Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu E-HSDT, có giá dự thầu không vượt giá gói thầu được phê duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2500448072 | 2500448072 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM PHÁT |
746.856.000 VND | 746.856.000 VND | 2 month | 2 tháng |
1 |
Tủ tài liệu Mẫu 1 |
Tủ CA-3BS
|
25 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
2 |
Tủ tài liệu Mẫu 2 |
Tủ CA-3AS
|
105 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,662,000 |
|
3 |
Tủ tài liệu Mẫu 3 |
Tủ CA-2C-S1
|
9 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
4 |
Tủ tài liệu Mẫu 4 |
Tủ CA-8D
|
11 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,520,000 |
|
5 |
Tủ tài liệu Mẫu 5 |
Tủ CA-3A-SG
|
11 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
6 |
Tủ tài liệu Mẫu 6 |
Tủ CA-5A-LG
|
50 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,828,000 |
|
7 |
Tủ tài liệu Mẫu 7 |
GTV-02-00N
|
22 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
8 |
Tủ tài liệu Mẫu 8 |
Giá Tài liệu GTV-02-03
|
3 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,981,000 |
|
9 |
Tủ tài liệu Mẫu 9 |
Giá Tài liệu GTV-01-02
|
5 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,674,000 |
|
10 |
Tủ tài liệu Mẫu 10 |
Tủ CA-6A-LG
|
1 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,125,000 |
|
11 |
Tủ tài liệu Mẫu 11 |
Tủ LK-20N-04-1
|
2 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,895,000 |
|
12 |
Tủ tài liệu Mẫu 12 |
Tủ CA-1A-SG
|
2 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,794,000 |
|
13 |
Tủ tài liệu Mẫu 13 |
Giá tài liệu GTV-01-02TP
|
10 |
cái |
Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,498,000 |