Calibration verification in 2026

            Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Calibration verification in 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
441.480.500 VND
Publication date
16:37 18/06/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
1008/QĐ-BVNĐTP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
City Children's Hospital
Approval date
18/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0314902658
0314902658
12.500.000
23.100.000
1
See details
2
vn0316108144
0316108144
45.850.950
60.620.500
11
See details
3
vn3603702886
3603702886
15.800.000
26.922.000
2
See details
4
vn0104208203
0104208203
21.715.000
25.011.000
6
See details
5
vn0109589270
0109589270
60.057.000
67.800.000
4
See details
6
vn0110108736
0110108736
22.660.000
24.300.000
3
See details
7
vn0108445886
0108445886
55.300.000
65.000.000
1
See details
8
vn3702707483
3702707483
113.593.500
115.482.000
5
See details
9
vn0106141868
0106141868
21.210.000
25.375.000
5
See details
Total: 9 contractors
368.686.450
433.610.500
38
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hiệu chuẩn Máy đo pH
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
510,000
2
Kiểm định Lồng ấp
22
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
619,772.7273
3
Hiệu chuẩn và kiểm định Cân sử dụng cho bệnh nhân
12
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
315,000
4
Hiệu chuẩn Mâm làm khô lame
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
450,000
5
Kiểm định Máy phá rung tim
16
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
615,937.5
6
Thuê và đọc liều kế
51
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
432,000
7
Hiệu chuẩn Pipet các loại
38
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
152,631.5789
8
Hiệu chuẩn Nhiệt kế sử dụng cho bệnh nhân
43
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
257,250
9
Kiểm định Dao mổ điện
9
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
625,555.5556
10
Hiệu chuẩn Máy gia nhiệt
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
533,333.3333
11
Hiệu chuẩn Máy đo liều xạ cầm tay
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
7,350,000
12
Kiểm định, kiểm xạ Xquang di động
5
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,000,000
13
Kiểm định, kiểm xạ CT mô phỏng
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,360,000
14
Kiểm định Máy điện tim
14
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
814,285.7143
15
Hiệu chuẩn Tủ nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
550,000
16
Kiểm xạ Đơn vị YHHN
1
Khu vực
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,100,000
17
Kiểm định Huyết áp kế
6
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
61,950
18
Kiểm định, kiểm xạ CT
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,360,000
19
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học
7
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,400,000
20
Kiểm định, kiểm xạ Xquang TSTH
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,761,500
21
Đào tạo ATBX cho nhân viên bức xạ
65
Chứng nhận
Theo quy định tại Mẫu số 03
850,769.2308
22
Hiệu chuẩn Máy cấy máu
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,500,000
23
Kiểm định, kiểm xạ Xạ trị
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
73,500,000
24
Kiểm định Máy thở
58
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
579,568.9655
25
Hiệu chuẩn Cân phân tích
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
393,750
26
Kiểm định Máy điện não
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,000,000
27
Hiệu chuẩn Nhiệt kế
100
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
125,000
28
Hiệu chuẩn Máy ủ nhiệt
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
570,000
29
Hiệu chuẩn Máy ly tâm
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
550,000
30
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế
76
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
147,368.4211
31
Hiệu chuẩn Tủ ấm
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
600,000
32
Kiểm định Máy gây mê kèm thở
9
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
625,555.5556
33
Kiểm định, kiểm xạ Xquang cố định
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,650,000
34
Kiểm định, kiểm xạ DSA
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,097,500
35
Kiểm định Máy chạy thận nhân tạo
5
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
590,400
36
Kiểm định, kiểm xạ C_arm
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,097,500
37
Hiệu chuẩn Bể cách thủy
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
472,500
38
Hiệu chuẩn Tủ thao tác
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2,225,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second