Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000045686 | Hộ Kinh Doanh Nguyễn Thị Lơ |
378.259.000 VND | 90 day |
| 1 | Đồng hồ vạn năng |
HIOKI 3244-60
|
2 | cái | DCV: 0.1V (20kΩ/V)/0.25/2.5/ 10/50(20kΩ/V)/250/ 1000V(9kΩ/V), ±5/25V (40kΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9kΩ/V); DCA: 50µ/2. 5m/25m/ 0.25A; Điện trở: 2k/20k/200k/2MΩ/200MΩ; Điện dung: 10µF. | Nhật Bản | 1,588,000 |
|
| 2 | Ắc quy |
GS 12V-90AH MF
105D31L
|
5 | cái | Kiểu ắc quy: Khô; Điện áp: 12V; Dung lượng: 90Ah (20HR)/72Ah (5HR). | Việt Nam | 9,500,000 |
|
| 3 | Búa con + cán |
Đa Sỹ
|
22 | cái | Đầu búa lục giác; Cán búa bằng gỗ cân bằng; Cân nặng: 1 kg. | Việt Nam | 1,760,000 |
|
| 4 | Cực phát (sắt phi 14 dài 1m) |
Đa Sỹ
|
25 | cái | Tương đương sắt tròn trơn Φ14 dài 1 mét, được đánh nhọn 1 đầu, đầu còn lại đánh bằng. | Việt Nam | 750,000 |
|
| 5 | Dao phát cán dài |
Đa Sỹ
|
10 | cái | Dao dai khoảng 40cm; Dao được làm bằng thép tốt; Có cán gỗ khoảng 30cm. | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 6 | Địa bàn địa chất |
DQY-1A
|
3 | cái | Trọng lượng: 230gr; Kích thước(mm): 80x70x31; Sai số xác định hướng: ≤ 0.50; Độ chính xác không khí dài 15 '±5' /2mm; Độ chính xác của vòng tròn không khí 30 '±5' /2mm. | Trung Quốc | 3,000,000 |
|
| 7 | Hòm tôn inox |
Ngôi sao Việt
|
12 | cái | Kích thước: 73x43x33cm; Độ dày: 0,4-0,5mm; Có 02 đai khóa. | Việt Nam | 7,800,000 |
|
| 8 | Khóa đúc đồng thau 5cm |
Việt Tiệp
|
12 | cái | Khóa treo bấm với bề ngang khóa khoảng 5cm. | Việt Nam | 1,380,000 |
|
| 9 | Kìm cắt dây điện cách điện |
INGCO
|
4 | cái | Dài: 180mm; Chất liệu: được làm từ thép hợp kim cứng cáp chống rỉ; Tay cầm được trang bị lớp cách điện 1000V. | Việt Nam | 640,000 |
|
| 10 | Kìm điện,Cắt, Mỏ nhọn 8 inch |
KAPUSI JAPAN-VD00009
|
4 | cái | Dài 15cm; Tay cầm được trang bị lớp cách điện. | Nhật Bản | 516,000 |
|
| 11 | Mỏ hàn thiếc 30W/220V đầu dẹp |
Stanley
|
6 | cái | Điện áp: 220V-2V~50Hz; Công suất: 30W; Thời gian làm nóng: 3~5 phút. | Đài Loan | 1,080,000 |
|
| 12 | Ô cỡ lớn, 24 nan |
KAW
|
7 | cái | Đường kính ô che 2m; Chất liệu bạt dù, Khung thép chắc chắn; Đường kính khoảng 4,5cm; Cao khoảng 1,5-2m; Khung xương bằng thép 24 nan được kết nối bằng đinh tán. | Trung Quốc | 945,000 |
|
| 13 | Ổ điện LIOA đa năng 4D6S52 06 lỗ cắm công suất 2200W 5m |
LIOA 4D6S5206
|
12 | cái | Ổ cắm 6 lỗ, dây dài khoảng 5m; Công suất khoảng 2000W; Cường độ tải: 10A-16A; Có công tắc. | Việt Nam | 3,120,000 |
|
| 14 | Thước dây (50m) |
Stanley 34-298
|
4 | cái | Chiều dài đo 50m; dây được làm bằng sợi thủy tinh bền chắc, mềm, dẻo; Đơn vị đo trên thước là: mm, cm, m. | Trung Quốc | 1,680,000 |
|
| 15 | Thuổng 1m đào hố loại dày |
Đa Sỹ
|
24 | cái | Thuổng có chiều dài 1m, lưỡi rộng 10cm; Cán bằng ống kẽm; Lưỡi bằng thép rèn; đầu thuổng được thiết kế lỗ tròn. | Việt Nam | 1,920,000 |
|
| 16 | Cuốc thép đầu vuông cán gỗ dài 1,2m |
Đa Sỹ
|
24 | cái | Cuốc làm từ thép chất lượng cao, có chiều dài 1,2m, rộng 15cm, đầu cuốc được thiết kế lỗ tròn; Cán cuốc được làm bằng gỗ. | Việt Nam | 4,800,000 |
|
| 17 | Xẻng cán gỗ 1m loại phổ thông |
Đa Sỹ
|
30 | cái | Loại xẻng đầu nhọn; Chất liệu; Lưỡi thép cứng, cán gỗ; Chiều dài xẻng: 1m; Chiều ngang: 25cm; Trọng lượng: 2kg. | Việt Nam | 5,400,000 |
|
| 18 | Xà beng 800 mm loại phổ thông |
Đa Sỹ
|
30 | cái | Xà beng làm từ thép, thân lục giác, gồm 1 đầu nhọn và 1 đầu dẹp; Chiều dài: 800mm; Đường kính thân từ 22-25mm. | Việt Nam | 6,000,000 |
|
| 19 | Bộ tô vít 2 cây trở đầu |
Stanley 68-202
|
4 | Bộ | Có 02 đầu vít trở đầu (Đầu 2 cạnh và đầu 4 cạnh); Độ dài đầu vít: 100mm; Cán vít được làm bằng cao su. | Đài Loan | 1,280,000 |
|
| 20 | Cầu đấu điện 12P-4.5 mm-30A |
HYT-3010
|
60 | thanh | Kích thước thanh cầu: 16,5x2,4x1,8cm; Đường kính lõi: 4,5mm; Số chân trên thanh cầu: 12 chân; Thanh cầu gồm 12 khớp, mỗi khớp làm bằng đồng: có 2 vít để siết chặt dây điện; Chịu tài: 30A-380V. | Hàn Quốc | 1,800,000 |
|
| 21 | Băng dính cách điện nano |
Nano 20Y
|
100 | cuộn | Kích thước: 0,25mm x 2cm x 30m; Chịu được điện áp: 48.000V/mm; Điện trở cách điện: 1x1012 ( Ω/cm); Chịu được nhiệt độ từ -12-65°C. | Đài Loan | 1,000,000 |
|
| 22 | Băng dính chịu nhiệt (20mmx50m) |
Kapton
|
50 | cuộn | Độ dày: 0.05mm; Chịu nhiệt độ từ -250-500°C; Kích thước: 20mm x 33m. | Đài Loan | 2,500,000 |
|
| 23 | Bạt loại dày xanh cam (định mức 250g/m2) |
Hòa Phát Đạt
|
50 | m2 | Bạt được làm bằng chất liệu Tarpaulin: Chống cháy, chống thấm nước, bền dai; Kích thước (m): 2x25. | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 24 | Dây điện 1x6mm |
Trần Phú
|
1.500 | mét | Loại dây điện đơn mềm; Kích thước(mm): 1x6,0; Chất liệu: Nhựa lõi đồng. | Việt Nam | 33,000,000 |
|
| 25 | Dây phát chống nhiễu |
Cadivi CXV/FR(1×16)-0,6/1KV
|
1.000 | mét | Đường kính 6mm (nhiều lõi mềm); Lõi đồng đỏ nguyên chất được bọc bằng lưới đồng,giấy bạc; Vỏ bọc nhựa mềm. | Việt Nam | 55,000,000 |
|
| 26 | Dây thu đặc biệt chống nhiễu Lion CY6G1 |
Lion CY6G1
|
1.000 | mét | Đường kính 1mm (nhiều lõi mềm); Lõi đồng đỏ nguyên chất được bọc bằng lưới đồng,giấy bạc; Vỏ bọc nhựa mềm. | Việt Nam | 50,000,000 |
|
| 27 | Dây điện 1x2mm |
Trần Phú
|
2.000 | mét | Loại dây điện đơn mềm; Kích thước(mm): 1x1,5-2,5; Chất liệu: Nhựa lõi đồng. | Việt Nam | 16,000,000 |
|
| 28 | Máy bộ đàm |
Kenwood TK-3000
|
4 | cái | Tầm xa hoạt động 1-3km; Dãy tần hoạt động 400-470Mhz; Kênh: 16 kênh; Điện áp hoạt động: DC7.4V ±15%; Công suất phát 7W; Độ méo âm tần ≤5% (300Hz~3kHz); Độ lệch tần số ±2.5KHz (N)/±5KHz (W) | Nhật Bản | 15,600,000 |
|
| 29 | Pin máy bộ đàm |
Kenwood KNB-63L
|
10 | cái | Chất liệu: Lithium Ion (Li-on); Điện áp: 7,2V; Dung lượng: 1500mAh Thời gian sử dụng: 12 tiếng. | Nhật Bản | 4,100,000 |
|
| 30 | Sơn xịt |
ATM
|
15 | bình | Sơn có thể xịt bất cứ bề mặt nào: gỗ, sắt, tôn, tường. | Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 31 | Thiếc hàn loại 1.0 mm cuộn 100g |
SOLDER
|
8 | cuộn | Cuộn to; Khối lượng 100g; Đường kính 0.8mm; màu sắc ánh kim; Thành phần thiếc 40%. | Việt Nam | 680,000 |
|
| 32 | Tời cuộn dây thu (500m/tời) |
TV1P12JA
|
8 | cái | Đường kính trục: 5cm; Đường kính ngoài: 19cm; Tời có gắn tay cầm: 15cm (hoặc tương đương); Chiều dài dây cuốn: Cuốn được 500m dây điện có đường kính 1,5mm; Chất liệu: thép không gỉ. | Việt Nam | 9,600,000 |
|
| 33 | Cực không phân cực |
LFDG3
|
6 | cái | Diện tích bề mặt tiếp xúc: 84 cm2; Trọng lượng: 0.33kg; Dung dịch trong điện cực: 105-110ml; Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -250-450°C; Có thân vỏ bảo vệ; Phần sứ đựng dung dịch, có tay cầm, có cáp nối dây thu đến máy thu. | Trung Quốc | 26,400,000 |
|
| 34 | Máy Định Vị GPS Garmin Etrex 22x |
Garmin Etrex 22x
|
3 | cái | Kích thước máy: 5.4x10.3x3.3cm; Kích thước màn hình: 3.5x4.4cm (2.2"); Loại màn hình: Tinh thể lỏng, 65.000 màu; Trọng lượng: 141.7gram (kể cả pin); Nguồn điện sử dụng: 2 pin AA, NiHM hoặc Lithium; Thời gian sử dụng: khoảng 25 giờ; Độ nhạy máy thu mạnh và cực nhanh, sai số từ 1-5m; Dãy nhiệt độ hoạt động: từ -20-70°C; Trao đổi với máy tính: USB tốc độ cao; Dung lượng bộ nhớ trong: 8.0 GB; Bộ nhớ điểm: 2000 điểm; Bộ nhớ lưu vết: 10.000 điểm. | Đài Loan | 14,400,000 |
|
| 35 | Bộ lưu điện Santak TG1250-PRO (Offline/ 1250VA/600W) |
Santak TG1250-PRO (Offline/1250VA/600W)
|
3 | Chiếc | Công suất: 1250VA/600W; Điện áp vào: 165~265VAC; Tần số vào: 50Hz; Điện áp ra: 220V ±10% (chế độ ắc quy); Tần số ra: 50Hz ±1Hz (chế độ ắc quy); Thời gian lưu điện: Theo tiêu chuẩn (6 phút @50% tải); Kích thước: 91x283x240mm; Trọng lượng: 5.1kg. | Trung Quốc | 8,670,000 |
|
| 36 | Ổn áp LiOA 1 pha 150-250V (Ổn áp LiOA 2KVA) |
LiOA SH 2000II
|
3 | Chiếc | Công suất: 2KVA; Điện áp vào: 130-250V; Điện áp ra: 100-110-220V; Tần số: 49-62Hz. | Việt Nam | 7,200,000 |
|
| 37 | Pin tiểu |
Panasonic Alkaline
|
600 | Đôi | Là dòng pin kiềm cao cấp, cung cấp nguồn điện mạnh mẽ, ổn định và kéo dài thời gian sử dụng; Hiệu suất cao; Chống rò rỉ hiệu quả; Tuổi thọ lâu dài; Thân thiện môi trường. | Nhật Bản | 21,000,000 |
|
| 38 | Pin Trung GP super alkaline LR14 |
GP super alkaline LR14
|
480 | Đôi | Chất liệu: Pin kiềm, pin alkaline; Kích cỡ: pin trung (pin size C); Điện áp tiêu chuẩn: 1,5Volt; Dung lượng: 3000mAh; Công suất cao. | Trung Quốc | 48,000,000 |
|
| 39 | Sạc ắc quy tự động |
AST 20A 12V-24V
|
2 | Chiếc | Là thiết bị sạc dòng điện cho ắc quy; biến đổi điện xoay chiều (AC) từ điện lưới thành điện một chiều (DC) để sạc bình ắc quy; Có thể điều chỉnh dòng sạc từ 1-20A, sạc cho ắc quy 12V hoặc 24V với dung lượng lên đến 300Ah. | Việt Nam | 5,600,000 |
|