Buying materials, equipment and auxiliary consumption

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Buying materials, equipment and auxiliary consumption
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.849.276.000 VND
Publication date
16:11 18/07/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
762/QĐ-VTL
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Rocket institute
Approval date
18/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0105905863

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH HUYỀN

9.843.636.000 VND 9.843.636.000 VND 40 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Bộ đầu cốt 2mm
90 Bộ Nga 340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Đồng hồ đo dòng điện nạp Autonic, 24-240VAC/DC
2 Cái Mỹ 4,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Vi mạch dao động 2 kênh
37 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Bộ điều khiển áp suất
2 Bộ Hàn Quốc 4,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Đồng hồ đo đa năng để bàn
1 Cái Đài Loan 24,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Vi mạch dao động đa hài
5 Cái Mỹ 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Bộ điều khiển độ ẩm
1 Cái Hàn Quốc 4,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Đồng hồ đo điện áp AC/DC
2 Cái Hàn Quốc 4,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Vi mạch dao động đa hài ML
6 Cái Nga 854,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bộ điều khiển khả trình PLC Omron
1 Cái Nhật 20,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Đồng hồ đo điện áp DC
1 Cái Hàn Quốc 1,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Vi mạch đếm nhị phân
13 Cái Mỹ 155,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Bộ điều khiển logic lập trình được đầu ra rơ-le
3 Cái Nhật 18,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đồng hồ đo điện áp nạp ắc quy Autonic, 24-240VAC/DC
2 Cái Mỹ 4,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Vi mạch đệm, dòng lên tới 500mA, –40°C đến 85°C
5 Cái Mỹ 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bộ điều khiển logic lập trình được PLC CP1H
1 Cái Nhật 20,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Đồng hồ đo điện áp nguồn Autonic, 24-240VAC/DC
1 Cái Mỹ 5,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Vi mạch đếm/chia nhị phân 4 bit
26 Cái Nga 330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Bộ điều khiển nhiệt độ
1 Cái Nhật 4,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Đồng hồ đo điện áp và dòng điện
1 Cái Nhật 10,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Vi mạch điều khiển MOSFET
10 Cái Mỹ 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Bộ động cơ - hộp số
1 Bộ Nhật 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đồng hồ đo điện trở cách điện
1 Cái Nhật 10,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Vi mạch định thời 1 kênh
37 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Bộ động cơ-giảm tốc
2 Cái Mỹ 1,550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Đồng hồ đo điện trở cách điện 500VDC
1 Cái Nhật Bản 5,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Vi mạch đồng bộ
53 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Bộ khuếch đại cảm biến sợi quang
1 Cái Nhật 8,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Đồng hồ đo RLC 10kHZ
1 Cái Đài Loan 6,720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Vi mạch giải mã BCD ra led 7 thanh
9 Cái Mỹ 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Bộ lọc nhiễu biến tần
2 Bộ Trung Quốc 15,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đồng hồ hiển thị điện áp, dòng điện
4 Cái Ấn Độ 1,520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Vi mạch giải mã, 3 đầu vào 8 đầu ra
3 Cái Mỹ 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Bộ nguồn 48V, 30A
1 Cái Đài Loan 6,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Găng tay cao su
20 Đôi Việt Nam 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Vi mạch giải mã, 4 đầu vào 16 đầu ra
1 Cái Mỹ 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bộ nguồn PLC Omron
1 Cái Nhật 2,180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Găng tay cotton
20 Đôi Việt Nam 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Vi mạch giao tiếp RS485 cách ly
20 Cái Mỹ 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Bộ ống gen chịu nhiệt Φ1,2x110mm
20 Bộ Nga 340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Găng tay vải
34 Đôi Việt Nam 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Vi mạch hiệu chỉnh
6 Cái Nga 879,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Cách ly quang đơn kênh
10 Cái Mỹ 410,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Gen chịu nhiệt Φ3,5x50mm
10 Cái Nga 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Vi mạch IC giải mã BCD ra hệ số thập phân
83 Cái Nga 380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cảm biến áp suất chân không
1 Cái Hàn Quốc 3,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Ghen co
22 mét Việt Nam 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Vi mạch khuếch đại
8 Cái Nga 811,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Cảm biến áp suất DPA7000
3 Cái Đức 15,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Ghen co nhiệt các loại
30 Mét Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Vi mạch khuếch đại 2 kênh
34 Cái Mỹ 540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cảm biến dòng 5A
3 Cái Mỹ 680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Giắc 2РМГД18Б4Ш5Е2Б
2 Cái Nga 6,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Vi mạch khuếch đại 4 kênh
17 Cái Mỹ 125,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cảm biến dòng điện 5A, 1 kênh
31 Cái Mỹ 610,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Giắc 2РМДТ27Б19Ш5B18
4 Cái Nga 3,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Vi mạch khuếch đại 4 kênh
65 Cái Nga 755,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Cảm biến đo góc lật loa phụt
2 Cái Nhật 3,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Giắc 61 chân G20, kiểu đực, cắm mạch in thẳng.
21 Bộ Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Vi mạch khuếch đại CA3140, Umax =32V; 8,5x4,7mm
11 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Cảm biến độ ẩm
1 Cái Việt Nam 1,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Giắc 7 chân cuối thân
4 Cái Việt Nam 980,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Vi mạch khuếch đại cách ly
61 Cái Mỹ 1,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Cảm biến nhiệt độ
3 Cái Nhật 4,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Giắc 7 chân cuối thân TG455-TBVK
1 Cái Việt Nam 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Vi mạch khuếch đại chính xác
94 Cái Mỹ 2,290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Cảm biến nhớ vị trí không tiếp xúc độ nhạy cao
6 Cái Mỹ 14,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Giắc cái 20 chân, chuẩn DIN
4 Cái Mỹ 303,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Vi mạch khuếch đại đầu vào dải rộng
88 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Cảm biến sợi quang
1 Cái Nhật 6,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Giắc cỡ 18 4 chân cái
16 Cái Nga 2,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Vi mạch khuếch đại đơn, Umax ±20V; D8,5xH4,7mm
15 Cái Mỹ 3,245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Cao su bản dài rộng 1m chiều dày 3 cm
1 Tấm Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Giắc cỡ 18 4 chân đực dưới thẳng kín khí
6 Cái Nga 6,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Vi mạch khuếch đại đơn, ngõ ra: 0,5V/µs; Umax 44V; D8,5xH4,7mm
85 Cái Mỹ 365,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Cáp 765.56.sb117 2,5mm
20 m Nga 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Giắc cỡ 18 4 chân đực ren dưới kín khí
9 Cái Nga 10,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Vi mạch khuếch đại LM324, Umax =32V; 8,5x4,7mm
6 Cái Mỹ 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Cáp điều khiển đấu cảm biến
1 Cuộn Việt Nam 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Giắc cỡ 24 10 chân đực
8 Cái Nga 3,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Vi mạch khuếch đại sơ bộ 13V
40 Cái Nga 1,360,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Cáp giao tiếp màn hình HMI
1 Cái Nhật 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Giắc cỡ 24 10 chân đực kín khí
12 Cái Nga 4,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Vi mạch khuếch đại sơ bộ 15V
42 Cái Nga 1,380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Cáp mô-đun mở rộng PLC
9 Cái Nhật 4,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Giắc cỡ 27 19 chân cái
5 Cái Nga 4,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Vi mạch khuếch đại thuật toán 2 phần tử 14 chân
80 Cái Nga 400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Cáp tín hiệu vặn xoắn 2 lớp chống nhiễu
1 Cuộn Việt Nam 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Giắc cỡ 27 19 chân đực kín khí
10 Cái Nga 3,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Vi mạch khuếch đại thuật toán 2 phần tử 8 chân
95 Cái Mỹ 2,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Cáp truyền thông RS232 Omron
2 Cái Nhật 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Giắc cỡ 32 8 chân đực kín khí
4 Cái Nga 4,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Vi mạch khuếch đại thuật toán 4 phần tử
36 Cái Nga 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Cáp USB A Male to B Male 2m
2 Cái Mỹ 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Giắc cỡ 36 15 chân cái thường
10 Cái Nga 7,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Vi mạch khuếch đại thuật toán công suất thấp
76 Cái Nga 360,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Card đo đa kênh USB-TBKTCQ
4 Cái Mỹ 45,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Giắc dẹt 10 chân đực
5 Cái Nga 1,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Vi mạch logic
32 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Cầu chì 0402
20 Cái Mỹ 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Giắc đực 20 chân, chuẩn DIN
3 Cái Mỹ 303,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Vi mạch logic 4 cổng đảo NOT
26 Cái Nga 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Cầu chì 1A
20 Cái Mỹ 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Giắc hàn dây 4 chân, 40 A, 4mm
31 Cái Mỹ 910,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Vi mạch logic “2AND-NOT” nguồn nuôi dải rộng
101 Cái Nga 330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Cầu chì 2A
20 Cái Mỹ 68,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Giắc hàn dây 6 chân, 40 A, 4mm
8 Cái Mỹ 1,325,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Vi mạch logic “4 AND-NOT” và logic "NOT"
19 Cái Nga 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Cầu chì 2A MXP
5 Cái Nga 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Giắc hàn mạch 4 chân, 4mm, 40A, -55°C ÷ 125°C
53 Cái Mỹ 1,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Vi mạch logic 4 cổng NAND
32 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Cầu chì 3A MXP
20 Cái Mỹ 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Giắc hàn mạch 6 chân, 4mm, 40A, -55°C ÷ 125°C
27 Cái Mỹ 2,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Vi mạch logic 4 cổng NAND collector hở
25 Cái Nga 520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Cầu chì 5A
40 Cái Mỹ 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Giắc tín hiệu 19 chân cỡ 27; 5A; kín khí
3 Cái Nga 5,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Vi mạch logic đảo, 6 cổng, 6V; –55°C đến 125°C
108 Cái Mỹ 840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Cầu chì 5A HXP
31 Cái Mỹ 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Giắc tín hiệu 4 chân cỡ 18; 12A; chịu gia tốc rung >50g
2 Cái Nga 3,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Vi mạch logic không-và, 4 cổng, 6V; –55°C đến 125°C
82 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Cầu chì ВП 5A
12 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Hút thiếc
13 Cái Nhật 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Vi mạch logic NAND 3 đầu vào
12 Cái Nga 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Cầu đấu 10P, 15A
20 Cái Hàn Quốc 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
IC chuyển mạch số
25 Cái Mỹ 695,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Vi mạch logic NOR 3 đầu vào
12 Cái Nga 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Cầu đấu 20A
2 Cái Trung quốc 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
IC đệm công suất
25 Cái Nhật 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Vi mạch logic OR
70 Cái Nga 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Cầu đấu 60A
2 Cái Trung quốc 335,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Inverter DC-AC 220V
1 Cái Mỹ 5,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Vi mạch logic và-đảo, 2 cổng ra, 4 ngõ vào
10 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Cầu đấu 6P, 20A
10 Cái Hàn Quốc 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Khối tạo điện áp cao, chuẩn sin
1 Cái Mỹ 5,220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Vi mạch ma trận tranzitor mắc Darlington
7 Cái Mỹ 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Công tắc 10A 4 cặp
1 Cái Mỹ 4,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Khởi động từ 220VAC, 2NO, 16A
6 Cái Pháp 950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Vi mạch nguồn dòng TO92
2 Cái Nhật 168,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Công tắc 15A 120V, 2 vị trí, cần dài 10,4mm
10 Cái Mỹ 845,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Khởi động từ LS 65A
1 Cái Nhật 1,525,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Vi mạch nhân mức tín hiệu tương tự
12 Cái Mỹ 680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Công tắc gạt 5A
2 Cái Mỹ 360,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Led 7 thanh hiển thị dung lượng
6 Cái Mỹ 185,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Vi mạch ổn áp +9V
6 Cái Mỹ 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Công tắc hành trình
5 Cái Nhật 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Led chỉ thị
9 Cái Nga 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Vi mạch ổn áp -9V
6 Cái Mỹ 130,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Công tắc mini 3A
25 Cái Nga 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Led chỉ thị 1206
16 Cái Việt Nam 3,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Vi mạch ổn áp có điều chỉnh
16 Cái Nga 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Cuộn cảm 4,7uH
15 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Lọc nhiễu nguồn 220VAC, 20A, 1 pha
1 Cái Hàn Quốc 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Vi mạch so sánh chính xác cao
41 Cái Mỹ 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Cuộn chặn 10mH 3,2A
26 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Lỗ cắm (Г) Ф4
40 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Vi mạch so sánh điện áp
24 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Cuộn lọc nguồn trung áp
3 Cái Mỹ 188,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Lỗ gơ 105-0803-001
15 Cái Mỹ 42,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Vi mạch so sánh tín hiệu
75 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Chiết áp 10 Ω, 5W
1 Cái Mỹ 206,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Mạch khiển động cơ DC, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
2 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Vi mạch số 04 bộ không-và logic
10 Cái Đài loan 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Chiết áp 10k đứng
34 Cái Mỹ 1,720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Mạch nguồn một chiều cách ly, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x100mm
1 Bảng Việt Nam 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Vi mạch số dao động 2 kênh đơn ổn
15 Cái Nga 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Chiết áp 10k nằm
35 Cái Mỹ 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Mạch rơ le chuyển mạch đo tự kiểm tra, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
1 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Vi mạch số giải mã
8 Cái Nga 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Chiết áp 1k nằm
44 Cái Mỹ 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Mạch điều khiển hiển thị trạng thái máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
1 Bảng Việt Nam 2,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Vi mạch số so sánh điện áp
12 Cái Nga 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Chiết áp 20k nằm
8 Cái Mỹ 1,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Mạch điều khiển hiển thị trạng thái tay lái, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
2 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Vi mạch số thanh ghi dịch
9 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Chiết áp 2k đứng
38 Cái Mỹ 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Mạch giám sát trạng thái chốt và tháo chốt con quay, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1x1,8dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Vi mạch tạo dao động
4 Cái Mỹ 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Chiết áp 2k nằm
32 Cái Mỹ 1,720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Mạch in 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,25dm
4 Cái Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Vi mạch tạo tín hiệu chuẩn
4 Cái Mỹ 1,220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Chiết áp 2k vuông
12 Cái Mỹ 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Mạch in bảng chuyển mạch, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,2x1,0dm
4 Cái Đài Loan 1,210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Vi mạch tạo xung đồng hồ
18 Cái Nga 253,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Chiết áp 500Ω tròn
12 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Mạch in bảng đặc tuyến tay lái, 4 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,0dm
4 Cái Đài Loan 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Vi mạch tiền khuếch đại 3 đầu vào
19 Cái Nga 17,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Chiết áp 50k nằm
33 Cái Mỹ 1,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Mạch in bảng đấu nối tín hiệu, 2 lớp, 2oz, 2,2mm, 0,8x1,25dm
2 Cái Đài Loan 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Vi mạch tương tự
3 Cái Nga 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Chiết áp 5k nằm
20 Cái Mỹ 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Mạch in bảng điều khiển, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,2x1,0dm
1 Cái Đài Loan 1,210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Vi mạch tham chiếu
3 Cái Nga 940,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Chiết áp chính xác 5k
15 Cái Mỹ 6,370,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Mạch in bảng mạch tạo giả hoạt động mồi lửa điện, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm
1 Cái Việt Nam 5,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Vi mạch tri-gơ
3 Cái Nga 631,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Chổi lông
17 Cái Việt Nam 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Mạch in bảng mạch bảo vệ quá dòng điện áp 1 chiều cao áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,5dm
1 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Vỏ cầu chì ML1
20 Cái Mỹ 400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Chổi quét điện
4 Bộ Nga 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Mạch in bảng mạch chuyển mạch đo, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
1 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Vỏ cầu chì VC1
3 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Chuôi giắc 24 chân kiểu đực Ф27
8 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Mạch in bảng mạch chuyển mạch, 4 lớp, 2oz, 1,6mm, 85x51mm
1 Bảng Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Vỏ cầu chì VC1-1A-VK
10 Cái Trung Quốc 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Chuôi giắc 24 chân kiểu cái Ф27
7 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Mạch in bảng mạch điều khiển 9B481, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm
2 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Vỏ cầu chì, dòng làm việc < 6,3A (250V)
11 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Chuôi giắc 4 xạ thủ
5 Cái Việt Nam 2,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Mạch in bảng mạch điều khiển chốt, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
2 Bảng Việt Nam 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Chuôi giắc 4 chân kiểu cái Ф14
14 Cái Nga 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Mạch in bảng mạch điều khiển quá trình phóng, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x2,7dm
1 Bảng Việt Nam 3,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Chuôi giắc 4 chân kiểu cái Ф18
8 Cái Nga 1,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Mạch in bảng mạch điều khiển trung tâm con quay, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Chuôi giắc 4 chân kiểu đực Ф14
1 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Mạch in bảng mạch điều khiển trung tâm máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 1,0x1,6dm
1 Bảng Việt Nam 2,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Chuôi giắc 7 chân cái, cỡ 18
4 Cái Nga 1,050,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Mạch in bảng mạch điều khiển, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,7dm
2 Bảng Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Chụp cao su vuông 24x24mm
8 Cái Nga 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Mạch in bảng mạch đo điện áp một chiều, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
1 Bảng Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Chụp cao su vuông 85x85mm
4 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Mạch in bảng mạch đo HSL, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x53mm
1 Bảng Việt Nam 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Chuyển mạch
5 Cái Nga 1,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Mạch in bảng mạch đo thời gian hoạt động mồi lửa điện, 2 lớp, 1oz, 1,6mm,
1 Bảng Việt Nam 2,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Chuyển mạch 2 tầng 6 vị trí
6 Cái Mỹ 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Mạch in bảng mạch đo UIF, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 35x50mm
1 Cái Việt Nam 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Dây quấn 200-450V
3 m Nga 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Mạch in bảng mạch giải mã, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Dây điện 0,12mm2
40 m Nga 48,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Mạch in bảng mạch tạo điện áp một chiều cao áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 2,0x1,5dm
1 Bảng Việt Nam 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Dây điện 0,2 mm2
206 m Nga 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Mạch in bảng nguồn công suất tay lái, 2 lớp, 3oz, 3,0mm, 1,6x1,25dm
2 Cái Đài Loan 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Dây điện 2x1,5mm
50 m Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Mạch in bảng nguồn công suất TL1, 2 lớp, 3oz, 2,0mm, 1,5x1,55dm
1 Cái Đài Loan 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Dây điện 2x6mm
100 m Việt Nam 64,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Mạch in bảng nguồn kiểm tra-452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm
2 Cái Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Dây điện đơn 1x1,5
145 mét Việt Nam 8,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Mạch in bảng nguồn kiểm tra-VC, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm
1 Cái Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Dây điện đơn 1x10
40 mét Việt Nam 32,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Mạch in bảng nguồn, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,25dm
2 Cái Đài Loan 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Dây điện đơn 1x2,5
190 mét Việt Nam 12,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Mạch in bảng vi xử lý điều khiển trung tâm, 4 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,6x1,0 dm
1 Cái Đài Loan 5,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Dây điện đơn 1x4
145 mét Việt Nam 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Mạch in giám sát nguồn, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x100mm
1 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Dây điện lõi 0,5 mm2
50 m Việt Nam 3,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Mạch in khối tạo giả, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
4 Bảng Việt Nam 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Dây điện lõi 1,5 mm2
49 m Việt Nam 4,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Mạch khuếch đại công suất tín hiệu điều khiển máy lái, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 150x80mm
1 Bảng Việt Nam 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Dây điện lõi 4,0 mm2
20 m Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Mạch mạch điều khiển rơ le, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm
1 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Dây giữ cụm giắc 120mm
32 Cái Nga 125,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Mạch mạch gia công tín hiệu đo CQ, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm
2 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Dây lắp ráp 0,5 mm2
539 m Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Mạch mạch gia công tín hiệu đo, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1dmx1,6mm
1 Bảng Việt Nam 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Dây lắp ráp 0,75 mm2
210 m Nga 185,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Mạch mạch nguồn một chiều trung áp, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 190x120mm
1 Bảng Việt Nam 2,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Dây lắp ráp 1,0 mm2
95 m Nga 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Mạch mạch rơ le chuyển mạch điều khiển , 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 180x110mm
1 Bảng Việt Nam 1,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Dây lắp ráp bọc kim 2x0,75 mm2
90 m Nga 285,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Mạch rơ le chuyển mạch điều khiển, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,33x1,89dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Dây lắp ráp bọc kim 2х0,5 mm2
40 m Nga 195,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Mạch rơ le chuyển mạch đo , 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 200x120mm
1 Bảng Việt Nam 2,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Dây rút 4T
2 Túi Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Mạch rơ le chuyển mạch đo tự kiểm tra, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Driver động cơ
4 Cái Nhật Bản 3,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Mạch rơ le chuyển mạch đo, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x110mm
1 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Đầu cos cách điện
100 Cái Trung Quốc 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Mạch tạo giả đường dây 3 km, 2 lớp, 2oz, 1,6mm, 160x100mm
1 Bảng Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Đầu cos tròn
200 Cái Nhật 1,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Mạch tạo giả tín hiệu xung điều khiển máy lái, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x1,7dm
1 Bảng Việt Nam 2,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Đầu cos Y
300 Cái Nhật 1,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Mạch xử lý tín hiệu xung vi phân, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1x1,8dm
1 Bảng Việt Nam 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Đầu cốt các loại 4,6,8
4 Túi Việt Nam 78,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Màn hình điều khiển HMI NB7W
1 Cái Nhật 9,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Đầu mỏ hàn
20 Cái Trung Quốc 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Màn hình HMI
1 Cái Nhật 15,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Đầu mỏ hàn Ø2 vát 45° dài 105
19 Cái Nhật 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Màn hình HMI 5.7 inch chuẩn IP
1 Cái Nhật 24,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Đầu mỏ hàn Ø2,4mm vát 2 bên dài 105
14 Cái Nhật 2,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Màn hình HMI Omron
1 Cái Nhật 25,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Đầu mỏ hàn Ø3,2mm vát 2 bên dài 105
2 Cái Nhật 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Màn hình TFT 3.5in
4 Cái Mỹ 2,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Đầu mỏ hàn Ø4 vát 45° dài 105
6 Cái Nhật 2,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Máy dán túi ni lông
1 Cái Trung Quốc 1,020,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Đèn báo nguồn
4 Cái Trung Quốc 125,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Máy hiện sóng xách tay
1 Cái Trung Quốc 179,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Đèn báo Ø22mm, 220V, màu đỏ
1 Cái Trung Quốc 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Máy hút ẩm 18L
1 Cái Nhật Bản 6,487,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Đèn báo Ø22mm, 24V, màu xanh
2 Cái Trung Quốc 42,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Máy in A4
1 Cái Trung Quốc 3,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Đèn báo pha 1V
2 Cái Trung quốc 98,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Máy phát điện dynamo 0-12V
1 Cái Mỹ 7,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Đèn chiếu sáng led
4 Cái Trung quốc 2,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Máy phát điện một pha
1 Cái Hàn Quốc 100,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Đèn chiếu sáng phòng không
2 Cái Nga 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Máy phát tín hiệu
1 Cái Trung Quốc 28,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Đèn lade
2 Bộ Việt Nam 2,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
Máy tính công nghiệp
3 Bộ Đài Loan 40,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
Đèn Led 12V-24V
40 Cái Trung Quốc 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Máy tính xách tay
1 Bộ Trung Quốc 31,096,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
Đèn Led 220V
16 Cái Trung Quốc 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Modul truyền thông
2 Cái Nhật 2,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Đèn ốp trần
8 Cái Trung Quốc 700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
Module đo dòng, áp
2 Cái Nhật 12,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Đèn tín hiệu 26V
4 Cái Nga 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Mosfet kênh N
60 Cái Mỹ 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
Đế giắc 10 chân kiểu cái Ф22
1 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Mosfet kênh N 250W
18 Cái Mỹ 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Đế giắc 24 chân kiểu đực Ф27
7 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
Mosfet kênh P
26 Cái Mỹ 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Đế giắc 24 chân kiểu đực Ф30
9 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Mosfet kênh P 300W
18 Cái Mỹ 160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Đế giắc 4 chân kiểu cái Ф18
8 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Mô - đun chuyển đổi DC-DC 5V 1W
15 Cái Mỹ 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
Đế giắc 4 chân kiểu đực Ф14
2 Cái Nga 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
Mô - đun chuyển đổi DC-DC 5V 5W
10 Cái Mỹ 650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
Đế giắc 7 chân đực kín khí, cỡ 18
3 Cái Nga 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
Mô-đun chuyển đổi DC-DC ±15V
80 Cái Mỹ 645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
Đế giắc 7 chân kiểu cái Ф18
19 Cái Nga 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
Mô-đun chuyển đổi DC-DC ±5V
73 Cái Mỹ 630,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
Đế rơ le 8 chân
10 Cái Nhật 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
Mô-đun chuyển đổi DC-DC cách ly +5V
4 Cái Mỹ 576,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
Đi ốt cầu nhôm
2 bộ Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
Mô-đun chuyển đổi DC-DC cách ly ±12V
4 Cái Mỹ 624,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
Đi ốt muỗi
30 Cái Mỹ 52,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
Mô-đun chuyển đối số-tương tự 2 kênh cho PLC
1 Cái Nhật 7,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
Điện trở 1,2kΩ ±10% 0,25W
16 Cái Nga 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
Mô-đun chuyển đối tương tự-số 4 kênh cho PLC
1 Cái Nhật 8,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
Điện trở 1,2kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C
88 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
Mô-đun lõi vi điều khiển 32bit
4 Cái Mỹ 2,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
Điện trở 1,5kΩ
12 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
Mô-đun mở rộng PLC Omron
2 Cái Nhật 9,815,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
Điện trở 1,5kΩ, 1%, 0,15W 0805
150 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
Mô-đun mở rộng tiếp điểm ra rơ-le
4 Cái Nhật 4,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
Điện trở 1,5kΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
132 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
Mô-đun sạc ắc quy 12V
1 Cái Trung Quốc 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W 1206
36 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
Mô-đun sạc pin
2 Cái Trung Quốc 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
341 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
Mô-đun truyền thông PLC
1 Cái Nhật 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
Điện trở 100kΩ, 2%, 0,15W 0805
180 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Mô-đun truyền thông PLC 422
3 Cái Nhật 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Điện trở 100Ω
10 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Mô-đun truyền thông RS232 Omron
2 Cái Nhật 3,515,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Điện trở 100Ω, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
212 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Núm nhấn có đèn đỏ
2 Cái Trung quốc 57,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Điện trở 100Ω, 2%, 0,15W 0805
148 Cái Mỹ 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Núm nhấn có đèn vàng
2 Cái Trung quốc 77,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
Điện trở 10kΩ
10 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Nút ấn điều khiển Schneider TBKT hỏa cụ
1 Cái Mỹ 2,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W 1206
41 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
Nút bấm 5A
1 Cái Nga 640,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
453 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
353
Nút bấm kiểm tra
9 Cái Mỹ 920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
354
Điện trở 120Ω
10 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
355
Nút dừng khẩn cấp Schneider
1 Cái Trung Quốc 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
356
Điện trở 120Ω; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C
73 Cái Mỹ 380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
357
Nguồn 24V cho sò nóng lạnh
2 Cái Việt Nam 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
358
Điện trở 12kΩ, 0,1%, 0,15W 0805
239 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
359
Nguồn 5-12-24 5V 5A, 12V 2A 24V 2A
1 Cái Mỹ 3,855,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
360
Điện trở 12kΩ, 2%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
249 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
361
Nguồn AC-DC +12V/100W, cách ly
3 Cái Mỹ 7,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
362
Điện trở 12Ω; 0,1%; 0,8W;±100ppm/°C
56 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
363
Nguồn AC-DC +24V/300W
6 Cái Mỹ 17,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
364
Điện trở 150kΩ, 1%, 0,15W 0805
107 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
365
Nguồn AC-DC +5V, ±12V
1 Cái Mỹ 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
366
Điện trở 15kΩ, 1%, 0,15W 0805
155 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
367
Nguồn AC-DC +5V, ±12V/50W
3 Cái Mỹ 1,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
368
Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W 1206
14 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
369
Nguồn AC-DC +5V, +12V/200W
1 Cái Mỹ 11,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
370
Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
148 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
371
Nguồn AC-DC +5V, +12V/35W
1 Cái Mỹ 1,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
372
Điện trở 15Ω; 1%; 0,8W; ±100ppm/°C
90 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
373
Nguồn điện một chiều DC tuyến tính 2 đầu ra
1 Cái Trung Quốc 8,280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
374
Điện trở 1kΩ
10 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
375
Nhựa thông, Colophan
7.6 kg Trung Quốc 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
376
Điện trở 1kΩ, 1%, 0,15W 0805
272 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
377
Opto quang ACNT-H343-000E
114 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
378
Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W 1206
24 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
379
Ổ cắm công nghiệp 63A
1 Cái Việt Nam 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
380
Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
451 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
381
Ổ cắm đôi 3 chấu
12 Cái Việt Nam 195,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
382
Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, 50ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
162 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
383
Ống cáp 5,2mm
5 m Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
384
Điện trở 2,2kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
276 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
385
Ống gen cách điện Φ2,5x15mm
190 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
386
Điện trở 2,2kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C
99 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
387
Ống gen cách điện Φ2x15mm
340 Cái Nga 3,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
388
Điện trở 2,7kΩ
20 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
389
Ống gen cách điện Φ3,2x18mm
100 Cái Nga 4,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
390
Điện trở 22,1Ω; 1%; 0,8W; ±50ppm/°C
113 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
391
Ống ghen cách nhiệt Ø10 mm
9 m Trung Quốc 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
392
Điện trở 220kΩ, 1%, 0,15W 0805
170 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
393
Ống ghen co Ø8 mm
10 m Trung Quốc 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
394
Điện trở 220kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
159 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
395
Ống luồn dây điện
12 mét Việt Nam 38,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
396
Điện trở 220Ω, 2%, 0,15W 0805
130 Cái Mỹ 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
397
Ống Nối Fluoropolymer TA
1 Cuộn Nhật 3,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
398
Điện trở 220Ω, 2%, 0,25W 1206
8 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
399
Pin sạc 3,6V 18650
3 Cái Trung Quốc 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
400
Điện trở 220Ω, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
180 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
401
Phích cắm công nghiệp 63A
1 Cái Việt Nam 925,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
402
Điện trở 22kΩ, 1%, 0,15W 0805
288 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
403
Role 12V cỡ nhỏ
145 Cái Mỹ 360,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
404
Điện trở 22kΩ, 2%, 0,25W 1206
25 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
405
Rơ le 6A 24V
19 Cái Nga 840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
406
Điện trở 22kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
149 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
407
Rơ le bảo vệ cụm gia nhiệt
2 Cái Trung Quốc 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
408
Điện trở 24,9kΩ; 0,1%; 0,8W; ±100ppm/°C
134 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
409
Rơ le nhiệt bảo vệ bơm chân không
1 Cái Trung Quốc 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
410
Điện trở 270kΩ
34 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
411
Rơ le nhiệt LS 40A
1 Cái Nhật 730,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
412
Điện trở 27kΩ, 1%, 0,15W 0805
59 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
413
Rơ le trung gian + Đế
1 Cái Trung quốc 485,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
414
Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W 1206
22 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
415
Rơ le trung gian
10 Cái Nhật 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
416
Điện trở 3,3kΩ
34 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
417
Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 1A
19 Cái Nga 280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
418
Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,15W 0805
279 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
419
Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 1A, kiểu 2 cuộn hút
26 Cái Nga 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
420
Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,25W 1206
4 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
421
Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 2A
191 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
422
Điện trở 3,3kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
120 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
423
Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 2A/24VDC
28 Cái Nhật Bản 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
424
Điện trở 3,3kΩ±10% 0,5W
35 Cái Nga 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
425
Rơ-le 2 cặp tiếp điểm dòng 8A/24VDC
28 Cái Mỹ 280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
426
Điện trở 3,92kΩ, 1%, 0,15W 0805
201 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
427
Rơ-le 4 cặp tiếp điểm dòng 10A
19 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
428
Điện trở 3,92Ω, 1%; 5W
8 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
429
Rơ-le 4 cặp tiếp điểm dòng 50A
34 Cái Nga 2,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
430
Điện trở 3,9kΩ
34 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
431
Sò lạnh Peltier
4 Cái Đài Loan 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
432
Điện trở 3,9kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
92 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
433
Tụ 0,1uF 100V 105°C
192 Cái Nhật 145,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
434
Điện trở 30kΩ
24 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
435
Tụ 0,1uF 400V 105°C
112 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
436
Điện trở 33,2kΩ, 0,1%, 0,15W 0805
14 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
437
Tụ 0,22uF 630V 85°C
213 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
438
Điện trở 330kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
203 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
439
Tụ 1000uF 25V Ø16
124 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
440
Điện trở 330kΩ, 2%, 0,15W 0805
135 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
441
Tụ 1000uF 25V Ø27
12 Cái Nga 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
442
Điện trở 33kΩ
24 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
443
Tụ 100nF 5% 25V 1913
302 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
444
Điện trở 33kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
110 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
445
Tụ 100uF 16V 2917
379 Cái Nhật 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
446
Điện trở 39kΩ, 2%, 0,25W 1206
8 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
447
Tụ 100uF 25V Ø10
147 Cái Nhật 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
448
Điện trở 39kΩ, 2%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
123 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
449
Tụ 10nF 2% 25V 0603
160 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
450
Điện trở 3kΩ
44 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
451
Tụ 10nF 2% 50V 1206
333 Cái Nhật 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
452
Điện trở 4,7kΩ
25 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
453
Tụ 10uF 50V Ø5
232 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
454
Điện trở 4,7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước: 3,2×1,6mm
179 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
455
Tụ 1uF 50V 105°C
186 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
456
Điện trở 470kΩ
25 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
457
Tụ 2,2uF 50V 105°C
300 Cái Nhật 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
458
Điện trở 470Ω, 1%, 0,15W 0805
163 Cái Mỹ 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
459
Tụ 220nF 5% 25V 1206
291 Cái Nhật 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
460
Điện trở 470Ω, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
231 Cái Nhật 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
461
Tụ 220uF 16V Ø10
40 Cái Nhật 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
462
Điện trở 47kΩ
5 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
463
Tụ 220uF 16V Ø8
172 Cái Nhật 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
464
Điện trở 5,6kΩ, 1%, 0,15W 0805
147 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
465
Tụ 220uF 25V Ø10
5 Cái Nhật 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
466
Điện trở 50 Ω, 1%, 2W
5 Cái Mỹ 265,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
467
Tụ 250nF 160V Ø8,5
4 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
468
Điện trở 56kΩ, 1%, 0,25W, 25ppm/°C, kích thước: 3,2×1,6mm
480 Cái Mỹ 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
469
Tụ 4,7uF 16V 2917
309 Cái Nhật 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
470
Điện trở 5kΩ; 1%; 0,8W; ±100ppm/°C
250 Cái Mỹ 340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
471
Tụ 47uF 16V 2917
299 Cái Nhật 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
472
Điện trở 6,2Ω
15 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
473
Tụ điện 0,015μF
238 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
474
Điện trở 6,81kΩ, 1%, 0,15W 0805
177 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
475
Tụ điện 0,15μF
97 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
476
Điện trở 6,8Ω
36 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
477
Tụ điện 0,68μF
300 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
478
Điện trở 62kΩ
4 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
479
Tụ điện 1,5μF
334 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
480
Điện trở 68,1kΩ; 0,1%; 0,8W; ±25ppm/°C
128 Cái Mỹ 340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
481
Tụ điện 150 μF
118 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
482
Điện trở 68kΩ
4 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
483
Tụ điện 15μF
260 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
484
Điện trở 68kΩ, 1%, 0,75W kích thước: 6,3 x 3,20mm
432 Cái Mỹ 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
485
Tụ điện 33nF
325 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
486
Điện trở 7,5kΩ
24 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
487
Tụ điện 39nF
343 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
488
Điện trở 7,5W 3,6Ω ±5%
8 Cái Nga 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
489
Tụ điện 6,8μF
432 Cái Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
490
Điện trở 750Ω±10% 1W
5 Cái Nga 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
491
Tụ MKT 47nF 400V
6 Cái Mỹ, Tđ 440,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
492
Điện trở 82,5kΩ, 1%, 0,15W 0805
150 Cái Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
493
Thiếc hàn
15.3 kg Trung Quốc 600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
494
Điện trở 82kΩ
15 Cái Nga 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
495
Thiết bị đóng cắt cho gia nhiệt
2 Cái Ấn Độ 3,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
496
Điện trở 910Ω±10% 0,5W
5 Cái Nga 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
497
Thiết bị đóng cắt cho nguồn 24V
2 Bộ Trung Quốc 480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
498
Điện trở công suất 3,5k/25W
1 Cái Nga 105,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
499
Thiết bị đóng cắt tổng
2 Cái Ấn Độ 4,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
500
Điện trở công suất 470/25w
1 Cái Nga 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
501
Transistor n-jfet 360mW 30mA TO-18
19 Cái Mỹ 880,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
502
Điện trở công suất 820/25W
1 Cái Nga 105,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
503
Transistor NPN 0,15A tần số nhỏ
12 Cái Mỹ 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
504
40 x 4 Character LCD
1 Cái Mỹ 3,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
505
Điện trở dây quấn 10Ω, 1%, 2W
10 Cái Mỹ 320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
506
Transistor NPN 100mA
181 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
507
Am-pe kế 30A
1 Cái Trung Quốc 8,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
508
Điện trở dây quấn 20Ω, 1%, 2W
5 Cái Mỹ 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
509
Transistor NPN 120V 40A, 120W
7 Cái Mỹ 3,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
510
Ampe kế đo dòng điện
2 Cái Nga 1,440,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
511
Điện trở nhôm 5,6kΩ
15 Cái Trung Quốc 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
512
Transistor NPN 140W, 40A
1 Cái Mỹ 3,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
513
Aptomat 1 pha chống giật
3 Cái Pháp 2,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
514
Điện trở nhôm 500Ω
10 Cái Trung Quốc 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
515
Transistor NPN 1A tần số lớn
186 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
516
Aptomat chống giật RCBO Schneider
1 Cái Malaysia 2,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
517
Điện trở nhôm 5Ω
6 Cái Trung Quốc 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
518
Transistor NPN 1A tần số nhỏ
151 Cái Mỹ 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
519
Aptomat đơn 16A
6 Cái Nhật 195,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
520
Đi-ốt 100mA tần số cao
216 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
521
Transistor NPN 25W 4A TO-66-2
4 Cái Mỹ 920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
522
Aptomat khối (MCCB) 3P 50A
1 Cái Nhật 825,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
523
Đi-ốt 100V; 12A; ts ≤500ns; nhiệt độ làm việc: -65°C÷ 175°C; D10,7mm; L: 31,8mm
33 Cái Mỹ 2,450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
524
Transistor NPN 3A
145 Cái Mỹ 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
525
Ăc quy 12V
1 Cái Việt Nam 533,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
526
Đi-ốt 1A 100W
50 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
527
Transistor NPN 4 phần tử
143 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
528
Bảng mạch mô-đun đầu vào 452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm
1 Cái Việt Nam 1,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
529
Đi-ốt 1A 200W
26 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
530
Transistor NPN 500mA
140 Cái Mỹ 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
531
Bảng mạch mô-đun đầu vào 453, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 124,2x72,8mm
1 Cái Việt Nam 1,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
532
Đi-ốt 1A; ts ≤500ns; PRF-19500/429; Lר: 54,7×2,16
37 Cái Mỹ 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
533
Transistor NPN 500mW 0,6A SMD
71 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
534
Bảng mạch mô-đun đầu vào TBKT hỏa thuật
1 Cái Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
535
Đi-ốt 200V; 1A; ts ≤500ns; PRF-19500/429; Lר: 54,7×2,16
54 Cái Mỹ 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
536
Transistor npn 80V 4A PRF-19500/518
24 Cái Mỹ 920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
537
Bảng mạch mô-đun đầu vào, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm
1 Cái Việt Nam 1,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
538
Đi-ốt 300mA
126 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
539
Transistor PNP 100mA
135 Cái Nga 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
540
Bảng mạch mô-đun đo cầu cân bằng, 2 lớp, 1oz, 1,6mm
1 Cái Việt Nam 900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
541
Đi-ốt 5,1V
14 Cái Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
542
Transistor PNP 12A
75 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
543
Bảng mạch mô-đun đo cầu cân bằng, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
2 Cái Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
544
Đi-ốt 5,5V
10 Cái Mỹ 600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
545
Transistor PNP 150mA
82 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
546
Bảng mạch mô-đun ghép nối
1 Cái Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
547
Đi-ốt 50mA 3W
136 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
548
Transistor PNP 1A
88 Cái Nga 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
549
Bảng mạch mô-đun hiển thị, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 1,0x0,45dm
3 Cái Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
550
Đi-ốt 50mA 7,5W
146 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
551
Transistor PNP 3A
104 Cái Nga 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
552
Bảng mạch mô-đun kiểm tra thông số chính, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
2 Cái Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
553
Đi-ốt 6,2V
5 Cái Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
554
Transistor PNP 500mW 0,6A 4-SMD
46 Cái Mỹ 950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
555
Bảng mạch mô-đun nguồn đo ghi, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x0,9 dm
1 Cái Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
556
Đi-ốt 75V; 200mA; ts ≤500ns; PRF-19500/429; SMD
9 Cái Mỹ 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
557
Transistor PNP 500mW 0,6A SMD
35 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
558
Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm 452, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
3 Cái Việt Nam 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
559
Đi-ốt nắn dòng 800V 3A
42 Cái Mỹ 840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
560
Transistor PNP 5A
97 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
561
Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm KTBCĐ, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 0,8x1,89dm
1 Cái Việt Nam 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
562
Đi-ốt ổn áp 12V; 1%; 500mW
22 Cái Mỹ 600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
563
Transistor pnp; 60V; 0,6A; PRF-19500/291; hFE: 100; DxH=4,95×5,33mm
3 Cái Mỹ 290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
564
Bảng mạch mô-đun xử lý trung tâm, 2 lớp, 1oz, 1,6mm, 124,2x72,8mm
1 Cái Việt Nam 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
565
Đi-ốt ổn áp 12V; 2%; 500mW
46 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
566
Transistor trường kênh N
109 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
567
Băng cách điện 20×0,2mm
25 Cuộn Nga 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
568
Đi-ốt ổn áp 3,6V; 2%; 500mW
95 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
569
Transistor trường kênh P
99 Cái Nga 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
570
Băng cách điện 30×0,4 mm
29 Cuộn Nga 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
571
Đi-ốt ổn áp 4,7V; 2%; 500mW
5 Cái Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
572
Transitor PNP 4 phần tử
117 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
573
Băng cách nhiệt 20×0,4 mm
16 Cuộn Nga 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
574
Đi-ốt ổn áp 5,1V; 2%; 500mW
24 Cái Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
575
Vi điều khiển 16bit
13 Cái Mỹ 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
576
Băng chịu nhiệt
4 m Nga 152,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
577
Đi-ốt ổn áp 6,2V; 1%; 500mW
60 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
578
Vi điều khiển AVR xử lý tín hiệu đo và điều khiển
6 Cái Mỹ 2,175,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
579
Băng dính cách điện 1218
4 cuộn Việt Nam 29,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
580
Đi-ốt ổn áp 6,2V; 2%; 500mW
27 Cái Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
581
Vi mạch 2 cổng vào NAND độc lập
43 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
582
Băng dính cách điện 1220
16 Cuộn Việt Nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
583
Đi-ốt ổn áp 9,1V; 2%; 500mW
36 Cái Mỹ 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
584
Vi mạch ADTL084AKZ
4 Cái Mỹ 280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
585
Băng dính cách điện, Nano 18x20Y
40 Cuộn Trung Quốc 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
586
Đi-ốt Schottky
47 Cái Mỹ 810,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
587
Vi mạch bộ đếm 2 kênh
10 Cái Mỹ 155,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
588
Băng dính chịu nhiệt 3M 5413
10 m Mỹ 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
589
Đi-ốt tín hiệu 75V 100mA
43 Cái Mỹ 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
590
Vi mạch bộ đếm 2 kênh-VC
53 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
591
Băng keo điện nano
16 Cái Việt Nam 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
592
Đi-ốt Zener 0,25W
82 Cái Mỹ 2,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
593
Vi mạch CMOS cổng logic EX-OR
18 Cái Mỹ 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
594
Biến áp
4 Cái Nga 507,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
595
Đi-ốt Zener 0,5W
81 Cái Mỹ 2,690,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
596
Vi mạch CMOS công tắc song phương bốn bên
5 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
597
Biến áp 1,5VA
8 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
598
Đi-ốt Zenner 0,34W
150 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
599
Vi mạch CMOS đảo hex inverter
7 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
600
Biến áp 3VA
11 Cái Mỹ 540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
601
Đồng hồ 0-300V AC
1 Cái Nhật 425,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
602
Vi mạch CMOS đếm nhị phân
8 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
603
Biến áp vi phân cách ly
12 Cái Mỹ 580,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
604
Đồng hồ A 0-50A AC
1 Cái Nhật 425,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
605
Vi mạch CMOS ghép kênh và phân kênh analog 8 kênh
19 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
606
Bóng bán dẫn npn, 30V, 225mW
16 Cái Nga 236,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
607
Đồng hồ áp suất chân không tủ sấy
1 Cái Đức 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
608
Vi mạch CMOS logic cổng OR
16 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
609
Bóng bán dẫn npn, 30V, 500mW
4 Cái Nga 264,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
610
Đồng hồ cơ hiển thị nhiệt độ, độ ẩm tủ sấy
1 Cái Ý 800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
611
Vi mạch CMOS logic và-đảo 4 kênh
15 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
612
Bộ chuôi cáp tín hiệu 15mm
20 Cái Nga 400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
613
Đồng hồ điện áp 6÷75V VDC
1 Cái Mỹ 1,450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
614
Vi mạch công tắc song phương bốn bên
11 Cái Mỹ 155,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
615
Bộ dao động 7.3728 MHz
14 Cái Mỹ 620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
616
Đồng hồ điện hiển thị nhiệt độ đầu ra tủ sấy
2 Cái Hàn Quốc 3,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
617
Vi mạch chốt 8bit
14 Cái Mỹ 145,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
618
Bộ dây nguồn AC có công tắc
1 Bộ Trung Quốc 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
619
Đồng hồ đo AVO xách tay
2 Cái Trung Quốc 2,880,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
620
Vi mạch chốt D 2 kênh
41 Cái Mỹ 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second