Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000032231 |
HỘ KINH DOANH TẠ THỊ ĐIỆP |
714.989.340 VND | 714.989.340 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép tấm CT3 1,2 ÷ 2,5 ly |
2665 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thép tấm chống trượt 3 ly |
845 | kg | Việt nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép tấm chống trượt 4 ly |
650 | kg | Việt nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thép tròn trơn CT3 Ф5 |
26 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thép tròn trơn CT3 Ф6 |
39 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thép tròn trơn CT3 Ф8 |
130 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thép tròn trơn CT3 Ф10 |
130 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thép tròn trơn CT3 Ф12 |
78 | kg | Việt nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thép tròn trơn CT3 Ф30 |
65 | kg | Việt nam | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thép tròn trơn CT3 Ф40 |
78 | kg | Việt nam | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép tròn trơn CT3 Ф55 |
78 | kg | Việt nam | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép tròn trơn CT3 Ф60 |
65 | kg | Việt nam | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thép góc CT3 25 x 25 x 2 |
195 | kg | Việt nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép góc CT3 30 x 30 x2 |
195 | kg | Việt nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép góc CT3 40 x 40 x 2 |
130 | kg | Việt nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống thép Ф8 x1,2 |
26 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống thép Ф12 x1,2 |
39 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống thép Ф15 x1,2 |
13 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống thép Ф20 x1,2 |
13 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống thép Ф25 x1,2 |
26 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống thép Ф38 x1,2 |
26 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống thép Ф51 x1,2 |
13 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống thép Ф16x1,2 |
156 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống thép Ф22x1,5 |
156 | m | Việt nam | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây thép Ф1 |
13 | kg | Việt nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây thép hàn Ф3 |
130 | kg | Việt nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thép dẹt 3 |
130 | kg | Việt nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lưới thép 5 x 5 |
13 | m2 | Việt nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ty ô đồng Ф5 |
26 | m | Việt nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ty ô đồng Ф6 |
78 | m | Việt nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ty ô đồng Ф10 |
104 | m | Việt nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ty ô đồng Ф16 |
52 | m | Việt nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ống cao suФ8 |
28.6 | m | Việt nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ống cao suФ10 |
52 | m | Việt nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống cao su Ф12 |
37.7 | m | Việt nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống cao su Ф14 |
15.6 | m | Việt nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống cao su Ф16 |
36.4 | m | Việt nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống cao su Ф18 |
19.5 | m | Việt nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống cao su Ф20 |
39 | m | Việt nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống cao su Ф22 |
19.5 | m | Việt nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống cao su Ф25 |
39 | m | Việt nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống cao su Ф27 |
23.4 | m | Việt nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống cao su Ф30 |
15.6 | m | Việt nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống cao su Ф32 |
13 | m | Việt nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống cao su Ф34 |
13 | m | Việt nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống cao su Ф38 |
26 | m | Việt nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống cao su Ф40 |
7.8 | m | Việt nam | 184,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống cao su Ф42 |
13 | m | Việt nam | 191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống cao su Ф48 |
6.5 | m | Việt nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống cao su Ф50 |
7.8 | m | Việt nam | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống cao suФ70 |
7.8 | m | Việt nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống cao suФ75 |
3.9 | m | Việt nam | 347,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống cao suФ100 |
7.8 | m | Việt nam | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Gỗ thành phẩm |
1.95 | m3 | Việt nam | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sơn SPU.P1 màu quân sự (Sikens) |
331.5 | kg | Anh | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chất đóng rắn CĐR-PU (Sikens) |
165.75 | kg | Anh | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sơn chống gỉ EP (Đại bàng) |
208 | kg | Việt nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chất đóng rắn CĐR.EP-N1 (Đại bàng) |
22.75 | kg | Việt nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sơn màu ghi S.PU-P1; G-01 (Đại bàng) |
58.5 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơn màu đen S.PU-P1; Đe-01 (Đại bàng) |
39 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sơn màu đỏ S.PU-P1; Đo-01 (Đại bàng) |
6.5 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sơn màu trắng S.PU-P1; Tr-01 (Đại bàng) |
6.5 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sơn màu vàng S.PU-P1; V-03 (Đại bàng) |
13 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sơn màu xanh S.PU-P1; X-01 (Đại bàng) |
13 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sơn màu tím S.PU-P1; T-01 (Đại bàng) |
13 | kg | Việt nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ma tít keo YAKO 380 |
234 | kg | T.Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung môi pha sơn (Butyl Acetale) |
65 | lít | Đài loan | 49,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dầu pha sơn DMT3-PU (Đại Bàng) |
58.5 | lít | Việt nam | 73,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giấy giáp Φ150 x 100 |
130 | tờ | Mỹ | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giấy giáp Φ150 x 240 |
130 | tờ | Mỹ | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giấy giáp Φ150 x 320 |
65 | tờ | Mỹ | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vải giáp 200 x 100 |
26 | m | Việt nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Vải lọc sơn |
52 | m2 | Việt nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dây điện 1x 2,5 |
3640 | m | Việt nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dây điện 1x 6 |
78 | m | Việt nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Băng dính điện Ф80 |
65 | cuộn | Việt nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Băng dính sơn Ф80 |
52 | cuộn | Việt nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Băng tan Ф30 |
26 | cuộn | Việt nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | RP7 |
26 | hộp | Việt nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Keo dán |
13 | kg | Việt nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chổi+ bút sơn |
26 | cái | Việt nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bìa ami ăng 1x1300x 1300 |
52 | tấm | Ấn độ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bìa ami ăng 0,5x1300x1300 |
13 | tấm | Ấn độ | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bìa ami ăng 2 x1300x 1300 |
13 | tấm | Ấn độ | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bìa giấy 1x750x1200 |
26 | tấm | Việt nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Aluminum ALCOREST 2x1220 x 2440 |
26 | tấm | Việt nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dây ami ăng |
13 | kg | Việt nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thiếc hàn |
19.5 | kg | Việt nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thiếc dây Φ1 |
13 | kg | Việt nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Que hàn đồng Φ3 |
13 | kg | Việt nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Que hàn điện Ф4 |
52 | kg | Việt nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bột rà |
2.6 | kg | Việt nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đá mài Ф100 |
26 | viên | Việt nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Đá cắt Ф100 |
65 | viên | Việt nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đá cắt Ф450 |
13 | viên | Việt nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giẻ lau |
286 | kg | Việt nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chổi đánh gỉ |
390 | cái | Việt nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tai hồng M6 |
13 | cái | Việt nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tai hồng M8 |
104 | cái | Việt nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tai hồng M12 |
78 | cái | Việt nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bu lông ê cu đầu tròn M10 |
910 | cái | Việt nam | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bu lông, đệm M12 x 1,5 x 30 |
845 | cái | Việt nam | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bu lông, đệm M12 x 1,25 x 30 |
1170 | cái | Việt nam | 4,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 30 |
1430 | cái | Việt nam | 3,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 20 |
520 | cái | Việt nam | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 30 |
1040 | cái | Việt nam | 2,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 20 |
390 | cái | Việt nam | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 40 |
260 | cái | Việt nam | 1,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 30 |
650 | cái | Việt nam | 1,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 20 |
260 | cái | Việt nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bu lông, ê cu, đệm M5 x 1,5x30 |
390 | cái | Việt nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Vít M3 x 10 |
195 | cái | Việt nam | 550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Vít M3 x 30 |
260 | cái | Việt nam | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Vít M4 x 25 |
195 | cái | Việt nam | 950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Vít M4 x 30 |
260 | cái | Việt nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Vít M4 x 40 |
260 | cái | Việt nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Vít M5 x 10 |
195 | cái | Việt nam | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Vít M5 x 25 |
650 | cái | Việt nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Vít M5 x 30 |
260 | cái | Việt nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Vít M6 x 2 |
260 | cái | Việt nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Vít ren tôn M4 |
1300 | cái | Việt nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ê cu M3 |
260 | cái | Việt nam | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ê cu M5 |
260 | cái | Việt nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ê cu M6 |
260 | cái | Việt nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chốt chẻ Φ2- Φ6 |
26 | kg | Việt nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |