Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202018994 |
SMT TECH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
194.500.000 VND | 194.500.000 VND | 15 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106330914 | SUPER MRO JOINT STOCK COMPANY | The 2nd ranked contractor | |
| 2 | vn1101831203 | HOANG PHONG AUTOMATION TECHNOLOGY ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | 3rd ranking contractor |
1 |
Tô vít 4 cạnh cán lục giác Ф6x250 mm |
546-566
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
70,999.9985 |
||
2 |
Tô vít 4 cạnh PH2X200mm |
STMT60812-8
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
99,999.9979 |
||
3 |
Tô vít 4 cạnh 4*200 |
46-337
|
20 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
68,999.9986 |
||
4 |
Tô vít 4 cạnh 4*150 |
Nhà thầu đề xuất
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
82,999.9983 |
||
5 |
Tô vít 4 cạnh 4*100 |
46-335
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
68,999.9986 |
||
6 |
Tô vít 4 cạnh 3*100 |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
51,999.9989 |
||
7 |
Tô vít 2 đầu 300 |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
59,999.9988 |
||
8 |
Tô vít 2 đầu 2 cạnh/4 cạnh 8*200 |
Nhà thầu đề xuất
|
8 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
99,999.9979 |
||
9 |
Tô vít 2 đầu 2 cạnh/4 cạnh 8*250 |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
89,999.9981 |
||
10 |
Tô vít 2 cạnh cán lục giác Ф6x250 mm |
Nhà thầu đề xuất
|
13 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
104,999.9978 |
||
11 |
Tô vít 2 cạnh cán lục giác Ф3x250 mm |
Nhà thầu đề xuất
|
6 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
74,999.9985 |
||
12 |
Tô vít 2 cạnh 4*200 |
46-307
|
20 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
74,999.9985 |
||
13 |
Tô vít 2 cạnh 4*100 |
Nhà thầu đề xuất
|
20 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
64,999.9987 |
||
14 |
Tô vít 2 cạnh 3*100 |
46-304
|
13 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
64,999.9987 |
||
15 |
Tô vít điện bán tự động |
BSD TKS-1500LS
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
4,799,999.9013 |
||
16 |
Mỏ lết 450 |
87-371-1-S
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
999,999.9794 |
||
17 |
Mỏ lết 375 |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
589,999.9879 |
||
18 |
Mỏ lết 250 |
TH-250
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
269,999.9944 |
||
19 |
Mỏ lết 150 |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
169,999.9965 |
||
20 |
Kìm tuốt dây |
38049
|
3 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
269,999.9944 |
||
21 |
Kìm nước 14" |
87-624
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
459,999.9905 |
||
22 |
Kìm nước 18" |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
339,999.993 |
||
23 |
Kìm nhọn 8” |
STHT84032-8
|
6 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
219,999.9955 |
||
24 |
Kìm mạng |
20102
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
339,999.993 |
||
25 |
Kìm điện |
95-438
|
6 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
169,999.9965 |
||
26 |
Kìm cắt |
95-426
|
15 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
169,999.9965 |
||
27 |
Cờ lê tròng 2 đầu 10, 12 |
AK-7476
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
49,999.999 |
||
28 |
Ổ cắm quay tay 50m-15A |
QT50-2-15A
|
1 |
Con |
Nhà thầu đề xuất
|
1,499,999.9692 |
||
29 |
Ổ cắm quay tay 30m-15A |
QT30-2-15A
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,299,999.9733 |
||
30 |
Ổ cắm có dây |
Nhà thầu đề xuất
|
5 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
229,999.9953 |
||
31 |
Ổ Cắm 6 ổ |
6D52N
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
229,999.9953 |
||
32 |
Phích cắm điện |
Nhà thầu đề xuất
|
15 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
45,999.9991 |
||
33 |
Bút thử điện hạ thế |
66-119-S
|
30 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
49,999.999 |
||
34 |
Bút thử điện hạ thế âm tường |
THT2910003
|
4 |
Cái |
Nhà thầu đề xuất
|
199,999.9959 |
||
35 |
Bộ đầu vặn vít chữ thập |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
99,999.9979 |
||
36 |
Bộ lục giác kiểu chữ L (9 chi tiết) |
EDL231309H
|
8 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
159,999.9967 |
||
37 |
Bộ hoa khế |
715093
|
8 |
Bộ |
TOPFINE
|
149,999.9969 |
||
38 |
Bộ mũi khoan mở vít chết (đa năng có từ tính) |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
219,999.9955 |
||
39 |
Mũi vít 65mm 4 cạnh |
TBD-14067B
|
20 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
149,999.9969 |
||
40 |
Mũi vít 65mm (4 cạnh + 2 cạnh) |
Nhà thầu đề xuất
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
119,999.9975 |
||
41 |
Bộ vít và đai ốc gá tay ép băng kiểm |
Nhà thầu đề xuất
|
40 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
89,999.9981 |
||
42 |
Bộ test dây mạng |
10951
|
2 |
Cái |
Nhà thầu đề xuất
|
819,999.9831 |
||
43 |
Bộ vít đóng tự động |
ABD-73001
|
2 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
619,999.9872 |
||
44 |
Mũi vít hai đầu lắp cho súng bắn vít |
Nhà thầu đề xuất
|
20 |
Bộ |
Nhà thầu đề xuất
|
59,999.9988 |
||
45 |
Khóa chuyển mạch áp |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
459,999.9905 |
||
46 |
Khoá chữ T -10mm có bọc cách điện |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
99,999.9979 |
||
47 |
Đầu cos chữ Y 5,5-10mm |
Nhà thầu đề xuất
|
100 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,300 |
||
48 |
Đầu Cos chữ O 5mm |
Nhà thầu đề xuất
|
50 |
Cái |
Nhà thầu đề xuất
|
1,300 |
||
49 |
Tay T văn lục giác |
82620
|
5 |
Cái |
Nhà thầu đề xuất
|
419,999.9914 |
||
50 |
Nhíp mỏ nhọn |
AK-9200
|
20 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
68,999.9986 |
||
51 |
Kẹp cá sấu loại 9cm |
Nhà thầu đề xuất
|
40 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
11,999.9998 |
||
52 |
Kẹp cá sấu loại 3,5cm |
Nhà thầu đề xuất
|
30 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
2,599.9999 |
||
53 |
Kẹp cá sấu loại 5cm |
Nhà thầu đề xuất
|
320 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
5,499.9999 |
||
54 |
Đầu đọc mã vạch loại không dây |
Voyager 1202g
|
12 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
6,441,666.8675 |
||
55 |
Thiết bị đo điện trở tiếp đất |
4105A
|
1 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
8,760,999.8198 |
||
56 |
Máy vặn vít cầm tay dùng pin - Mini |
Go Gen 3 (KIT)
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,599,999.9671 |
||
57 |
Máy vặn vít cầm tay dùng pin - lực siết mạnh |
TD110D
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
4,299,999.9116 |
||
58 |
Máy vặn vít hơi |
70-802
|
5 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,199,999.9753 |
||
59 |
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm |
KEW 2200
|
4 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
2,699,999.9445 |
||
60 |
Đồng hồ vạn năng |
1009
|
6 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,999,999.9589 |
||
61 |
Đồng hồ đo dung lượng tụ điện 200P-20mf |
YF-150
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,299,999.9733 |
||
62 |
Xe đẩy chở hàng Tải trọng: 300kg |
FD300
|
2 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
1,999,999.9589 |
||
63 |
Túi đựng dụng cụ |
STST516126
|
4 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
699,999.9856 |
||
64 |
Súng bắn keo nến dùng điện |
GG708
|
10 |
Chiếc |
Nhà thầu đề xuất
|
119,999.9975 |