Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104208203 |
QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM COMPANY LIMITED |
82.050.000 VND | 82.050.000 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314902658 | Center for research and application of science and technology | The bidding price of the contractor is not the lowest price |
1 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm 2516HL1 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
2 |
Hiệu chuẩn Máy đo pH để bàn Orion Star A211 Thermo Scientific |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
3 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ thị hiện số TM300 + 3 sensor theo máy Extech |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
4 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm không khí Sh-101/1 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
5 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm không khí Sh-101/2 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
6 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm không khí Sh-101/3 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
7 |
Bảo trì Tủ hút khí độc HIGHTEN; HH5S |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
8 |
Bảo trì Tủ hút hơi khí độc ESCO |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
9 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 3 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
10 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 4 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
11 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 5 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
12 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 10 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
13 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 25 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
14 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 50 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
15 |
Hiệu chuẩn Pipet bầu 100 mL Glasfirin |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
16 |
Hiệu chuẩn Pipet thẳng 10 mL, VC 0,05 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
17 |
Hiệu chuẩn Pipet thẳng 10 mL, VC 0,1 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
18 |
Hiệu chuẩn Pipet thẳng 5 mL, VC 0,05 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
19 |
Hiệu chuẩn Fiol 50 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
20 |
Hiệu chuẩn Fiol 100 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
21 |
Hiệu chuẩn Fiol 200 mL Boral-Pula |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
22 |
Hiệu chuẩn Fiol 250 mL Boral-Pula |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
23 |
Hiệu chuẩn Fiol 500 mL Boral-Pula |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
24 |
Hiệu chuẩn Fiol 1000 mL England |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
25 |
Hiệu chuẩn Fiol nâu 500 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
26 |
Hiệu chuẩn Fiol nâu 1000 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
27 |
Hiệu chuẩn Buret 25 mL; VC 0,05 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
28 |
Hiệu chuẩn Buret 10 mL, VC 0,05 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
29 |
Hiệu chuẩn Buret 10 mL, VC 0,02 mL Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
30 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế vẩy Maxima Asistent - Đức |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
31 |
Hiệu chuẩn Dàn ELISA BioTek - Mỹ |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
32 |
Hiệu chuẩn Tủ đông trữ mẫu Sanyo - Nhật |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
33 |
Hiệu chuẩn Micropipett 01 kênh, Biohit - Phần Lan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
34 |
Hiệu chuẩn Micropipett 08 kênh, Labnet - Mỹ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
35 |
Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế TANIKA |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
36 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh TCW 3000 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
37 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh nằm TCW 3000 AC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
38 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
39 |
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
40 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ thị và tự ghi nhiệt độ Logtag TRED30-16R |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
41 |
Hiệu chuẩn Cân phân tích Sartorius SECURA225-1S |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
42 |
Hiệu chuẩn Máy đo độ đục HANNA |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
43 |
Hiệu chuẩn Bộ quả cân E2 |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
44 |
Hiệu chuẩn Tủ sấy Memmert S30 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
45 |
Hiệu chuẩn Tủ sấy Jsof-153P |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
46 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu Zhongke -86 ºC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
47 |
Bảo trì tủ lạnh NR-BW 4648N |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
48 |
Bảo trì tủ lạnh MPR S163-PE |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
49 |
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học VISION -SCIENTIFIC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
50 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh đựng sinh phẩm SANYO - Nhật |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
51 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm HETTICH ROTINA 35 (48 ống) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
52 |
Hiệu chuẩn Máy đo hơi khí độc (CO2) Extech CO250 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
53 |
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học cấp II Tranvucorp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
54 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm Kubota - Japan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
55 |
Nồi hấp Hirayama Manufacturing- Japan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
56 |
Pipette 1 kênh Nichiryo |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
57 |
Pipette 1 kênh Brand-Germany |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
58 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh nằm TCW 3000 AC |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
59 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh MPR-720 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
60 |
Máy huyết học M20 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
61 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm Centurion Scientific |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
62 |
Kiểm định máy đo điện tim 6 cần Cadico 601 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
63 |
Hiệu chuẩn Máy đo độ rung RION |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
64 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo vi khí hậu Testo 410-2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
65 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ ồn phân tích giải tần NL42 Rion |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
66 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo ánh sáng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
67 |
Hiệu chuẩn Máy đo điện từ trường PCE-G28 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
68 |
Hiệu chuẩn Tủ ATSH Esco AC2-4E1 (2009-42199) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
69 |
Hiệu chuẩn Tủ ATSH Esco AC2-4E1 (2013-76451) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
70 |
Thử nghiệm Tủ ATSH Esco AC2-4E8 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
71 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm Memmert INB-500 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
72 |
Hiệu chuẩn và Bảo trì Nồi hấp Hirayama |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
73 |
Hiệu chuẩn và Bảo trì Nồi hấp Tomy ES-315 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
74 |
Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật 3 số lẻ TX-323L |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
75 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm không khí Isolab |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
76 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
77 |
Bảo trì Tủ mát 2-10ºC LC-643DB |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
78 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế cặp nhiệt điện K + dây đầu dò kim loại |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
79 |
Hiệu chuẩn Máy đọc ELISA Humateader hs Human |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
80 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10 µL Biosan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
81 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100 µL Biosan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
82 |
Hiệu chuẩn Micropipet 1000 µL Biosan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
83 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thuỷ ngân 121°C Asistent |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
84 |
Hiệu chuẩn Phễu thuỷ tinh Advantec |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
85 |
Bảo trì Tủ mát 2-8 °C HYC-390 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
86 |
Máy huyết học tự động XP100 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
87 |
Máy phân tích sinh hóa tự động AU400 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
88 |
Hiệu chuẩn Tủ sấy Memmert |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
89 |
Hiệu chuẩn Cân phân tích Sartorius |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
90 |
Hiệu chuẩn Máy quang phổ hấp phụ U2900 Hitachi |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
91 |
Hiệu chuẩn Máy quang phổ hấp phụ Shimadzu UV-1800 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
92 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm 1980HL1 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
93 |
Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm 2510HL1 Isolab |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |