Chemical package

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Chemical package
Contractor Selection Type
Appoint contractors
Tender value
99.868.500 VND
Publication date
16:49 24/12/2024
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
545/QĐ-TTKN
Approval Entity
Thai Binh Drugs, Cosmetics and Food Testing Center
Approval date
24/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0101403090

DONG DUONG SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED

98.374.000 VND 10 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Acetonitril
1000304000
36 Lít - Độ tinh khiết (Phương pháp Sắc ký khí) ≥ 99,9 % - Định tính (Quang phổ hồng ngoại) phù hợp - Cặn sau khi bay hơi :≤ 2,0 mg/L - Hàm lượng nước : ≤ 0,02 % - Màu sắc :≤ 10 Hazen - Chỉ số khúc xạ (n20/D) :≤ 1,344 - Khoảng sôi ở 80-82 độ C ≥ 95% (v/v) - Độ acid :≤ 0,0002 meq/g - Độ kiềm :≤ 0,0002 meq/g Đức 600,000
2 Dinatri hydrophosphat
1065791000
1 Kg - Định lượng: ≥ 99,0 % - Kim loại nặng (theo Pb) ≤ 0,0005% - pH (5%, water): 9,0-9,3 - Tổng nitơ (N): ≤ 0,001% - Asen (As): ≤ 0,00005% Đức 1,720,000
3 Dung dịch chuẩn pH4
127
500 ml - Dung dịch chuẩn CRM pH 4 S.U - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 Mỹ 3,400
4 Dung dịch chuẩn pH7
131
500 ml - Dung dịch chuẩn CRM pH 7 S.U. - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 Mỹ 3,400
5 Dung dịch chuẩn pH 10
135
500 ml - Dung dịch chuẩn CRM pH 10 S.U - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 Mỹ 3,400
6 Kali dihydro phosphat
1048731000
1 Kg Đánh giá (kiềm; tính theo chất khô) ≥ 99,5 % Giá trị pH (5%; nước) 4,2 - 4,5; Clo (Cl) ≤ 0,0005 % Tổng nitơ (N) ≤ 0,001 % Kim loại nặng (theo Pb) ≤ 0,0010 % As (Asen) ≤ 0,0002 % Mất khối lượng khi sấy (110 độ C) ≤ 0,2 % Mất khối lượng khi sấy (130 độ C) ≤ 0,2 % Đức 1,760,000
7 Natri heptan sulfonat
152782J
25 g Định lượng ≥ 99,0 % Ngoại quan Bột màu trắng Phổ IR đạt yêu cầu thử nghiệm; Nước ≤ 2,0 % Độ hấp thụ (200 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,1 Độ hấp thụ (210 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,05 Độ hấp thụ (220 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,04 Độ hấp thụ (230 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,03 Độ hấp thụ (240 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 Độ hấp thụ (250 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 Độ hấp thụ (260 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 Pháp 70,000
8 Diethyl ether
.
1.500 ml - Chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi - Hàm lượng ≥ 98,5 % - Tỷ trọng (20 độ C): 0,713-0,717 g/ml Trung Quốc 1,500
9 Ethanol 96
.
26 Lít - Chất lỏng không màu; - Hàm lượng ≥ 96 % - Cặn không tan :≤ 0,001% - Độ axit:≤ 0,05mmol/100g; - Methanol:≤ 0,05% - Aceton: ≤ 0,0005% Việt Nam 84,000
10 Ethanol tuyệt đối
.
18 Lít - Chất lỏng không màu; - Hàm lượng ≥ 99,5% - Tỷ trọng ở 20 độ C : 0,789-0,791 g/ml - Cặn không tan :≤ 0,001%; - Độ axit:≤ 0,04mmol/100g; - Isopropanol: ≤ 0,01% - Hàm lượng nước:≤ 0,25% Việt Nam 102,000
11 Kali dihydro phosphat
.
1.000 g - Độ tinh khiết ≥ 99,5% - pH (50g/l, 25 độ C): 4,2-4,5 - Tổng nitơ (N):≤ 0,001% Trung Quốc 700
12 Lauryl Sulfate broth
1102660500
500 g - pH (25 độ C): 6,6 – 7,0 ; - Màu sắc: vàng nâu - Chủng vi sinh vật: khả năng sống * Escherichia coli ATCC 25922 (WDCM 00013)): ”+” * Escherichia coli ATCC 8739 (WDCM 00012)): ”+” * Citrobacter freundii ATCC 43864 (WDCM 00006)): ”+” * Enterococcus faecalis ATCC 19433 (WDCM 00009)): ”None” * Enterococcus faecalis ATCC 29212 (WDCM 00087)): ”None” Đức 5,400
13 Môi trường Plate count agar
1054630500
500 g - pH (25 độ C): 6,8 – 7,2 - Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ 72 ± 3 giờ ở 30 độ C ± 1 độ C * Staphylococcus aureus ATCC 6538/25923 ≥ 70 % * Escherichia coli ATCC 8739/25922 ≥ 70 % * Bacillus subtilis ATCC 6633 ≥ 70 % * Lactococcus lactisspp. Lactis ATCC 19435 ≥ 70 % * Listeria monocytogenes ATCC 19118 ≥ 70 % * Lactobacillus acidophilus ATCC 4356 ≥ 70 % + Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ 24 giờ ở 35-37 độ C * Staphylococcus aureus ATCC 6538/25923 ≥ 70 % * Escherichia coli ATCC 8739/25922 ≥ 70 % * Bacillus subtilis ATCC 6633 ≥ 70 % + Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ trên 10 ngày ở 6,5 ± 1 độ C * Pseudomonas fluorescens ATCC 13525 ≥ 70 % * Yersinia enterocolitica DSM13030 ≥ 70 % Đức 6,900
14 Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N
1099500001
2 Ống - Quy cách đóng gói: ống chuẩn - Nồng độ sau khi pha loãng với nước cất đến 1 lít C(Na2S2O3) = 0,1 mol/l (0,1N) Đức 880,000
15 Ống chuẩn Iod 0,1N
1099100001
1 Ống - Quy cách đóng gói: ống chuẩn - Nồng độ sau khi pha loãng với nước cất đến 1 lít C(I2) = 0,05 mol/l (0,1N) Đức 2,184,000
16 Tween 80
.
1.000 ml - Khối lượng mol: 1228 g/mol - Tỷ trọng: 1,060- 1,100g/ml (25 độ C) - pH (50g/l, H2O, 25 độ C): 5-8 Trung Quốc 800
17 Thuốc thử Lysat 0,125 EU/ml
N283-125
64 Test - Pyrogent; 1,8 ml ; - Vial 0,125 EU/ml Mỹ 130,000
18 Diphenylamin
.
100 g Hàm lượng ≥ 99% Điểm nóng chảy: 52 độ C - 54 độ C Trung Quốc 7,200
19 Ether dầu 60 độ - 90 độ
.
1.000 ml Petroleum ether 60 độ – 90 độ - Khối lượng riêng: 0,666 g / cm3 ở 15 độ C - Xuất hiện: Là chất lỏng không màu - Điểm chớp cháy: -31 độ C - Điểm sôi / khoảng sôi: > 50 độ C ở 1,013 hPa - Giới hạn cháy nổ: 1 - 7.4 %(V) Trung Quốc 400
20 Ether dầu (30 độ - 60 độ)
.
1.000 ml Là chất lỏng không màu, trong suốt, dễ bắt lửa, dễ bay hơi, mùi đặc biệt. - Phạm vi sôi: 30 độ C- 60 độ C; - cắn sau bay hơi: ≤ 0,001% - Nước: ≤ 0,015%; - Độ acid ≤ 0,000015mmol/g - Chì: ≤ 0,0001%; - Chất dễ bị carbon hóa: Phù hợp Trung Quốc 700
21 Ether dầu (40 độ - 60 độ)
P/1760/17
2.500 ml Chất lỏng trong, màu ≤ 10apha Nước ≤ 0,01%; Kẽm (Zn) ≤ 0,1 ppm; Cặn sau bay hơi ≤ 10ppm Anh 700
22 Môi trường thạch Pseudomonas (King's medium abase)
1109880500
500 g Màu nâu vàng Giá trị pH (25 độ C): 7,0-7,4 Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 Đức 29,000
23 Môi trường thạch xanh Brilinat
1002070500
500 g Thành phần g/l: Enzyme casein: 5,0 Enzyme thịt: 5,0 Lactose: 10,0 Sucrose: 10,0 Xanh lá cây: 0,0125 Đỏ phenol: 0,08 Chiết xuất nấm men: 3,0 Natri clorua: 5,0 Agar: 13,0 Giá trị pH (25 độ C): 6,7-7,1 Đức 16,000
24 Môi trường thạch xylose lysin deoxycholat
1052870500
500 g Màu đỏ Giá trị pH (25 độ C): 7,2-7,6 Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 Đức 9,900
25 Môi trường Lactose bile green briliant
1054540500
500 g Màu xanh Giá trị pH (25 độ C): 7,0-7,4 Thành phần g/l: + Peptone từ thịt: 10,0 g + Lactose: 10,0 g + Mật bò khô: 20 g + xanh Brilla: 0,0133 g Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 Đức 9,900
26 Ninhydrin
1067620010
10 g Phổ IR: phù hợp Bột tinh thể màu trắng đến vàng hoặc nâu nhạt Điểm nóng chảy: Khoảng 250 độ C Đức 219,000
27 Vanilin
8187181000
100 g Hàm lượng (HPLC) ≥ 99% Nhiệt độ nóng chảy: 81-83 độ C; Phổ IR: phù hợp Đức 21,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second