Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 6.822.725 | 6.822.725 | 2 | See details |
| 2 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 11.201.600 | 11.687.600 | 6 | See details |
| 3 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 158.382.000 | 176.324.400 | 2 | See details |
| 4 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 5.000.000 | 5.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 8.820.000 | 9.980.000 | 1 | See details |
| Total: 5 contractors | 190.226.325 | 209.814.725 | 12 | |||
1 |
PP2500200310 |
951 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
10,440 |
1,044,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
2 |
PP2500200312 |
991 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
838 |
167,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
3 |
PP2500200299 |
480 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
60 |
110,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
4 |
PP2500200305 |
806 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
441 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
5 |
PP2500200296 |
14 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
5 |
44,545 |
222,725 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
6 |
PP2500200314 |
993 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
7 |
PP2500200298 |
460 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
1,140 |
3,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
8 |
PP2500200301 |
699 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
5,306 |
15,918,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
9 |
PP2500200308 |
939 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
100 |
24,200 |
2,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
10 |
PP2500200302 |
702 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
2,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
11 |
PP2500200317 |
1028 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |
|
12 |
PP2500200304 |
788 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
800 |
178,080 |
142,464,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
200 ngày |
KQ2500181290_2506161435 |
16/06/2025 |
Than Uyen District Medical Center |