Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600622181 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM QUỐC TẾ LONG BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN QUỐC TẾ THÁI NGUYÊN |
LONG BINH INTERNATIONAL CLINIC JOINT STOCK COMPANY |
168.444.500 VND | 168.444.000 VND | 20 day | 13/12/2023 | |
| 2 | vn4601039023 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM QUỐC TẾ LONG BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN QUỐC TẾ THÁI NGUYÊN |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên |
168.444.500 VND | 168.444.000 VND | 20 day | 13/12/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | LONG BINH INTERNATIONAL CLINIC JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0901045366 | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN VIỆT NHẬT | E-HSDT Contractor does not meet the requirements of E-HSMT |
1 |
Khám lâm sàng (Khám Nội, Ngoại, Da liễu, Mắt, RHM, TMH, sản phụ khoa,….) |
|
190 |
Người |
100,000 |
|||
2 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
|
190 |
Người |
40,000 |
|||
3 |
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) |
|
190 |
Người |
30,000 |
|||
4 |
Định lượng Glucose (máu) |
|
190 |
Người |
28,000 |
|||
5 |
Định lượng Ure (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
6 |
Định lượng Creatinin (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
7 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [máu] |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
8 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [máu] |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
9 |
Đo hoạt độ GGT (máu) |
|
190 |
Người |
30,000 |
|||
10 |
Định lượng Acid Uric (máu) |
|
190 |
Người |
30,000 |
|||
11 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
12 |
Định lượng Triglycerd (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
13 |
Định lượng HDL - CHOLESTEROL (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
14 |
Định lượng LDL - CHOLESTEROL (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
15 |
Định lượng Protein toàn phần (máu) |
|
190 |
Người |
60,000 |
|||
16 |
Định lượng Albumin (máu) |
|
190 |
Người |
25,000 |
|||
17 |
Đinh lượng Biliubin toàn phần (máu) |
|
190 |
Người |
40,000 |
|||
18 |
Chụp X – quang tim, phổi: Chụp Xquang ngực thẳng ( Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế, không in phim) |
|
190 |
Người |
60,000 |
|||
19 |
Điện tâm đồ |
|
190 |
Người |
40,000 |
|||
20 |
Siêu âm Hệ tiêu hoá, thận, tiết niệu… |
|
190 |
Người |
60,000 |
|||
21 |
Siêu âm phụ khoa (nữ); siêu âm tuyến tiền liệt (nam) |
|
190 |
Người |
60,000 |
|||
22 |
Siêu âm tim, mạch |
|
190 |
Người |
180,000 |
|||
23 |
Siêu âm tuyến giáp |
|
190 |
Người |
60,000 |
|||
24 |
Sổ quản lý, theo dõi khám sức khoẻ định kỳ |
|
190 |
Người |
0 |