Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0200651707 | 0200651707 | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Duyên Hải |
145.300.000 VND | 145.300.000 VND | 7 day | 7 ngày |
1 |
Glucose |
SH08-57
|
3.000 |
ML |
2x500ml /Standard. Colorimetric PAP; Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012
và ISO 9001:2008 của TUV; CE; có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
4,400 |
|
2 |
Cholesterol |
SH08-35
|
1.000 |
ML |
4x100ml / Standard .CHOD-PAP( Monoreagent);
Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:2008 của TUV; CE;
có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
4,200 |
|
3 |
Triglycerides |
SH08-89
|
1.000 |
ML |
4x100ml/Standard.GPO- PAPĐạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:
2008 của TUV; CE; có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất. |
null
|
4,200 |
|
4 |
GPT |
SH08-13
|
1.000 |
ML |
4x100/4x20ml IFCC.Tỷ lệ 5+1.Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và
ISO 9001:2008 của TUV; CE; Có tem bạc an toàn của nhà sản xuất |
null
|
6,200 |
|
5 |
GOT |
SH08-20
|
1.000 |
ML |
4x100/4x20ml ; IFCC; Tỷ lệ 5+1Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:2008 của TUV; CE;
có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
6,200 |
|
6 |
GGT |
No Brand
|
1.000 |
ML |
4x100/4x20ml ; IFCC; Tỷ lệ 5+1Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:2008 của TUV; CE;
có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
6,200 |
|
7 |
Creatinine |
SH08-43
|
1.000 |
ML |
4x100/1x80ml/ Standard .Jaffe- Kinetic. Tỷ lệ 5+1. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:
2012 và ISO 9001:2008 của TUV; CE; có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
4,200 |
|
8 |
UREA |
No Brand
|
500 |
ML |
Dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 600;
'- Thành phần: Tris (pH 7.8) 96 mmol/l, ADP 0.6 mmol/l,
urease 266.7 µkat/l, GLDH 16 µkat/l, NADH 0.25 mmol/l,
2-oxoglutarate 9 mmol/l
- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485.
Đóng gói: 300(5 x 48ml, 1x60 ml, 1x5ml STD) |
null
|
6,600 |
|
9 |
HDL direct |
SH08-63
|
500 |
ML |
Liquid R1 mono; 2x100ml; đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:
2008; CE, có tem bạc an toàn của Nhà sản xuất |
null
|
10,000 |
|
10 |
LDL direct |
SH08-71
|
500 |
ML |
2x100ml. Precipitation reagent Đạt tiêu chuẩn ISO 13485: 2012 và ISO 9001:
2008 của TUV; CE; Có tem bạc an toàn của nhà sản xuất |
null
|
10,000 |
|
11 |
Acid Uric |
SH08-96
|
1.000 |
ML |
Dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 600;
'- Thành phần: buffer PIPES (pH 7.0) 100 mmol/l
4-aminoantipyrine 0.78 mmol/l
ADPS 0.67 mmol/l
ferricyanide potassium 3.8 µmol/l
peroxidase (POD) > 38.34 kat/l
uricase > 1.65 µkat/l
- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485.
Đóng gói: 300(5 x 48ml, 1x60 ml, 1x 5ml STD) |
null
|
7,400 |
|
12 |
Bơm tiêm 5cc |
VT0158
|
3.000 |
Cái |
Bơm tiêm nhựa liền kim 5ml- cỡ kim 23Gx1'; 25Gx1'; Pistong có khía bẻ gãy
để huỷ sau khi sử dụng Sản xuất trong phòng sạch đạt tiêu chuẩn GMP-FDA;
ISO 13485:2003; ISO 9001:2008. Tiệt trùng bằng khí EO; không buốt-
vô trùng- không độc- không gây sốt |
null
|
1,200 |
|
13 |
Ống nghiệm EDTA K3 |
No Brand
|
1.000 |
Cái |
Ống nghiệm nhựa kháng đông EDTA : sử dụng lưu mẫu máu, chống đông máu
trong 1 khoản thời gian nhất định, mục đích sử dụng dùng trong xét nghiệm
huyết học. |
null
|
1,500 |
|
14 |
Test nước tiểu 10 thông số |
SP0083
|
500 |
Cái |
Kiểu que nhúng đựng trong lọ nhựa 100 que/1 hộp có tem bạc của nhà sản xuất |
null
|
8,200 |
|
15 |
Teest HbsAg |
No Brand
|
1.000 |
Cái |
50 test/hộp *Độ nhạy: ≥ 99% ,
Độ đặc hiệu ≥ 99,1%. |
null
|
37,000 |
|
16 |
Test HIV |
No Brand
|
800 |
Cái |
• Độ nhạy: 100%.
• Độ đặc hiệu: ≥ 99,8%. |
null
|
41,000 |
|
17 |
Đầu côn xanh |
VT0549
|
6.000 |
Cái |
500 cái/ túi Đảm bảo vô khuẩn, trong suốt. Dùng với kích thước pipet của BV.
Đầu nhọn phải thẳng, không căng, vẹo, không bị ba via gây tắc khi sử dụng
ISO 9001: 2008 |
null
|
200 |