Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310956726 |
LINH PHU TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
1.997.633.000 VND | 1.997.633.000 VND | 15 day | 31/07/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy khoan búa |
3 | Cái | GSB 20-2 RE/Bosch | 3,905,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy cắt sắt |
2 | Cái | GCO 14-24 | 5,439,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy khoan vặn vít dùng pin 12V |
5 | Cái | GSR 120-LI GEN II/Bosch | 2,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Pin 18V 4.0Ah |
10 | Cái | Bosch | 2,431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy ép thủy lực 20T |
1 | Cái | TORIN/Trung Quốc | 9,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy làm lốp xe tải nhẹ |
1 | Cái | LEO/Trung Quốc | 23,996,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy mài 2 đá 350W |
1 | Cái | Bosch/Trung Quốc | 4,092,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn ép điện vá săm lốp |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kích cá sấu thủy lực thân dài 10 tấn |
2 | Cái | LYC10/Trung Quốc | 11,995,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kích cá sấu 2 xi lanh |
3 | Cái | Tech/Trung Quốc | 2,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ dây hàn hơi |
4 | Bộ | Masuka | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giá đỡ hộp số kiểu đứng |
2 | Cái | TEL 05005/Torin/Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy siết bu lông |
5 | Cái | MI-17M/TOKU/Nhật Bản | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cầu móc động cơ 2 xi lanh |
1 | Cái | T32002/Torin/Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy rửa xe cao áp |
1 | Cái | P3000P-120/JETTA/Trung Quốc | 14,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Quạt công nghiệp |
4 | Cái | HCS-750/HAICHI/Châu Á | 2,447,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xe nâng tay cao 2m |
1 | Cái | Trung Quốc | 29,496,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xe đẩy dụng cụ |
5 | Cái | Tech-tools/Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy khoan cần có taro |
2 | Cái | KC10/Hồng Ký/Việt Nam | 9,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cờ lê cân lực 3/4 inch |
3 | Cái | Đài Loan | 6,897,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bồn rửa chi tiết máy |
2 | Cái | LIBERTY/Việt Nam | 6,495,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Súng đánh rỉ khí nén |
2 | Cái | DBK/Đài Loan | 3,096,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ đựng đồ nghề 7 ngăn rỗng cao cấp |
3 | Cái | QT-07/ALLY/Việt Nam | 7,496,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vam 3 càng tháo vòng bi |
3 | Cái | Kingtony/Đài Loan | 2,667,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy tính i5 Ram 8GB |
1 | Cái | Châu Á | 17,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy in màu đa năng |
1 | Cái | DCP-T520W/Châu Á | 5,087,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy trình chiếu |
1 | Cái | PT-LB426/Panasonic/Châu Á | 34,996,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy nén khí |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy hàn rút tôn ô tô |
1 | Cái | Class Pro2700/FUNISI/Châu Á | 9,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy khoan đứng 12 tốc độ |
1 | Cái | SC-16/Trung Quốc | 9,696,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy khoan điện cầm tay |
2 | Cái | BE 650/Trung Quốc | 3,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy mài 2 đá 750W |
1 | Cái | 1001/Đài Loan | 4,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy mài cầm tay |
4 | Cái | GWS 20-230/Bosch/Châu Á | 2,799,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy cắt sắt |
1 | Cái | KI-14SF/Đài Loan | 4,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy cắt sắt |
1 | Cái | MT243/Maktec/Trung Quốc | 11,759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kéo cắt tôn + sắt (loại lớn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2,799,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy bơm nước rửa xe |
1 | Cái | HA/Châu Á | 8,497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy cắt cỏ |
1 | Cái | AB35/Châu Á | 7,034,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Biến thế hàn + dây |
1 | Cái | H250D/Việt Nam | 9,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy bơm hơi |
2 | Cái | DK-V62L/Đài Loan | 8,497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ê tô |
4 | Cái | THT6166/Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | E tô bàn cỡ 150 |
4 | Cái | AK-0669/Trung Quốc | 1,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kích thủy lực 10 tấn |
2 | Cái | Masada/Nhật Bản | 7,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kích thủy lực tấn |
2 | Cái | 3T/KENBO/Châu Á | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí |
3 | Bộ | YT-38901/Trung Quốc | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp |
1 | Bộ | YT-38911/Trung Quốc | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy phát điện 12Kw |
1 | Cái | SF3800/Châu Á | 10,087,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khung giá Pa lăng 5 tấn |
1 | Cái | Nito/Châu Á | 9,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ chai hơi hàn+dây |
1 | Cái | GENERICO/Đài Loan | 8,635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Quạt công nghiệp |
2 | Cái | Việt Nam | 3,696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bàn nguội 1m×2m |
3 | Cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy đo điện trở đất |
1 | Cái | 1820ER/Châu Á | 4,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ tuýp PC-24 |
1 | Cái | 917.0795/KS Tools/Đài Loan | 10,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy hàn |
1 | Cái | Châu Á | 18,496,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy hàn điện |
1 | Cái | Việt Nam | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ni vô thẳng 150mm |
1 | Cái | RSK/Châu Á | 3,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thiết bị kiểm tra dung lượng ắc quy |
1 | Cái | SY-BT200/Châu Á | 9,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy nạp ắc quy |
1 | Cái | BC5030/LIOA/Việt Nam | 9,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đồng hồ vạn năng |
1 | Cái | GDM-394/Châu Á | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy nén khí 1 HP |
1 | Cái | KTC-90/Châu Á | 8,398,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thước đo vặn ngoài |
1 | Cái | Châu Á | 5,291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thước đo độ chụm bánh xe |
1 | Cái | Châu Á | 11,891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lực kế chỉ thị số |
1 | Cái | FC 500/Châu Á | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thiết bị đo AS nén động cơ xăng |
1 | Cái | CGA-25/Đài Loan | 12,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thiết bị đo AS nén động cơ Dezel |
1 | Cái | AI020051/Đài Loan | 18,986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thước đo độ rơ vành tay lái |
1 | Cái | RL2015/Đài Loan | 9,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay |
1 | Cái | SK8401/Đài Loan | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thước cặp 1/10 |
5 | Cái | 530-108/Mitutoyo/Nhật Bản | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thước lá 300 |
4 | Cái | Châu Á | 1,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bàn ren (M2-M20) |
2 | Cái | SCK/Châu Á | 2,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đồng hồ đo áp suất |
2 | Cái | Châu Á | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Van ba chạc (10c) |
10 | Cái | Trung Quốc | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chìa vặn chữ T |
20 | Cái | Trung Quốc | 1,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ni vô con cóc |
2 | Cái | Mitutoyo/Nhật Bản | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bơm mỡ + vòi bơm |
6 | Cái | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dụng cụ lấy vỏ đạn |
22 | Cái | Việt Nam | 4,191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chìa vặn ngòi nổ |
8 | Cái | Việt Nam | 2,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Loa tống đạn |
12 | Cái | Việt Nam | 1,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chìa vặn |
4 | Cái | DT920BA/Châu Á | 2,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đồng hồ đo điện |
1 | Cái | 1008/KYORITSU/Trung Quốc | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đồng hồ đo điện |
1 | Cái | Châu Á | 4,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Súng bắn hơi |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ A pháo 105mm |
24 | Bộ | Việt Nam | 8,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ C pháo 105mm |
8 | Bộ | Việt Nam | 7,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ E pháo 105mm |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,994,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thông nòng pháo 105mm |
13 | Bộ | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thông nòng pháo 85mm |
18 | Bộ | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kính ngắm |
19 | Cái | M12A2/Nga | 5,797,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Kính ngắm trực tiếp |
20 | Cái | M16A1/Nga | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Kính gãy góc |
16 | Cái | M16A1D/Nga | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chiếu sáng kính ngắm |
14 | Cái | M19/Việt Nam | 2,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ni vô góc bắn |
5 | Cái | Nga | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ A pháo 85mm |
14 | Bộ | Việt Nam | 7,997,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ C pháo 85mm |
5 | Bộ | Việt Nam | 14,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ dưỡng kiểm tra kỹ thuật Súng bộ binh |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Súng tháo ốc lốp |
1 | Cái | KoCu/Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cần ba chạc |
2 | Cái | Việt Nam | 3,894,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đồng hồ kiểm tra áp suất pháo |
1 | Cái | Stiko/Hà Lan | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |