Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8067811687 | HỘ KINH DOANH QUANG ĐỨC |
339.670.000 VND | 5 day |
| 1 | Ắc quy 12v-180Ah |
N200 (12V-200Ah) – tương đương ≥180Ah
|
35 | Bình | Ắc quy kín khí SMF/VRLA, 12V 200Ah (20-25°C). Điện áp sạc nổi 13.6–13.8V; sạc chu kỳ 14.4–14.7V; có van an toàn. Dòng khởi động tham chiếu (CCA) cao; nội trở thấp; tự phóng ≤3%/tháng. Vỏ PP/ABS; cọc SAE/bulông; tay xách; niêm kín chống rò rỉ. Nhiệt độ làm việc −20…+50°C; tiêu chuẩn IEC 60095/EN 50342/JIS (tương đương). Ghi chú: Chọn mã N200 do PINACO không có mã 180Ah phổ biến; dung lượng không thấp hơn yêu cầu. | Việt Nam | 4,250,000 |
|
| 2 | Ắc quy 12v-70Ah |
CMF 80D26L (12V-70Ah)
|
15 | Bình | Ắc quy kín khí SMF SLI, 12V 70Ah (20-25°C) CCA (EN) ~580–600A; RC ~120 phút; không cần bổ sung nước. Điện áp sạc nổi 13.6–13.8V; sạc chu kỳ 14.4–14.7V. Cọc JIS; vỏ PP chịu va đập; tem truy xuất nguồn gốc. Tiêu chuẩn EN 50342/JIS/IEC 60095 (tương đương) | Việt Nam | 2,150,000 |
|
| 3 | Dây điện PVC 4.0 mm² – Cu/PVC |
CV 4.0 (TCVN/IEC)
|
500 | Mét | Ruột đồng 100% (Cu ≥ 99.9%); tiết diện 4.0 mm²; cách điện PVC chịu nhiệt 70°C; điện áp danh định 450/750V. Điện trở suất theo IEC 60228 Class 1/2. Chống cháy lan, chống ẩm, độ bền cơ học cao. Tiêu chuẩn TCVN 6610-3:2007, IEC 60227. | Việt Nam | 38,072 |
|
| 4 | Dây nilon Φ8 |
VMRope Φ8 – mã: PP8-3S
|
215 | Kg | Vật liệu PP nguyên sinh ≥ 95%; đường kính Φ8 mm; bện 3 sợi; độ bền kéo ≥ 6.0–6.5 kN; không hút ẩm; chống mục; chịu thời tiết ngoài trời; đóng gói cuộn 10–20 kg. | Việt Nam | 320,000 |
|
| 5 | Dây nilon Φ40 |
VietRope Φ40 – mã: PE40-4S
|
200 | Kg | Dây cáp PP/PE Φ40 mm; bện 4 sợi cường lực; độ bền kéo ≥ 105–120 kN; chịu mài mòn; không thấm nước; kháng UV; phù hợp neo tàu – chằng kéo hàng nặng; đóng gói cuộn 20–50 kg. | Việt Nam | 354,170 |
|