Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108142137 | CÔNG TY CỔ PHẦN NATUKA VIỆT NAM |
788.135.000 VND | 788.135.000 VND | 15 day |
1 |
Mực can |
Mực can TQ
|
400 |
lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
18,000 |
|
2 |
Pin tiểu |
Con Thỏ
|
60 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
3 |
Sổ học tập |
Minh Châu 120tr
|
15.000 |
Quyển |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000 |
|
4 |
Tẩy |
Tẩy Đức 526 S30
|
800 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Thailand
|
6,000 |
|
5 |
Thước kẻ |
Thước kẻ 30F Keweend
|
900 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
6 |
Túi Clear A4 |
Thăng Long A4
|
300 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,500 |
|
7 |
Ruột bút bi |
Thiên Long PPR05
|
6.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,000 |
|
8 |
Xà phòng 90g |
Lifebuoy
|
350 |
Bánh |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
9 |
Bàn dập ghim |
50LA Kwtrio
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
480,000 |
|
10 |
Chỉ khâu |
Chỉ khâu VN
|
200 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000 |
|
11 |
Giấy thi khổ a3 |
Giấy thi khổ a3 MC
|
10.000 |
Tờ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,200 |
|
12 |
Hộp ghim 24/6 |
24/6 Kw trio
|
30 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
15,000 |
|
13 |
Kẹp nhựa |
Việt Nhật
|
500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,200 |
|
14 |
Kẹp tài liệu 51 mm |
ECHO
|
50 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
35,000 |
|
15 |
Mực xanh đen |
Thiên Long
|
200 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10,000 |
|
16 |
Nến đốt |
Con Nai
|
200 |
Cây |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000 |
|
17 |
Phấn màu |
MIC
|
300 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
18 |
Phấn trắng |
MIC
|
300 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,500 |
|
19 |
Sô bìa da A4 |
Ricoh Minh Châu
|
100 |
Quyển |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
20 |
Sổ Công tác theo mẫu |
Sổ Công tác theo mẫu MC
|
100 |
Quyển |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
65,000 |
|
21 |
Dập ghim xoay |
Deli 0414
|
30 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
65,000 |
|
22 |
Dập ghim số 10 |
Dập ghim số 10 Plus
|
50 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
38,000 |
|
23 |
Băng dính xanh dán gáy 5cm |
Phương Đông
|
600 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
24 |
Băng dính trong 4,8F |
Phương Đông
|
250 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
18,000 |
|
25 |
Bìa màu A4 |
Bảo Kiên
|
70 |
Tập |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
38,000 |
|
26 |
Bìa A4 xanh |
Việt Trì
|
200 |
Gam |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
45,000 |
|
27 |
Bút bi xanh |
Thiên Long TL 025
|
3.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,200 |
|
28 |
Bút bi đỏ |
Thiên Long TL 025
|
800 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,200 |
|
29 |
Bút chì 12 mầu |
Gstar
|
1.600 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
16,000 |
|
30 |
Bút chì 2B/HB |
Staedtler 2B/HB-134
|
700 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Indonesia
|
4,500 |
|
31 |
Bút nhớ dòng |
Thiên Long HL02
|
250 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,500 |
|
32 |
Bút viết bảng |
Thiên Long TWB03
|
550 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,200 |
|
33 |
Bút xóa |
Thiên Long CP02
|
550 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
22,000 |
|
34 |
Cặp gấp 2 ngăn |
VHD
|
280 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
142,000 |
|
35 |
Cặp học sinh |
VHD
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
36 |
Cặp da cán bộ |
VHD
|
50 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
480,000 |
|
37 |
Còi nhựa |
Còi nhựa TQ
|
600 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
8,000 |
|
38 |
Dao con sắt |
Dao con sắt VN
|
500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
39 |
Bóng đá |
Động Lực UHV2.03
|
50 |
Quả |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
550,000 |
|
40 |
Quả bóng chuyền |
Thăng Long VB6600
|
50 |
Quả |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450,000 |
|
41 |
Bóng điện 2,5V |
Bóng điện 2,5V TQ
|
1.300 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7,000 |
|
42 |
Dây chun |
Dây chun VN
|
1.300 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
43 |
Kéo con sắt |
Kéo con sắt VN
|
500 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
18,000 |
|
44 |
Lưới bóng chuyền |
Bình Nguyên
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
45 |
Pin đại |
Con Thỏ R20
|
800 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12,000 |
|
46 |
Túi nilon HDPE kt 0,6x 1,2m |
HDPE HD kt 0,6x 1,2m
|
300 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9,000 |
|
47 |
Dây dứa |
Thế Hùng
|
30 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
48 |
Bút ký 0.7 |
Pentel
|
100 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
45,000 |
|
49 |
Chậu nhựa |
Song Long 5T
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
45,000 |
|
50 |
Dao dọc giấy |
SDI 0423
|
130 |
Con |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
51 |
Dây thép 1 ly |
Dây thép 1 ly
|
10 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
52 |
Giấy A0 ĐL120 |
Giấy A0 ĐL120 IK
|
10.000 |
Tờ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Indonesia
|
5,000 |
|
53 |
Giấy A3 70g/m3 |
DoubleA 70g/m3
|
80 |
Gram |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Thailand
|
170,000 |
|
54 |
Giấy A4 70g/m3 |
Green pine 70g/m3
|
800 |
Gram |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
68,000 |
|
55 |
Giấy in A4 70g/m3 |
A4 DoubleA 70g/m3
|
800 |
Gram |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Thailand
|
78,000 |
|
56 |
Giấy kẻ ngang |
Hải Tiến
|
4.000 |
Tập |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,500 |
|
57 |
Gọt bút chì |
Deli 0594
|
500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7,000 |
|
58 |
Hồ dán |
Đông Đô
|
1.000 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
59 |
Lõi ghim số 3 |
Deli E0012
|
150 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
10,000 |
|
60 |
Lõi ghim số 10 |
Lõi ghim số 10 Plus
|
150 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
61 |
Khăn mặt |
Mỹ Đức
|
40 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
62 |
Kéo |
Deli 6009
|
80 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
25,000 |
|
63 |
Kim băng |
Kim băng TQ
|
700 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
600 |
|
64 |
Kim khâu |
Kim khâu VN
|
1.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700 |
|
65 |
Giá chậu rửa tay innox |
Giá chậu rửa tay innox VN
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450,000 |
|
66 |
Kẽm A2 |
Kẽm A2 PS
|
5 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,150,000 |
|
67 |
Giấy Couche |
MOORIM
|
4.000 |
Tờ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Hàn Quốc
|
3,000 |
|
68 |
Mực photo Xerox |
Xerox 2060 DCV
|
10 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,050,000 |
|
69 |
Bút trình chiếu |
Logitech Presenter R400
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
420,000 |
|
70 |
Đèn laze tia xanh cực sáng |
Polis
|
50 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
45,000 |
|
71 |
Remote điều khiển xa |
Remote điều khiển xa
|
15 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
320,000 |
|
72 |
Xắc cốt học viên |
Xắc cốt học viên
|
30 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
80,000 |
|
73 |
Ống thở |
Ống thở VN
|
50 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |