Buy supplies, specialized materials

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Buy supplies, specialized materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
716.291.160 VND
Publication date
13:40 15/05/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500162934_2505151010
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Factory X203/Motorbike Department - Transport
Approval date
15/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vnz000032231

HỘ KINH DOANH TẠ THỊ ĐIỆP

714.989.340 VND 714.989.340 VND 15 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Thép tấm CT3 1,2 ÷ 2,5 ly
2665 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thép tấm chống trượt 3 ly
845 kg Việt nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thép tấm chống trượt 4 ly
650 kg Việt nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thép tròn trơn CT3 Ф5
26 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thép tròn trơn CT3 Ф6
39 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thép tròn trơn CT3 Ф8
130 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thép tròn trơn CT3 Ф10
130 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thép tròn trơn CT3 Ф12
78 kg Việt nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thép tròn trơn CT3 Ф30
65 kg Việt nam 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Thép tròn trơn CT3 Ф40
78 kg Việt nam 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Thép tròn trơn CT3 Ф55
78 kg Việt nam 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Thép tròn trơn CT3 Ф60
65 kg Việt nam 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Thép góc CT3 25 x 25 x 2
195 kg Việt nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Thép góc CT3 30 x 30 x2
195 kg Việt nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Thép góc CT3 40 x 40 x 2
130 kg Việt nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Ống thép Ф8 x1,2
26 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Ống thép Ф12 x1,2
39 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Ống thép Ф15 x1,2
13 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Ống thép Ф20 x1,2
13 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Ống thép Ф25 x1,2
26 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Ống thép Ф38 x1,2
26 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Ống thép Ф51 x1,2
13 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Ống thép Ф16x1,2
156 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Ống thép Ф22x1,5
156 m Việt nam 29,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Dây thép Ф1
13 kg Việt nam 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Dây thép hàn Ф3
130 kg Việt nam 34,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thép dẹt 3
130 kg Việt nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Lưới thép 5 x 5
13 m2 Việt nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Ty ô đồng Ф5
26 m Việt nam 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Ty ô đồng Ф6
78 m Việt nam 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Ty ô đồng Ф10
104 m Việt nam 130,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Ty ô đồng Ф16
52 m Việt nam 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Ống cao suФ8
28.6 m Việt nam 37,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Ống cao suФ10
52 m Việt nam 42,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Ống cao su Ф12
37.7 m Việt nam 46,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Ống cao su Ф14
15.6 m Việt nam 51,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Ống cao su Ф16
36.4 m Việt nam 58,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Ống cao su Ф18
19.5 m Việt nam 66,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Ống cao su Ф20
39 m Việt nam 68,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Ống cao su Ф22
19.5 m Việt nam 72,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Ống cao su Ф25
39 m Việt nam 85,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Ống cao su Ф27
23.4 m Việt nam 92,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Ống cao su Ф30
15.6 m Việt nam 107,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Ống cao su Ф32
13 m Việt nam 112,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Ống cao su Ф34
13 m Việt nam 115,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Ống cao su Ф38
26 m Việt nam 128,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Ống cao su Ф40
7.8 m Việt nam 184,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Ống cao su Ф42
13 m Việt nam 191,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ống cao su Ф48
6.5 m Việt nam 213,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Ống cao su Ф50
7.8 m Việt nam 223,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Ống cao suФ70
7.8 m Việt nam 330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Ống cao suФ75
3.9 m Việt nam 347,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Ống cao suФ100
7.8 m Việt nam 468,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Gỗ thành phẩm
1.95 m3 Việt nam 13,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Sơn SPU.P1 màu quân sự (Sikens)
331.5 kg Anh 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Chất đóng rắn CĐR-PU (Sikens)
165.75 kg Anh 290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Sơn chống gỉ EP (Đại bàng)
208 kg Việt nam 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Chất đóng rắn CĐR.EP-N1 (Đại bàng)
22.75 kg Việt nam 160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Sơn màu ghi S.PU-P1; G-01 (Đại bàng)
58.5 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Sơn màu đen S.PU-P1; Đe-01 (Đại bàng)
39 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Sơn màu đỏ S.PU-P1; Đo-01 (Đại bàng)
6.5 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Sơn màu trắng S.PU-P1; Tr-01 (Đại bàng)
6.5 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Sơn màu vàng S.PU-P1; V-03 (Đại bàng)
13 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Sơn màu xanh S.PU-P1; X-01 (Đại bàng)
13 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Sơn màu tím S.PU-P1; T-01 (Đại bàng)
13 kg Việt nam 169,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Ma tít keo YAKO 380
234 kg T.Quốc 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Dung môi pha sơn (Butyl Acetale)
65 lít Đài loan 49,350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Dầu pha sơn DMT3-PU (Đại Bàng)
58.5 lít Việt nam 73,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Giấy giáp Φ150 x 100
130 tờ Mỹ 15,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Giấy giáp Φ150 x 240
130 tờ Mỹ 15,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Giấy giáp Φ150 x 320
65 tờ Mỹ 15,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Vải giáp 200 x 100
26 m Việt nam 24,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Vải lọc sơn
52 m2 Việt nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Dây điện 1x 2,5
3640 m Việt nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Dây điện 1x 6
78 m Việt nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Băng dính điện Ф80
65 cuộn Việt nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Băng dính sơn Ф80
52 cuộn Việt nam 19,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Băng tan Ф30
26 cuộn Việt nam 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
RP7
26 hộp Việt nam 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Keo dán
13 kg Việt nam 110,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Chổi+ bút sơn
26 cái Việt nam 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Bìa ami ăng 1x1300x 1300
52 tấm Ấn độ 260,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Bìa ami ăng 0,5x1300x1300
13 tấm Ấn độ 130,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Bìa ami ăng 2 x1300x 1300
13 tấm Ấn độ 520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Bìa giấy 1x750x1200
26 tấm Việt nam 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Aluminum ALCOREST 2x1220 x 2440
26 tấm Việt nam 265,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Dây ami ăng
13 kg Việt nam 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Thiếc hàn
19.5 kg Việt nam 280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Thiếc dây Φ1
13 kg Việt nam 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Que hàn đồng Φ3
13 kg Việt nam 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Que hàn điện Ф4
52 kg Việt nam 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Bột rà
2.6 kg Việt nam 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Đá mài Ф100
26 viên Việt nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Đá cắt Ф100
65 viên Việt nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Đá cắt Ф450
13 viên Việt nam 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Giẻ lau
286 kg Việt nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Chổi đánh gỉ
390 cái Việt nam 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Tai hồng M6
13 cái Việt nam 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Tai hồng M8
104 cái Việt nam 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Tai hồng M12
78 cái Việt nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Bu lông ê cu đầu tròn M10
910 cái Việt nam 4,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Bu lông, đệm M12 x 1,5 x 30
845 cái Việt nam 4,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Bu lông, đệm M12 x 1,25 x 30
1170 cái Việt nam 4,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 30
1430 cái Việt nam 3,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 20
520 cái Việt nam 3,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 30
1040 cái Việt nam 2,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 20
390 cái Việt nam 2,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 40
260 cái Việt nam 1,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 30
650 cái Việt nam 1,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 20
260 cái Việt nam 1,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Bu lông, ê cu, đệm M5 x 1,5x30
390 cái Việt nam 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Vít M3 x 10
195 cái Việt nam 550 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Vít M3 x 30
260 cái Việt nam 600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Vít M4 x 25
195 cái Việt nam 950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Vít M4 x 30
260 cái Việt nam 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Vít M4 x 40
260 cái Việt nam 1,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Vít M5 x 10
195 cái Việt nam 650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Vít M5 x 25
650 cái Việt nam 800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Vít M5 x 30
260 cái Việt nam 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Vít M6 x 2
260 cái Việt nam 1,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Vít ren tôn M4
1300 cái Việt nam 700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Ê cu M3
260 cái Việt nam 300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Ê cu M5
260 cái Việt nam 400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Ê cu M6
260 cái Việt nam 500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Chốt chẻ Φ2- Φ6
26 kg Việt nam 125,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second