Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102982450 | T-H-T Scientific Technical Materials Services Company Limited |
50.360.000 VND | 60 day |
| 1 | Dimethyl sulfoxide-d6 |
2206-27-1
|
2 | Lọ 100 ml | Dung môi đo phổ, chất lỏng trong suốt, độ tinh khiết ≥ 99.5% (GC), chỉ số khúc xạ 1,475-1,478 | Mỹ | 6,900,000 |
|
| 2 | Bản mỏng TLC silicagel 60 F254 |
1055490001
|
5 | Hộp 25 tấm | silicagel 60 F254, quy cách đóng hộp 20x20 cm | Đức | 2,210,000 |
|
| 3 | Silica gel dùng cho sắc ký cột |
112926-00-8
|
1 | Thùng 5 kg | Kích thước hạt 0,04-0,063 nm | Đức | 7,600,000 |
|
| 4 | Acrylonitrile |
107-13-1
|
1 | Lọ 100 ml | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 99 % (GC), nhiệt độ sôi 77 oC, chỉ số khúc xạ 1,391, hàm lượng chất ức chế monomethyl ether hydroquinone 35-45 ppm | Mỹ | 1,557,000 |
|
| 5 | 2,2,2-Trifluoroethanol |
75-89-8
|
1 | Lọ 500 g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 99 % (GC), nhiệt độ sôi 74 oC | Mỹ | 8,187,000 |
|
| 6 | Ethyl acrylate |
140-88-5
|
1 | Lọ 100 ml | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 99 % (GC), nhiệt độ sôi 99 oC, chỉ số khúc xạ 1,406, khối lượng riêng 0,918 g/ml (25oC), hàm lượng chất ức chế4-methoxyphenol 20 ppm | Mỹ | 1,625,000 |
|
| 7 | trans-Cinnamaldehyde |
14371-10-9
|
1 | Lọ 50 g | Chất lỏng màu vàng, độ tinh khiết ≥ 99 %, chỉ số khúc xạ 1,622-1,623 | Mỹ | 923,000 |
|
| 8 | Methyl propiolate |
922-67-8
|
1 | Lọ 10 g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 99 %, nhiệt độ sôi 103-105 oC, khối lượng riêng 0,945 g/ml, chỉ số khúc xạ 1,4065-1,4095 | Mỹ | 2,742,000 |
|
| 9 | 3-Butyn-2-one |
1423-60-5
|
1 | Lọ 1 g | Chất lỏng không màu hoặc màu vàng, độ tinh khiết ≥ 98 % (GC), nhiệt độ sôi 84-86 oC, khối lượng riêng 0,87 g/ml, chỉ số khúc xạ 1,4045-1,4085 | Mỹ | 2,876,000 |
|