Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101787369 | Liên danh công ty Biovaccine Việt Nam, Hapharco, dược liệu TW2, Đức Minh | VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION |
0 VND | |
| 2 | vn0101787369 | Liên danh công ty Biovaccine Việt Nam, Hapharco, dược liệu TW2, Đức Minh | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
0 VND | |
| 3 | vn0101787369 | Liên danh công ty Biovaccine Việt Nam, Hapharco, dược liệu TW2, Đức Minh | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED |
0 VND | |
| 4 | vn0101787369 | Liên danh công ty Biovaccine Việt Nam, Hapharco, dược liệu TW2, Đức Minh | DUC MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
0 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION | main consortium |
| 2 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | DUC MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 1 | Influvac Tetra |
7
|
11.700 | Liều | A/ Brisbane/02/2018 ( H1N1)pdm09- Like strain (A/Brisbane/02/2018,IVR-190); A/ South Australia/34/2019(H3N2)- Like strain(A/South Australia/ 34/2019, IVR- 197); B/Washington/02/2019 - like strain ( B/Washington/02/2019, Wild type) B/Phuket/3073/2013 - like strain ( B/Yamagata/16/88 lineage) ( B/Phuket/3073/2013, Wild type) | Abbott Biologicals B.V HÀ LAN | 251,450 |
|
| 2 | Gene – HBvax |
20
|
300 | Lọ | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 10mcg/0.5ml | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) VIỆT NAM | 49,500 |
|
| 3 | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene- Hbvax |
21
|
500 | Lọ | Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20 mcg/1ml | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) VIỆT NAM | 65,940 |
|
| 4 | Vắc xin Tả uống -mORCVAX |
22
|
2.700 | Lọ | V. cholerae 01, EL tor, phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde):600E.U.lps V. cholerae 0139,4260B( bất hoạt bằng formaldehyde): 600E.U.lps V. cholerae, cairo 50(bất hoạt bằng formaldehyde):300E.U.lps V. cholerae cairo 50(bất hoạt bằng Nhiệt độ):300E.U.lps V. cholerae cairo 48(bất hoạt bằng Nhiệt độ): 300E.U.lps | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) VIỆT NAM | 65,546 |
|
| 5 | Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt (Havax) |
23
|
2.100 | Lọ | Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein bao gồm kháng nguyên virus viêm gan A tinh khiết <100µg/0,5ml | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) VIỆT NAM | 95,400 |
|
| 6 | Vắc xin Viêm não Nhật Bản (Jevax) |
24
|
3.500 | Lọ | Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama 1ml | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) VIỆT NAM | 49,815 |
|
| 7 | Vắc xin phòng Lao( BCG) |
25
|
800 | Ống | Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5 mg | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) VIỆT NAM | 60,900 |
|
| 8 | Vắc xin Varicella sống giám độc lực - Varicella Vaccine –GCC Inj |
37
|
2.000 | Liều | Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU | Green Cross Corproration Hàn Quốc | 550,000 |
|
| 9 | VA-Mengoc-BC |
38
|
5.500 | Liều | Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C. | Instituto Finlay de Vacunas Cu b | 151,704 |
|
| 10 | Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
2
|
1.400 | Liều | Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU | Sanofi Pasteur - Pháp | 241,595 |
|
| 11 | Hexaxim |
3
|
2.600 | Liều | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Sanofi Pasteur - Pháp | 865,200 |
|
| 12 | Tetraxim |
4
|
1.500 | Liều | Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | Sanofi Pasteur - Pháp | 378,672 |
|
| 13 | Vaxigrip Tetra |
5
|
2.500 | Liều | Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. | Cơ sở sản xuất: - Sanofi Pasteur - Pháp | 270,000 |
|
| 14 | Menactra |
35
|
4.000 | Lọ | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | Sanofi Pasteur Inc. - Mỹ | 1,050,000 |
|
| 15 | Imojev |
36
|
3.500 | Liều | Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU | Government Pharmaceutical Organization- Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP) - Thái Lan | 554,400 |
|
| 16 | Boostrix |
8
|
500 | Hộp | Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg | Cơ sở sản xuất dạng bào chế, vào lọ, đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A - Pháp và chứng nhận xuất xưởng Bỉ | 598,000 |
|
| 17 | Rotarix |
9
|
550 | Ống/Tuýp | Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A - CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ | 700,719 |
|
| 18 | Synflorix |
10
|
5.000 | Hộp | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A - CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ | 829,900 |
|
| 19 | Infanrix Hexa |
11
|
5.500 | Hộp | Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) | GlaxoSmithKline Biological S.A - Bỉ | 864,000 |
|
| 20 | Twinrix |
12
|
150 | Hộp | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. (sơ cấp & thứ cấp) - CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức | 469,900 |
|
| 21 | Gardasil 9 |
13
|
4.000 | Liều | Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V - CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan | 2,572,500 |
|
| 22 | Gardasil |
14
|
5.000 | Liều | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 | Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V - CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 1,509,600 |
|
| 23 | Varivax |
15
|
1.500 | Liều | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ | 714,440 |
|
| 24 | M-M-R ®II ) |
16
|
5.500 | Liều | Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 | CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; - CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ | 164,620 |
|
| 25 | RotaTeq |
17
|
400 | Liều | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU | Merck Sharp & Dohme Corp. - Mỹ | 535,320 |
|
| 26 | Prevenar 13 |
18
|
4.000 | Liều | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV - CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ | 1,077,300 |
|
| 27 | Priorix |
40
|
1.200 | Hộp | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp - Bỉ - Bỉ | 270,000 |
|
| 28 | Varilrix |
41
|
1.200 | Hộp | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines- Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ | 764,000 |
|
| 29 | GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
19
|
5.000 | Liều | - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B | Green Cross Corporation - Hàn Quốc | 239,925 |
|
| 30 | Abhayrab |
28
|
400 | Lọ | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | Human Biologicals Institute- Ấn Độ | 164,800 |
|
| 31 | Heberbiovac HB |
29
|
400 | Lọ | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) - CuBa | 45,780 |
|
| 32 | Heberbiovac HB (20mcg) |
30
|
3.500 | Lọ | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) - CuBa | 66,780 |
|
| 33 | JEEV |
31
|
400 | Lọ | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | Biological E. Limited - Ấn Độ | 253,000 |
|
| 34 | JEEV |
32
|
700 | Lọ | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | Biological E. Limited - Ấn Độ | 352,000 |
|
| 35 | QUIMI-HIB |
33
|
650 | Lọ | Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván. | Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) - CuBa | 178,080 |
|