Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105905863 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH HUYỀN |
9.843.636.000 VND | 9.843.636.000 VND | 40 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ đầu cốt 2mm |
90 | Bộ | Nga | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đồng hồ đo dòng điện nạp Autonic, 24-240VAC/DC |
2 | Cái | Mỹ | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vi mạch dao động 2 kênh |
37 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ điều khiển áp suất |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 4,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồng hồ đo đa năng để bàn |
1 | Cái | Đài Loan | 24,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vi mạch dao động đa hài |
5 | Cái | Mỹ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ điều khiển độ ẩm |
1 | Cái | Hàn Quốc | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đồng hồ đo điện áp AC/DC |
2 | Cái | Hàn Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vi mạch dao động đa hài ML |
6 | Cái | Nga | 854,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ điều khiển khả trình PLC Omron |
1 | Cái | Nhật | 20,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đồng hồ đo điện áp DC |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vi mạch đếm nhị phân |
13 | Cái | Mỹ | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ điều khiển logic lập trình được đầu ra rơ-le |
3 | Cái | Nhật | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đồng hồ đo điện áp nạp ắc quy Autonic, 24-240VAC/DC |
2 | Cái | Mỹ | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vi mạch đệm, dòng lên tới 500mA, –40°C đến 85°C |
5 | Cái | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ điều khiển logic lập trình được PLC CP1H |
1 | Cái | Nhật | 20,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đồng hồ đo điện áp nguồn Autonic, 24-240VAC/DC |
1 | Cái | Mỹ | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vi mạch đếm/chia nhị phân 4 bit |
26 | Cái | Nga | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ điều khiển nhiệt độ |
1 | Cái | Nhật | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đồng hồ đo điện áp và dòng điện |
1 | Cái | Nhật | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vi mạch điều khiển MOSFET |
10 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ động cơ - hộp số |
1 | Bộ | Nhật | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đồng hồ đo điện trở cách điện |
1 | Cái | Nhật | 10,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vi mạch định thời 1 kênh |
37 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ động cơ-giảm tốc |
2 | Cái | Mỹ | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đồng hồ đo điện trở cách điện 500VDC |
1 | Cái | Nhật Bản | 5,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vi mạch đồng bộ |
53 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ khuếch đại cảm biến sợi quang |
1 | Cái | Nhật | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồng hồ đo RLC 10kHZ |
1 | Cái | Đài Loan | 6,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vi mạch giải mã BCD ra led 7 thanh |
9 | Cái | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ lọc nhiễu biến tần |
2 | Bộ | Trung Quốc | 15,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đồng hồ hiển thị điện áp, dòng điện |
4 | Cái | Ấn Độ | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vi mạch giải mã, 3 đầu vào 8 đầu ra |
3 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ nguồn 48V, 30A |
1 | Cái | Đài Loan | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Găng tay cao su |
20 | Đôi | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vi mạch giải mã, 4 đầu vào 16 đầu ra |
1 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ nguồn PLC Omron |
1 | Cái | Nhật | 2,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Găng tay cotton |
20 | Đôi | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vi mạch giao tiếp RS485 cách ly |
20 | Cái | Mỹ | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ ống gen chịu nhiệt Φ1,2x110mm |
20 | Bộ | Nga | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Găng tay vải |
34 | Đôi | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vi mạch hiệu chỉnh |
6 | Cái | Nga | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cách ly quang đơn kênh |
10 | Cái | Mỹ | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gen chịu nhiệt Φ3,5x50mm |
10 | Cái | Nga | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vi mạch IC giải mã BCD ra hệ số thập phân |
83 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cảm biến áp suất chân không |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ghen co |
22 | mét | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vi mạch khuếch đại |
8 | Cái | Nga | 811,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cảm biến áp suất DPA7000 |
3 | Cái | Đức | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghen co nhiệt các loại |
30 | Mét | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vi mạch khuếch đại 2 kênh |
34 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cảm biến dòng 5A |
3 | Cái | Mỹ | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giắc 2РМГД18Б4Ш5Е2Б |
2 | Cái | Nga | 6,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vi mạch khuếch đại 4 kênh |
17 | Cái | Mỹ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cảm biến dòng điện 5A, 1 kênh |
31 | Cái | Mỹ | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giắc 2РМДТ27Б19Ш5B18 |
4 | Cái | Nga | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vi mạch khuếch đại 4 kênh |
65 | Cái | Nga | 755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cảm biến đo góc lật loa phụt |
2 | Cái | Nhật | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giắc 61 chân G20, kiểu đực, cắm mạch in thẳng. |
21 | Bộ | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vi mạch khuếch đại CA3140, Umax =32V; 8,5x4,7mm |
11 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cảm biến độ ẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giắc 7 chân cuối thân |
4 | Cái | Việt Nam | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vi mạch khuếch đại cách ly |
61 | Cái | Mỹ | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cảm biến nhiệt độ |
3 | Cái | Nhật | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giắc 7 chân cuối thân TG455-TBVK |
1 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vi mạch khuếch đại chính xác |
94 | Cái | Mỹ | 2,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cảm biến nhớ vị trí không tiếp xúc độ nhạy cao |
6 | Cái | Mỹ | 14,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giắc cái 20 chân, chuẩn DIN |
4 | Cái | Mỹ | 303,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vi mạch khuếch đại đầu vào dải rộng |
88 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cảm biến sợi quang |
1 | Cái | Nhật | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giắc cỡ 18 4 chân cái |
16 | Cái | Nga | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vi mạch khuếch đại đơn, Umax ±20V; D8,5xH4,7mm |
15 | Cái | Mỹ | 3,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cao su bản dài rộng 1m chiều dày 3 cm |
1 | Tấm | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giắc cỡ 18 4 chân đực dưới thẳng kín khí |
6 | Cái | Nga | 6,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vi mạch khuếch đại đơn, ngõ ra: 0,5V/µs; Umax 44V; D8,5xH4,7mm |
85 | Cái | Mỹ | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cáp 765.56.sb117 2,5mm |
20 | m | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giắc cỡ 18 4 chân đực ren dưới kín khí |
9 | Cái | Nga | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vi mạch khuếch đại LM324, Umax =32V; 8,5x4,7mm |
6 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cáp điều khiển đấu cảm biến |
1 | Cuộn | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giắc cỡ 24 10 chân đực |
8 | Cái | Nga | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vi mạch khuếch đại sơ bộ 13V |
40 | Cái | Nga | 1,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cáp giao tiếp màn hình HMI |
1 | Cái | Nhật | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giắc cỡ 24 10 chân đực kín khí |
12 | Cái | Nga | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vi mạch khuếch đại sơ bộ 15V |
42 | Cái | Nga | 1,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cáp mô-đun mở rộng PLC |
9 | Cái | Nhật | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giắc cỡ 27 19 chân cái |
5 | Cái | Nga | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vi mạch khuếch đại thuật toán 2 phần tử 14 chân |
80 | Cái | Nga | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cáp tín hiệu vặn xoắn 2 lớp chống nhiễu |
1 | Cuộn | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giắc cỡ 27 19 chân đực kín khí |
10 | Cái | Nga | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vi mạch khuếch đại thuật toán 2 phần tử 8 chân |
95 | Cái | Mỹ | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cáp truyền thông RS232 Omron |
2 | Cái | Nhật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giắc cỡ 32 8 chân đực kín khí |
4 | Cái | Nga | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Vi mạch khuếch đại thuật toán 4 phần tử |
36 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cáp USB A Male to B Male 2m |
2 | Cái | Mỹ | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giắc cỡ 36 15 chân cái thường |
10 | Cái | Nga | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vi mạch khuếch đại thuật toán công suất thấp |
76 | Cái | Nga | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Card đo đa kênh USB-TBKTCQ |
4 | Cái | Mỹ | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giắc dẹt 10 chân đực |
5 | Cái | Nga | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Vi mạch logic |
32 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cầu chì 0402 |
20 | Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Giắc đực 20 chân, chuẩn DIN |
3 | Cái | Mỹ | 303,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vi mạch logic 4 cổng đảo NOT |
26 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cầu chì 1A |
20 | Cái | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Giắc hàn dây 4 chân, 40 A, 4mm |
31 | Cái | Mỹ | 910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Vi mạch logic “2AND-NOT” nguồn nuôi dải rộng |
101 | Cái | Nga | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cầu chì 2A |
20 | Cái | Mỹ | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giắc hàn dây 6 chân, 40 A, 4mm |
8 | Cái | Mỹ | 1,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Vi mạch logic “4 AND-NOT” và logic "NOT" |
19 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cầu chì 2A MXP |
5 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giắc hàn mạch 4 chân, 4mm, 40A, -55°C ÷ 125°C |
53 | Cái | Mỹ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Vi mạch logic 4 cổng NAND |
32 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cầu chì 3A MXP |
20 | Cái | Mỹ | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giắc hàn mạch 6 chân, 4mm, 40A, -55°C ÷ 125°C |
27 | Cái | Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Vi mạch logic 4 cổng NAND collector hở |
25 | Cái | Nga | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cầu chì 5A |
40 | Cái | Mỹ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giắc tín hiệu 19 chân cỡ 27; 5A; kín khí |
3 | Cái | Nga | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Vi mạch logic đảo, 6 cổng, 6V; –55°C đến 125°C |
108 | Cái | Mỹ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cầu chì 5A HXP |
31 | Cái | Mỹ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giắc tín hiệu 4 chân cỡ 18; 12A; chịu gia tốc rung >50g |
2 | Cái | Nga | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Vi mạch logic không-và, 4 cổng, 6V; –55°C đến 125°C |
82 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cầu chì ВП 5A |
12 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Hút thiếc |
13 | Cái | Nhật | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vi mạch logic NAND 3 đầu vào |
12 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cầu đấu 10P, 15A |
20 | Cái | Hàn Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | IC chuyển mạch số |
25 | Cái | Mỹ | 695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Vi mạch logic NOR 3 đầu vào |
12 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cầu đấu 20A |
2 | Cái | Trung quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | IC đệm công suất |
25 | Cái | Nhật | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Vi mạch logic OR |
70 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cầu đấu 60A |
2 | Cái | Trung quốc | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Inverter DC-AC 220V |
1 | Cái | Mỹ | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Vi mạch logic và-đảo, 2 cổng ra, 4 ngõ vào |
10 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cầu đấu 6P, 20A |
10 | Cái | Hàn Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Khối tạo điện áp cao, chuẩn sin |
1 | Cái | Mỹ | 5,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Vi mạch ma trận tranzitor mắc Darlington |
7 | Cái | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Công tắc 10A 4 cặp |
1 | Cái | Mỹ | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Khởi động từ 220VAC, 2NO, 16A |
6 | Cái | Pháp | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Vi mạch nguồn dòng TO92 |
2 | Cái | Nhật | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Công tắc 15A 120V, 2 vị trí, cần dài 10,4mm |
10 | Cái | Mỹ | 845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Khởi động từ LS 65A |
1 | Cái | Nhật | 1,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Vi mạch nhân mức tín hiệu tương tự |
12 | Cái | Mỹ | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Công tắc gạt 5A |
2 | Cái | Mỹ | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Led 7 thanh hiển thị dung lượng |
6 | Cái | Mỹ | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Vi mạch ổn áp +9V |
6 | Cái | Mỹ | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Công tắc hành trình |
5 | Cái | Nhật | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Led chỉ thị |
9 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Vi mạch ổn áp -9V |
6 | Cái | Mỹ | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Công tắc mini 3A |
25 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Led chỉ thị 1206 |
16 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Vi mạch ổn áp có điều chỉnh |
16 | Cái | Nga | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cuộn cảm 4,7uH |
15 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Lọc nhiễu nguồn 220VAC, 20A, 1 pha |
1 | Cái | Hàn Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Vi mạch so sánh chính xác cao |
41 | Cái | Mỹ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cuộn chặn 10mH 3,2A |
26 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lỗ cắm (Г) Ф4 |
40 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vi mạch so sánh điện áp |
24 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Cuộn lọc nguồn trung áp |
3 | Cái | Mỹ | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Lỗ gơ 105-0803-001 |
15 | Cái | Mỹ | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Vi mạch so sánh tín hiệu |
75 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Chiết áp 10 Ω, 5W |
1 | Cái | Mỹ | 206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Mạch khiển động cơ DC, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vi mạch số 04 bộ không-và logic |
10 | Cái | Đài loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chiết áp 10k đứng |
34 | Cái | Mỹ | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Mạch nguồn một chiều cách ly, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x100mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Vi mạch số dao động 2 kênh đơn ổn |
15 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chiết áp 10k nằm |
35 | Cái | Mỹ | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Mạch rơ le chuyển mạch đo tự kiểm tra, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch số giải mã |
8 | Cái | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Chiết áp 1k nằm |
44 | Cái | Mỹ | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Mạch điều khiển hiển thị trạng thái máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vi mạch số so sánh điện áp |
12 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Chiết áp 20k nằm |
8 | Cái | Mỹ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Mạch điều khiển hiển thị trạng thái tay lái, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vi mạch số thanh ghi dịch |
9 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Chiết áp 2k đứng |
38 | Cái | Mỹ | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Mạch giám sát trạng thái chốt và tháo chốt con quay, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1x1,8dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vi mạch tạo dao động |
4 | Cái | Mỹ | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chiết áp 2k nằm |
32 | Cái | Mỹ | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Mạch in 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,25dm |
4 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vi mạch tạo tín hiệu chuẩn |
4 | Cái | Mỹ | 1,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Chiết áp 2k vuông |
12 | Cái | Mỹ | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Mạch in bảng chuyển mạch, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,2x1,0dm |
4 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Vi mạch tạo xung đồng hồ |
18 | Cái | Nga | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Chiết áp 500Ω tròn |
12 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Mạch in bảng đặc tuyến tay lái, 4 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,0dm |
4 | Cái | Đài Loan | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Vi mạch tiền khuếch đại 3 đầu vào |
19 | Cái | Nga | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Chiết áp 50k nằm |
33 | Cái | Mỹ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Mạch in bảng đấu nối tín hiệu, 2 lớp, 2oz, 2,2mm, 0,8x1,25dm |
2 | Cái | Đài Loan | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Vi mạch tương tự |
3 | Cái | Nga | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chiết áp 5k nằm |
20 | Cái | Mỹ | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Mạch in bảng điều khiển, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,2x1,0dm |
1 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Vi mạch tham chiếu |
3 | Cái | Nga | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Chiết áp chính xác 5k |
15 | Cái | Mỹ | 6,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Mạch in bảng mạch tạo giả hoạt động mồi lửa điện, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm |
1 | Cái | Việt Nam | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Vi mạch tri-gơ |
3 | Cái | Nga | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Chổi lông |
17 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Mạch in bảng mạch bảo vệ quá dòng điện áp 1 chiều cao áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,5dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Vỏ cầu chì ML1 |
20 | Cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Chổi quét điện |
4 | Bộ | Nga | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Mạch in bảng mạch chuyển mạch đo, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Vỏ cầu chì VC1 |
3 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Chuôi giắc 24 chân kiểu đực Ф27 |
8 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Mạch in bảng mạch chuyển mạch, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 85x51mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vỏ cầu chì VC1-1A-VK |
10 | Cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Chuôi giắc 24 chân kiểu cái Ф27 |
7 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Mạch in bảng mạch điều khiển 9B481, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Vỏ cầu chì, dòng làm việc < 6,3A (250V) |
11 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Chuôi giắc 4 xạ thủ |
5 | Cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Mạch in bảng mạch điều khiển chốt, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Chuôi giắc 4 chân kiểu cái Ф14 |
14 | Cái | Nga | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Mạch in bảng mạch điều khiển quá trình phóng, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x2,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Chuôi giắc 4 chân kiểu cái Ф18 |
8 | Cái | Nga | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Mạch in bảng mạch điều khiển trung tâm con quay, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Chuôi giắc 4 chân kiểu đực Ф14 |
1 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Mạch in bảng mạch điều khiển trung tâm máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,6dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Chuôi giắc 7 chân cái, cỡ 18 |
4 | Cái | Nga | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Mạch in bảng mạch điều khiển, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Chụp cao su vuông 24x24mm |
8 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Mạch in bảng mạch đo điện áp một chiều, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Chụp cao su vuông 85x85mm |
4 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Mạch in bảng mạch đo HSL, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x53mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Chuyển mạch |
5 | Cái | Nga | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Mạch in bảng mạch đo thời gian hoạt động mồi lửa điện, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Chuyển mạch 2 tầng 6 vị trí |
6 | Cái | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Mạch in bảng mạch đo UIF, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 35x50mm |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Dây quấn 200-450V |
3 | m | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Mạch in bảng mạch giải mã, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Dây điện 0,12mm2 |
40 | m | Nga | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Mạch in bảng mạch tạo điện áp một chiều cao áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,5dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Dây điện 0,2 mm2 |
206 | m | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Mạch in bảng nguồn công suất tay lái, 2 lớp, 3oz, 3,0mm, 1,6x1,25dm |
2 | Cái | Đài Loan | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Dây điện 2x1,5mm |
50 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Mạch in bảng nguồn công suất TL1, 2 lớp, 3oz, 2,0mm, 1,5x1,55dm |
1 | Cái | Đài Loan | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dây điện 2x6mm |
100 | m | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Mạch in bảng nguồn kiểm tra-452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm |
2 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Dây điện đơn 1x1,5 |
145 | mét | Việt Nam | 8,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Mạch in bảng nguồn kiểm tra-VC, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Dây điện đơn 1x10 |
40 | mét | Việt Nam | 32,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Mạch in bảng nguồn, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,25dm |
2 | Cái | Đài Loan | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Dây điện đơn 1x2,5 |
190 | mét | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Mạch in bảng vi xử lý điều khiển trung tâm, 4 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,0 dm |
1 | Cái | Đài Loan | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Dây điện đơn 1x4 |
145 | mét | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Mạch in giám sát nguồn, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x100mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Dây điện lõi 0,5 mm2 |
50 | m | Việt Nam | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Mạch in khối tạo giả, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
4 | Bảng | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Dây điện lõi 1,5 mm2 |
49 | m | Việt Nam | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Mạch khuếch đại công suất tín hiệu điều khiển máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x80mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Dây điện lõi 4,0 mm2 |
20 | m | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Mạch mạch điều khiển rơ le, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Dây giữ cụm giắc 120mm |
32 | Cái | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Mạch mạch gia công tín hiệu đo CQ, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm |
2 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Dây lắp ráp 0,5 mm2 |
539 | m | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Mạch mạch gia công tín hiệu đo, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1dmx1,6mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Dây lắp ráp 0,75 mm2 |
210 | m | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Mạch mạch nguồn một chiều trung áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 190x120mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Dây lắp ráp 1,0 mm2 |
95 | m | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Mạch mạch rơ le chuyển mạch điều khiển , 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Dây lắp ráp bọc kim 2x0,75 mm2 |
90 | m | Nga | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Mạch rơ le chuyển mạch điều khiển, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Dây lắp ráp bọc kim 2х0,5 mm2 |
40 | m | Nga | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Mạch rơ le chuyển mạch đo , 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 200x120mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Dây rút 4T |
2 | Túi | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Mạch rơ le chuyển mạch đo tự kiểm tra, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Driver động cơ |
4 | Cái | Nhật Bản | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Mạch rơ le chuyển mạch đo, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x110mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Đầu cos cách điện |
100 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Mạch tạo giả đường dây 3 km, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x100mm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Đầu cos tròn |
200 | Cái | Nhật | 1,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Mạch tạo giả tín hiệu xung điều khiển máy lái, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Đầu cos Y |
300 | Cái | Nhật | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Mạch xử lý tín hiệu xung vi phân, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1x1,8dm |
1 | Bảng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Đầu cốt các loại 4,6,8 |
4 | Túi | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Màn hình điều khiển HMI NB7W |
1 | Cái | Nhật | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Đầu mỏ hàn |
20 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Màn hình HMI |
1 | Cái | Nhật | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Đầu mỏ hàn Ø2 vát 45° dài 105 |
19 | Cái | Nhật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Màn hình HMI 5.7 inch chuẩn IP |
1 | Cái | Nhật | 24,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Đầu mỏ hàn Ø2,4mm vát 2 bên dài 105 |
14 | Cái | Nhật | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Màn hình HMI Omron |
1 | Cái | Nhật | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Đầu mỏ hàn Ø3,2mm vát 2 bên dài 105 |
2 | Cái | Nhật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Màn hình TFT 3.5in |
4 | Cái | Mỹ | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Đầu mỏ hàn Ø4 vát 45° dài 105 |
6 | Cái | Nhật | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Máy dán túi ni lông |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Đèn báo nguồn |
4 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Máy hiện sóng xách tay |
1 | Cái | Trung Quốc | 179,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đèn báo Ø22mm, 220V, màu đỏ |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Máy hút ẩm 18L |
1 | Cái | Nhật Bản | 6,487,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Đèn báo Ø22mm, 24V, màu xanh |
2 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Máy in A4 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Đèn báo pha 1V |
2 | Cái | Trung quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Máy phát điện dynamo 0-12V |
1 | Cái | Mỹ | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Đèn chiếu sáng led |
4 | Cái | Trung quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Máy phát điện một pha |
1 | Cái | Hàn Quốc | 100,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Đèn chiếu sáng phòng không |
2 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Máy phát tín hiệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 28,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đèn lade |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Máy tính công nghiệp |
3 | Bộ | Đài Loan | 40,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đèn Led 12V-24V |
40 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Đèn Led 220V |
16 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Modul truyền thông |
2 | Cái | Nhật | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đèn ốp trần |
8 | Cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Module đo dòng, áp |
2 | Cái | Nhật | 12,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Đèn tín hiệu 26V |
4 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Mosfet kênh N |
60 | Cái | Mỹ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Đế giắc 10 chân kiểu cái Ф22 |
1 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Mosfet kênh N 250W |
18 | Cái | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Đế giắc 24 chân kiểu đực Ф27 |
7 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Mosfet kênh P |
26 | Cái | Mỹ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đế giắc 24 chân kiểu đực Ф30 |
9 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Mosfet kênh P 300W |
18 | Cái | Mỹ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Đế giắc 4 chân kiểu cái Ф18 |
8 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Mô - đun chuyển đổi DC-DC 5V 1W |
15 | Cái | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Đế giắc 4 chân kiểu đực Ф14 |
2 | Cái | Nga | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Mô - đun chuyển đổi DC-DC 5V 5W |
10 | Cái | Mỹ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Đế giắc 7 chân đực kín khí, cỡ 18 |
3 | Cái | Nga | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Mô-đun chuyển đổi DC-DC ±15V |
80 | Cái | Mỹ | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Đế giắc 7 chân kiểu cái Ф18 |
19 | Cái | Nga | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Mô-đun chuyển đổi DC-DC ±5V |
73 | Cái | Mỹ | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Đế rơ le 8 chân |
10 | Cái | Nhật | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Mô-đun chuyển đổi DC-DC cách ly +5V |
4 | Cái | Mỹ | 576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Đi ốt cầu nhôm |
2 | bộ | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Mô-đun chuyển đổi DC-DC cách ly ±12V |
4 | Cái | Mỹ | 624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Đi ốt muỗi |
30 | Cái | Mỹ | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Mô-đun chuyển đối số-tương tự 2 kênh cho PLC |
1 | Cái | Nhật | 7,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Điện trở 1,2kΩ ±10% 0,25W |
16 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Mô-đun chuyển đối tương tự-số 4 kênh cho PLC |
1 | Cái | Nhật | 8,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Điện trở 1,2kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C |
88 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Mô-đun lõi vi điều khiển 32bit |
4 | Cái | Mỹ | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Điện trở 1,5kΩ |
12 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Mô-đun mở rộng PLC Omron |
2 | Cái | Nhật | 9,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Điện trở 1,5kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
150 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Mô-đun mở rộng tiếp điểm ra rơ-le |
4 | Cái | Nhật | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Điện trở 1,5kΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
132 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Mô-đun sạc ắc quy 12V |
1 | Cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W 1206 |
36 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Mô-đun sạc pin |
2 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
341 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Mô-đun truyền thông PLC |
1 | Cái | Nhật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Điện trở 100kΩ, 2%, 0,15W 0805 |
180 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Mô-đun truyền thông PLC 422 |
3 | Cái | Nhật | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Điện trở 100Ω |
10 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Mô-đun truyền thông RS232 Omron |
2 | Cái | Nhật | 3,515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Điện trở 100Ω, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
212 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Núm nhấn có đèn đỏ |
2 | Cái | Trung quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Điện trở 100Ω, 2%, 0,15W 0805 |
148 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Núm nhấn có đèn vàng |
2 | Cái | Trung quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Điện trở 10kΩ |
10 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Nút ấn điều khiển Schneider TBKT hỏa cụ |
1 | Cái | Mỹ | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W 1206 |
41 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Nút bấm 5A |
1 | Cái | Nga | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
453 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Nút bấm kiểm tra |
9 | Cái | Mỹ | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Điện trở 120Ω |
10 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Nút dừng khẩn cấp Schneider |
1 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Điện trở 120Ω; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C |
73 | Cái | Mỹ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Nguồn 24V cho sò nóng lạnh |
2 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Điện trở 12kΩ, 0,1%, 0,15W 0805 |
239 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Nguồn 5-12-24 5V 5A, 12V 2A 24V 2A |
1 | Cái | Mỹ | 3,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Điện trở 12kΩ, 2%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
249 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Nguồn AC-DC +12V/100W, cách ly |
3 | Cái | Mỹ | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Điện trở 12Ω; 0,1%; 0,8W;±100ppm/°C |
56 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Nguồn AC-DC +24V/300W |
6 | Cái | Mỹ | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Điện trở 150kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
107 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Nguồn AC-DC +5V, ±12V |
1 | Cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Điện trở 15kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
155 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Nguồn AC-DC +5V, ±12V/50W |
3 | Cái | Mỹ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W 1206 |
14 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Nguồn AC-DC +5V, +12V/200W |
1 | Cái | Mỹ | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
148 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Nguồn AC-DC +5V, +12V/35W |
1 | Cái | Mỹ | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Điện trở 15Ω; 1%; 0,8W; ±100ppm/°C |
90 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Nguồn điện một chiều DC tuyến tính 2 đầu ra |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Điện trở 1kΩ |
10 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Nhựa thông, Colophan |
7.6 | kg | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Điện trở 1kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
272 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Opto quang ACNT-H343-000E |
114 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W 1206 |
24 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Ổ cắm công nghiệp 63A |
1 | Cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
451 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Ổ cắm đôi 3 chấu |
12 | Cái | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
162 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Ống cáp 5,2mm |
5 | m | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Điện trở 2,2kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
276 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Ống gen cách điện Φ2,5x15mm |
190 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Điện trở 2,2kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C |
99 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Ống gen cách điện Φ2x15mm |
340 | Cái | Nga | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Điện trở 2,7kΩ |
20 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Ống gen cách điện Φ3,2x18mm |
100 | Cái | Nga | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Điện trở 22,1Ω; 1%; 0,8W; ±50ppm/°C |
113 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Ống ghen cách nhiệt Ø10 mm |
9 | m | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Điện trở 220kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
170 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Ống ghen co Ø8 mm |
10 | m | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Điện trở 220kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
159 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Ống luồn dây điện |
12 | mét | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Điện trở 220Ω, 2%, 0,15W 0805 |
130 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Ống Nối Fluoropolymer TA |
1 | Cuộn | Nhật | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Điện trở 220Ω, 2%, 0,25W 1206 |
8 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Pin sạc 3,6V 18650 |
3 | Cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Điện trở 220Ω, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
180 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Phích cắm công nghiệp 63A |
1 | Cái | Việt Nam | 925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Điện trở 22kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
288 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Role 12V cỡ nhỏ |
145 | Cái | Mỹ | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Điện trở 22kΩ, 2%, 0,25W 1206 |
25 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Rơ le 6A 24V |
19 | Cái | Nga | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Điện trở 22kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
149 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Rơ le bảo vệ cụm gia nhiệt |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Điện trở 24,9kΩ; 0,1%; 0,8W; ±100ppm/°C |
134 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Rơ le nhiệt bảo vệ bơm chân không |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Điện trở 270kΩ |
34 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Rơ le nhiệt LS 40A |
1 | Cái | Nhật | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Điện trở 27kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
59 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Rơ le trung gian + Đế |
1 | Cái | Trung quốc | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W 1206 |
22 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | Nhật | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Điện trở 3,3kΩ |
34 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 1A |
19 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,15W 0805 |
279 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 1A, kiểu 2 cuộn hút |
26 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,25W 1206 |
4 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 2A |
191 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
120 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 2A/24VDC |
28 | Cái | Nhật Bản | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Điện trở 3,3kΩ±10% 0,5W |
35 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 8A/24VDC |
28 | Cái | Mỹ | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Điện trở 3,92kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
201 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Rơ-le 4 cặp tiếp điểm dòng 10A |
19 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Điện trở 3,92Ω, 1%; 5W |
8 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Rơ-le 4 cặp tiếp điểm dòng 50A |
34 | Cái | Nga | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Điện trở 3,9kΩ |
34 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Sò lạnh Peltier |
4 | Cái | Đài Loan | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Điện trở 3,9kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
92 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Tụ 0,1uF 100V 105°C |
192 | Cái | Nhật | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Điện trở 30kΩ |
24 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Tụ 0,1uF 400V 105°C |
112 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Điện trở 33,2kΩ, 0,1%, 0,15W 0805 |
14 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Tụ 0,22uF 630V 85°C |
213 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Điện trở 330kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
203 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Tụ 1000uF 25V Ø16 |
124 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Điện trở 330kΩ, 2%, 0,15W 0805 |
135 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Tụ 1000uF 25V Ø27 |
12 | Cái | Nga | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Điện trở 33kΩ |
24 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Tụ 100nF 5% 25V 1913 |
302 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Điện trở 33kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
110 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Tụ 100uF 16V 2917 |
379 | Cái | Nhật | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Điện trở 39kΩ, 2%, 0,25W 1206 |
8 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Tụ 100uF 25V Ø10 |
147 | Cái | Nhật | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Điện trở 39kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
123 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Tụ 10nF 2% 25V 0603 |
160 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Điện trở 3kΩ |
44 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Tụ 10nF 2% 50V 1206 |
333 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Điện trở 4,7kΩ |
25 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tụ 10uF 50V Ø5 |
232 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Điện trở 4,7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm |
179 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Tụ 1uF 50V 105°C |
186 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Điện trở 470kΩ |
25 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Tụ 2,2uF 50V 105°C |
300 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Điện trở 470Ω, 1%, 0,15W 0805 |
163 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Tụ 220nF 5% 25V 1206 |
291 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Điện trở 470Ω, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
231 | Cái | Nhật | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Tụ 220uF 16V Ø10 |
40 | Cái | Nhật | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Điện trở 47kΩ |
5 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Tụ 220uF 16V Ø8 |
172 | Cái | Nhật | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Điện trở 5,6kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
147 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Tụ 220uF 25V Ø10 |
5 | Cái | Nhật | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Điện trở 50 Ω, 1%, 2W |
5 | Cái | Mỹ | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Tụ 250nF 160V Ø8,5 |
4 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Điện trở 56kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm |
480 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Tụ 4,7uF 16V 2917 |
309 | Cái | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Điện trở 5kΩ; 1%; 0,8W; ±100ppm/°C |
250 | Cái | Mỹ | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Tụ 47uF 16V 2917 |
299 | Cái | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Điện trở 6,2Ω |
15 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Tụ điện 0,015μF |
238 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Điện trở 6,81kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
177 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Tụ điện 0,15μF |
97 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Điện trở 6,8Ω |
36 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Tụ điện 0,68μF |
300 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Điện trở 62kΩ |
4 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Tụ điện 1,5μF |
334 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Điện trở 68,1kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C |
128 | Cái | Mỹ | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Tụ điện 150 μF |
118 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Điện trở 68kΩ |
4 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Tụ điện 15μF |
260 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Điện trở 68kΩ, 1%, 0,75W kích thước: 6,3 x 3,20mm |
432 | Cái | Mỹ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Tụ điện 33nF |
325 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Điện trở 7,5kΩ |
24 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Tụ điện 39nF |
343 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Điện trở 7,5W 3,6Ω ±5% |
8 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Tụ điện 6,8μF |
432 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Điện trở 750Ω±10% 1W |
5 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Tụ MKT 47nF 400V |
6 | Cái | Mỹ, Tđ | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Điện trở 82,5kΩ, 1%, 0,15W 0805 |
150 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Thiếc hàn |
15.3 | kg | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Điện trở 82kΩ |
15 | Cái | Nga | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Thiết bị đóng cắt cho gia nhiệt |
2 | Cái | Ấn Độ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Điện trở 910Ω±10% 0,5W |
5 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Thiết bị đóng cắt cho nguồn 24V |
2 | Bộ | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Điện trở công suất 3,5k/25W |
1 | Cái | Nga | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Thiết bị đóng cắt tổng |
2 | Cái | Ấn Độ | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Điện trở công suất 470/25w |
1 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Transistor n-jfet 360mW 30mA TO-18 |
19 | Cái | Mỹ | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Điện trở công suất 820/25W |
1 | Cái | Nga | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Transistor NPN 0,15A tần số nhỏ |
12 | Cái | Mỹ | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | 40 x 4 Character LCD |
1 | Cái | Mỹ | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Điện trở dây quấn 10Ω, 1%, 2W |
10 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Transistor NPN 100mA |
181 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Am-pe kế 30A |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Điện trở dây quấn 20Ω, 1%, 2W |
5 | Cái | Mỹ | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Transistor NPN 120V 40A, 120W |
7 | Cái | Mỹ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Ampe kế đo dòng điện |
2 | Cái | Nga | 1,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Điện trở nhôm 5,6kΩ |
15 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Transistor NPN 140W, 40A |
1 | Cái | Mỹ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Aptomat 1 pha chống giật |
3 | Cái | Pháp | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Điện trở nhôm 500Ω |
10 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Transistor NPN 1A tần số lớn |
186 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Aptomat chống giật RCBO Schneider |
1 | Cái | Malaysia | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Điện trở nhôm 5Ω |
6 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Transistor NPN 1A tần số nhỏ |
151 | Cái | Mỹ | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Aptomat đơn 16A |
6 | Cái | Nhật | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Đi-ốt 100mA tần số cao |
216 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Transistor NPN 25W 4A TO-66-2 |
4 | Cái | Mỹ | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Aptomat khối (MCCB) 3P 50A |
1 | Cái | Nhật | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Đi-ốt 100V; 12A; ts ≤500ns; nhiệt độ làm việc: -65°C÷ 175°C; D10,7mm; L: 31,8mm |
33 | Cái | Mỹ | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Transistor NPN 3A |
145 | Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Ăc quy 12V |
1 | Cái | Việt Nam | 533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Đi-ốt 1A 100W |
50 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Transistor NPN 4 phần tử |
143 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Bảng mạch mô-đun đầu vào 452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Đi-ốt 1A 200W |
26 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Transistor NPN 500mA |
140 | Cái | Mỹ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Bảng mạch mô-đun đầu vào 453, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 124,2x72,8mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Đi-ốt 1A; ts ≤500ns; PRF-19500/429; Lר: 54,7×2,16 |
37 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Transistor NPN 500mW 0,6A SMD |
71 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Bảng mạch mô-đun đầu vào TBKT hỏa thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Đi-ốt 200V; 1A; ts ≤500ns; PRF-19500/429; Lר: 54,7×2,16 |
54 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Transistor npn 80V 4A PRF-19500/518 |
24 | Cái | Mỹ | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Bảng mạch mô-đun đầu vào, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Đi-ốt 300mA |
126 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Transistor PNP 100mA |
135 | Cái | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Bảng mạch mô-đun đo cầu cân bằng, 2 lớp, 1oz, 1,6mm |
1 | Cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Đi-ốt 5,1V |
14 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Transistor PNP 12A |
75 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Bảng mạch mô-đun đo cầu cân bằng, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
2 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Đi-ốt 5,5V |
10 | Cái | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Transistor PNP 150mA |
82 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Bảng mạch mô-đun ghép nối |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Đi-ốt 50mA 3W |
136 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Transistor PNP 1A |
88 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Bảng mạch mô-đun hiển thị, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x0,45dm |
3 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Đi-ốt 50mA 7,5W |
146 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Transistor PNP 3A |
104 | Cái | Nga | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Bảng mạch mô-đun kiểm tra thông số chính, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
2 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Đi-ốt 6,2V |
5 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Transistor PNP 500mW 0,6A 4-SMD |
46 | Cái | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Bảng mạch mô-đun nguồn đo ghi, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm |
1 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Đi-ốt 75V; 200mA; ts ≤500ns; PRF-19500/429; SMD |
9 | Cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Transistor PNP 500mW 0,6A SMD |
35 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm 452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
3 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Đi-ốt nắn dòng 800V 3A |
42 | Cái | Mỹ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Transistor PNP 5A |
97 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm KTBCĐ, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Đi-ốt ổn áp 12V; 1%; 500mW |
22 | Cái | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Transistor pnp; 60V; 0,6A; PRF-19500/291; hFE: 100; DxH=4,95×5,33mm |
3 | Cái | Mỹ | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 124,2x72,8mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Đi-ốt ổn áp 12V; 2%; 500mW |
46 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Transistor trường kênh N |
109 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Băng cách điện 20×0,2mm |
25 | Cuộn | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Đi-ốt ổn áp 3,6V; 2%; 500mW |
95 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Transistor trường kênh P |
99 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Băng cách điện 30×0,4 mm |
29 | Cuộn | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Đi-ốt ổn áp 4,7V; 2%; 500mW |
5 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Transitor PNP 4 phần tử |
117 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Băng cách nhiệt 20×0,4 mm |
16 | Cuộn | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Đi-ốt ổn áp 5,1V; 2%; 500mW |
24 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Vi điều khiển 16bit |
13 | Cái | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Băng chịu nhiệt |
4 | m | Nga | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Đi-ốt ổn áp 6,2V; 1%; 500mW |
60 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Vi điều khiển AVR xử lý tín hiệu đo và điều khiển |
6 | Cái | Mỹ | 2,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Băng dính cách điện 1218 |
4 | cuộn | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Đi-ốt ổn áp 6,2V; 2%; 500mW |
27 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Vi mạch 2 cổng vào NAND độc lập |
43 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Băng dính cách điện 1220 |
16 | Cuộn | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Đi-ốt ổn áp 9,1V; 2%; 500mW |
36 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Vi mạch ADTL084AKZ |
4 | Cái | Mỹ | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Băng dính cách điện, Nano 18x20Y |
40 | Cuộn | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Đi-ốt Schottky |
47 | Cái | Mỹ | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Vi mạch bộ đếm 2 kênh |
10 | Cái | Mỹ | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Băng dính chịu nhiệt 3M 5413 |
10 | m | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Đi-ốt tín hiệu 75V 100mA |
43 | Cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Vi mạch bộ đếm 2 kênh-VC |
53 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Băng keo điện nano |
16 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Đi-ốt Zener 0,25W |
82 | Cái | Mỹ | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Vi mạch CMOS cổng logic EX-OR |
18 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Biến áp |
4 | Cái | Nga | 507,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Đi-ốt Zener 0,5W |
81 | Cái | Mỹ | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Vi mạch CMOS công tắc song phương bốn bên |
5 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Biến áp 1,5VA |
8 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Đi-ốt Zenner 0,34W |
150 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Vi mạch CMOS đảo hex inverter |
7 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Biến áp 3VA |
11 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Đồng hồ 0-300V AC |
1 | Cái | Nhật | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Vi mạch CMOS đếm nhị phân |
8 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Biến áp vi phân cách ly |
12 | Cái | Mỹ | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Đồng hồ A 0-50A AC |
1 | Cái | Nhật | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Vi mạch CMOS ghép kênh và phân kênh analog 8 kênh |
19 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Bóng bán dẫn npn, 30V, 225mW |
16 | Cái | Nga | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Đồng hồ áp suất chân không tủ sấy |
1 | Cái | Đức | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Vi mạch CMOS logic cổng OR |
16 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Bóng bán dẫn npn, 30V, 500mW |
4 | Cái | Nga | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Đồng hồ cơ hiển thị nhiệt độ, độ ẩm tủ sấy |
1 | Cái | Ý | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Vi mạch CMOS logic và-đảo 4 kênh |
15 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Bộ chuôi cáp tín hiệu 15mm |
20 | Cái | Nga | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Đồng hồ điện áp 6÷75V VDC |
1 | Cái | Mỹ | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Vi mạch công tắc song phương bốn bên |
11 | Cái | Mỹ | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Bộ dao động 7.3728 MHz |
14 | Cái | Mỹ | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Đồng hồ điện hiển thị nhiệt độ đầu ra tủ sấy |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Vi mạch chốt 8bit |
14 | Cái | Mỹ | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Bộ dây nguồn AC có công tắc |
1 | Bộ | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Đồng hồ đo AVO xách tay |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Vi mạch chốt D 2 kênh |
41 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |