Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101403090 | DONG DUONG SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
98.374.000 VND | 10 day |
| 1 | Acetonitril |
1000304000
|
36 | Lít | - Độ tinh khiết (Phương pháp Sắc ký khí) ≥ 99,9 % - Định tính (Quang phổ hồng ngoại) phù hợp - Cặn sau khi bay hơi :≤ 2,0 mg/L - Hàm lượng nước : ≤ 0,02 % - Màu sắc :≤ 10 Hazen - Chỉ số khúc xạ (n20/D) :≤ 1,344 - Khoảng sôi ở 80-82 độ C ≥ 95% (v/v) - Độ acid :≤ 0,0002 meq/g - Độ kiềm :≤ 0,0002 meq/g | Đức | 600,000 |
|
| 2 | Dinatri hydrophosphat |
1065791000
|
1 | Kg | - Định lượng: ≥ 99,0 % - Kim loại nặng (theo Pb) ≤ 0,0005% - pH (5%, water): 9,0-9,3 - Tổng nitơ (N): ≤ 0,001% - Asen (As): ≤ 0,00005% | Đức | 1,720,000 |
|
| 3 | Dung dịch chuẩn pH4 |
127
|
500 | ml | - Dung dịch chuẩn CRM pH 4 S.U - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 | Mỹ | 3,400 |
|
| 4 | Dung dịch chuẩn pH7 |
131
|
500 | ml | - Dung dịch chuẩn CRM pH 7 S.U. - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 | Mỹ | 3,400 |
|
| 5 | Dung dịch chuẩn pH 10 |
135
|
500 | ml | - Dung dịch chuẩn CRM pH 10 S.U - Chứng nhận ISO 17034 - Không chứa Hg - Method: EPA 150.1 | Mỹ | 3,400 |
|
| 6 | Kali dihydro phosphat |
1048731000
|
1 | Kg | Đánh giá (kiềm; tính theo chất khô) ≥ 99,5 % Giá trị pH (5%; nước) 4,2 - 4,5; Clo (Cl) ≤ 0,0005 % Tổng nitơ (N) ≤ 0,001 % Kim loại nặng (theo Pb) ≤ 0,0010 % As (Asen) ≤ 0,0002 % Mất khối lượng khi sấy (110 độ C) ≤ 0,2 % Mất khối lượng khi sấy (130 độ C) ≤ 0,2 % | Đức | 1,760,000 |
|
| 7 | Natri heptan sulfonat |
152782J
|
25 | g | Định lượng ≥ 99,0 % Ngoại quan Bột màu trắng Phổ IR đạt yêu cầu thử nghiệm; Nước ≤ 2,0 % Độ hấp thụ (200 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,1 Độ hấp thụ (210 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,05 Độ hấp thụ (220 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,04 Độ hấp thụ (230 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,03 Độ hấp thụ (240 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 Độ hấp thụ (250 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 Độ hấp thụ (260 nm) (0,25 mol/l) ≤ 0,01 | Pháp | 70,000 |
|
| 8 | Diethyl ether |
.
|
1.500 | ml | - Chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi - Hàm lượng ≥ 98,5 % - Tỷ trọng (20 độ C): 0,713-0,717 g/ml | Trung Quốc | 1,500 |
|
| 9 | Ethanol 96 |
.
|
26 | Lít | - Chất lỏng không màu; - Hàm lượng ≥ 96 % - Cặn không tan :≤ 0,001% - Độ axit:≤ 0,05mmol/100g; - Methanol:≤ 0,05% - Aceton: ≤ 0,0005% | Việt Nam | 84,000 |
|
| 10 | Ethanol tuyệt đối |
.
|
18 | Lít | - Chất lỏng không màu; - Hàm lượng ≥ 99,5% - Tỷ trọng ở 20 độ C : 0,789-0,791 g/ml - Cặn không tan :≤ 0,001%; - Độ axit:≤ 0,04mmol/100g; - Isopropanol: ≤ 0,01% - Hàm lượng nước:≤ 0,25% | Việt Nam | 102,000 |
|
| 11 | Kali dihydro phosphat |
.
|
1.000 | g | - Độ tinh khiết ≥ 99,5% - pH (50g/l, 25 độ C): 4,2-4,5 - Tổng nitơ (N):≤ 0,001% | Trung Quốc | 700 |
|
| 12 | Lauryl Sulfate broth |
1102660500
|
500 | g | - pH (25 độ C): 6,6 – 7,0 ; - Màu sắc: vàng nâu - Chủng vi sinh vật: khả năng sống * Escherichia coli ATCC 25922 (WDCM 00013)): ”+” * Escherichia coli ATCC 8739 (WDCM 00012)): ”+” * Citrobacter freundii ATCC 43864 (WDCM 00006)): ”+” * Enterococcus faecalis ATCC 19433 (WDCM 00009)): ”None” * Enterococcus faecalis ATCC 29212 (WDCM 00087)): ”None” | Đức | 5,400 |
|
| 13 | Môi trường Plate count agar |
1054630500
|
500 | g | - pH (25 độ C): 6,8 – 7,2 - Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ 72 ± 3 giờ ở 30 độ C ± 1 độ C * Staphylococcus aureus ATCC 6538/25923 ≥ 70 % * Escherichia coli ATCC 8739/25922 ≥ 70 % * Bacillus subtilis ATCC 6633 ≥ 70 % * Lactococcus lactisspp. Lactis ATCC 19435 ≥ 70 % * Listeria monocytogenes ATCC 19118 ≥ 70 % * Lactobacillus acidophilus ATCC 4356 ≥ 70 % + Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ 24 giờ ở 35-37 độ C * Staphylococcus aureus ATCC 6538/25923 ≥ 70 % * Escherichia coli ATCC 8739/25922 ≥ 70 % * Bacillus subtilis ATCC 6633 ≥ 70 % + Tỷ lệ phục hồi chủng vi sinh vật, ủ trên 10 ngày ở 6,5 ± 1 độ C * Pseudomonas fluorescens ATCC 13525 ≥ 70 % * Yersinia enterocolitica DSM13030 ≥ 70 % | Đức | 6,900 |
|
| 14 | Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N |
1099500001
|
2 | Ống | - Quy cách đóng gói: ống chuẩn - Nồng độ sau khi pha loãng với nước cất đến 1 lít C(Na2S2O3) = 0,1 mol/l (0,1N) | Đức | 880,000 |
|
| 15 | Ống chuẩn Iod 0,1N |
1099100001
|
1 | Ống | - Quy cách đóng gói: ống chuẩn - Nồng độ sau khi pha loãng với nước cất đến 1 lít C(I2) = 0,05 mol/l (0,1N) | Đức | 2,184,000 |
|
| 16 | Tween 80 |
.
|
1.000 | ml | - Khối lượng mol: 1228 g/mol - Tỷ trọng: 1,060- 1,100g/ml (25 độ C) - pH (50g/l, H2O, 25 độ C): 5-8 | Trung Quốc | 800 |
|
| 17 | Thuốc thử Lysat 0,125 EU/ml |
N283-125
|
64 | Test | - Pyrogent; 1,8 ml ; - Vial 0,125 EU/ml | Mỹ | 130,000 |
|
| 18 | Diphenylamin |
.
|
100 | g | Hàm lượng ≥ 99% Điểm nóng chảy: 52 độ C - 54 độ C | Trung Quốc | 7,200 |
|
| 19 | Ether dầu 60 độ - 90 độ |
.
|
1.000 | ml | Petroleum ether 60 độ – 90 độ - Khối lượng riêng: 0,666 g / cm3 ở 15 độ C - Xuất hiện: Là chất lỏng không màu - Điểm chớp cháy: -31 độ C - Điểm sôi / khoảng sôi: > 50 độ C ở 1,013 hPa - Giới hạn cháy nổ: 1 - 7.4 %(V) | Trung Quốc | 400 |
|
| 20 | Ether dầu (30 độ - 60 độ) |
.
|
1.000 | ml | Là chất lỏng không màu, trong suốt, dễ bắt lửa, dễ bay hơi, mùi đặc biệt. - Phạm vi sôi: 30 độ C- 60 độ C; - cắn sau bay hơi: ≤ 0,001% - Nước: ≤ 0,015%; - Độ acid ≤ 0,000015mmol/g - Chì: ≤ 0,0001%; - Chất dễ bị carbon hóa: Phù hợp | Trung Quốc | 700 |
|
| 21 | Ether dầu (40 độ - 60 độ) |
P/1760/17
|
2.500 | ml | Chất lỏng trong, màu ≤ 10apha Nước ≤ 0,01%; Kẽm (Zn) ≤ 0,1 ppm; Cặn sau bay hơi ≤ 10ppm | Anh | 700 |
|
| 22 | Môi trường thạch Pseudomonas (King's medium abase) |
1109880500
|
500 | g | Màu nâu vàng Giá trị pH (25 độ C): 7,0-7,4 Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 | Đức | 29,000 |
|
| 23 | Môi trường thạch xanh Brilinat |
1002070500
|
500 | g | Thành phần g/l: Enzyme casein: 5,0 Enzyme thịt: 5,0 Lactose: 10,0 Sucrose: 10,0 Xanh lá cây: 0,0125 Đỏ phenol: 0,08 Chiết xuất nấm men: 3,0 Natri clorua: 5,0 Agar: 13,0 Giá trị pH (25 độ C): 6,7-7,1 | Đức | 16,000 |
|
| 24 | Môi trường thạch xylose lysin deoxycholat |
1052870500
|
500 | g | Màu đỏ Giá trị pH (25 độ C): 7,2-7,6 Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 | Đức | 9,900 |
|
| 25 | Môi trường Lactose bile green briliant |
1054540500
|
500 | g | Màu xanh Giá trị pH (25 độ C): 7,0-7,4 Thành phần g/l: + Peptone từ thịt: 10,0 g + Lactose: 10,0 g + Mật bò khô: 20 g + xanh Brilla: 0,0133 g Đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 11133 | Đức | 9,900 |
|
| 26 | Ninhydrin |
1067620010
|
10 | g | Phổ IR: phù hợp Bột tinh thể màu trắng đến vàng hoặc nâu nhạt Điểm nóng chảy: Khoảng 250 độ C | Đức | 219,000 |
|
| 27 | Vanilin |
8187181000
|
100 | g | Hàm lượng (HPLC) ≥ 99% Nhiệt độ nóng chảy: 81-83 độ C; Phổ IR: phù hợp | Đức | 21,000 |
|