deli 9881 - (Cái) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 60 | Keo dán giấy Queen 30ml (L/12c) - (Chai) |
60
|
149 | Chai | Keo dán giấy Queen 30ml (L/12c) - (Chai) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 61 | Kéo Stacom lớn F103 - (Cây) |
61
|
19 | Cây | Kéo Stacom lớn F103 - (Cây) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 62 | Kéo Stacom nhỏ - (Cây) |
62
|
15 | Cây | Kéo Stacom nhỏ - (Cây) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 63 | Kẹp bướm (H/12c) - 15MM - ĐEN - (Hộp) |
63
|
113 | Hộp | Kẹp bướm (H/12c) - 15MM - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 64 | Kẹp bướm (H/12c) - 19MM(AGELESS) - ĐEN - (Hộp) |
64
|
166 | Hộp | Kẹp bướm (H/12c) - 19MM(AGELESS) - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 65 | Kẹp bướm - 19MM (MG) - MÀU - (Hộp) |
65
|
5 | Hộp | Kẹp bướm - 19MM (MG) - MÀU - (Hộp) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 66 | Kẹp bướm (T/240H) - 25MM - ĐEN - (Hộp) |
66
|
142 | Hộp | Kẹp bướm (T/240H) - 25MM - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 67 | Kẹp bướm - 32MM - ĐEN - (Hộp) |
67
|
15 | Hộp | Kẹp bướm - 32MM - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 68 | Kẹp bướm - 41MM - ĐEN - (Hộp) |
68
|
30 | Hộp | Kẹp bướm - 41MM - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 69 | Kẹp bướm - 51MM - ĐEN - (Hộp) |
69
|
20 | Hộp | Kẹp bướm - 51MM - ĐEN - (Hộp) | Việt Nam | 29,000 |
|
| 70 | Kim kẹp - MÀU (TAM GIÁC - NHỰA) - (Túi) |
70
|
4 | Túi | Kim kẹp - MÀU (TAM GIÁC - NHỰA) - (Túi) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 71 | Kim kẹp - C62 (TAM GIÁC - INOX) - (Hộp) |
71
|
133 | Hộp | Kim kẹp - C62 (TAM GIÁC - INOX) - (Hộp) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 72 | Kim bấm 10 Plus (TH/20HL/600HN) - (Hộp Nhỏ) |
72
|
105 | Hộp Nhỏ | Kim bấm 10 Plus (TH/20HL/600HN) - (Hộp Nhỏ) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 73 | Kim bấm 23/13 (70-100 tờ) - (Hộp) |
73
|
2 | Hộp | Kim bấm 23/13 (70-100 tờ) - (Hộp) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 74 | Kim bấm 24/6 (2-30 tờ) - (Hộp) |
74
|
4 | Hộp | Kim bấm 24/6 (2-30 tờ) - (Hộp) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 75 | Móc dán tường trong ( nhỏ) - (Cái) |
75
|
20 | Cái | Móc dán tường trong ( nhỏ) - (Cái) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 76 | Mực Laser MITA GOLD 12A - (Hộp) |
76
|
15 | Hộp | Mực Laser MITA GOLD 12A - (Hộp) | Việt Nam | 290,000 |
|
| 77 | Nam châm sắt phi 30 (3cm) - (Bịch (10 viên)) |
77
|
4 | Bịch (10 viên) | Nam châm sắt phi 30 (3cm) - (Bịch (10 viên)) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 78 | Phấn màu không bụi Mic 10 viên - (Hộp) |
78
|
20 | Hộp | Phấn màu không bụi Mic 10 viên - (Hộp) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 79 | Phấn trắng không bụi Mic 10 viên - (Hộp) |
79
|
55 | Hộp | Phấn trắng không bụi Mic 10 viên - (Hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 80 | Pin tiểu AA Panasonic (H/15vỉ/60viên)-(Viên) |
80
|
90 | Viên | Pin tiểu AA Panasonic (H/15vỉ/60viên)-(Viên) | Việt Nam | 4,500 |
|
| 81 | Pin tiểu AAA Panasonic (H/60-T/10)-(Viên) |
81
|
90 | Viên | Pin tiểu AAA Panasonic (H/60-T/10)-(Viên) | Việt Nam | 4,500 |
|
| 82 | Sáp đếm tiền - (Hộp) |
82
|
9 | Hộp | Sáp đếm tiền - (Hộp) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 83 | Sổ caro 23.5x31.5cm (336 trang) - (Quyển) |
83
|
22 | Quyển | Sổ caro 23.5x31.5cm (336 trang) - (Quyển) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 84 | Tập 100 trang VT (Th/18lốc/180cuốn) - (Quyển) |
84
|
90 | Quyển | Tập 100 trang VT (Th/18lốc/180cuốn) - (Quyển) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 85 | Thước nhựa Kim Nguyên (cứng) - 50cm - (Cây) |
85
|
4 | Cây | Thước nhựa Kim Nguyên (cứng) - 50cm - (Cây) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 86 | Bìa dây quấn - (Cái) |
86
|
20 | Cái | Bìa dây quấn - (Cái) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 87 | USB 3.2 Acer UM310 120MB/s - 32GB - (Chiếc) |
87
|
10 | Chiếc | USB 3.2 Acer UM310 120MB/s - 32GB - (Chiếc) | Việt Nam | 230,000 |
|